Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 3.19 · Danh từ

Danh từ tiếng Anh 3.19: Giáo dục & Học tập

Danh từ nhóm "Giáo dục & Học tập": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

119 mục · 12 chặng · A1–C1 · trang 1/2

project

danh từUK /ˈprɑʤɛkt/A1

dự án

  • This project will last for two years.Dự án này sẽ kéo dài trong vòng hai năm.
  • We are starting a new project on environmental protection.Chúng tôi đang bắt đầu một dự án mới về bảo vệ môi trường.

teacher

danh từUK /ˈtiːʧə/A1

giáo viên

  • The teacher teaches first-grade students.Cô giáo là người dạy học cho học sinh lớp 1.
  • The teacher needs to prepare the lesson carefully.Giáo viên cần chuẩn bị bài giảng kỹ lưỡng.

exam

danh từUK /ɪgˈzæm/A1

kỳ thi

  • I prepared thoroughly for the final exam.Tôi đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi cuối kỳ.
  • The university entrance exam will take place next month.Kỳ thi tuyển sinh đại học sẽ diễn ra vào tháng tới.

school

danh từUK /skul/A1

trường học

  • My school is near my house.Trường học của tôi nằm gần nhà tôi.
  • I go to school every day from Monday to Friday.Tôi đi học mỗi ngày từ thứ Hai đến thứ Sáu.

class

danh từUK /klæs/A1

tầng lớp

  • The classes in the education system reflect the division in skills and levels.Các tầng lớp trong hệ thống giáo dục phản ánh sự phân chia về trình độ và khả năng.
  • In society, there are various social classes such as the upper class, middle class, and lower class.Trong xã hội, có nhiều tầng lớp khác nhau như tầng lớp thượng lưu, trung lưu và hạ lưu.

book

danh từUK /bʊk/A1

sách

  • She bought a new comic book.Cô ấy mua một quyển truyện tranh mới.
  • I am reading a book about history.Tôi đang đọc một quyển sách về lịch sử.

university

danh từUK /ˌjunəˈvɜrsəti/A1

trường đại học

  • I am studying at a large university in Hanoi.Tôi đang học tại một trường đại học lớn ở Hà Nội.
  • Universities usually have many faculties and different fields of study.Các trường đại học thường có nhiều khoa và ngành học khác nhau.

education

danh từUK /ɛdjʊˈkeɪʃən/A1

giáo dục

  • Education plays a vital role in the development of each country.Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của mỗi quốc gia.
  • Education plays a vital role in societal development.Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển xã hội.

student

danh từUK /ˈstudənt/A1

học sinh sinh viên

  • The student is studying in the classroom.Học sinh đang học bài trong lớp.
  • The university students participate in many extracurricular activities.Sinh viên tham gia nhiều hoạt động ngoại khóa.

classroom

danh từUK /ˈklɑːsruːm/A1

lớp học

  • The teacher is preparing the lesson for today's classroom.Giáo viên chuẩn bị bài giảng cho lớp học sáng nay.
  • The students are sitting in the classroom listening to the teacher.Học sinh đang ngồi trong lớp học để nghe giảng.

Chặng 2· 10 từ · A1–A2

Học chặng 2 bằng flashcard

lesson

danh từUK /ˈlɛsən/A1

bài học

  • I learned an important lesson yesterday.Tôi đã học bài học quan trọng ngày hôm qua.
  • This lesson helps me understand life better.Bài học này giúp tôi hiểu rõ hơn về cuộc sống.

library

danh từUK /ˈlaɪbrəri/A1

thư viện

  • I went to the library to borrow books about history.Tôi đến thư viện để mượn sách về lịch sử.
  • The school library is very quiet and suitable for studying.Thư viện trường học rất yên tĩnh và thích hợp để học tập.

page

danh từUK /peɪdʒ/A1

trang

  • This page contains illustrative images.Trang này chứa các hình ảnh minh họa.
  • Please turn to page 45 for the instructions.Bạn có thể xem trang này để biết thêm chi tiết.

dictionary

danh từUK /ˈdɪkʃəˌnɛri/A1

quyển từ điển

  • An English dictionary helps me learn new words every day.Quyển từ điển tiếng Anh giúp tôi học từ mới mỗi ngày.
  • I looked up the word in the dictionary to understand its meaning.Tôi tra từ trong quyển từ điển để hiểu nghĩa của từ đó.

notebook

danh từUK /ˈnoʊtˌbʊk/A1

vở nháp

  • I jotted down my ideas in my notebook.Tôi đã viết ý tưởng trong vở nháp của mình.
  • Her notebook is full of important notes.Vở nháp của cô ấy đầy những ghi chú quan trọng.

test

danh từUK /tɛst/A2

bài kiểm tra

  • I have a math test today.Hôm nay tôi có bài kiểm tra Toán.
  • I have a final test next week.Tôi phải làm bài kiểm tra cuối kỳ vào tuần tới.

