Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 3.7 · Danh từ

Danh từ tiếng Anh 3.7: Nhà cửa, Công trình & Địa điểm

Danh từ nhóm "Nhà cửa, Công trình & Địa điểm": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

222 mục · 22 chặng · A1–C2 · trang 1/3

room

danh từUK /ruːm/A1

phòng

  • I am in the living room.Tôi đang ở trong phòng khách.

city

danh từUK /ˈsɪti/A1

thành phố

  • Hanoi is the largest city in Vietnam.Hà Nội là thành phố lớn nhất của Việt Nam.
  • This city has many parks and shopping centers.Thành phố này có nhiều công viên và trung tâm thương mại.

market

danh từUK /ˈmɑrkət/A1

thị trường

  • The stock market is growing.Thị trường chứng khoán đang tăng trưởng.
  • We bought fruits at the local market.Chúng tôi đã mua trái cây tại thị trường địa phương.

garden

danh từUK /ˈɡɑː.dən/A1

khu vườn; sân vườn

  • I enjoy working in my garden on weekends.Tôi thích làm việc trong khu vườn của mình vào cuối tuần.
  • The flowers in my garden are very beautiful.Cây hoa trong sân vườn của tôi rất đẹp.

country

danh từUK /ˈkʌntri/A1

đất nước

  • Africa has many countries with diverse cultures.Châu Phi có nhiều quốc gia đa dạng về văn hóa.
  • Eel dishes are popular in many Asian countries.Món ăn từ con lươn rất phổ biến ở nhiều nước châu Á.

home

danh từUK /hoʊm/A1

nhà, tổ ấm

  • My family considers this house a true home.Gia đình tôi coi ngôi nhà này là mái ấm thật sự.
  • I returned to my home after a long day at work.Tôi trở về mái ấm của mình sau một ngày dài làm việc.

park

danh từUK /pɑːk/A1

công viên

  • Children love playing in the park.Trẻ em thích chơi trong công viên.
  • We took a walk in the park this morning.Chúng tôi đi dạo trong công viên sáng nay.

building

danh từUK /ˈbɪldɪŋ/A1

tòa nhà

  • We work in a modern office building.Chúng tôi làm việc trong một tòa nhà văn phòng hiện đại.
  • The tallest building in this city is a five-star hotel.Tòa nhà cao nhất thành phố này là một khách sạn năm sao.

restaurant

danh từUK /ˈrɛstəˌrɑnt/A1

nhà hàng

  • We went to the restaurant for dinner.Chúng tôi đã đến nhà hàng để ăn tối.
  • This restaurant is famous for its special dishes.Nhà hàng này nổi tiếng với món ăn đặc biệt của nó.

place

danh từUK /pleɪs/A1

địa điểm; nơi chốn

  • We met at the old place.Chúng tôi gặp nhau tại địa điểm cũ.
  • I met her at a familiar place.Tôi đã gặp cô ấy tại nơi chốn quen thuộc.

wall

danh từUK /wɔːl/A1

bức tường

  • I painted the wall in the living room.Tôi đã sơn lại bức tường trong phòng khách.
  • This tall wall separates the work area from the resting area.Bức tường cao này giúp ngăn cách khu vực làm việc và khu vực nghỉ ngơi.

hold

danh từUK /həʊld/A1

sự nắm giữ

  • We checked the hold before departure.Chúng tôi kiểm tra hầm hàng trước khi khởi hành.
  • The goods are stored in the hold of the ship.Hàng hóa được xếp trong hầm hàng của tàu.

space

danh từUK /speɪs/A1

không gian; khoảng

  • We need space to live and work.Chúng ta cần không gian để sinh hoạt và làm việc.
  • The space between planets is vast.Không gian giữa các hành tinh rất rộng lớn.

beach

danh từUK /bi:ʧ/A1

bãi biển

  • We took a walk along the beach in the morning.Chúng tôi đã đi dạo dọc bãi biển vào buổi sáng.
  • Children love to play in the sand on the beach.Trẻ em thích chơi cát trên bãi biển.

shop

danh từUK /ʃɒp/A1

cửa hàng

  • I bought bread at the shop near my house.Tôi mua bánh mì ở tiệm gần nhà.
  • This coffee shop is very busy in the morning.Tiệm cà phê này rất đông vào buổi sáng.

street

danh từUK /strit/A1

đường phố

  • I am walking on the busy street in the city.Tôi đi bộ trên đường phố trung tâm của thành phố.
  • The shops are located along the main street.Các cửa hàng nằm dọc theo đường phố chính.

window

danh từUK /ˈwɪndoʊ/A1

cái cửa sổ

  • I looked out the window to see if it was sunny.Tôi nhìn ra qua cái cửa sổ để xem trời có nắng không.
  • This window needs to be cleaned regularly to be brighter.Cửa sổ này cần được lau chùi thường xuyên để sáng hơn.

door

danh từUK /dɔːr/A1

cánh cửa

  • I opened the door to go outside.Tôi mở cánh cửa để ra ngoài.
  • This door needs to be repainted.Cánh cửa này cần được sơn lại.

hotel

danh từUK /hoʊˈtɛl/A1

khách sạn

  • We booked a hotel room near the city center.Chúng tôi đặt phòng khách sạn gần trung tâm thành phố.
  • This hotel has a swimming pool and a private restaurant.Khách sạn này có hồ bơi và nhà hàng riêng.

factory

danh từUK /ˈfæktəri/A1

nhà máy

  • This factory produces cars daily.Nhà máy này sản xuất ô tô hàng ngày.
  • We visited the factory over the weekend.Chúng tôi đến thăm nhà máy vào cuối tuần.

floor

danh từUK /flɔr/A1

sàn nhà; tầng

  • We put a rug on the floor.Chúng tôi đặt thảm trên sàn nhà.
  • I clean the floor every day.Tôi lau sàn nhà mỗi ngày.

kitchen

danh từUK /ˈkɪʧən/A1

nhà bếp

  • I am cooking in the kitchen.Tôi đang nấu ăn trong nhà bếp.
  • We bought new appliances for the kitchen.Chúng tôi đã mua thiết bị mới cho nhà bếp.

hospital

danh từUK /ˈhɑˌspɪtəl/A1

bệnh viện

  • I went to the hospital for a health check-up.Tôi đã đến bệnh viện để kiểm tra sức khỏe.
  • The hospital near my house is very crowded in the morning.Bệnh viện gần nhà tôi rất đông đúc vào buổi sáng.

library

danh từUK /ˈlaɪbrəri/A1

thư viện

  • I went to the library to borrow books about history.Tôi đến thư viện để mượn sách về lịch sử.
  • The school library is very quiet and suitable for studying.Thư viện trường học rất yên tĩnh và thích hợp để học tập.

bathroom

danh từUK /ˈbɑːθˌruːm/A1

phòng tắm

  • My bathroom is very clean.Phòng tắm của tôi rất sạch sẽ.
  • I am taking a shower in the bathroom.Tôi đang tắm trong phòng tắm.

farm

danh từUK /fɑrm/A1

nông trại

  • We visited a large farm in the countryside.Chúng tôi đã đến thăm một nông trại lớn ở quê.
  • This farm raises many livestock and poultry.Nông trại này nuôi nhiều gia súc và gia cầm.

bedroom

danh từUK /ˈbɛdruːm/A1

phòng ngủ

  • I cleaned my bedroom this morning.Tôi đã dọn dẹp phòng ngủ của mình sáng nay.
  • She placed the book on the table in the bedroom.Cô ấy đặt sách trên bàn trong phòng ngủ.

town

danh từUK /taʊn/A1

thị trấn; thị xã

  • The town has a population of about 50,000.Thị xã này có dân số khoảng 50.000 người.
  • We took a walk around the town on the weekend.Chúng tôi đi dạo quanh thị xã vào cuối tuần.

cinema

danh từUK /ˈsɪnəmə/A1

nhà rạp

  • We went to the cinema last night.Chúng tôi đi xem phim tại nhà rạp tối qua.
  • Do you prefer watching movies at the cinema or at home?Bạn thích xem phim ở nhà rạp hay ở nhà hơn?

