Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 3.3 · Danh từ

Danh từ tiếng Anh 3.3: Giao tiếp & Ngôn ngữ

Danh từ nhóm "Giao tiếp & Ngôn ngữ": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

114 mục · 11 chặng · A1–C1 · trang 1/2

Chặng 1· 10 từ · A1–A2

Học chặng 1 bằng flashcard

news

danh từUK /nuz/A1

tin tức

  • I read the news this morning on the newspaper.Tôi đọc tin tức sáng nay trên báo.
  • The weather news forecast rain this afternoon.Tin tức về thời tiết dự báo sẽ có mưa vào chiều nay.

story

danh từUK /teɪl/A1

câu chuyện

  • His story is very touching.Câu chuyện của anh ấy rất cảm động.
  • His story is very engaging and full of surprises.Truyện của anh ấy rất hấp dẫn và đầy bất ngờ.

word

danh từUK /wɜːrd/A1

từ

  • What does this word mean?Từ này có nghĩa là gì?
  • Can you rewrite that word?Bạn có thể viết lại từ đó không?

letter

danh từUK /ˈlɛtər/A1

bức thư; chữ cái

  • The Vietnamese alphabet has 29 letters.Bảng chữ cái tiếng Việt gồm 29 chữ.
  • I received the letter from you this morning.Tôi đã nhận được bức thư từ bạn sáng nay.

call

danh từUK /kɔːl/A1

cuộc gọi

  • The call of the new job made him leave his family.Lời gọi của công việc mới khiến anh ấy phải rời xa gia đình.
  • She heard the call of her heart and decided to pursue her passion.Cô ấy nghe thấy lời gọi của trái tim mình và quyết định theo đuổi đam mê.

language

danh từUK /ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/A1

ngôn ngữ

  • Vietnamese is my native language.Tiếng Việt là ngôn ngữ mẹ đẻ của tôi.
  • He is learning a new language to travel.Anh ấy đang học một ngôn ngữ mới để đi du lịch.

question

danh từUK /ˈkwɛsʧən/A1

câu hỏi

  • Do you have any questions?.Bạn có câu hỏi nào không?
  • She asked a question about today's lesson.Cô ấy đã đặt câu hỏi về bài học hôm nay.

card

danh từUK /kɑːrd/A1

thẻ

  • He forgot his bank card at home.Anh ấy quên thẻ ngân hàng ở nhà.
  • You need a student card to enter the library.Bạn cần thẻ sinh viên để vào thư viện.

goodbye

danh từUK /ˌgʊdˈbaɪ/A1

tạm biệt

  • Goodbye, see you tomorrow.Tạm biệt, hẹn gặp lại ngày mai.
  • He said goodbye before leaving.Anh ấy nói lời tạm biệt trước khi rời đi.

sign

danh từUK /saɪn/A2

dấu hiệu nhận biết

  • Nosebleed is a sign of allergy.Chảy máu mũi là một biểu hiện của dị ứng.
  • Cold signs include fever and cough.Các dấu hiệu của cảm lạnh bao gồm sốt và ho.

Chặng 2· 10 từ · A2–B1

Học chặng 2 bằng flashcard

advice

danh từUK /ædˈvaɪs/A2

lời khuyên

  • Her advice was very helpful in choosing a career.Lời khuyên của cô ấy rất hữu ích trong việc chọn nghề nghiệp.
  • He always seeks advice from friends before making important decisions.Anh ấy luôn tìm lời khuyên từ bạn bè trước khi đưa ra quyết định quan trọng.

conversation

danh từUK /ˌkɒnvəˈseɪʃən/A2

cuộc trò chuyện

  • Their conversation lasted all afternoon.Cuộc trò chuyện của họ kéo dài suốt buổi chiều.
  • We had a very interesting conversation about books.Chúng tôi có một cuộc trò chuyện rất thú vị về sách.

message

danh từUK /ˈmɛsəʤ/A2

tin nhắn

  • I sent you a message this morning.Tôi đã gửi một tin nhắn cho bạn sáng nay.
  • Did you receive a message from her?Bạn có nhận được tin nhắn từ cô ấy không?

