water
danh từUK /ˈwɔːtə/A1tưới nước
- I need to water the plants every morning.Tôi cần tưới nước cho cây mỗi sáng.
- Boiling water kills bacteria.Nước sôi để diệt khuẩn.
Giáo trình 3.16 · Danh từ
Danh từ nhóm "Đồ ăn & Thức uống": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
151 mục · 15 chặng · A1–C1 · trang 1/2
tưới nước
thức ăn
món ăn
súp
cà phê
lúa gạo
bánh mì
bữa sáng
trà
bữa tối
đầu bếp, người nấu ăn
hoa quả
bánh ngọt; bánh gato
thịt cá
vắt sữa
món xa lát
nước ép
quả táo
bữa trưa
sô cô la
bia
phô mai
chanh vàng
bánh mì kẹp; bánh kẹp; bánh mì gối
thực đơn
quả cà chua
quả trứng
quả chuối
củ khoai tây
khẩu vị; mùi vị
mùi hương
muối
bữa ăn
thức ăn nhẹ; đồ ăn vặt; bữa ăn nhẹ
món tráng miệng
tiêu
thịt bò
cay
bánh mì nướng
rau
người đầu bếp
hương vị
nền ẩm thực
nước sốt
hương thơm
hải sản
món ăn đặc sản
rượu vang
hoa hồng
trái quách
đồ ngu đồ ăn hại
tôm biển
bột mì; bột mỳ
cây tỏi
món khai vị
hương
rượu chè
bếp nấu
nhang khói
thịt heo
bánh quy
quả ớt
kẹo
quả dừa
gia vị
món hầm
mật ong
quả anh đào
khẩu phần, suất ăn
the amount of food served to one person at one time
màu lục lam
nước dùng
đồ cúng
quả xoài; xoài mít
con rồng
nước sinh tố
sô đa
lúa mì
sừng
bột
kem dưỡng ẩm
công thức tính
hạt đậu
dầu mỡ
sự thèm ăn
hoa oải hương
quả dâu tây
quả dưa hấu
xúc xích
thịt bít tết
vân
mật hoa
củ sả
vỉ
con cua
cây tre
thông; tùng
cây ngô
bọt biển
tiệc nướng ngoài trời
củ gừng
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
I need to _____ the plants every morning.
Tôi cần tưới nước cho cây mỗi sáng.
water — tưới nước
Câu 2
An _____ contains a lot of vitamin C.
Quả táo chứa nhiều vitamin C.
apple — quả táo
Câu 3
I enjoy eating _____ stew on weekends.
Tôi thích ăn bò lúc lắc vào cuối tuần.
beef — thịt bò
Câu 4
He likes to drink _____ on weekends.
Anh ấy thích uống rượu vào cuối tuần.
alcohol — rượu chè
Câu 5
He wore a _____ on his hat as a decoration.
Anh ấy đeo chiếc sừng trên mũ của mình để trang trí.
horn — sừng
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 151 từ "Đồ ăn & Thức uống" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn