Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 3.16 · Danh từ

Danh từ tiếng Anh 3.16: Đồ ăn & Thức uống

Danh từ nhóm "Đồ ăn & Thức uống": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

151 mục · 15 chặng · A1–C1 · trang 1/2

water

danh từUK /ˈwɔːtə/A1

tưới nước

  • I need to water the plants every morning.Tôi cần tưới nước cho cây mỗi sáng.
  • Boiling water kills bacteria.Nước sôi để diệt khuẩn.

food

danh từUK /fud/A1

thức ăn

  • Fast food is very popular in this city.Thức ăn nhanh rất phổ biến ở thành phố này.
  • I love eating traditional Vietnamese food.Tôi thích ăn thức ăn truyền thống của Việt Nam.

dish

danh từUK /dɪʃ/A1

món ăn

  • I love this dish because it's very tasty.Tôi thích món ăn này vì nó rất ngon.
  • The restaurant's dishes are very diverse.Món ăn của nhà hàng rất đa dạng.

soup

danh từUK /suːp/A1

súp

  • Tomato soup is my favorite dish.Súp cà chua là món yêu thích của tôi.
  • I like to eat chicken soup in the morning.Tôi thích ăn súp gà vào buổi sáng.

coffee

danh từUK /ˈkɑfi/A1

cà phê

  • Strong black coffee can help me stay alert.Cà phê đen đậm đặc có thể giúp tôi tỉnh táo hơn.
  • I like to drink coffee in the early morning to start the day.Tôi thích uống cà phê sáng sớm để bắt đầu ngày mới.

rice

danh từUK /raɪs/A1

lúa gạo

  • I am harvesting rice in the field.Tôi đang gặt lúa trên cánh đồng.
  • I bought a kilogram of rice to cook rice.Tôi mua một kg gạo để nấu cơm.

bread

danh từUK /brɛd/A1

bánh mì

  • I bought a loaf of bread for breakfast.Tôi mua một ổ bánh mì để ăn sáng.
  • This loaf of bread is very fresh and soft.Ổ bánh mì này rất tươi và mềm.

breakfast

danh từUK /ˈbrɛkfəst/A1

bữa sáng

  • I usually eat bread and eggs for breakfast.Tôi thường ăn bánh mì và trứng cho bữa sáng.
  • We prepared breakfast before going to work.Chúng tôi đã chuẩn bị bữa sáng trước khi đi làm.

tea

danh từUK /ti/A1

trà

  • I like to drink tea in the morning.Tôi thích uống trà vào buổi sáng.
  • Green tea is very popular in Vietnam.Trà xanh rất phổ biến ở Việt Nam.

dinner

danh từUK /ˈdɪnər/A1

bữa tối

  • We had dinner at that restaurant last night.Chúng tôi đã ăn tối tại nhà hàng đó tối qua.
  • Would you like to have dinner with me tonight?Bạn muốn ăn tối cùng tôi không vào tối nay?

cook

danh từUK /kʊk/A1

đầu bếp, người nấu ăn

  • She is a good cook.Cô ấy là một người nấu ăn giỏi.
  • He is a skilled cook in the restaurant.Anh ấy là một nhân viên bếp giỏi trong nhà hàng.

fruit

danh từUK /frut/A1

hoa quả

  • I like to eat fruit in the morning.Tôi thích ăn hoa quả vào buổi sáng.
  • Fresh fruit is very good for health.Hoa quả tươi rất tốt cho sức khỏe.

cake

danh từUK /keɪk/A1

bánh ngọt; bánh gato

  • I love eating cake on weekends.Tôi thích ăn bánh ngọt vào cuối tuần.
  • This cake is very delicious and soft.Bánh gato này rất ngon và mềm mại.

meat

danh từUK /mit/A1

thịt cá

  • I like to eat grilled salmon meat.Tôi thích ăn thịt cá hồi nướng.
  • Fish meat is a good source of protein for the body.Thịt cá là nguồn cung cấp protein tốt cho cơ thể.