toilet

danh từUK /ˈtɔɪlət/A1

nhà vệ sinh; bồn cầu

  • I need to flush the toilet after using it.Tôi cần xả bồn cầu sau khi sử dụng.
  • The toilet is clogged, I need to call a plumber.Bồn cầu bị tắc, phải gọi thợ sửa.

bridge

danh từUK /brɪʤ/A2

cầu nối

  • We built a bridge between the two communities.Chúng tôi xây dựng một cầu nối giữa hai cộng đồng.
  • The bridge allows cars to easily cross the river.Cầu nối giúp xe cộ dễ dàng vượt qua sông.

office

danh từUK /ˈɒfɪs/A2

văn phòng làm việc

  • I will meet the client at the office tomorrow.Tôi sẽ gặp khách hàng tại văn phòng vào sáng mai.
  • The company's office is located in the city center.Văn phòng của công ty nằm ở trung tâm thành phố.

land

danh từUK /lænd/A2

đất, đất liền

  • The land here is very fertile.Đất đai ở đây rất màu mỡ.
  • We bought a land to build a new house.Chúng tôi đã mua một bãi đất để xây nhà mới.

roof

danh từUK /ruf/A2

mái

  • We need to repair the roof before the rainy season.Chúng tôi cần sửa lại mái nhà trước mùa mưa.
  • The house's roof made of red tiles is very beautiful.Mái của ngôi nhà bằng ngói đỏ rất đẹp.

village

danh từUK /ˈvɪləʤ/A2

làng xã

  • I visited my village last weekend.Tôi đã trở về ngôi làng của mình vào cuối tuần qua.
  • I went back to my village last weekend.Tôi đã trở về làng của mình vào cuối tuần qua.

furniture

danh từUK /ˈfɜːnɪtʃə/A2

đồ nội thất (bàn, ghế, giường, tủ…)

the movable objects such as chairs, beds and tables that you put in a home

  • We bought most of our furniture second-hand to save money.Chúng tôi mua phần lớn đồ nội thất là đồ cũ để tiết kiệm tiền.
Collocation
  • a piece of furniture — một món đồ nội thất
  • wooden furniture — đồ gỗ nội thất
  • rearrange the furniture — kê lại đồ đạc

Danh từ không đếm được: không nói 'furnitures'; dùng 'a piece of furniture'.

apartment

danh từUK /əˈpɑrtmənt/A2

căn hộ

  • I live in an apartment near the city center.Tôi sống trong một căn hộ gần trung tâm thành phố.
  • Her apartment has two bedrooms and a balcony.Căn hộ của cô ấy có hai phòng ngủ và một ban công.

church

danh từUK /ʧɜrʧ/A2

nhà thờ

  • I go to church every Sunday.Tôi đi nhà thờ vào chủ nhật hàng tuần.
  • This old church is very beautiful and has a long history.Nhà thờ cổ này rất đẹp và lịch sử lâu đời.

playground

danh từUK /ˈpleɪɡraʊnd/A2

sân chơi (cho trẻ em)

an outdoor area with swings, slides and other equipment where children can play

  • There is a small playground at the end of our street, so children can play safely.Cuối phố nhà tôi có một sân chơi nhỏ nên trẻ con được chơi an toàn.
Collocation
  • a children's playground — sân chơi trẻ em
  • an outdoor playground — sân chơi ngoài trời
  • a public playground — sân chơi công cộng
Dạng từ:
playgrounds

capital

danh từUK /ˈkæpɪtl/A2

thủ đô

the city where a country's government is based, often its most important city

  • Hanoi is the capital of Vietnam, but Ho Chi Minh City has a larger population.Hà Nội là thủ đô của Việt Nam, nhưng TP. Hồ Chí Minh đông dân hơn.
Collocation
  • capital city — thủ đô
  • the nation's capital — thủ đô của quốc gia
  • move to the capital — chuyển lên thủ đô
Dạng từ:
capitals

Chú ý: capital còn có nghĩa là vốn (tiền) và chữ in hoa.

