Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 3.5 · Danh từ

Danh từ tiếng Anh 3.5: Cảm xúc & Phẩm chất cá nhân

Danh từ nhóm "Cảm xúc & Phẩm chất cá nhân": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

178 mục · 18 chặng · A1–C1 · trang 1/2

Chặng 1· 10 từ · A1–B1

Học chặng 1 bằng flashcard

love

danh từUK /lʌv/A1

tình yêu thương

  • She shows her love through helping others around her.Cô ấy thể hiện tình yêu thương qua hành động giúp đỡ mọi người xung quanh.
  • The love between parents and children is unconditional.Tình yêu thương giữa cha mẹ và con cái là vô điều kiện.

fun

danh từUK /fʌn/A1

sự vui đùa

  • We had a really fun time during the summer holiday.Chúng tôi đã có một buổi vui chơi thật vui trong kỳ nghỉ hè.
  • Children love to have fun playing outside on weekends.Trẻ em thích chơi đùa ngoài trời vào cuối tuần.

hope

danh từUK /həʊp/A2

niềm hy vọng

  • Her hope helped her get through difficult times.Niềm hy vọng của cô ấy đã giúp cô vượt qua thời gian khó khăn.
  • I always hold onto hope that things will get better.Tôi luôn giữ niềm hy vọng rằng mọi chuyện sẽ tốt đẹp hơn.

character

danh từUK /ˈkærɪktə/A2

nhân vật

  • The main character in this story is a brave hero.Nhân vật chính trong truyện này là một anh hùng dũng cảm.
  • The supporting characters help make the story more interesting.Các nhân vật phụ góp phần làm cho câu chuyện thêm phong phú.

hit

danh từUK /hɪt/A2

cú đánh

  • The player's hit caused the opponent to lose points.Cú đánh của tay vợt đã khiến đối thủ mất điểm.
  • He delivered a powerful hit to the ball during the match.Anh ấy đã thực hiện một cú đánh mạnh vào bóng trong trận đấu.

worry

danh từUK /ˈwʌri/A2

sự lo lắng

  • She worries about her health.Cô ấy lo lắng cho sức khỏe của mình.

wish

danh từUK /wɪʃ/A2

lời chúc

  • I send my best wishes for your success.Tôi gửi lời chúc thành công đến bạn.
  • I want to send my best wishes to you on your birthday.Tôi muốn gửi lời cầu chúc tốt đẹp nhất đến bạn trong ngày sinh nhật.

surprise

danh từUK /səˈpraɪz/A2

điều bất ngờ; sự bất ngờ

  • We organized a surprise party for his birthday.Chúng tôi đã có một buổi tiệc bất ngờ cho sinh nhật của anh ấy.
  • She showed her surprise when she received the gift.Cô ấy đã thể hiện sự ngạc nhiên khi nhận được quà.

fear

danh từUK /fɪə/A2

nỗi sợ hãi

  • Fear made her avoid dark places.Nỗi sợ hãi khiến cô ấy tránh xa những nơi tối tăm.
  • I felt a sense of fear when crossing the suspension bridge.Tôi cảm thấy nỗi sợ hãi khi đi qua cầu treo.

will

danh từUK /wɪl/B1

ý chí

  • He has a strong will to overcome challenges.Anh ấy có ý chí mạnh mẽ để vượt qua thử thách.
  • Her will has been legally recognized.Chúc thư của bà ấy đã được pháp luật công nhận.

quality

danh từUK /ˈkwɑləti/B1

chất lượng

  • She has obvious leadership qualities.Chị ấy có tố chất lãnh đạo rõ ràng.
  • His qualities make him suitable to be a scientist.Tố chất của anh ấy phù hợp để trở thành một nhà khoa học.

easy-going

danh từUK /ˈizi-ˈgoʊɪŋ/B1

dễ dãi

  • He is very easy-going when it comes to making decisions.Anh ấy rất dễ dãi trong việc quyết định mọi thứ.
  • You should be more open and easy-going in relationships.Bạn nên cởi mở và dễ dãi hơn trong mối quan hệ.

know-it-all

danh từUK /noʊˈɪt ɔːl/B1

biết tuốt

  • She always tries to act like a know-it-all.Cô ấy luôn cố gắng thể hiện mình là người biết tuốt.
  • He is a know-it-all about everything in the class.Anh ấy là một người biết tuốt về mọi thứ trong lớp.