voice

danh từUK /vɔɪs/A2

giọng; tiếng nói

  • She has a pleasant voice.Cô ấy có một tiếng nói dễ nghe.
  • His voice is deep and warm.Giọng của anh ấy trầm và ấm áp.

lie

danh từUK /laɪ/A2

lời nói dối

  • Lies can damage our relationships.Lời nói dối có thể làm tổn thương mối quan hệ của chúng ta.
  • He told a lie to avoid responsibility.Anh ấy đã kể một lời nói dối để tránh trách nhiệm.

note

danh từUK /nəʊt/A2

nốt nhạc; giấy ghi chú

  • I left a note on my desk as a reminder.Tôi để một chiếc giấy ghi chú trên bàn làm việc của mình.
  • Can you write a note to remind yourself?Bạn có thể viết một giấy ghi chú để nhắc nhở mình không?

chat

danh từUK /tʃæt/A2

nói chuyện phiếm; chém gió

  • We often have a chat during the break.Chúng tôi thường nói chuyện phiếm trong giờ nghỉ.
  • We usually chat on social media during the weekend.Chúng tôi thường chém gió trên mạng xã hội vào cuối tuần.

stamp

danh từUK /stæmp/A2

tem

  • This stamp features a picture of a bird.Tem này có hình của một con chim.
  • I need to buy some stamps to send the letter.Tôi cần mua một số tem để gửi thư.

diary

danh từUK /ˈdaɪə.ri/A2

sổ nhật ký

  • I write in my diary every evening.Tôi viết trong sổ nhật ký của mình mỗi tối.
  • She records her thoughts in her diary.Cô ấy ghi lại những suy nghĩ trong sổ nhật ký của mình.

speech

danh từUK /spiʧ/B1

bài phát biểu

  • He prepared a long speech for the meeting.Anh ấy đã chuẩn bị một bài phát biểu dài cho buổi họp.
  • She delivered an emotional speech at the celebration.Cô ấy đã phát biểu một bài phát biểu cảm động trong lễ kỷ niệm.

symbol

danh từUK /ˈsɪmbəl/B1

biểu tượng; ký hiệu

  • The dove is a symbol of peace.Biểu tượng của hòa bình là chim bồ câu.
  • The heart symbol often represents love.Biểu tượng trái tim thường tượng trưng cho tình yêu.

high-five

danh từUK /haɪ-faɪv/B1

đập tay

  • We did a high-five after finishing the project.Chúng tôi đã thực hiện một cú đập tay sau khi hoàn thành dự án.
  • She happily gave a high-five to her friends to celebrate.Cô ấy vui vẻ đập tay với bạn bè để chào mừng.

demand

danh từUK /dɪˈmɑːnd/B1

nhu cầu; yêu sách

  • He made a demand for a new salary.Anh ấy đã đưa ra yêu sách về mức lương mới.
  • The union's demands caused a strike.Các yêu sách của công đoàn đã gây ra cuộc đình công.

transfer

danh từUK /ˈtrænsfə/B1

sự chuyển giao

  • We are preparing for the transfer of responsibilities to the successor.Chúng tôi đang chuẩn bị cho việc chuyển giao công việc cho người kế nhiệm.
  • The transfer of ownership of the house took place at the end of the month.Việc chuyển giao quyền sở hữu nhà diễn ra vào cuối tháng.

criticism

danh từUK /ˈkrɪtɪsɪzəm/B1

lời phê bình

  • He received criticism about his presentation.Anh ấy nhận lời phê bình về bài thuyết trình của mình.
  • Constructive criticism helps improve your skills.Phê bình xây dựng giúp cải thiện kỹ năng của bạn.

alert

danh từUK /əˈlɜːt/B1

cáo cấp

  • You should stay alert while driving in bad weather.Bạn cần giữ cáo cấp khi lái xe trong điều kiện thời tiết xấu.
  • The security team issued an alert about the potential threat.Cảnh sát đã phát hiện ra một cáo cấp về an ninh.

request

danh từUK /rɪˈkwɛst/B1

lời yêu cầu

  • Please fulfill my request.Xin hãy đáp ứng lời yêu cầu của tôi.
  • He sent a request for assistance.Anh ấy đã gửi lời yêu cầu giúp đỡ.