Chặng 5· 10 từ · A2–B1

Học chặng 5 bằng flashcard

airport

danh từUK /ˈeəpɔːt/A2

sân bay; cảng hàng không

  • We arrived at the airport at 8 in the morning.Chúng tôi đã đến sân bay lúc 8 giờ sáng.
  • I will go to the airport to pick you up tomorrow.Tôi sẽ đến sân bay để đón bạn sáng mai.

square

danh từUK /skweə/A2

quảng trường

an open area in a town, often with four sides and buildings around it, where people meet

  • In the evening, young people gather in the main square to chat and play music.Buổi tối, người trẻ tụ tập ở quảng trường chính để trò chuyện và chơi nhạc.
Collocation
  • the main square — quảng trường chính
  • a town square — quảng trường thị trấn
  • a crowded square — quảng trường đông người
Dạng từ:
squares

Square còn nghĩa là hình vuông; trong tên riêng viết hoa (vd Ba Dinh Square).

lift

danh từUK /lɪft/A2

thang máy

  • This lift is very fast and safe.Thang máy này rất nhanh và an toàn.
  • I took the lift to the top floor.Tôi đi thang máy lên tầng trên.

picnic

danh từUK /ˈpɪknɪk/A2

buổi dã ngoại

  • We organized a picnic at the park last weekend.Chúng tôi đã tổ chức một buổi dã ngoại vào cuối tuần qua tại công viên.
  • Families often go on picnics to enjoy the fresh air and have fun together.Các gia đình thường đi dã ngoại để tận hưởng không khí trong lành và vui chơi cùng nhau.

museum

danh từUK /mjuˈziːəm/A2

bảo tàng

a building where objects of historical, scientific or artistic interest are kept and shown to the public

  • The history museum in my city has a whole floor about life during the war.Bảo tàng lịch sử ở thành phố tôi có hẳn một tầng về cuộc sống thời chiến.
Collocation
  • a history museum — bảo tàng lịch sử
  • visit a museum — tham quan bảo tàng
  • a national museum — bảo tàng quốc gia
Dạng từ:
museums

gym

danh từUK /dʒɪm/A2

phòng gym

  • This gym has many modern equipment.Phòng gym này có nhiều thiết bị hiện đại.
  • I go to the gym every morning to exercise.Tôi đến phòng gym mỗi sáng để tập thể dục.

gate

danh từUK /geɪt/A2

cánh cổng

  • The iron gate has rusted over the years.Cánh cổng sắt đã bị rỉ sét qua nhiều năm.
  • We waited at the main gate of the school.Chúng tôi đứng chờ ở cổng chính của trường.

stadium

danh từUK /ˈsteɪdiəm/A2

sân vận động

  • The concert took place at the city center stadium.Buổi hòa nhạc diễn ra tại sân vận động trung tâm thành phố.
  • We watched the football match at that large stadium.Chúng tôi đã xem trận đấu bóng đá tại sân vận động lớn đó.

castle

danh từUK /ˈkæs.əl/A2

tòa lâu đài

  • They visited the old castle in France.Họ đã tham quan tòa lâu đài cổ ở Pháp.
  • This castle has thick walls and tall towers.Lâu đài này có tường thành dày và tháp cao.

area

danh từUK /ˈɛriə/B1

diện tích

  • The area of this square is 25 square meters.Diện tích của hình vuông này là 25 mét vuông.
  • We need to measure the area of the room before buying the carpet.Chúng tôi cần đo diện tích của căn phòng trước khi mua thảm.

construction

danh từUK /kənˈstrʌkʃən/B1

công trình xây dựng

  • This construction project will be finished by the end of this year.Công trình xây dựng này sẽ hoàn thành vào cuối năm nay.

center

danh từUK /ˈsɛntər/B1

trung tâm

  • We met at the shopping center.Chúng tôi gặp nhau tại trung tâm mua sắm.
  • The city center is very lively on weekends.Trung tâm thành phố rất sôi động vào cuối tuần.

region

danh từUK /ˈriːʤən/B1

vùng

  • We live in a bustling urban region.Chúng tôi sống trong một vùng đô thị sầm uất.
  • The northern mountain region is very beautiful in autumn.Vùng núi phía Bắc rất đẹp vào mùa thu.

warehouse

danh từUK /ˈwɛrˌhaʊs/B1

nhà kho

  • This warehouse needs repairs to ensure safety.Nhà kho này cần được sửa chữa để đảm bảo an toàn.
  • We moved all the goods into the new warehouse.Chúng tôi đã chuyển tất cả hàng hóa vào nhà kho mới.

neighborhood

danh từUK /ˈneɪbəhʊd/B1

khối phố; khu hàng xóm

  • I live in a quiet neighborhood near the park.Tôi sống trong một khối phố yên tĩnh gần công viên.
  • This neighborhood has many shops and schools.Khối phố này có nhiều cửa hàng và trường học.

yard

danh từUK /jɑːrd/B1

sân bãi

  • Children are playing in the school yard.Trẻ em đang chơi trong sân bãi trường học.
  • We cleaned the yard in front of the house.Chúng tôi đã dọn dẹp sân bãi trước nhà.

site

danh từUK /saɪt/B1

địa danh

  • We visited many famous sites during our trip.Chúng tôi đã thăm nhiều địa danh nổi tiếng trong chuyến du lịch.
  • This site has a long history and attracts many tourists.Địa danh này có lịch sử lâu đời và thu hút nhiều khách du lịch.

architecture

danh từUK /ˈɑːkɪtektʃə/B1

kiến trúc

the style and design of buildings, or the skill of designing them

  • The city is a mix of French colonial architecture and modern glass towers.Thành phố là sự pha trộn giữa kiến trúc thuộc địa Pháp và những toà tháp kính hiện đại.
Collocation
  • modern architecture — kiến trúc hiện đại
  • colonial architecture — kiến trúc thuộc địa
  • traditional architecture — kiến trúc truyền thống
Họ từ:
architect (danh từ), architectural (tính từ)

temple

danh từUK /ˈtɛmpəl/B1

ngôi đền

  • We visited the temple to pray.Chúng tôi đã đến ngôi đền để cầu nguyện.
  • This ancient temple attracts many tourists.Ngôi đền cổ này thu hút nhiều khách du lịch.

fence

danh từUK /fɛns/B1

tường rào

  • We built a fence around the garden.Chúng tôi đã xây một hàng rào xung quanh sân vườn.
  • The fence keeps the dog in the yard.Hàng rào giúp giữ chó trong sân.

countryside

danh từUK /ˈkʌntrisaɪd/B1

vùng nông thôn, miền quê

land outside towns and cities, with fields, farms, forests and small villages

  • I grew up in the countryside, so I am used to clean air and quiet nights.Tôi lớn lên ở miền quê nên quen với không khí trong lành và những đêm yên tĩnh.
Collocation
  • the surrounding countryside — vùng quê xung quanh
  • beautiful countryside — vùng quê tươi đẹp
  • live in the countryside — sống ở nông thôn

Không đếm được, thường đi với the: in the countryside (không nói "a countryside").

port

danh từUK /pɔrt/B1

cảng tàu

  • Merchants often conduct transactions through this port.Các thương nhân thường xuyên giao dịch qua cảng này.
  • You need to plug the mouse into the USB port to use it.Bạn cần cắm chuột vào cổng USB để sử dụng.

workshop

danh từUK /ˈwɜːrkʃɒp/B1

nhà xưởng

  • We rented a new workshop to expand production.Chúng tôi đã thuê một nhà xưởng mới để mở rộng sản xuất.
  • This workshop specializes in handcrafted wooden furniture.Nhà xưởng này chuyên sản xuất đồ gỗ thủ công.

mall

danh từUK /mɔl/B1

khu thương mại

  • We met at the mall to watch a movie.Chúng tôi gặp nhau ở trung tâm thương mại để xem phim.
  • I went shopping for clothes at the biggest mall in the city.Tôi đã mua sắm quần áo tại trung tâm thương mại lớn nhất thành phố.

backyard

danh từUK /ˈbækˌjɑːrd/B1

sân sau

  • She plants many types of flowers in her backyard.Bà ấy trồng nhiều loại hoa trong sân sau của mình.
  • We often play football in the backyard on weekends.Chúng tôi thường chơi bóng đá ở sân sau vào cuối tuần.

nation

danh từUK /ˈneɪʃən/B1

quốc gia

  • Every nation has its own laws.Mỗi quốc gia có luật pháp riêng của mình.
  • Nations cooperate to maintain world peace.Các quốc gia hợp tác để duy trì hòa bình thế giới.