complex

danh từUK /ˈkɒmplɛks/B1

mặc cảm

  • Complex feelings can negatively affect a person's confidence.Mặc cảm có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự tự tin của một người.
  • This system is very complex to understand.Hệ thống này rất phức tạp để hiểu rõ.

listening

danh từUK /ˈlɪsnɪŋ/B1

biết lắng nghe

  • Listening skills are very important in communication.Kỹ năng lắng nghe là rất quan trọng trong giao tiếp.
  • Active listening improves communication skills.Việc lắng nghe cẩn thận giúp hiểu rõ ý kiến của người khác.

stress

danh từUK /stres/B1

sự căng thẳng (tâm lý)

a feeling of worry and pressure caused by difficult situations

  • Exam season causes a lot of stress for students and their parents.Mùa thi gây nhiều căng thẳng cho học sinh và phụ huynh.
Collocation
  • under stress — bị căng thẳng
  • reduce stress — giảm căng thẳng
  • relieve stress — giải toả căng thẳng
Họ từ:
stressful (tính từ), stressed (tính từ)

Không đếm được: không nói "a stress". Người: stressed (out); việc: stressful.

attitude

danh từUK /ˈætəˌtud/B1

thái độ

  • Her attitude makes everyone feel comfortable.Thái độ của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
  • He always maintains a positive attitude at work.Anh ấy luôn giữ thái độ tích cực trong công việc.

pressure

danh từUK /ˈprɛʃər/B1

sức ép

  • She is under a lot of pressure at work.Chị ấy chịu nhiều áp lực trong công việc.
  • The pressure from the upcoming exam makes me feel stressed.Áp lực từ kỳ thi khiến tôi cảm thấy căng thẳng.

trust

danh từUK /trʌst/B1

lòng tin

  • I have trust in you.Tôi có lòng tin vào bạn.
  • Trust is the foundation of all relationships.Lòng tin là nền tảng của mọi mối quan hệ.

strength

danh từUK /strɛŋkθ/B1

sức mạnh; điểm mạnh

  • The team's strength helped them win.Sức mạnh của đội bóng đã giúp họ chiến thắng.
  • He showed strength in every situation.Anh ấy thể hiện sự mạnh mẽ trong mọi hoàn cảnh.

respect

danh từUK /rɪˈspɛkt/B1

sự tôn trọng

  • He always shows respect to the elders.Anh ấy luôn thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi.
  • I always show respect to elders.Tôi luôn thể hiện sự kính trọng đối với người lớn tuổi.

feeling

danh từUK /ˈfilɪŋ/B1

cảm giác

  • She couldn't describe her feeling at that moment.Cô ấy không thể diễn tả cảm giác của mình lúc đó.
  • I have a feeling of happiness when I see you again.Tôi có cảm giác vui khi gặp lại bạn.

happiness

danh từUK /ˈhæpɪnəs/B1

sự hạnh phúc

  • Happiness is when you do what you love.Hạnh phúc là khi bạn làm những điều bạn yêu thích.
  • She always finds happiness in the small things in everyday life.Cô ấy luôn tìm thấy sự hạnh phúc trong những điều nhỏ nhặt hàng ngày.

patience

danh từUK /ˈpeɪʃəns/B1

sự kiên nhẫn

  • You need patience to learn a new skill.Bạn cần có sự kiên nhẫn để học một kỹ năng mới.
  • Her patience helped her overcome the challenges.Sự kiên nhẫn của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua những thử thách.

personality

danh từUK /ˌpɜrsəˈnælɪti/B1

tính cách

  • His personality is very stable and reliable.Tính cách của anh ấy rất ổn định và đáng tin cậy.
  • She has a cheerful and sociable personality.Cô ấy có tính cách vui vẻ và hòa đồng.

confidence

danh từUK /ˈkɒnfɪdəns/B1

sự tự tin

  • Confidence helps him succeed at work.Sự tự tin giúp anh ấy thành công trong công việc.
  • She showed confidence during the interview.Cô ấy thể hiện sự tự tin trong buổi phỏng vấn.

sweetness

danh từUK /ˈswiːtnəs/B1

sự ngọt ngào

  • She enjoys the sweetness of ripe fruit.Cô ấy thích thưởng thức vị ngọt của trái cây.
  • The sweetness of her words made me feel warm.Sự ngọt ngào của lời nói làm tôi cảm thấy ấm lòng.