signal

danh từUK /ˈsɪɡnəl/B1

tín hiệu

  • The car's turn signal was on to indicate a left turn.Xe đèn xi nhan bật để báo hiệu rẽ trái.
  • The car stopped when it received the red light signal.Chiếc xe dừng lại khi nhận được tín hiệu đèn đỏ.

record

danh từUK /ˈrɛkərd/B1

bản ghi; kỷ lục

  • He broke the 100-meter dash record at the Olympics.Anh ấy đã phá kỷ lục chạy 100 mét trong Olympic.
  • The world record for book sales has been surpassed.Kỷ lục thế giới về số lượng sách bán ra đã bị vượt qua.

discussion

danh từUK /dɪˈskʌʃən/B1

cuộc thảo luận

  • We had a lively discussion about the new project.Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận sôi nổi về dự án mới.
  • This discussion helps everyone understand the issue better.Cuộc thảo luận này giúp mọi người hiểu rõ hơn về vấn đề.

dispute

danh từUK /dɪˈspjut/B1

cuộc tranh chấp

  • They had a dispute over land ownership.Họ đã có một cuộc tranh chấp về quyền sở hữu đất đai.
  • The dispute between the two countries has lasted for years.Cuộc tranh chấp giữa hai quốc gia đã kéo dài nhiều năm.

saying

danh từUK /ˈseɪɪŋ/B1

câu nói

  • His famous saying is 'Learning is never wasted'.Câu nói nổi tiếng của ông là 'Học hỏi không bao giờ là thừa'.
  • He always remembers the saying: 'Success doesn't come from luck, but from relentless effort'.Anh ấy luôn nhớ câu nói: 'Thành công không đến từ may mắn, mà từ nỗ lực không ngừng'.

proposal

danh từUK /prəˈpəʊzl/B1

lời đề nghị

  • He sent a proposal to collaborate with my company.Anh ấy đã gửi lời đề nghị hợp tác với công ty của tôi.
  • We are considering their proposal for the new project.Chúng tôi đang xem xét lời đề nghị của họ về dự án mới.

invitation

danh từUK /ˌɪnvɪˈteɪʃən/B1

lời mời

  • He sent an invitation to the birthday party.Anh ấy đã gửi lời mời dự tiệc sinh nhật.
  • Did you receive the invitation to the seminar?Bạn có nhận lời mời tham dự hội thảo không?

text

danh từUK /tɛkst/B1

văn bản

  • The text in the book is very easy to read and clear.Văn bản trong sách rất dễ đọc và rõ ràng.
  • I read the instruction text before starting the task.Tôi đã đọc văn bản hướng dẫn trước khi bắt đầu công việc.

greeting

danh từUK /ˈgritɪŋ/B1

lời chào

  • He gave a warm greeting when he saw me.Anh ấy đã gửi lời chào nồng nhiệt khi gặp tôi.
  • Her greeting made everyone feel welcome.Lời chào của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thân thiện.

promise

danh từUK /ˈprɒmɪs/B1

lời hứa

  • She kept her promise despite many difficulties.Cô ấy giữ lời hứa của mình dù gặp nhiều khó khăn.
  • She did not keep her promise.Cô ấy không giữ lời hứa của mình.

statement

danh từUK /ˈsteɪtmənt/B1

sao kê

  • You need to check your bank statement to verify your expenses.Bạn cần kiểm tra sao kê ngân hàng để xác nhận các khoản chi tiêu.
  • Monthly statement helps me track my income and expenses more clearly.Sao kê hàng tháng giúp tôi theo dõi các khoản thu chi rõ ràng hơn.

explanation

danh từUK /ˌɛkspləˈneɪʃən/B1

lời giải thích

  • Can you give me an explanation of why that happened?Bạn có thể cho tôi lời giải thích về lý do tại sao điều đó xảy ra không?
  • The teacher provided a clear explanation of the problem.Giáo viên đã cung cấp lời giải thích rõ ràng cho bài toán.