milk

danh từUK /mɪlk/A1

vắt sữa

  • The farmer milks the cow every morning to get fresh milk.Người nông dân vắt sữa bò mỗi sáng để lấy sữa tươi.
  • Milking is the process of extracting milk from the animal's udder.Vắt sữa là quá trình lấy sữa từ vú của động vật.

salad

danh từUK /ˈsæləd/A1

món xa lát

  • I like to eat salad for lunch.Tôi thích ăn món xa lát vào buổi trưa.
  • This salad is very fresh and easy to make.Món xa lát này rất tươi ngon và dễ làm.

juice

danh từUK /ʤus/A1

nước ép

  • Carrot juice is very good for health.Nước ép cà rốt rất tốt cho sức khỏe.
  • I like to drink orange juice in the morning.Tôi thích uống nước ép cam vào buổi sáng.

apple

danh từUK /ˈæpəl/A1

quả táo

  • An apple contains a lot of vitamin C.Quả táo chứa nhiều vitamin C.
  • I like to eat an apple in the morning.Tôi thích ăn quả táo vào buổi sáng.

lunch

danh từUK /lʌnʧ/A1

bữa trưa

  • Do you want to have lunch with me?Bạn muốn ăn trưa cùng tôi không?
  • We had lunch at a restaurant near the park.Chúng tôi đã ăn trưa tại nhà hàng gần công viên.

chocolate

danh từUK /ˈtʃɒkələt/A1

sô cô la

  • She bought a bar of chocolate as a gift.Cô ấy mua một thanh sô cô la để làm quà tặng.
  • I prefer dark chocolate over milk chocolate.Tôi thích ăn sô cô la đen hơn sô cô la sữa.

Chặng 3· 10 từ · A1–A2

Học chặng 3 bằng flashcard

beer

danh từUK /bɪr/A1

bia

  • He bought a cold can of beer.Anh ấy mua một lon bia lạnh.
  • I like to drink beer on weekends.Tôi thích uống bia vào cuối tuần.

cheese

danh từUK /tʃiːz/A1

phô mai

  • I like to eat cheese in my sandwich.Tôi thích ăn phô mai trong bánh mì của mình.
  • There are many types of cheese like cheddar, mozzarella, and gouda.Phô mai có nhiều loại như cheddar, mozzarella và gouda.

lemon

danh từUK /ˈlɛmən/A1

chanh vàng

  • I like to add lemon to my tea to enhance the flavor.Tôi thích thêm chanh vào trà của mình để tăng hương vị.
  • Fresh lemons are very healthy because they contain a lot of vitamin C.Chanh tươi rất tốt cho sức khỏe vì chứa nhiều vitamin C.

sandwich

danh từUK /ˈsændwɪʧ/A1

bánh mì kẹp; bánh kẹp; bánh mì gối

  • Would you like a cheese sandwich?Bạn có muốn một chiếc bánh mì kẹp phô mai không?
  • We bought two sandwiches for breakfast.Chúng tôi đã mua hai chiếc bánh mì gối cho bữa sáng.

tomato

danh từUK /təˈmeɪtəʊ/A1

quả cà chua

  • I like to eat tomato salad in the morning.Tôi thích ăn salad cà chua vào buổi sáng.
  • Tomato is a main ingredient in tomato sauce.Cà chua là thành phần chính trong món sốt cà chua.

egg

danh từUK /eɡ/A1

quả trứng

  • He bought a new egg to make a cake.Anh ấy mua một quả trứng mới để làm bánh.
  • I like to eat fried eggs for breakfast.Tôi thích ăn trứng chiên vào buổi sáng.

banana

danh từUK /bəˈnænə/A1

quả chuối

  • Would you like a banana?Bạn có muốn một quả chuối không?
  • I like to eat a banana in the morning to start my day.Tôi thích ăn quả chuối vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.