heart-winning

danh từUK /hɑrt-ˈwɪnɪŋ/B1

đắc nhân tâm

  • He is a heart-winning person in the company.Anh ấy là người đắc nhân tâm trong công ty.
  • Her communication skills are very heart-winning.Khả năng giao tiếp của cô ấy rất đắc nhân tâm.

honesty

danh từUK /ˈɒnɪsti/B1

sự trung thực

  • He is known for his honesty at work.Anh ấy nổi tiếng với sự trung thực trong công việc.
  • Honesty is the foundation of all good relationships.Trung thực là nền tảng của mọi mối quan hệ tốt đẹp.

comfort

danh từUK /ˈkʌmfərt/B1

cảm giác êm dịu

  • I enjoy the comfort of lying on the sofa.Tôi thích cảm giác thoải mái khi nằm trên ghế sofa.
  • This bed provides a soothing comfort after a long day.Chiếc giường này mang lại cảm giác êm dịu sau một ngày dài.

mood

danh từUK /muːd/B1

tâm trạng

the way you feel at a particular time, for example happy or annoyed

  • Even a short walk in the sunshine can lift your mood.Chỉ một cuộc đi bộ ngắn dưới nắng cũng có thể làm tâm trạng bạn tốt lên.
Collocation
  • in a good mood — tâm trạng tốt
  • lift your mood — cải thiện tâm trạng
  • mood swings — tâm trạng thất thường

passion

danh từUK /ˈpæʃən/B1

sự đam mê

  • She pursues her passion in art.Cô ấy theo đuổi đam mê của mình trong nghệ thuật.
  • He has a strong passion for music.Anh ấy có đam mê mãnh liệt với âm nhạc.

anger

danh từUK /ˈæŋɡər/B1

cơn giận

  • He couldn't control his anger when he was insulted.Anh ấy không thể kiểm soát cơn giận của mình khi bị xúc phạm.
  • He couldn't control his anger.Anh ấy không thể kiểm soát được cơn nóng giận của mình.

harmony

danh từUK /ˈhɑːməni/B1

sự hòa hợp

  • They live in harmony and mutual understanding.Họ sống trong sự hòa hợp và hiểu biết lẫn nhau.
  • This music creates a wonderful sense of harmony.Âm nhạc này mang lại cảm giác hòa hợp tuyệt vời.

self-control

danh từUK /sɛlf kənˈtrəʊl/B1

tự kiểm soát; làm chủ bản thân

  • Staying calm is part of self-control.Việc giữ bình tĩnh là một phần của làm chủ bản thân.
  • Self-control is an important factor for success in life.Tự kiểm soát là yếu tố quan trọng để thành công trong cuộc sống.

self-defense

danh từUK /sɛlf dɪˈfɛns/B1

hộ thân

  • Carrying pepper spray is a common form of self-defense.Việc mang theo bình xịt hơi cay là một hình thức tự vệ phổ biến.
  • He learned martial arts for self-defense in case of emergencies.Anh ấy đã học võ để tự vệ trong trường hợp khẩn cấp.

self-love

danh từUK /ˌsɛlf ˈlʌv/B1

sự tự yêu lấy bản thân

  • Practicing self-love helps boost self-confidence.Việc thực hành tự yêu lấy bản thân giúp tăng cường sự tự tin.

self-respect

danh từUK /sɛlf-rɪˈspɛkt/B1

sự tự trọng

  • No one wants to lose their self-respect.Không ai muốn mất đi sự tự trọng của mình.
  • He always maintains his self-respect in every situation.Anh ấy luôn giữ gìn sự tự trọng trong mọi hoàn cảnh.

satisfaction

danh từUK /ˌsætəˈsfækʃən/B1

sự hài lòng

  • She felt satisfaction with her results.Cô ấy cảm thấy hài lòng với kết quả của mình.
  • Customer satisfaction is our top priority.Sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.

spirit

danh từUK /soul ˈspɪrət/B1

tinh thần

  • Team spirit is an important factor in sports.Tinh thần đồng đội là yếu tố quan trọng trong thể thao.
  • He always maintains a positive spirit despite difficulties.Anh ấy luôn giữ tinh thần lạc quan dù gặp khó khăn.

force

danh từUK /fɔrs/B1

ép buộc; lực lượng

  • The police force quickly controlled the situation.Lực lượng cảnh sát đã nhanh chóng kiểm soát tình hình.
  • The army is the main force in protecting the country.Quân đội là lực lượng chính trong việc bảo vệ đất nước.