exercise

danh từUK /ˈɛksərˌsaɪz/A2

bài tập

  • Exercise helps me stay in shape.Bài tập thể dục giúp tôi giữ dáng.
  • I do my homework exercises every evening.Tôi làm bài tập về nhà mỗi tối.

course

danh từUK /kɔrs/A2

khóa học

  • I am enrolling in an online English course.Tôi đang đăng ký một khóa học tiếng Anh trực tuyến.
  • This course lasts six weeks and includes many practical exercises.Khóa học này kéo dài sáu tuần và bao gồm nhiều bài tập thực hành.

break

danh từUK /breɪk/A2

giờ nghỉ, giải lao

  • Students usually have a break between classes.Học sinh thường nghỉ giữa các tiết học để thư giãn.
  • We took a short break before the next meeting.Chúng tôi đã có một khoảng nghỉ ngắn trước khi bắt đầu buổi họp tiếp theo.

skill

danh từUK /skɪl/A2

kỹ năng

  • He has good communication skills.Anh ấy có kỹ năng giao tiếp tốt.
  • Her programming skills are impressive.Kỹ năng lập trình của cô ấy rất ấn tượng.

Chặng 3· 10 từ · A2–B1

Học chặng 3 bằng flashcard

science

danh từUK /ˈsaɪəns/A2

khoa học

  • Science helps us understand the universe.Khoa học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về vũ trụ.

score

danh từUK /skɔr/A2

điểm

  • My score in this game is 50.Điểm của tôi trong trò chơi này là 50.

subject

danh từUK /ˈsʌbʤɪkt/A2

môn học

  • Which subject do you like the most?Bạn thích môn nào nhất?
  • The subject of this sentence is she.Chủ thể của câu này là cô ấy.

college

danh từUK /ˈkɒlɪʤ/A2

trường cao đẳng

  • I am studying at a college in Hanoi.Tôi đang học tại một trường cao đẳng ở Hà Nội.
  • After graduating from college, she wants to continue to university.Sau khi tốt nghiệp cao đẳng, cô ấy muốn tiếp tục học đại học.

classmate

danh từUK /ˈklɑːsmeɪt/A2

bạn cùng lớp

someone who is or was in the same class as you at school or college

  • I still keep in touch with a few of my old classmates from primary school.Tôi vẫn giữ liên lạc với vài người bạn cùng lớp hồi tiểu học.
Collocation
  • a former classmate — bạn học cũ
  • get along with classmates — hoà đồng với bạn cùng lớp
Dạng từ:
classmates

pupil

danh từUK /ˈpjuːpl/A2

học sinh (bậc phổ thông)

a child or young person who goes to school, a word used especially in British English

  • There were around forty pupils in each class at my secondary school.Ở trường trung học của tôi, mỗi lớp có khoảng bốn mươi học sinh.
Collocation
  • primary school pupils — học sinh tiểu học
  • a former pupil — cựu học sinh
  • a bright pupil — học sinh sáng dạ
Đồng nghĩa:
student
Dạng từ:
pupils

Anh-Mỹ thường dùng student cho mọi cấp học. Pupil còn có nghĩa là con ngươi (mắt).

major

danh từUK /ˈmeɪʤə/B1

chuyên ngành đại học

  • She chose a major in medicine to become a doctor.Cô ấy chọn chuyên ngành y khoa để trở thành bác sĩ.
  • Her major is medicine.Chuyên ngành của cô ấy là y học.

research

danh từUK /riˈsɜrʧ/B1

việc nghiên cứu; bài nghiên cứu; cuộc nghiên cứu

  • He is conducting research in biology.Anh ấy đang làm nghiên cứu về sinh học.
  • Scientists are conducting research on climate change.Các nhà khoa học đang tiến hành nghiên cứu về biến đổi khí hậu.

homework

danh từUK /ˈhoʊmˌwɜrk/B1

bài tập về nhà

  • Can you help me with this homework?.Bạn có thể giúp tôi với bài tập này không?
  • Have you finished your homework yet?Bạn đã làm xong bài tập chưa?

presentation

danh từUK /ˌpreznˈteɪʃn/B1

bài thuyết trình

a short talk in which you explain a topic to a group of people

  • Giving a presentation in front of the class made me really nervous at first.Lúc đầu, thuyết trình trước lớp khiến tôi rất run.
Collocation
  • give a presentation — thuyết trình
  • prepare a presentation — chuẩn bị bài thuyết trình
  • a group presentation — bài thuyết trình nhóm
Họ từ:
present (động từ)
Dạng từ:
presentations

training

danh từUK /ˈtreɪnɪŋ/B1

đào tạo

  • They are undergoing training to become software engineers.Họ tham gia đào tạo để trở thành kỹ sư phần mềm.
  • This training program helps employees improve their skills.Chương trình đào tạo này giúp nhân viên nâng cao kỹ năng làm việc.

term

danh từUK /tɜːm/B1

học kỳ

one of the periods into which a school or university year is divided

  • The new school term usually starts at the beginning of September.Học kỳ mới thường bắt đầu vào đầu tháng Chín.
Collocation
  • the end of term — cuối học kỳ
  • the autumn term — học kỳ mùa thu (học kỳ đầu năm học ở Anh)
  • end-of-term exams — bài thi cuối kỳ
Đồng nghĩa:
semester
Dạng từ:
terms

Trường ở Anh thường chia 3 term mỗi năm; semester (2 kỳ/năm) phổ biến ở Mỹ và nhiều trường đại học.

essay

danh từUK /ˈɛˌseɪ/B1

bài luận

  • Her essay was very impressive and highly appreciated.Bài luận của cô ấy rất ấn tượng và được đánh giá cao.
  • I wrote an essay about the impact of technology on society.Tôi đã viết một bài luận về tác động của công nghệ đối với xã hội.

teaching

danh từUK /ˈtiːʧɪŋ/B1

việc dạy học

  • The teacher's teaching methods are very effective.Giáo viên thực hiện việc giảng dạy hàng ngày trong lớp học.
  • Parenting involves the teaching and guiding of children.Dạy dỗ con cái là nhiệm vụ quan trọng của cha mẹ.

conduct

danh từUK /ˈkɒndʌkt/B1

hạnh kiểm

  • This student's conduct has been exemplary throughout the year.Hạnh kiểm của học sinh này rất tốt trong suốt năm học.
  • The teacher assesses the students' conduct based on their daily attitude and behavior.Giáo viên đánh giá hạnh kiểm của các em dựa trên thái độ và hành vi hàng ngày.

laboratory

danh từUK /ləˈbɒrətri/B1

phòng thí nghiệm

a room with special equipment where students or scientists carry out experiments

  • Our school laboratory was too small for the whole class to do experiments at once.Phòng thí nghiệm của trường quá nhỏ để cả lớp cùng làm thí nghiệm một lúc.
Collocation
  • a science laboratory — phòng thí nghiệm khoa học
  • laboratory equipment — thiết bị thí nghiệm
Đồng nghĩa:
lab
Dạng từ:
laboratories

Anh-Anh nhấn âm 2 /ləˈbɒrətri/; Anh-Mỹ nhấn âm đầu. Nói tắt: lab.

assignment

danh từUK /əˈsaɪnmənt/B1

bài tập được giao

a piece of work that a teacher gives students to do, often at home

  • We had to submit a written assignment every two weeks.Cứ hai tuần chúng tôi phải nộp một bài tập viết.
Collocation
  • submit an assignment — nộp bài tập
  • a written assignment — bài tập viết
  • a group assignment — bài tập nhóm
Dạng từ:
assignments

self-learning

danh từUK /sɛlf ˈlɜːnɪŋ/B1

sự tự học

  • Self-learning skills are very important in the digital age.Kỹ năng tự học rất quan trọng trong thời đại công nghệ số.
  • Self-learning ability is an important factor for success in modern work.Khả năng tự học là yếu tố quan trọng để thành công trong công việc hiện đại.

self-study

danh từUK /sɛlf ˈstʌdi/B1

tự học bài

  • I usually self-study in the evening to prepare for the exam.Tôi thường tự học bài vào buổi tối để chuẩn bị cho kỳ thi.

degree

danh từUK /dɪˈɡriː/B1

bằng đại học

the qualification a university gives you when you complete a course

  • She has a degree in economics from a well-known university.Cô ấy có bằng kinh tế của một trường đại học danh tiếng.
Collocation
  • a bachelor's degree — bằng cử nhân
  • a master's degree — bằng thạc sĩ
  • do a degree in — học lấy bằng ngành…
Dạng từ:
degrees

mark

danh từUK /mɑːk/B1

điểm (số)

a number or letter given to show how good a piece of work or an answer is

  • She got full marks in the final chemistry test.Cô ấy được điểm tuyệt đối trong bài kiểm tra hoá cuối kỳ.
Collocation
  • get good marks — được điểm cao
  • full marks — điểm tuyệt đối
  • a pass mark — điểm đạt (điểm sàn để qua)
Đồng nghĩa:
grade, score
Dạng từ:
marks

Anh-Mỹ hay dùng grade. Động từ mark = chấm bài.

lecture

danh từUK /ˈlektʃə/B1

bài giảng (ở đại học)

a talk on a subject given to a large group of students by a university teacher

  • First-year students often find it hard to stay focused during long lectures.Sinh viên năm nhất thường khó tập trung trong những buổi giảng dài.
Collocation
  • attend a lecture — dự buổi giảng
  • give a lecture — giảng bài
  • a lecture hall — giảng đường
Họ từ:
lecturer (danh từ)
Dạng từ:
lectures

grade

danh từUK /ɡreɪd/B1

điểm xếp loại (A, B, C…)

a letter or number that shows the level of a student's work or exam result

  • Getting top grades is not the only sign of a good student.Điểm cao nhất không phải là dấu hiệu duy nhất của một học sinh giỏi.
Collocation
  • top grades — điểm cao nhất
  • improve your grades — cải thiện điểm số
  • a passing grade — điểm đạt
Dạng từ:
grades