warning

danh từUK /ˈwɔːr.nɪŋ/B1

lời cảnh báo

  • The weather warning was issued yesterday.Cảnh báo thời tiết xấu đã được ban hành.
  • You should pay attention to safety warnings when working in the factory.Bạn nên chú ý đến các cảnh báo an toàn khi làm việc trong nhà máy.

pronunciation

danh từUK /ˌprɒnʌnsɪˈeɪʃən/B1

luyện âm

  • Proper pronunciation practice helps you speak English more naturally.Luyện âm đúng cách giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên hơn.
  • You need to practice pronunciation daily to improve your speaking skills.Bạn cần luyện âm hàng ngày để cải thiện phát âm của mình.

laughter

danh từUK /ˈlæftər/B1

tiếng cười

  • The children's laughter filled the room.Tiếng cười của trẻ em làm không khí thêm vui vẻ.
  • The children's laughter made the atmosphere more cheerful.Tiếng cười của trẻ em làm không khí trở nên vui vẻ hơn.

approval

danh từUK /əˈpruːvəl/B1

sự phê duyệt

  • You need your teacher's approval to submit the assignment.Bạn cần có sự phê duyệt của giáo viên để nộp bài tập.
  • The project cannot proceed without the approval of the manager.Quyết định cuối cùng về dự án cần sự phê duyệt của ban giám đốc.

offering

danh từUK /ˈɒfərɪŋ/B1

lễ vật

  • He sent an offering to thank you for your help.Anh ấy đã gửi một sự biếu để cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
  • This offering shows our gratitude for your support.Sự biếu này thể hiện lòng biết ơn của chúng tôi đối với sự hỗ trợ của bạn.

tone

danh từUK /təʊn/B1

giọng điệu

  • He spoke in a cheerful tone.Anh ấy nói với giọng điệu vui vẻ.
  • Her tone changed when she talked about that issue.Giọng điệu của cô ấy thay đổi khi nói về vấn đề đó.

phrase

danh từUK /freɪz/B1

cụm từ; ngữ

  • The phrase 'take care of' means 'to look after'.Cụm từ 'take care of' có nghĩa là 'chăm sóc'.
  • Learning common phrases helps in everyday communication.Chúng ta học cách sử dụng các cụm từ trong tiếng Anh hàng ngày.

note-taking

danh từUK /teɪk noʊt/B1

ghi chép

  • Note-taking helps me review more easily before exams.Việc ghi chép giúp tôi ôn tập dễ dàng hơn trước kỳ thi.

handwriting

danh từUK /ˈhændraɪtɪŋ/B1

chữ viết tay

  • This letter has beautiful handwriting.Bức thư này có chữ viết tay rất đẹp.
  • She edited the essay with her neat handwriting.Cô ấy đã chỉnh sửa bài luận bằng nét chữ rõ ràng của mình.

spelling

danh từUK /ˈspɛl.ɪŋ/B1

sự viết chính tả

  • You can check your spelling with this software.Bạn có thể kiểm tra chính tả của mình qua phần mềm này.
  • Learning spelling helps children write words correctly.Việc học chính tả giúp trẻ viết đúng từ hơn.

greet

danh từUK /ˈgrit/B1

chào hỏi

  • He leaned down and gave a quick knuckle tap to greet me.Anh ấy đã cúi xuống và thực hiện một cú gõ nhẹ bằng khớp ngón tay để chào tôi.
  • She dabbed betel on her face to greet the guest of honor.Cô ấy quệt trầu lên mặt để chào mừng khách quý.

Chặng 6· 10 từ · B1–B2

Học chặng 6 bằng flashcard

flag

danh từUK /flæɡ/B1

lá cờ

  • They raised the flag to celebrate Independence Day.Chúng tôi đã treo lá cờ để chào mừng ngày quốc khánh.
  • The flag of the United States has stars and stripes.Lá cờ của Việt Nam có màu đỏ và hình ngôi sao vàng.