tender

danh từUK /ˈtendər/B1

dịu dàng

  • She has a tender smile that makes everyone feel at ease.Cô ấy có một nụ cười dịu dàng làm mọi người cảm thấy yên tâm.

soul

danh từUK /səʊl/B1

tâm hồn

  • She has a beautiful soul and always helps others.Cô ấy có một tâm hồn đẹp và luôn giúp đỡ người khác.
  • In fairy tales, the soul often symbolizes the immortal spiritual part.Trong truyện cổ tích, linh hồn thường tượng trưng cho phần tinh thần bất diệt.

talent

danh từUK /ˈtælənt/B1

tài năng

  • He has a special talent in music.Anh ấy có tài năng đặc biệt trong âm nhạc.
  • She demonstrated outstanding talent in the play.Cô ấy đã thể hiện tài năng xuất sắc trong vở kịch.

faith

danh từUK /feɪθ/B1

niềm tin

  • I have faith in your abilities.Tôi có niềm tin vào khả năng của bạn.
  • Faith is the foundation of all relationships.Niềm tin là nền tảng của mọi mối quan hệ.

joy

danh từUK /ʤɔɪ/B1

niềm vui

  • Children's joy when playing outside is immense.Niềm vui của trẻ nhỏ khi chơi đùa ngoài trời rất lớn.
  • She felt joy when she received good news from her family.Cô ấy cảm thấy niềm vui khi nhận được tin tốt từ gia đình.

bearing

danh từUK /ˈbɛərɪŋ/B1

Ổ trục

  • His bearing shows that he is very anxious.Dáng điệu của anh ấy cho thấy anh đang rất lo lắng.
  • She entered the room with a confident bearing.Cô ấy đi vào phòng với dáng điệu tự tin.

perseverance

danh từUK /ˌpɜːrsɪˈvɪərəns/B1

sự kiên trì

  • Perseverance helped him succeed in his career.Sự kiên trì giúp anh ấy thành công trong sự nghiệp của mình.
  • She showed perseverance when learning a new language.Cô ấy thể hiện sự kiên trì khi học ngoại ngữ mới.

compassion

danh từUK /kəmˈpæʃən/B1

lòng nhân ái

  • He showed compassion by donating to charity.Anh ấy thể hiện lòng nhân ái bằng cách quyên góp cho từ thiện.
  • Compassion is an important trait of a good leader.Lòng nhân ái là đặc điểm quan trọng của một nhà lãnh đạo tốt.

emotion

danh từUK /ɪˈməʊʃən/B1

cảm xúc

  • He doesn't easily show his emotion.Anh ấy không dễ dàng thể hiện cảm xúc của mình.
  • She always expresses her emotion clearly in her songs.Cô ấy luôn thể hiện cảm xúc rõ ràng trong các bài hát của mình.

horror

danh từUK /ˈhɔrər/B1

kinh dị

  • We heard a horror sound in the night.Chúng tôi nghe thấy tiếng động kinh dị trong đêm.
  • That horror movie scared me so much I couldn't look.Bộ phim kinh dị đó làm tôi sợ đến mức không dám nhìn.

forgiveness

danh từUK /fɔːrˈɡɪvnəs/B1

sự tha thứ

  • Forgiveness is the first step to healing emotional wounds.Tha thứ là bước đầu để chữa lành vết thương tâm hồn.
  • Forgiveness helps heal wounds in the soul.Việc tha thứ giúp chữa lành vết thương trong tâm hồn.

alarm

danh từUK /əˈlɑːrm/B1

sự hốt hoảng

  • The alarm sound made everyone panic during the night.Tiếng còi báo động làm mọi người hoảng sợ trong đêm.
  • She left the house in alarm when she heard the bad news.Cô ấy đã rời khỏi nhà trong trạng thái hoảng loạn khi nghe tin dữ.

loyalty

danh từUK /ˈlɔɪəlti/B1

lòng trung thành; sự trung thành

  • A dog's loyalty to its owner is admirable.Sự trung thành của con chó đối với chủ nhân là điều đáng quý.
  • He showed his loyalty to his friends in every situation.Anh ấy thể hiện sự trung thành của mình đối với bạn bè trong mọi hoàn cảnh.

relief

danh từUK /rɪˈliːf/B1

sự khuây khỏa

  • Relieving stress provides relief for everyone.Việc giải tỏa căng thẳng mang lại sự khuây khỏa cho mọi người.
  • After hearing the good news, she felt a great relief.Sau khi nghe tin tốt, cô cảm thấy sự khuây khỏa lớn lao.