Anh-Mỹ grade còn nghĩa là khối lớp (fifth grade); Anh-Anh dùng year (Year 5).

scientist

danh từUK /ˈsaɪəntɪst/B1

nhà khoa học

  • Scientists are researching climate change.Các nhà khoa học đang nghiên cứu về biến đổi khí hậu.
  • She is a renowned scientist in the field of medicine.Cô ấy là một nhà khoa học nổi tiếng trong lĩnh vực y học.

certificate

danh từUK /səˈtɪfɪkət/B1

chứng chỉ, giấy chứng nhận

an official document that proves you have passed an exam or finished a course

  • At the end of the course, every participant receives a certificate of completion.Cuối khoá học, mỗi học viên nhận một giấy chứng nhận hoàn thành.
Collocation
  • receive a certificate — nhận chứng chỉ
  • a certificate of completion — giấy chứng nhận hoàn thành
  • a language certificate — chứng chỉ ngoại ngữ
Họ từ:
certify (động từ)
Dạng từ:
certificates

graduate

danh từUK /ˈɡrædʒuət/B1

sinh viên tốt nghiệp

  • He is a graduate from Hanoi University.Anh ấy là một sinh viên tốt nghiệp từ Đại học Hà Nội.
  • He is a graduate of the engineering department.Anh ấy là một sinh viên đã tốt nghiệp ngành kỹ thuật.

post-graduate

danh từUK /poʊst-ˈgræʤuɪt/B1

sau đại học

  • He is doing post-graduate research at the university.Anh ấy đang làm nghiên cứu sau đại học tại trường.
  • This post-graduate program is for those who want to enhance their knowledge.Chương trình sau đại học này dành cho những người muốn nâng cao kiến thức.

examination

danh từUK /ɪɡˌzæməˈneɪʃən/B1

thi cử; khảo thí

  • Students are preparing for the final examination.Học sinh chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.
  • The university entrance examination is very stressful.Kỳ thi tuyển sinh đại học rất căng thẳng.

self-improvement

danh từUK /sɛlf-ɪmˈpruːvmənt/B1

hoàn thiện bản thân

  • Self-improvement is the key to success in life.Phát triển bản thân là chìa khóa để thành công trong cuộc sống.
  • He spends time on self-improvement through reading and learning.Anh ấy dành thời gian để phát triển bản thân qua việc đọc sách và học hỏi.

semester

danh từUK /sɪˈmɛstə/B1

học kỳ

  • This semester lasts for six months.Học kỳ này kéo dài sáu tháng.
  • I started the new semester in September.Tôi bắt đầu học kỳ mới vào tháng Chín.

Chặng 6· 10 từ · B1–B2

Học chặng 6 bằng flashcard

chemistry

danh từUK /ˈkɛməstri/B1

hóa học

  • Have you studied chemistry at school?Bạn đã học hóa học ở trường chưa?
  • Chemistry helps us understand reactions in nature.Hóa học giúp chúng ta hiểu rõ về các phản ứng trong tự nhiên.

schoolyard

danh từUK /ˈskulˌjɑrd/B1

sân trường

  • They gather in the schoolyard during recess.Các em tụ tập ở sân trường trong giờ giải lao.
  • Students are playing soccer in the schoolyard.Học sinh đang chơi bóng trong sân trường.

textbook

danh từUK /ˈtekstbʊk/B1

sách giáo khoa

a book with the main facts about a subject, used by students in class

  • Many teachers rely too heavily on the textbook instead of using real-life materials.Nhiều giáo viên quá phụ thuộc vào sách giáo khoa thay vì dùng tài liệu thực tế.
Collocation
  • a history textbook — sách giáo khoa lịch sử
  • follow the textbook — dạy theo sách giáo khoa
Dạng từ:
textbooks

thesis

danh từUK /ˈθisəs/B1

luận án tốt nghiệp

  • I am writing my thesis on climate change.Tôi đang viết bài luận tốt nghiệp về biến đổi khí hậu.
  • His thesis was very impressive and detailed.Bài luận văn của anh ấy rất ấn tượng và chi tiết.

qualification

danh từUK /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/B1

bằng cấp, văn bằng

an official record that you have passed exams or completed a course of study

  • Many school leavers want to gain a qualification that is recognised abroad.Nhiều học sinh vừa tốt nghiệp muốn lấy một văn bằng được công nhận ở nước ngoài.
Collocation
  • gain a qualification — đạt được bằng cấp
  • academic qualifications — bằng cấp học thuật
  • a recognised qualification — bằng cấp được công nhận
Họ từ:
qualify (động từ), qualified (tính từ)
Dạng từ:
qualifications

headteacher

danh từUK /ˌhedˈtiːtʃə/B1

hiệu trưởng (trường phổ thông)

the teacher who is in charge of running a school

  • Our headteacher gave a short speech to the whole school on the first day of term.Thầy hiệu trưởng phát biểu ngắn trước toàn trường vào ngày đầu học kỳ.
Collocation
  • a strict headteacher — hiệu trưởng nghiêm khắc
  • a deputy headteacher — phó hiệu trưởng
Đồng nghĩa:
principal