comment

danh từUK /ˈkɒment/B1

bình luận

a short written opinion that someone adds below a post, video or article

  • One rude comment can spoil the whole conversation under a post.Chỉ một bình luận thô lỗ cũng có thể làm hỏng cả cuộc trò chuyện dưới bài đăng.
Collocation
  • leave a comment — để lại bình luận
  • negative comments — bình luận tiêu cực
  • read the comments — đọc bình luận
Dạng từ:
comments

communication

danh từUK /kəmˌjunəˈkeɪʃən/B2

sự giao tiếp

  • Effective communication is key to success in the workplace.Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa thành công trong công việc.
  • We improved our communication skills through training sessions.Chúng tôi đã cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình qua các buổi đào tạo.

debate

danh từUK /dɪˈbeɪt/B2

cuộc tranh luận

  • The debate about the new policy is still ongoing.Cuộc tranh luận về chính sách mới vẫn còn đang diễn ra.
  • During the debate, they clearly presented different viewpoints.Trong cuộc tranh luận, họ đã trình bày các quan điểm khác nhau một cách rõ ràng.

vocabulary

danh từUK /voʊˈkæbjəˌlɛri/B2

vốn từ vựng

  • You need to expand your vocabulary to write better essays.Bạn cần mở rộng vốn từ vựng để viết bài tốt hơn.
  • Learning new vocabulary helps improve communication skills.Học từ vựng mới giúp cải thiện khả năng giao tiếp.

calling

danh từUK /ˈkɔːlɪŋ/B2

tiếng gọi; thiên chức

  • Her calling made me turn around.Tiếng gọi của cô ấy làm tôi chú ý.
  • He is often calling to check on friends.Anh ấy thường gọi điện thoại để hỏi thăm bạn bè.

compliment

danh từUK /ˈkɑmpləmənt/B2

lời khen

  • Compliments can boost people's confidence.Lời khen giúp nâng cao tinh thần của mọi người.
  • She received a compliment on her new dress.Anh ấy đã nhận lời khen về bài trình diễn của mình.

draft

danh từUK /drɑːft/B2

dự thảo; bản nháp

  • Can you send me the final draft?Bạn có thể gửi cho tôi bản dự thảo cuối cùng không?
  • I am editing the draft of the report.Tôi đang chỉnh sửa dự thảo báo cáo.

announcement

danh từUK /əˈnaʊnsmənt/B2

sự thông báo

  • The announcement about the meeting was sent via email.Thông báo về cuộc họp sẽ được gửi qua email.
  • The company issued an announcement regarding the holiday break.Công ty đã phát hành một thông báo về việc nghỉ lễ.

joke

danh từUK /dʒəʊk/B2

câu nói đùa; lời nói đùa

  • He told a very funny joke.Anh ấy kể một câu nói đùa rất hài hước.
  • Don't take it too seriously, it's just a joke.Đừng quá nghiêm trọng, đó chỉ là một lời nói đùa.

grammar

danh từUK /ˈgræmər/B2

ngữ pháp

  • Learning English grammar helps me write better sentences.Học ngữ pháp tiếng Anh giúp tôi viết câu đúng hơn.
  • You need to master grammar to understand the reading passage.Bạn cần nắm vững ngữ pháp để hiểu rõ bài đọc.

ventilation

danh từUK /ˌvɛntɪˈleɪʃən/B2

sự thông gió

  • Proper ventilation helps reduce mold growth in the house.Việc thông gió đúng cách giúp giảm thiểu nấm mốc trong nhà.
  • The new ventilation system has improved indoor air quality.Hệ thống thông gió mới đã cải thiện chất lượng không khí trong phòng.

apology

danh từUK /əˈpɑləʤi/B2

lời xin lỗi

  • He issued an apology for being late.Anh ấy đã gửi lời xin lỗi vì đã trễ hẹn.

rumor

danh từUK /ˈrumər/B2

tin đồn

  • This rumor has spread everywhere.Tin đồn này đã lan truyền khắp nơi.
  • There is a rumor about a management change in the company.Có tin đồn về việc thay đổi quản lý công ty.

interpreter

danh từUK /ɪnˈtɜːprɪtə/B2

thông dịch viên; nhà phiên dịch

  • She works as an interpreter at the international conference.Cô ấy làm thông dịch viên tại hội nghị quốc tế.
  • The interpreter helped the two people understand each other.Thông dịch viên giúp hai người nói chuyện hiểu nhau.