excitement

danh từUK /ɪkˈsaɪtmənt/B1

sự phấn khích; sự thú vị

  • She felt excitement during the concert.Cô ấy cảm thấy sự thú vị khi tham gia buổi hòa nhạc.
  • The excitement of the trip made everyone happy.Sự thú vị của chuyến đi đã làm cho mọi người vui vẻ.

sincerity

danh từUK /sin'serəti/B1

tâm thành

  • He showed sincerity in his apology.Anh ấy thể hiện sự chân thành trong lời xin lỗi của mình.
  • Sincerity is the foundation of a trustworthy relationship.Sự chân thành là nền tảng của mối quan hệ tin cậy.

enthusiasm

danh từUK /ɪnˈθjuːzɪæzəm/B1

sự nhiệt tình

  • She has great enthusiasm for her work.Cô ấy có sự nhiệt tình lớn đối với công việc của mình.
  • He shows enthusiasm in every group activity.Anh ấy thể hiện sự nhiệt tình trong mọi hoạt động nhóm.

kindness

danh từUK /ˈkaɪndnəs/B1

sự tử tế; sự tốt bụng

  • His act of kindness moved me.Hành động tử tế của anh ấy đã làm tôi cảm động.
  • She always shows kindness to everyone around her.Cô ấy luôn thể hiện sự tử tế với mọi người xung quanh.

elegance

danh từUK /ˈɛlɪɡəns/B1

sự sang trọng; sự tao nhã; sự đoan trang

  • She moves with elegance and grace.Cô ấy di chuyển với sự tao nhã và duyên dáng.
  • His style shows elegance in every detail.Phong cách của anh ấy thể hiện sự tao nhã trong từng chi tiết.

Chặng 7· 10 từ · B1–B2

Học chặng 7 bằng flashcard

inspiration

danh từUK /ˌɪnspəˈreɪʃən/B1

nguồn cảm hứng

  • She is an inspiration to many young artists.Cô ấy là nguồn cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ trẻ.
  • Her inspiration comes from nature.Cảm hứng của cô ấy đến từ thiên nhiên.

favor

danh từUK /ˈfeɪvər/B1

ân huệ; ơn

  • He did me a favor by helping fix my car.Anh ấy đã làm ơn giúp tôi sửa xe.
  • Can you do me a favor and keep this secret?Bạn có thể làm ơn giữ bí mật này không?

attraction

danh từUK /əˈtrækʃən/B1

sức hút; sự thu hút

  • The attraction of the famous artist draws millions of fans.Sức hút của nghệ sĩ nổi tiếng thu hút hàng triệu người hâm mộ.
  • The natural beauty of the beach creates a special attraction.Vẻ đẹp tự nhiên của bãi biển tạo nên sức hút đặc biệt.

nausea

danh từUK /ˈnɔziə/B1

cảm giác buồn nôn

  • I felt nausea after overeating.Tôi cảm thấy buồn nôn sau khi ăn quá no.
  • The anti-nausea medicine helped me feel better.Thuốc chống buồn nôn giúp tôi cảm thấy dễ chịu hơn.

double-dealing

danh từUK /ˈdʌbl ˈdiːlɪŋ/B1

sự ăn ở hai lòng

  • He was caught being double-dealing at work.Anh ấy bị bắt quả tang về sự ăn ở hai lòng trong công việc.
  • Double-dealing damages trust in relationships.Sự ăn ở hai lòng gây mất lòng tin trong mối quan hệ.

creativity

danh từUK /ˌkriːeɪˈtɪvəti/B2

óc sáng tạo, sự sáng tạo

the ability to use your imagination to make new and original things

  • Taking part in the arts gives young people a chance to express their creativity.Tham gia các hoạt động nghệ thuật cho người trẻ cơ hội thể hiện óc sáng tạo.
Collocation
  • encourage creativity — khuyến khích sự sáng tạo
  • artistic creativity — sự sáng tạo nghệ thuật
  • show creativity — thể hiện óc sáng tạo
Họ từ:
creative (tính từ)

Danh từ không đếm được.