potato

danh từUK /pəˈteɪ,toʊ/A1

củ khoai tây

  • I like eating konnyaku jelly made from konnyaku potato.Tôi thích ăn thạch konnyaku làm từ khoai nưa.
  • The sweet potato fritters are crispy and mildly sweet.Bánh khoai giòn rụm và ngọt nhẹ.

taste

danh từUK /teɪst/A2

khẩu vị; mùi vị

  • I enjoy the taste of fresh coffee.Tôi thích mùi vị của cà phê sáng.
  • The taste of this dish is very distinctive.Mùi vị của món ăn này rất đặc trưng.

smell

danh từUK /smɛl/A2

mùi hương

  • I love the smell of lavender flowers.Tôi thích mùi hương của hoa lavender.
  • The smell of freshly baked bread is very inviting.Mùi hương của bánh mới nướng thật hấp dẫn.

salt

danh từUK /sɔlt/A2

muối

  • Salt helps preserve food for a longer time.Muối giúp bảo quản thực phẩm lâu hơn.
  • I added a little salt to the soup to enhance the flavor.Tôi thêm một ít muối vào món canh để tăng hương vị.

meal

danh từUK /mil/A2

bữa ăn

  • Basa fish is a common source of protein in daily meals.Cá basa là nguồn protein phổ biến trong các bữa ăn hàng ngày.
  • I love eating Vietnamese mixed sweet soup after meals.Tôi thích ăn chè thập cẩm sau bữa ăn.

snack

danh từUK /snæk/A2

thức ăn nhẹ; đồ ăn vặt; bữa ăn nhẹ

  • Fresh fruits are healthy snacks.Các loại trái cây tươi là những món ăn nhẹ lành mạnh.
  • I like to eat snacks in the afternoon.Tôi thích ăn đồ ăn vặt vào buổi chiều.

dessert

danh từUK /dɪˈzɜrt/A2

món tráng miệng

  • What do you want for dessert?Bạn muốn ăn gì cho món tráng miệng?
  • I love having cake as a dessert.Tôi thích ăn bánh kem làm món tráng miệng.

pepper

danh từUK /ˈpɛpər/A2

tiêu

  • I like to add pepper to my soup.Tôi thích thêm tiêu vào món súp của mình.
  • Pepper makes the dish more appealing.Tiêu giúp món ăn thêm phần hấp dẫn hơn.

beef

danh từUK /bif/A2

thịt bò

  • I enjoy eating beef stew on weekends.Tôi thích ăn bò lúc lắc vào cuối tuần.
  • Beef is an important source of protein in my diet.Thịt bò là nguồn protein quan trọng trong chế độ ăn của tôi.

spicy

danh từUK /ˈspaɪsi/A2

cay

  • This dish has a mild spicy flavor that suits my taste.Món ăn này có vị cay nhẹ, phù hợp với khẩu vị của tôi.
  • Chili is a common spicy ingredient in Vietnamese cuisine.Ớt là loại gia vị cay phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

toast

danh từUK /təʊst/A2

bánh mì nướng

  • Toast can be used as a quick breakfast.Bánh mì nướng có thể dùng làm bữa sáng nhanh chóng.
  • I like to eat toast with butter in the morning.Tôi thích ăn bánh mì nướng với bơ vào buổi sáng.

vegetable

danh từUK /ˈvedʒtəbl/A2

rau

  • Green vegetables are very good for health.Rau xanh rất tốt cho sức khỏe.
  • I bought a lot of vegetables to make soup.Tôi mua nhiều rau để nấu canh.