trace

danh từUK /treɪs/B2

dấu vết

  • The police followed the trace of the criminal.Cảnh sát đã theo dấu vết của tên tội phạm.
  • The trace of fire is still visible on the wall.Dấu vết của lửa vẫn còn trên tường.

prayer

danh từUK /ˈpreɪər/B2

sự cầu kinh

  • She offers a prayer before going to bed.Cô ấy dâng lời cầu nguyện trước khi đi ngủ.

repayment

danh từUK /rɪˈpeɪmənt/B2

sự báo đáp

  • We seek repayment for our efforts.Chúng tôi cần sự báo đáp cho những nỗ lực của mình.

translation

danh từUK /trænsˈleɪʃən/B2

bản dịch; ngành dịch thuật

  • Can you help me with this translation?Bạn có thể giúp tôi với bản dịch này không?
  • Translation is a bridge between cultures.Dịch thuật là cầu nối giữa các nền văn hóa.

envelope

danh từUK /ˈɛn.və.loʊp/B2

bao thư

  • I put the letter in the envelope and sent it.Tôi đã bỏ thư vào phong bì và gửi đi.
  • You can write the address on the envelope before sending.Bạn có thể viết địa chỉ trên phong bì trước khi gửi.

entry

danh từUK /ˈɛntri/B2

mục từ

  • The entry for 'apple' provides its definition and usage.Trong từ điển, 'mục từ' giúp người đọc tra cứu nghĩa của từ.
  • This dictionary's entries are well-organized and easy to navigate.Mục từ trong danh mục này rất rõ ràng và dễ tìm.

listener

danh từUK /ˈlɪsənər/B2

người nghe

  • The listener needs to focus to understand the speech.Người nghe cần tập trung để hiểu rõ bài nói.
  • During the meeting, the listener must pay attention to everyone's opinions.Trong buổi họp, người nghe phải chú ý lắng nghe ý kiến của mọi người.

farewell

danh từUK /ˌfɛrˈwɛl/B2

lời chào tạm biệt

  • Her farewell speech touched everyone in the room.Lời chào tạm biệt của cô ấy khiến mọi người cảm thấy xúc động.
  • She waved and said farewell before leaving the party.Anh ấy đã nói lời chào tạm biệt trước khi rời khỏi buổi họp.

addressing

danh từUK /əˈdrɛsɪŋ/B2

địa chỉ hóa

  • Accurate addressing is crucial to ensure the mail reaches the correct destination.Việc ghi địa chỉ chính xác là rất quan trọng để đảm bảo thư đến đúng nơi.

translator

danh từUK /trænˈsleɪtər/B2

biên dịch viên; người biên dịch

  • He is a professional translator.Anh ấy là một biên dịch viên chuyên nghiệp.
  • She works as a freelance translator.Cô ấy làm việc như một biên dịch viên tự do.

clause

danh từUK /klɔːz/B2

mệnh đề; điều khoản

  • The contract clause specifies the rights of the parties.Điều khoản hợp đồng quy định rõ quyền lợi của các bên.
  • In this sentence, 'when I arrived' is a subordinate clause.Trong câu này, 'khi tôi đến' là một mệnh đề phụ.

insult

danh từUK /ˈɪnsʌlt/B2

lời lăng mạ

  • Insults can cause serious psychological harm.Lời lăng mạ có thể gây tổn thương tâm lý nghiêm trọng.
  • He didn't hesitate to use insults to mock others.Anh ấy không ngần ngại dùng lời lăng mạ để chế nhạo người khác.

ringing

danh từUK /ˈrɪŋɪŋ/B2

reng

  • The ringing of the phone startled me.Tiếng reng của chuông điện thoại làm tôi giật mình.
  • The ringing of the alarm clock woke me up.Tiếng reng của chuông báo thức làm tôi thức dậy.

gossip

danh từUK /ˈɡɒsɪp/B2

chuyện ngồi lê đôi mách, tin đồn

talk or news about other people's private lives, which may not be true

  • Some magazines are filled with nothing but celebrity gossip.Một số tạp chí chẳng có gì ngoài chuyện đồn đại về người nổi tiếng.
Collocation
  • celebrity gossip — tin đồn về người nổi tiếng
  • a gossip magazine — tạp chí lá cải
  • spread gossip — lan truyền tin đồn