anxiety

danh từUK /æŋˈzaɪəti/B2

sự lo âu, chứng lo âu

a strong feeling of worry or fear about what might happen

  • Social media can increase anxiety among young people who compare themselves with others.Mạng xã hội có thể làm tăng lo âu ở người trẻ hay so sánh bản thân với người khác.
Collocation
  • suffer from anxiety — bị chứng lo âu
  • feelings of anxiety — cảm giác lo âu
  • an anxiety disorder — chứng rối loạn lo âu
Họ từ:
anxious (tính từ)

tension

danh từUK /ˈtenʃn/B2

sự căng thẳng (giữa các nước, các nhóm)

a situation in which countries or groups do not trust each other and may become hostile

  • The disagreement over fishing rights caused tension between the two countries.Bất đồng về quyền đánh bắt cá đã gây căng thẳng giữa hai nước.
Collocation
  • rising tension — căng thẳng gia tăng
  • ease tensions — làm dịu căng thẳng
  • diplomatic tension — căng thẳng ngoại giao
Dạng từ:
tensions

pride

danh từUK /praɪd/B2

niềm tự hào

a feeling of pleasure and respect for something you belong to or have achieved

  • Traditional festivals give local people a strong sense of pride in their hometown.Các lễ hội truyền thống mang lại cho người dân địa phương niềm tự hào mạnh mẽ về quê hương.
Collocation
  • national pride — niềm tự hào dân tộc
  • a sense of pride — cảm giác tự hào
  • take pride in — tự hào về
Họ từ:
proud (tính từ)

Pride in something (tự hào về điều gì). Pride còn có nghĩa xấu là kiêu ngạo.

sensation

danh từUK /sɛnˈseɪʃən/B2

sự cảm giác

  • He felt a sharp sensation in his hand.Cảm giác đau khi bị thương.
  • The sensation of joy was overwhelming.Cảm giác hạnh phúc khi nhận tin vui.

bravery

danh từUK /ˈbreɪvəri/B2

sự dũng cảm

  • Bravery is an important trait of a hero.Sự dũng cảm là phẩm chất quan trọng của người anh hùng.
  • He showed bravery when rescuing people from the fire.Anh ấy thể hiện sự dũng cảm khi cứu người trong đám cháy.

shake

danh từUK /ʃeɪk/B2

run sợ; sự lắc

  • She gave the bottle a shake to open it.Cô ấy đã thực hiện một cú lắc để làm cho chai nước mở ra.
  • He gave a shake of his head to refuse the offer.Anh ấy thực hiện một cú lắc đầu để từ chối lời đề nghị.

virtue

danh từUK /ˈvɜːtjuː/B2

đức tính; phẩm chất tốt

  • Loyalty is a virtue.Lòng trung thành là một đức tính tốt.
  • He is known for his honesty and virtue.Anh ấy nổi tiếng với tính cách trung thực và đức tính tốt.

cemetery

danh từUK /ˈsɛməˌtɛri/B2

nghĩa trang; nghĩa địa

  • This cemetery is very peaceful in the morning.Nghĩa trang này rất yên tĩnh vào buổi sáng.
  • This cemetery is located on the outskirts of the city.Nghĩa địa này nằm ở ngoại ô thành phố.

demeanor

danh từUK /dɪˈminər/B2

phong thái

  • Her demeanor makes everyone feel approachable and friendly.Phong thái của cô ấy khiến mọi người cảm thấy dễ gần và thân thiện.
  • He always maintains a confident demeanor when speaking in front of a crowd.Anh ấy luôn giữ phong thái tự tin khi phát biểu trước đám đông.

benefit

danh từUK /bɛnɪfɪt/B2

ích lợi

  • Good health care offers long-term benefits.Chăm sóc sức khỏe tốt mang lại lợi ích lâu dài.
  • Learning English provides many benefits in your career.Việc học tiếng Anh mang lại nhiều lợi ích trong công việc.

cry

danh từUK /kraɪ/B2

khóc

  • He didn't want to cry in front of everyone.Anh ấy không muốn khóc trước mặt mọi người.
  • The child started to cry when her mother left.Cô bé bắt đầu khóc khi mẹ rời đi.

gratitude

danh từUK /ˈɡrætɪtjuːd/B2

lòng biết ơn

  • Gratitude is an important virtue in life.Lòng biết ơn là một đức tính quan trọng trong cuộc sống.
  • I expressed my gratitude by writing a thank you letter.Tôi thể hiện lòng biết ơn của mình bằng cách viết thư cảm ơn.

hair-raising

danh từUK /hɛr-ˈreɪzɪŋ/B2

dựng tóc gáy

  • Her reaction upon hearing the news was truly hair-raising.Phản ứng của cô ấy khi nghe tin đó thật dựng tóc gáy.