Chặng 5· 10 từ · A2–B1

Học chặng 5 bằng flashcard

chef

danh từUK /ʃɛf/A2

người đầu bếp

  • The chef prepared a wonderful meal.Người đầu bếp này đã chuẩn bị một bữa ăn tuyệt vời.
  • We met the famous chef at that hotel.Chúng tôi đã gặp người đầu bếp nổi tiếng trong khách sạn đó.

flavor

danh từUK /ˈfleɪvər/B1

hương vị

  • Do you prefer a sweet or salty flavor?Bạn thích phong vị ngọt hay mặn hơn?
  • This dish has a distinctive flavor of the countryside.Món ăn này có phong vị đặc trưng của miền quê.

cuisine

danh từUK /kwi' zin/B1

nền ẩm thực

  • France is famous for its refined and diverse cuisine.Pháp nổi tiếng với nền ẩm thực tinh tế và đa dạng.
  • Vietnamese cuisine is very rich with many signature dishes.Nền ẩm thực Việt Nam rất phong phú với nhiều món ăn đặc trưng.

sauce

danh từUK /sɔs/B1

nước sốt

  • I like to eat spaghetti with tomato sauce.Tôi thích ăn mì Ý với sốt cà chua.
  • You can add a little mayonnaise sauce to your sandwich.Bạn có thể thêm một ít sốt mayonnaise vào bánh mì của mình.

aroma

danh từUK /əˈrəʊ.mə/B1

hương thơm

  • The aroma of lavender flowers makes me feel relaxed.Mùi hương thơm của hoa lavender làm tôi cảm thấy thư giãn.
  • The dish's aroma is so enticing that everyone wants to try it.Thức ăn có mùi thơm hấp dẫn khiến mọi người đều muốn thử.

seafood

danh từUK /ˈsiˌfud/B1

hải sản

  • Tonight, we will eat fresh seafood at the restaurant by the sea.Tối nay chúng tôi sẽ ăn hải sản tươi sống tại nhà hàng gần biển.
  • Seafood is an important source of protein and omega-3 for the body.Hải sản là nguồn cung cấp protein và omega-3 quan trọng cho cơ thể.

specialty

danh từUK /ˈspɛʃəlti/B1

món ăn đặc sản

  • Pho is a specialty of Vietnam.Món phở là một đặc sản của Việt Nam.
  • We tried many local specialties of this city.Chúng tôi đã thử nhiều đặc sản của thành phố này.

wine

danh từUK /waɪn/B1

rượu vang

  • I enjoy drinking red wine at parties.Tôi thích thưởng thức rượu vang đỏ trong các bữa tiệc.
  • White wine is often used in seafood dishes.Rượu vang trắng thường dùng để pha chế các món ăn hải sản.

rose

danh từUK /roʊz/B1

hoa hồng

  • Roses have a pleasant fragrance.Hoa hồng có mùi thơm dễ chịu.
  • I like to give roses on birthdays.Tôi thích tặng hoa hồng vào ngày sinh nhật.

wood-apple

danh từUK /wʊd ˈæpəl/B1

trái quách

  • I like to eat sweet ripe wood-apples.Tôi thích ăn trái quách chín ngọt.
  • Wood-apples usually grow in tropical regions.Trái quách thường mọc ở vùng nhiệt đới.

good-for-nothing

danh từUK /ɡʊd fɔːr ˈnʌθɪŋ/B1

đồ ngu đồ ăn hại

  • He is a good-for-nothing at work.Anh ấy là một kẻ vô dụng trong công việc.
  • Don't trust what he says, he's just a good-for-nothing.Đừng tin vào lời của anh ấy, anh ấy chỉ là một kẻ vô dụng.

shrimp

danh từUK /ʃrɪmp/B1

tôm biển

  • Sea shrimp are often used in many delicious dishes.Tôm biển thường được chế biến thành nhiều món ăn ngon.
  • Fresh sea shrimp is very popular in Vietnamese cuisine.Tôm biển tươi ngon rất phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

flour

danh từUK /ˈflaʊər/B1

bột mì; bột mỳ

  • Flour is the main ingredient in bread.Bột mỳ là thành phần chính trong bánh mì.
  • I need to buy some flour to make bread.Tôi cần mua một ít bột mỳ để làm bánh.

garlic

danh từUK /ˈɡɑːrlɪk/B1

cây tỏi

  • I like to add garlic to my soup.Tôi thích thêm tỏi vào món súp của mình.
  • Garlic has natural antibacterial properties.Tỏi có tác dụng kháng khuẩn tự nhiên.

appetizer

danh từUK /ˈæpəˌtaɪzər/B1

món khai vị

  • The restaurant's appetizers are very diverse and appealing.Món khai vị của nhà hàng rất đa dạng và hấp dẫn.
  • We started the dinner with an appetizer of cheese and fruit.Chúng tôi bắt đầu bữa tối với một đĩa khai vị gồm phô mai và trái cây.

fragrance

danh từUK /ˈfreɪgrəns/B1

hương

  • The rose bush emits a gentle fragrance.Cây hoa hồng tỏa ra một hương thơm dịu nhẹ.
  • This perfume has a captivating fragrance.Nước hoa này có một hương thơm quyến rũ.

alcohol

danh từUK /ˈælkəhɒl/B1

rượu chè

  • He likes to drink alcohol on weekends.Anh ấy thích uống rượu vào cuối tuần.
  • Alcohol can be harmful if consumed excessively.Rượu có thể gây hại nếu tiêu thụ quá mức.

stove

danh từUK /stoʊv/B1

bếp nấu

  • The electric stove is easy to clean.Bếp điện rất tiện lợi và dễ vệ sinh.
  • She turned on the stove to cook dinner.Tôi đang nấu ăn trên bếp gas trong bếp.

incense

danh từUK /ɪnˈsɛns/B1

nhang khói

  • Every morning, she lights incense sticks to pray.Mỗi sáng, bà thắp nhang khói để cầu nguyện.
  • The incense smoke spread throughout the room during the festival.Hương khói lan tỏa khắp phòng trong lễ hội.

pork

danh từUK /pɔk/B1

thịt heo

  • I like to eat grilled pork on weekends.Tôi thích ăn thịt heo nướng vào cuối tuần.
  • Pork is a main ingredient in spring rolls.Thịt heo là thành phần chính trong món nem rán.

Chặng 7· 10 từ · B1–B2

Học chặng 7 bằng flashcard

chili

danh từUK /ˈtʃɪli/B1

quả ớt

  • Chili makes the dish spicier.Ớt làm cho món ăn thêm phần cay nồng.
  • I like to add lots of chili to my pho.Tôi thích ăn món phở với nhiều ớt.

candy

danh từUK /ˈkændi/B1

kẹo

  • I like to eat chocolate candy in the afternoon.Tôi thích ăn kẹo socola vào buổi chiều.
  • Do you want to buy some candy to give to children?Bạn có muốn mua một ít kẹo để tặng trẻ em không?

coconut

danh từUK /ˈkəʊkənʌt/B1

quả dừa

  • I love drinking fresh coconut water in the summer.Tôi thích uống nước dừa tươi vào mùa hè.
  • The coconut meat inside the coconut is very tasty and nutritious.Thịt dừa trong quả dừa rất ngon và bổ dưỡng.

spice

danh từUK /spaɪs/B1

gia vị

  • Spices are essential ingredients in cooking.Gia vị là thành phần không thể thiếu trong nấu ăn.
  • Natural spices are often used in cosmetics.Hương liệu tự nhiên thường được sử dụng trong mỹ phẩm.

stew

danh từUK /stjuː/B1

món hầm

  • Vegetable stew is perfect for cold days.Món hầm rau củ rất phù hợp cho những ngày lạnh.
  • Tonight, I am cooking chicken stew for dinner.Tối nay tôi nấu món hầm gà cho bữa tối.