Không đếm được khi chỉ chuyện đồn đại.

slogan

danh từUK /ˈsləʊɡən/B2

khẩu hiệu (quảng cáo)

a short phrase that is easy to remember, used in advertising

  • A good slogan can stay in people's minds for years.Một khẩu hiệu hay có thể ở lại trong tâm trí mọi người nhiều năm.
Collocation
  • an advertising slogan — khẩu hiệu quảng cáo
  • come up with a slogan — nghĩ ra khẩu hiệu
  • a memorable slogan — khẩu hiệu dễ nhớ
Dạng từ:
slogans

paragraph

danh từUK /ˈpærəˌgræf/C1

đoạn văn

  • This paragraph explains the main idea of the story.Trong bài luận, đoạn văn này rất quan trọng để trình bày ý kiến của bạn.
  • A well-structured paragraph improves the clarity of your writing.Bạn cần viết đoạn văn rõ ràng và mạch lạc để người đọc dễ hiểu.

appeal

danh từUK /əˈpil/C1

kháng cáo

  • He made an appeal for help on the radio.Anh ấy đã gửi lời kêu gọi giúp đỡ qua đài phát thanh.
  • She filed an appeal after being convicted.Cô ấy đã gửi đơn kháng án sau khi bị kết án.

mimic

danh từUK /ˈmɪmɪk/C1

bắt chước, mô phỏng

  • He is a very good mimic of voices.Anh ấy là một người bắt chước giọng nói rất giỏi.

reminder

danh từUK /riˈmaɪndər/C1

lời nhắc nhở

  • Her reminder helped me finish the task on time.Lời nhắc nhở của cô ấy giúp tôi hoàn thành công việc đúng hạn.
  • I set a reminder on my phone so I wouldn't forget the meeting.Tôi đã đặt lời nhắc nhở trên điện thoại để không quên cuộc họp.

gesture

danh từUK /ˈʤɛsʧə/C1

bằng một dáng điệu

  • He used a gesture to point at the picture.Anh ấy đã dùng một cử chỉ để chỉ vào bức tranh.
  • She showed her agreement with a small gesture.Cô ấy thể hiện sự đồng ý qua một cử chỉ nhỏ.

alphabet

danh từUK /ˈælfəˌbɛt/C1

bảng chữ cái al pha bê

  • The alphabet helps us read and write correctly.Bảng chữ cái giúp chúng ta đọc và viết đúng chính tả.
  • Learning the alphabet is the first step in learning English.Học bảng chữ cái là bước đầu tiên trong việc học tiếng Anh.

blessing

danh từUK /ˈblɛs.ɪŋ/C1

lộc

  • The family's blessings are abundant during Tet.Lộc của gia đình này rất lớn trong dịp Tết.
  • The witch's blessing helped her recover from her illness.Phép lành của thầy phù thủy đã giúp cô ấy khỏi bệnh.

badge

danh từUK /bædʒ/C1

huy hiệu

  • He wears a security guard badge.Anh ấy đeo huy hiệu của nhân viên bảo vệ.
  • The student's badge helps identify their class.Huy hiệu của học sinh giúp nhận biết lớp học.

humming

danh từUK /ˈhʌmɪŋ/C1

tiếng ầm ừ; tiếng ngâm nga

  • Her humming made everyone feel uncomfortable.Tiếng ầm ừ của cô ấy làm mọi người cảm thấy khó chịu.
  • She often soothes her baby with gentle humming.Cô ấy thường hát ru con bằng tiếng ngâm nga nhẹ nhàng.

pronoun

danh từUK /ˈproʊnaʊn/C1

đại từ; đại tự

  • We use pronouns to avoid repeating nouns.Chúng ta dùng đại tự để tránh lặp lại danh từ.
  • In the sentence 'He is a student', 'He' is a pronoun.Trong câu 'Anh ấy là học sinh', 'Anh ấy' là đại từ.