praise

danh từUK /preɪz/B2

lời ca tụng

  • Their praise made her feel very happy.Lời ca tụng của họ làm cô ấy cảm thấy rất hạnh phúc.
  • He offered praise for her achievements.Anh ấy dành lời ca tụng cho thành tích của cô ấy.

hesitation

danh từUK /ˌhɛzɪˈteɪʃən/B2

sự do dự

  • He spoke very slowly due to hesitation.Anh ấy nói rất chậm do sự ấm ớ.
  • Her hesitation made everyone start to worry.Sự lưỡng lự của cô ấy khiến mọi người bắt đầu lo lắng.

weakness

danh từUK /ˈwiknəs/B2

khuyết điểm; sự yếu đuối

  • She showed weakness in that situation.Cô ấy thể hiện sự yếu đuối trong tình huống đó.
  • He always tries to overcome his weaknesses.Anh ấy luôn cố gắng khắc phục những điểm yếu của mình.

forgive

danh từUK /fərˈɡɪv/B2

tha thứ

  • We decided to forgive the debt to help them start over.Chúng tôi quyết định gạt nợ để giúp đỡ họ bắt đầu lại.
  • You shouldn't let a grudge last; forgive to find peace.Không nên để sự thù oán kéo dài, hãy tha thứ để tìm sự bình yên.

freshness

danh từUK /ˈfrɛʃnəs/B2

sự tươi

  • Freshness of fruits and vegetables is crucial to maintain flavor and quality.Sự tươi của rau quả rất quan trọng để giữ hương vị và chất lượng.
  • Freshness of milk is essential for good health.Sữa tươi giữ được độ tươi mới trong vòng vài ngày.

pose

danh từUK /poʊz/B2

tạo dáng

  • She struck a playful pose for the camera.Cô ấy đã tạo dáng trước ống kính để chụp ảnh.
  • He often adopts a serious pose in portrait photos.Anh ấy thường tạo dáng nghiêm túc trong các bức chân dung.

grace

danh từUK /ɡreɪs/B2

sự duyên dáng; ân sủng

  • God's grace is available to everyone.Chúa ban ân sủng vô điều kiện cho nhân loại.
  • She entered the room with grace and confidence.Cô ấy đi vào phòng với sự duyên dáng và tự tin.

embarrassment

danh từUK /ɪmˈbærəsmənt/B2

sự xấu hổ

  • Embarrassment prevented him from admitting his mistake.Sự xấu hổ khiến anh không dám thừa nhận lỗi của mình.
  • She blushed with embarrassment when she forgot her speech.Cô ấy đỏ mặt vì sự xấu hổ khi quên lời phát biểu.

resilience

danh từUK /rɪˈzɪlɪəns/B2

nghị lực sống

  • Resilience is an important factor that helps people overcome adversity.Nghị lực sống là yếu tố quan trọng giúp con người vượt qua nghịch cảnh.
  • Despite many challenges, she maintained her resilience to overcome them.Dù gặp nhiều thử thách, cô ấy vẫn giữ được nghị lực sống để vượt qua.

determination

danh từUK /dɪˌtɜrməˈneɪʃən/B2

sự quyết tâm

  • His determination helped him overcome all challenges.Sự quyết tâm của anh ấy đã giúp anh vượt qua mọi thử thách.
  • She showed great determination to pass the university entrance exam.Cô ấy đã thể hiện sự quyết tâm trong việc học để thi đỗ đại học.

courage

danh từUK /ˈkʌrɪdʒ/B2

sự can đảm; dũng khí; lòng can đảm

  • Courage is essential to face challenges.Dũng khí là điều cần thiết để đối mặt với thử thách.
  • Courage is essential to overcome challenges.Lòng can đảm là điều cần thiết để vượt qua thử thách.