Cũng viết head teacher. Anh-Mỹ dùng principal.

timetable

danh từUK /ˈtaɪmteɪbl/B1

thời khoá biểu

a plan that shows which lessons happen on which days and at what times

  • Our timetable was so full that we hardly had time to eat lunch.Thời khoá biểu của chúng tôi dày đến mức gần như không có thời gian ăn trưa.
Collocation
  • a busy timetable — thời khoá biểu dày đặc
  • the school timetable — thời khoá biểu của trường

Anh-Mỹ hay dùng schedule.

academic

danh từUK /ˌækəˈdɛmɪk/B2

cán bộ giảng dạy

  • The academic gave a lecture on quantum physics.Giáo sư là một cán bộ giảng dạy tại đại học.
  • Academics must stay current with the latest research.Các cán bộ giảng dạy cần cập nhật kiến thức mới thường xuyên.

inspection

danh từUK /ɪnˈspekʃn/B2

thanh tra, kiểm tra chính thức

an official visit to check that a school meets the required standards

  • The school received a poor rating after its latest inspection.Trường bị xếp loại kém sau đợt thanh tra gần nhất.
Collocation
  • a school inspection — đợt thanh tra trường học
  • carry out an inspection — tiến hành thanh tra
  • pass an inspection — đạt yêu cầu thanh tra
Họ từ:
inspect (động từ), inspector (danh từ)
Dạng từ:
inspections

curriculum

danh từUK /kəˈrɪkjələm/B2

chương trình giảng dạy

all the subjects and topics that are taught in a school or on a course

  • Many people believe that money management should be part of the school curriculum.Nhiều người cho rằng kỹ năng quản lý tiền nên có trong chương trình học phổ thông.
Collocation
  • the national curriculum — chương trình giáo dục quốc gia
  • a broad curriculum — chương trình học đa dạng
  • overhaul the curriculum — cải tổ chương trình học
Đồng nghĩa:
syllabus
Họ từ:
curricular (tính từ)
Dạng từ:
curricula, curriculums

Số nhiều: curricula hoặc curriculums.

feedback

danh từUK /ˈfiːdbæk/B2

nhận xét, phản hồi

comments on how well someone has done something, given to help them improve

  • Detailed feedback from teachers helps students understand their mistakes.Nhận xét chi tiết của giáo viên giúp học sinh hiểu lỗi sai của mình.
Collocation
  • give feedback — đưa nhận xét
  • constructive feedback — góp ý mang tính xây dựng
  • receive feedback — nhận phản hồi

Không đếm được: không nói a feedback / feedbacks; nói some feedback, a piece of feedback.

seminar

danh từUK /ˈsemɪnɑː/B2

buổi thảo luận nhóm (với giảng viên)

a class where a small group of students discuss a topic with a teacher

  • In seminars, students are expected to share their own opinions.Trong các buổi thảo luận, sinh viên được kỳ vọng nêu quan điểm riêng.
Collocation
  • attend a seminar — dự buổi thảo luận
  • lead a seminar — dẫn dắt buổi thảo luận
  • a weekly seminar — buổi thảo luận hằng tuần
Dạng từ:
seminars

discipline

danh từUK /ˈdɪsəplɪn/B2

kỷ luật, nề nếp

the practice of making people obey rules, and the controlled behaviour that results

  • Strict discipline was common in schools a few decades ago.Kỷ luật nghiêm khắc từng rất phổ biến ở trường học vài thập kỷ trước.
Collocation
  • maintain discipline — giữ kỷ luật
  • classroom discipline — nề nếp lớp học
  • strict discipline — kỷ luật nghiêm khắc

Nghĩa khác: ngành học (an academic discipline).

scholarship

danh từUK /ˈskɒləʃɪp/B2

học bổng

money given to a student, often for excellent results, to help pay for their studies

  • She won a full scholarship to study medicine in Australia.Cô ấy giành học bổng toàn phần để học y ở Úc.
Collocation
  • win a scholarship — giành học bổng
  • a full scholarship — học bổng toàn phần
  • apply for a scholarship — xin học bổng
Dạng từ:
scholarships

medal

danh từUK /ˈmɛdəl/B2

huân chương

  • He received a medal for his outstanding achievements in the military.Anh ấy đã nhận huân chương vì thành tích xuất sắc trong quân đội.
  • This medal is awarded to those who have made significant contributions to the community.Huân chương này dành cho những người có công lao lớn trong cộng đồng.