Chặng 10· 10 từ · C1

Học chặng 10 bằng flashcard

gene

danh từUK /ʤin/C1

gen

  • A gene determines a person's eye color.Gen quyết định màu mắt của một người.
  • Research on genes helps better understand hereditary diseases.Nghiên cứu về gen giúp hiểu rõ hơn về bệnh di truyền.

dive

danh từUK /daɪv/C1

sự đâm bổ xuống

  • The plane started to dive due to bad weather.Chuyến bay bắt đầu đâm bổ xuống do thời tiết xấu.
  • The boy loves to dive into the lake to swim.Cậu bé thích nhảy xuống hồ để chơi.

comma

danh từUK /ˈkɒmə/C1

dấu phẩy (,)

  • I used a comma to separate the items in the list.Trong danh sách, tôi đã dùng dấu phẩy để phân cách các mục.
  • After the preposition, you need to put a comma for clarity.Sau giới từ, bạn cần đặt dấu phẩy để rõ nghĩa hơn.

murmuring

danh từUK /ˈmɜːmərɪŋ/C1

ậm ừ; lao xao

  • Her murmuring made me feel confused.Tiếng ậm ừ của cô ấy làm tôi cảm thấy bối rối.
  • In the forest, the murmuring of the stream calms my mind.Trong rừng, tiếng lao xao của suối chảy làm dịu tâm trí tôi.

colon

danh từUK /ˈkəʊlən/C1

dấu hai chấm (:)

  • In a list, we use a colon to introduce items: apples, oranges, and bananas.Trong danh sách, chúng ta dùng dấu hai chấm để giới thiệu các mục: apples, oranges, and bananas.
  • Colon cancer is one of the common types of cancer.Bệnh ung thư ruột kết là một trong những loại ung thư phổ biến.

whisper

danh từUK /ˈwɪspə/C1

lời thì thầm

  • The whisper of the wind through the leaves creates a gentle sound.Tiếng thì thầm của gió qua các tán lá tạo nên âm thanh nhẹ nhàng.

inscription

danh từUK /ɪnˈskrɪpʃən/C1

lạc khoản

  • He used a chisel to carve the inscription on the stone.Anh ấy dùng đùi đục để khắc chữ trên khối đá.
  • She used a magnifier to examine the tiny inscriptions.Tôi dùng kính lúp để xem các chi tiết nhỏ trên tem thư.

high-pitched

danh từUK /haɪ-pɪʧt/C1

giọng cao

  • His high-pitched tone caught everyone's attention.Giọng cao của anh ấy làm mọi người chú ý.
  • She spoke with a high-pitched voice, showing her excitement.Cô ấy nói chuyện với giọng cao, thể hiện sự vui vẻ.

dot

danh từUK /ˌpʌŋkʧuˈeɪʃən/C1

chấm câu

  • Please put a dot at the end of this sentence.Hãy đặt dấu chấm sau câu này.
  • In an email address, a dot separates the parts.Trong địa chỉ email, dấu chấm phân tách các phần.

rambling

danh từUK /ˈræmblɪŋ/C1

sự nói lảm nhảm

  • Her presentation was quite rambling and hard to follow.Bài thuyết trình của cô ấy khá lan man và khó hiểu.
  • She kept rambling on without noticing the listener.Cô ấy cứ huyên thuyên mãi mà không để ý đến người nghe.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    I read the _____ this morning on the newspaper.

    Tôi đọc tin tức sáng nay trên báo.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    news — tin tức

  2. Câu 2

    He prepared a long _____ for the meeting.

    Anh ấy đã chuẩn bị một bài phát biểu dài cho buổi họp.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    speech — bài phát biểu

  3. Câu 3

    Can you give me an _____ of why that happened?

    Bạn có thể cho tôi lời giải thích về lý do tại sao điều đó xảy ra không?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    explanation — lời giải thích

  4. Câu 4

    Can you send me the final _____?

    Bạn có thể gửi cho tôi bản dự thảo cuối cùng không?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    draft — dự thảo; bản nháp

  5. Câu 5

    The _____ of the phone startled me.

    Tiếng reng của chuông điện thoại làm tôi giật mình.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    ringing — reng

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 114 từ "Giao tiếp & Ngôn ngữ" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Danh từ