honey

danh từUK /ˈhʌni/B1

mật ong

  • I like to add honey to my tea for a natural sweetness.Tôi thích pha trà với mật ong để thêm vị ngọt tự nhiên.
  • Honey has many health benefits, such as helping to soothe a cough.Mật ong có nhiều lợi ích cho sức khỏe, như giúp giảm ho.

cherry

danh từUK /ˈtʃɛri/B1

quả anh đào

  • He gave me a bunch of fresh cherries.Anh ấy tặng tôi một bó quả anh đào tươi.
  • I love eating cherries in the summer.Tôi thích ăn quả anh đào vào mùa hè.

portion

danh từUK /ˈpɔːʃn/B1

khẩu phần, suất ăn

the amount of food served to one person at one time

  • Restaurant portions have become much bigger over the last thirty years.Khẩu phần ở nhà hàng đã lớn hơn nhiều trong ba mươi năm qua.
Collocation
  • a large portion — khẩu phần lớn
  • portion size — cỡ khẩu phần
  • a generous portion — suất ăn đầy đặn
Dạng từ:
portions

blue-green

danh từUK /saɪˈæn/B2

màu lục lam

  • She prefers wearing blue-green shirts to match her style.Cô ấy thích mặc áo màu lục lam để phù hợp với phong cách của mình.
  • Blue-green is often seen in landscape paintings by artists.Màu lục lam thường xuất hiện trong tranh phong cảnh của các họa sĩ.

broth

danh từUK /brɒθ/B2

nước dùng

  • This broth is very rich, suitable for making soup.Nước dùng này rất đậm đà, thích hợp để nấu canh.
  • My mother often makes broth from chicken bones for pho.Mẹ tôi thường nấu nước dùng từ xương gà để làm món phở.

offerings

danh từUK /ˈɒfərɪŋz/B2

đồ cúng

  • He often makes offerings for peace on New Year's Day.Anh ấy thường làm lễ cầu an vào ngày đầu năm mới.
  • I need to buy offerings for the traditional festival.Tôi cần mua đồ cúng cho lễ hội truyền thống.

mango

danh từUK /ˈmæŋɡoʊ/B2

quả xoài; xoài mít

  • Mango is one of my favorite fruits.Xoài mít là một trong những loại trái cây yêu thích của tôi.
  • He bought a big mango to make a smoothie.Anh ấy mua một quả xoài to để làm sinh tố.

dragon

danh từUK /ˈdræɡən/B2

con rồng

  • The dragon in the legend symbolizes strength and power.Con rồng trong truyền thuyết thường tượng trưng cho sức mạnh và quyền lực.
  • In Vietnamese culture, the dragon is a symbol of luck and prosperity.Trong văn hóa Việt Nam, con rồng là biểu tượng của sự may mắn và phồn thịnh.

smoothie

danh từUK /'smu:ði/B2

nước sinh tố

  • I like to drink banana smoothies in the morning.Tôi thích uống sinh tố chuối vào buổi sáng.
  • Strawberry smoothies are very tasty and refreshing.Sinh tố dâu tây rất ngon và mát lạnh.

soda

danh từUK /ˈsəʊdə/B2

sô đa

  • I would like a cold soda to quench my thirst.Tôi muốn một ly sô đa lạnh để giải khát.
  • You can buy soda at the nearby grocery store.Bạn có thể mua sô đa tại cửa hàng tạp hóa gần nhà.

wheat

danh từUK /wit/B2

lúa mì

  • They bought bread made from wheat at the supermarket.Họ mua bánh mì làm từ lúa mì tại siêu thị.
  • After harvesting, they took the sheaves of wheat home to dry.Sau khi thu hoạch, họ mang bó lúa về nhà để phơi khô.

horn

danh từUK /hɔːrn/B2

sừng

  • The cow has two long, sturdy horns.Con bò có hai sừng dài và chắc chắn.
  • He wore a horn on his hat as a decoration.Anh ấy đeo chiếc sừng trên mũ của mình để trang trí.

powder

danh từUK /ˈpaʊdə/B2

bột

  • Makeup powder helps to brighten the face.Bột phấn trang điểm giúp khuôn mặt trở nên sáng hơn.
  • I need to buy some flour powder to make bread.Tôi cần mua một ít bột mì để làm bánh.

moisturizer

danh từUK /ˈmɔɪstʃərˌaɪzər/B2

kem dưỡng ẩm

  • Moisturizer is an important step in the daily skincare routine.Kem dưỡng ẩm là bước quan trọng trong quy trình chăm sóc da hàng ngày.
  • I applied moisturizer in the morning to keep my skin from drying out.Tôi đã thoa kem dưỡng ẩm vào buổi sáng để da không bị khô.

formula

danh từUK /ˈfɔrmjələ/B2

công thức tính

  • You need to know the formula for the average to calculate the mean score.Bạn cần biết công thức tính trung bình cộng để tính điểm trung bình.
  • The formula for calculating the area of a rectangle is length times width.Công thức tính diện tích hình chữ nhật là chiều dài nhân chiều rộng.

bean

danh từUK /biːn/B2

hạt đậu

  • I like to eat green beans in the morning.Tôi thích ăn đậu xanh vào buổi sáng.
  • The bean needs to be soaked in water before cooking.Hạt đậu cần được ngâm nước trước khi nấu.

grease

danh từUK /ɡriːs/B2

dầu mỡ

  • Grease can stain your clothes.Dầu mỡ có thể gây bẩn quần áo của bạn.
  • I need to clean the grease off my hands after fixing the car.Tôi cần lau sạch dầu mỡ trên tay sau khi sửa xe.

appetite

danh từUK /ˈæpɪtaɪt/B2

sự thèm ăn

  • She has no appetite today.Cô ấy không có cảm giác thèm ăn hôm nay.
  • I have a big appetite after working out.Tôi có cảm giác thèm ăn sau khi tập thể dục.

lavender

danh từUK /ˈlævəndər/B2

hoa oải hương

  • I bought a bottle of lavender essential oil to relax.Tôi đã mua một lọ tinh dầu hoa oải hương để thư giãn.
  • Lavender flowers bloom abundantly in summer in gardens.Hoa oải hương thường nở rộ vào mùa hè trong các khu vườn.

strawberry

danh từUK /ˈstrɔˌbɛri/B2

quả dâu tây

  • I love eating strawberries in the summer.Tôi thích ăn quả dâu tây vào mùa hè.
  • Strawberries are used to make cakes or smoothies.Quả dâu tây dùng để làm bánh hoặc sinh tố.

watermelon

danh từUK /ˈwɔtərˌmɛlən/B2

quả dưa hấu

  • We bought a big watermelon to serve our guests.Chúng tôi mua một quả dưa hấu to để đãi khách.
  • I like eating watermelon in summer to cool down.Tôi thích ăn quả dưa hấu vào mùa hè để giải nhiệt.

sausage

danh từUK /ˈsɔsəʤ/B2

xúc xích

  • I like to eat grilled sausages on weekends.Tôi thích ăn xúc xích nướng vào cuối tuần.
  • Sausages are a common ingredient in fast food dishes.Xúc xích là thành phần phổ biến trong các món ăn nhanh.

steak

danh từUK /steɪk/B2

thịt bít tết

  • I love eating steak on weekends.Tôi thích ăn bít tết vào cuối tuần.
  • He ordered a large steak at the restaurant.Anh ấy đặt một miếng bít tết lớn tại nhà hàng.

grain

danh từUK /ɡreɪn/B2

vân

  • She bought a bag of rice full of tiny grains.Cô ấy mua một túi gạo gồm nhiều hạt nhỏ.
  • The chessboard has small grains to mark the squares.Bàn cờ có các hạt cờ nhỏ để đánh dấu các nước.

Chặng 10· 10 từ · B2

Học chặng 10 bằng flashcard

nectar

danh từUK /ˈnɛktər/B2

mật hoa

  • Rose nectar is fragrant and sweet.Mật hoa của hoa hồng rất thơm và ngọt.
  • Bees collect nectar to produce honey.Ong thu thập mật hoa để làm mật ong.

lemongrass

danh từUK /ˈlemənɡræs/B2

củ sả

  • Lemongrass is a main ingredient in Vietnamese pho.Sả là thành phần chính trong món phở Việt Nam.
  • I like to add lemongrass to the soup to enhance the flavor.Tôi thích thêm sả vào món canh để tăng hương vị.

tray

danh từUK /treɪ/B2

vỉ

  • I placed the cake on the tray to cool.Tôi đặt bánh trên vỉ để nguội.
  • Please take this tray to hold the fruits.Vui lòng lấy vỉ này để đựng trái cây.

crab

danh từUK /kræb/B2

con cua

  • We caught a big crab in the swamp.Chúng tôi bắt được một con cua lớn trong đầm lầy.
  • The crab scuttled across the beach in the morning.Con cua đi ngang qua bãi biển vào buổi sáng.

bamboo

danh từUK /bæmˈbu/B2

cây tre

  • Bamboo grows quickly and is very durable.Cây tre mọc nhanh và rất bền.
  • People use bamboo to make houses and crafts.Người dân dùng cây tre để làm nhà và đồ thủ công.

pine

danh từUK /paɪn/B2

thông; tùng

  • I enjoy walking in the pine forest during autumn.Tôi thích đi bộ trong rừng tùng vào mùa thu.
  • Pine wood is used to make high-quality furniture.Gỗ tùng được sử dụng để làm đồ nội thất cao cấp.

corn

danh từUK /kɔrn/B2

cây ngô

  • I bought a bowl of boiled corn for breakfast.Tôi mua một bát ngô luộc để ăn sáng.
  • Corn is an important source of energy in people's diets.Ngô là nguồn cung cấp năng lượng quan trọng trong chế độ ăn của người dân.

sponge

danh từUK /spʌnʤ/B2

bọt biển

  • I saw a large sponge at the beach.Tôi đã nhìn thấy một con bọt biển lớn trong bãi biển.
  • Sponges are often used for cleaning in the bathroom.Bọt biển thường được sử dụng để rửa sạch trong phòng tắm.

barbecue

danh từUK /ˈbɑrbɪˌkju/B2

tiệc nướng ngoài trời

  • We hosted a barbecue last weekend.Chúng tôi tổ chức một buổi tiệc nướng ngoài trời cuối tuần rồi.
  • Do you prefer grilled meat or vegetables at a barbecue?Bạn thích ăn thịt nướng hay rau củ hơn khi đi tiệc nướng ngoài trời?

ginger

danh từUK /ˈʤɪnʤər/B2

củ gừng

  • I like to add ginger to tea to soothe my stomach.Tôi thích thêm gừng vào trà để làm dịu dạ dày.
  • Ginger has anti-inflammatory properties and helps reduce pain.Gừng có tác dụng chống viêm và giúp giảm đau.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    I need to _____ the plants every morning.

    Tôi cần tưới nước cho cây mỗi sáng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    water — tưới nước

  2. Câu 2

    An _____ contains a lot of vitamin C.

    Quả táo chứa nhiều vitamin C.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    apple — quả táo

  3. Câu 3

    I enjoy eating _____ stew on weekends.

    Tôi thích ăn bò lúc lắc vào cuối tuần.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    beef — thịt bò

  4. Câu 4

    He likes to drink _____ on weekends.

    Anh ấy thích uống rượu vào cuối tuần.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    alcohol — rượu chè

  5. Câu 5

    He wore a _____ on his hat as a decoration.

    Anh ấy đeo chiếc sừng trên mũ của mình để trang trí.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    horn — sừng

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 151 từ "Đồ ăn & Thức uống" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Danh từ