concentration

danh từUK /ˌkɒnsnˈtreɪʃn/B2

sự tập trung

the ability to keep your attention fixed on one task for a period of time

  • Lack of sleep can seriously affect a student's concentration in class.Thiếu ngủ có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự tập trung của học sinh trên lớp.
Collocation
  • lose concentration — mất tập trung
  • improve concentration — cải thiện khả năng tập trung
  • powers of concentration — khả năng tập trung
Họ từ:
concentrate (động từ)

verification

danh từUK /ˌvɛrəfɪˈkeɪʃən/B2

sự kiểm chứng

  • We need expert verification before making a decision.Chúng tôi cần sự kiểm chứng của các chuyên gia trước khi ra quyết định.
  • This verification process ensures the data's validity.Việc kiểm tra này là để xác nhận tính hợp lệ của dữ liệu.

background

danh từUK /ˈbækɡraʊnd/B2

xuất thân, hoàn cảnh gia đình

a person's family, education and social situation

  • Students from poorer backgrounds are less likely to apply to top universities.Học sinh xuất thân nghèo ít có khả năng nộp đơn vào các trường đại học hàng đầu.
Collocation
  • family background — hoàn cảnh gia đình
  • a working-class background — xuất thân lao động
  • from different backgrounds — từ nhiều hoàn cảnh khác nhau
Dạng từ:
backgrounds

blackboard

danh từUK /ˈblækˌbɔrd/B2

bảng đen

  • The students paid close attention to the blackboard to take notes.Học sinh chăm chú nhìn vào bảng đen để ghi chú.
  • The teacher wrote the lesson on the blackboard for the students to follow.Giáo viên viết bài trên bảng đen để học sinh dễ theo dõi.

researcher

danh từUK /rɪˈsɜːʧə/B2

nhà nghiên cứu

  • The researcher discovered a new type of medicine.Nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một loại thuốc mới.
  • The researchers are working to explain this phenomenon.Các nhà nghiên cứu đang làm việc để giải thích hiện tượng này.

chapter

danh từUK /ˈtʃæptər/B2

chương

  • Have you finished this chapter?Bạn đã đọc hết chương chưa?
  • This chapter introduces the history of the country.Chương này giới thiệu về lịch sử của đất nước.

sermon

danh từUK /ˈsɜrmən/B2

bài giảng đạo

  • The pastor prepared a sermon about compassion.Mục sư đã chuẩn bị một bài giảng đạo về lòng nhân từ.
  • During the service, the pastor's sermon impressed the congregation.Trong buổi lễ, bài giảng đạo của cha đã gây ấn tượng mạnh với cộng đồng.

re-education

danh từUK /ˌriː ˌɛdʒʊˈkeɪʃn/B2

giáo dục lại

  • After being detained, he had to undergo re-education to better understand the law.Sau khi bị bắt, anh ta phải trải qua quá trình giáo dục lại để hiểu rõ hơn về luật pháp.
  • The re-education program aims to help prisoners reintegrate into society more effectively.Chương trình giáo dục lại nhằm giúp các tù nhân hòa nhập cộng đồng tốt hơn.

journal

danh từUK /ˈdʒɜːrnəl/B2

tập san

  • This journal specializes in articles about technology and innovation.Tập san này chuyên về các bài viết về công nghệ và đổi mới.
  • I read the science journal every month to stay updated with new knowledge.Tôi đọc tập san khoa học mỗi tháng để cập nhật kiến thức mới.

derivative

danh từUK /dɪˈrɪvətɪv/B2

dẫn xuất; từ phái sinh

  • The word 'happiness' is a derivative of 'happy'.Từ 'hạnh phúc' là một từ phái sinh của 'hạnh'.
  • In English, 'unhappy' is a derivative of 'happy'.Trong tiếng Anh, 'unhappy' là một từ phái sinh của 'happy'.

training-ranking

danh từUK /ˈtreɪnɪŋ ˈræŋkɪŋ/B2

xếp loại rèn luyện

  • The teacher announced the training rankings of the students at the end of the semester.Giáo viên đã công bố xếp loại rèn luyện của các sinh viên cuối kỳ.

academy

danh từUK /əˈkædəmi/B2

học viện; hàn lâm viện

  • He studies at a famous art academy.Anh ấy học tại một học viện nghệ thuật nổi tiếng.
  • The military academy trains future officers.Học viện quân sự đào tạo sĩ quan tương lai.

academics

danh từUK /ˌækəˈdɛmɪks/B2

khoa giáo

  • Academics must stay current with the latest research.Các cán bộ giảng dạy cần cập nhật kiến thức mới thường xuyên.
  • Plagiarizing in academics is considered a serious offense.Việc đạo nhái trong học tập bị coi là gian lận nghiêm trọng.

gown

danh từUK /gaʊn/B2

áo cử nhân; áo choàng tốt nghiệp

  • She wore her gown to the graduation ceremony.Cô ấy đã mặc áo cử nhân để dự lễ tốt nghiệp.
  • He chose a suitable gown to attend the wedding.Anh ấy chọn một chiếc áo choàng phù hợp để tham dự lễ cưới.

humanities

danh từUK /hjuːˈmænətiz/B2

các ngành khoa học xã hội và nhân văn

subjects such as history, philosophy and languages that study human culture

  • Fewer students now choose to study the humanities at university.Ngày nay ít sinh viên chọn học các ngành xã hội – nhân văn ở đại học hơn.
Collocation
  • study the humanities — học ngành xã hội – nhân văn
  • humanities subjects — các môn xã hội
  • a humanities degree — bằng ngành xã hội – nhân văn

Thường dùng the humanities, đối lập với the sciences.

Chặng 9· 10 từ · B2–C1

Học chặng 9 bằng flashcard

literacy

danh từUK /ˈlɪtərəsi/B2

khả năng đọc viết, sự biết chữ

the ability to read and write

  • Improving literacy among children in poor regions is a top priority for the government.Nâng cao khả năng đọc viết của trẻ em vùng nghèo là ưu tiên hàng đầu của chính phủ.
Collocation
  • the literacy rate — tỷ lệ biết chữ
  • adult literacy — tình trạng biết chữ ở người lớn
  • improve literacy — nâng cao khả năng đọc viết
Trái nghĩa:
illiteracy
Họ từ:
literate (tính từ)

Không đếm được. Nghĩa mở rộng: hiểu biết về một lĩnh vực (financial literacy).

campus

danh từUK /ˈkæmpəs/B2

khuôn viên trường

the land and buildings that belong to a university or college

  • Living on campus makes it easier to join clubs and make friends.Sống trong khuôn viên trường giúp dễ tham gia câu lạc bộ và kết bạn hơn.
Collocation
  • on campus — trong khuôn viên trường
  • a university campus — khuôn viên đại học
  • campus life — đời sống sinh viên trong trường
Dạng từ:
campuses

grant

danh từUK /ɡrɑːnt/B2

trợ cấp, khoản tài trợ (không phải hoàn lại)

money given by a government or organisation for a purpose, which is not paid back

  • Students from poor families can apply for a government grant.Sinh viên gia đình nghèo có thể xin trợ cấp của nhà nước.
Collocation
  • a government grant — trợ cấp của nhà nước
  • apply for a grant — xin trợ cấp
  • a maintenance grant — trợ cấp sinh hoạt
Dạng từ:
grants

Khác loan (khoản vay phải trả).

barrier

danh từUK /ˈbæriə/B2

rào cản

something that stops people from doing or achieving something

  • Cost remains the biggest barrier to higher education for many families.Chi phí vẫn là rào cản lớn nhất ngăn nhiều gia đình cho con học đại học.
Collocation
  • a barrier to education — rào cản đối với việc học
  • remove barriers — xoá bỏ rào cản
  • a major barrier — rào cản lớn
Dạng từ:
barriers

Đi với to: a barrier to something.

module

danh từUK /ˈmɒdjuːl/B2

học phần

one of the separate units that together make up a course of study

  • The course is divided into six modules, each ending with a short test.Khoá học chia thành sáu học phần, mỗi học phần kết thúc bằng một bài kiểm tra ngắn.
Collocation
  • a core module — học phần bắt buộc
  • an optional module — học phần tự chọn
  • complete a module — hoàn thành một học phần
Dạng từ:
modules

distraction

danh từUK /dɪˈstrækʃn/B2

điều gây xao nhãng

something that pulls your attention away from what you should be doing

  • A noisy home can be a major distraction for students doing homework.Một ngôi nhà ồn ào có thể khiến học sinh rất xao nhãng khi làm bài.
Collocation
  • a major distraction — yếu tố gây xao nhãng lớn
  • avoid distractions — tránh những thứ gây xao nhãng
Họ từ:
distract (động từ)
Dạng từ:
distractions

postgraduate

danh từUK /ˌpəʊstˈɡrædʒuət/B2

học viên sau đại học

a student who already has a first degree and is studying for a higher one

  • The university offers extra funding for postgraduates doing research.Trường cấp thêm kinh phí cho học viên sau đại học làm nghiên cứu.
Collocation
  • a postgraduate course — khoá học sau đại học
  • postgraduate study — việc học sau đại học
Đồng nghĩa:
graduate student
Dạng từ:
postgraduates

Anh-Mỹ: graduate student.

schooling

danh từUK /ˈskuːlɪŋ/B2

việc học hành ở trường

the education a child receives at school

  • Children in remote villages often receive only a few years of schooling.Trẻ ở các làng xa xôi thường chỉ được đi học vài năm.
Collocation
  • years of schooling — số năm đi học
  • compulsory schooling — giáo dục bắt buộc

Không đếm được.

undergraduate

danh từUK /ˌʌndəˈɡrædʒuət/B2

sinh viên đại học (chưa có bằng cử nhân)

a university student who is studying for a first degree

  • Many undergraduates take part-time jobs to cover their living costs.Nhiều sinh viên đại học làm thêm để trang trải chi phí sinh hoạt.
Collocation
  • first-year undergraduates — sinh viên năm nhất
  • an undergraduate degree — bằng cử nhân
  • an undergraduate course — chương trình đại học
Dạng từ:
undergraduates

grasp

danh từUK /ɡrɑːsp/C1

nắm được, hiểu được

  • She has a good grasp of the work procedures.Cô ấy nắm vững các quy trình làm việc.
  • He has a firm grasp of the subject for the final exam.Anh ấy đã nắm vững kiến thức để thi cuối kỳ.

Chặng 10· 10 từ · C1

Học chặng 10 bằng flashcard

self-discipline

danh từUK /ˌself ˈdɪsəplɪn/C1

tính tự giác, kỷ luật bản thân

the ability to make yourself do what you should do without anyone forcing you

  • Studying alone at home requires a great deal of self-discipline.Tự học ở nhà đòi hỏi rất nhiều tính tự giác.
Collocation
  • require self-discipline — đòi hỏi tính tự giác
  • lack self-discipline — thiếu tự giác
Họ từ:
self-disciplined (tính từ)

proficiency

danh từUK /prəˈfɪʃnsi/C1

trình độ thành thạo

a high level of skill or ability in something, such as a language

  • Many universities require proof of English proficiency from international students.Nhiều trường đại học yêu cầu sinh viên quốc tế chứng minh trình độ tiếng Anh.
Collocation
  • language proficiency — trình độ ngôn ngữ
  • a high level of proficiency — trình độ thành thạo cao
  • proficiency in English — trình độ tiếng Anh
Họ từ:
proficient (tính từ)

Đi với in: proficiency in something.

whiteboard

danh từUK /ˈwaɪtbɔrd/C1

bảng trắng

  • They used the whiteboard to discuss the project.Họ đã dùng bảng trắng để thảo luận dự án.
  • The teacher wrote the new lesson on the whiteboard.Giáo viên viết bài học mới lên bảng trắng.

alumni

danh từUK /əˈlʌmnaɪ/C1

cựu sinh viên

  • Alumni often stay in touch with their alma mater.Các cựu sinh viên thường giữ liên lạc với trường cũ của họ.
  • The homecoming ceremony is an occasion for alumni to reunite.Lễ lại mặt của là dịp để các cựu học sinh gặp lại nhau.

trainer

danh từUK /ˈtreɪnər/C1

người đào tạo

  • The trainer helped improve the athletes' performance.Huấn luyện viên là người đào tạo các vận động viên để thi đấu.
  • A good trainer must have extensive knowledge of their subject.Người đào tạo cần có kiến thức sâu rộng về môn học của mình.

autopsy

danh từUK /ˈɑː.tɑːp.si/C1

mổ xác

  • The autopsy results showed signs of trauma.Kết quả khám nghiệm tử thi cho thấy có dấu hiệu chấn thương.
  • The autopsy results showed signs of a brain injury.Kết quả khám nghiệm tử thi cho thấy có dấu hiệu chấn thương não.

playtime

danh từUK /pleɪtaɪm/C1

giờ ra chơi

  • Students enjoy playing during playtime.Học sinh thích chơi đùa trong giờ ra chơi.
  • During playtime, I usually play football with friends.Trong giờ ra chơi, tôi thường chơi đá bóng với bạn bè.

tutor

danh từUK /ˈtjuːtə/C1

gia sư

  • My tutor helped me improve my English skills.Gia sư của tôi giúp tôi cải thiện kỹ năng tiếng Anh.
  • She works as a tutor for elementary students after school.Cô ấy làm gia sư cho các học sinh tiểu học sau giờ học.

diploma

danh từUK /dɪˈploʊmə/C1

văn bằng

  • She needs a diploma to apply for a new job.Cô ấy cần văn bằng để xin việc làm mới.
  • He received his diploma after graduating from university.Anh ấy đã nhận được văn bằng đại học sau khi tốt nghiệp.

institute

danh từUK /ˈɪn.stɪ.tjuːt/C1

viện

  • He works at a medical research institute.Anh ấy làm việc tại một viện nghiên cứu y học.
  • This university institute is famous for computer science.Viện đại học này nổi tiếng về khoa học máy tính.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    This _____ will last for two years.

    Dự án này sẽ kéo dài trong vòng hai năm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    project — dự án

  2. Câu 2

    _____ helps us understand the universe.

    Khoa học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về vũ trụ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    science — khoa học

  3. Câu 3

    She has a _____ in economics from a well-known university.

    Cô ấy có bằng kinh tế của một trường đại học danh tiếng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    degree — bằng đại học

  4. Câu 4

    The school received a poor rating after its latest _____.

    Trường bị xếp loại kém sau đợt thanh tra gần nhất.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    inspection — thanh tra, kiểm tra chính thức

  5. Câu 5

    She wore her _____ to the graduation ceremony.

    Cô ấy đã mặc áo cử nhân để dự lễ tốt nghiệp.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    gown — áo cử nhân; áo choàng tốt nghiệp

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 119 từ "Giáo dục & Học tập" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Danh từ