Chặng 10· 10 từ · B2

Học chặng 10 bằng flashcard

calmness

danh từUK /ˈkɑːmnəs/B2

sự trầm tĩnh

  • She maintained her calmness during the crisis.Cô ấy giữ được sự bình tĩnh trong mọi tình huống.
  • The calmness of the sea makes me feel peaceful.Sự trầm tĩnh của biển cả làm tôi cảm thấy yên bình.

grief

danh từUK /ɡrif/B2

thương tiếc

  • She couldn't hide her grief inside.Cô ấy không thể giấu nổi thương tiếc trong lòng.
  • He felt grief after losing his loved one.Anh ấy cảm thấy thương tiếc khi mất đi người thân yêu.

vitality

danh từUK /vaɪˈtæləti/B2

sức sống mãnh liệt; sinh lực; sinh khí

  • Plants need vitality to grow healthily.Cây cối cần sinh lực để phát triển khỏe mạnh.
  • He is full of vitality after a long vacation.Anh ấy tràn đầy sinh lực sau kỳ nghỉ dài.

intimacy

danh từUK /ˈɪntəməsi/B2

cảm giác gần gũi

  • This relationship is based on trust and intimacy.Mối quan hệ này dựa trên sự tin tưởng và cảm giác gần gũi.
  • They shared a sense of intimacy after many years of knowing each other.Họ chia sẻ cảm giác gần gũi sau nhiều năm quen biết.

relaxation

danh từUK /ˌriːlækˈseɪʃn/B2

sự thư giãn

time spent resting or doing something calm so that you feel less worried

  • Yoga combines gentle exercise with relaxation and controlled breathing.Yoga kết hợp vận động nhẹ nhàng với thư giãn và điều hoà hơi thở.
Collocation
  • relaxation techniques — kỹ thuật thư giãn
  • time for relaxation — thời gian thư giãn
Họ từ:
relax (động từ), relaxed (tính từ)

pleasure

danh từUK /ɪnˈdʒɔɪmənt/B2

niềm vui thích

  • Traveling brings me great pleasure.Việc đi du lịch mang lại niềm vui thích lớn cho tôi.
  • I feel pleasure when I listen to my favorite music.Tôi cảm thấy niềm vui thích khi nghe nhạc yêu thích của mình.

dissatisfaction

danh từUK /ˌdɪsætɪsˈfækʃən/B2

sự không hài lòng; sự bất mãn

  • The customer's dissatisfaction was addressed.Sự không hài lòng của khách hàng đã được giải quyết.
  • The dissatisfaction of the people led to protests.Sự bất mãn của người dân dẫn đến biểu tình.

curiosity

danh từUK /ˌkjʊəriˈɒsəti/B2

sự tò mò, ham hiểu biết

a strong wish to know or learn about something

  • Good teachers encourage children's natural curiosity about the world.Giáo viên giỏi khuyến khích sự tò mò bẩm sinh của trẻ về thế giới.
Collocation
  • natural curiosity — sự tò mò bẩm sinh
  • arouse curiosity — khơi gợi sự tò mò
  • intellectual curiosity — sự ham hiểu biết
Họ từ:
curious (tính từ)

depression

danh từUK /dɪˈpreʃn/B2

bệnh trầm cảm

a medical condition in which a person feels very sad and hopeless for a long time

  • Depression is a real illness, and people who have it deserve proper support.Trầm cảm là một căn bệnh thật sự, và người mắc bệnh cần được hỗ trợ đúng mức.
Collocation
  • suffer from depression — mắc chứng trầm cảm
  • severe depression — trầm cảm nặng
  • treat depression — điều trị trầm cảm
Họ từ:
depressed (tính từ)

Nghĩa khác: thời kỳ suy thoái kinh tế (the Great Depression).

complexity

danh từUK /kəmˈplɛksɪti/B2

sự phức tạp

  • The complexity of the system requires specialized knowledge to understand.Sự phức tạp của hệ thống đòi hỏi kiến thức chuyên sâu để hiểu rõ.
  • This program has a high level of complexity, making it difficult to repair.Chương trình này có mức độ phức tạp cao, khó để sửa chữa.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    She shows her _____ through helping others around her.

    Cô ấy thể hiện tình yêu thương qua hành động giúp đỡ mọi người xung quanh.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    love — tình yêu thương

  2. Câu 2

    _____ is when you do what you love.

    Hạnh phúc là khi bạn làm những điều bạn yêu thích.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    happiness — sự hạnh phúc

  3. Câu 3

    She has a _____ smile that makes everyone feel at ease.

    Cô ấy có một nụ cười dịu dàng làm mọi người cảm thấy yên tâm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    tender — dịu dàng

  4. Câu 4

    She is an _____ to many young artists.

    Cô ấy là nguồn cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ trẻ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    inspiration — nguồn cảm hứng

  5. Câu 5

    He spoke very slowly due to _____.

    Anh ấy nói rất chậm do sự ấm ớ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    hesitation — sự do dự

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 178 từ "Cảm xúc & Phẩm chất cá nhân" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Danh từ