nation-building

danh từUK /ˈneɪ.ʃən ˌbɪldɪŋ/B1

xây dựng đất nước

  • Nation-building requires the cooperation of all citizens.Xây dựng đất nước đòi hỏi sự hợp tác của toàn dân.
  • The government is focusing on nation-building to strengthen the country.Chính phủ đang tập trung vào xây dựng đất nước vững mạnh.

zone

danh từUK /zəʊn/B1

đới

  • The children's safe zone.Vùng an toàn của trẻ em.
  • The restricted zone in the airport.Khu vực cấm trong sân bay.

altar

danh từUK /ˈɑltɚ/B1

bàn thờ

  • The altar in the church is very solemn.Bàn thờ trong nhà thờ rất trang nghiêm.
  • We placed flowers on the family altar during the festival.Chúng tôi đặt hoa trên bàn thờ tổ tiên vào ngày lễ.

balcony

danh từUK /ˈbælkəni/B1

ban công

a small platform with a wall or rail, built on the outside of an upper floor

  • I like to sit on the balcony in the evening and watch the street below.Tôi thích ngồi ngoài ban công buổi tối ngắm phố bên dưới.
Collocation
  • a small balcony — ban công nhỏ
  • a balcony overlooking the river — ban công nhìn ra sông
  • step out onto the balcony — bước ra ban công
Dạng từ:
balconies

hall

danh từUK /hɔl/B1

hội trường

  • We held the meeting in the school hall.Chúng tôi đã tổ chức buổi họp tại hội trường của trường.
  • The hall was full of people attending the concert.Hội trường đã đầy người tham dự buổi hòa nhạc.

theater

danh từUK /ˈθɪətə/B1

rạp hát

  • We watched a play at the downtown theater.Chúng tôi đã xem một vở kịch tại rạp hát trung tâm.
  • This theater is famous for its excellent music performances.Rạp hát này nổi tiếng với các buổi biểu diễn âm nhạc tuyệt vời.

palace

danh từUK /ˈpæləs/B1

cung điện

a large, grand building where a king, queen or other ruler lives or used to live

  • Parts of the old royal palace were destroyed during the war and are still being rebuilt.Một phần cung điện hoàng gia cũ đã bị phá huỷ trong chiến tranh và vẫn đang được xây lại.
Collocation
  • a royal palace — cung điện hoàng gia
  • an imperial palace — hoàng cung
  • palace grounds — khuôn viên cung điện
Dạng từ:
palaces

ceiling

danh từUK /ˈsilɪŋ/B1

trần nhà

  • My ceiling is painted bright white.Trần nhà của tôi được sơn màu trắng sáng.
  • We hang a chandelier from the ceiling.Chúng tôi treo đèn chùm từ trần nhà.

nest

danh từUK /nɛst/B1

Ổ

  • We found a small bird's nest in the bush.Chúng tôi tìm thấy một tổ chim nhỏ trong bụi cây.
  • The bird is building a nest in the tall tree.Con chim đang xây tổ trên cây cao.

convenience

danh từUK /kənˈviːniəns/B1

sự tiện lợi

the quality of being easy, quick or useful, so that it saves you time and effort

  • For me, the biggest advantage of city life is convenience: everything I need is close by.Với tôi, lợi thế lớn nhất của cuộc sống thành phố là sự tiện lợi: mọi thứ tôi cần đều ở gần.
Collocation
  • the convenience of city life — sự tiện lợi của cuộc sống thành phố
  • for convenience — cho tiện
  • modern conveniences — tiện nghi hiện đại
Họ từ:
convenient (tính từ), inconvenience (danh từ)
Dạng từ:
conveniences

riverbank

danh từUK /ˈrɪv.ər.bæŋk/B1

bờ sông

  • We took a walk along the riverbank in the evening.Chúng tôi dã dạo chơi trên bờ sông vào buổi chiều.
  • Trees grow along the riverbank, creating a beautiful scenery.Cây cối mọc dọc theo bờ sông tạo thành một cảnh quan đẹp.

skyscraper

danh từUK /ˈskaɪskreɪpə/B1

nhà chọc trời

a very tall modern building with many floors, usually found in big cities

  • The view from the top of the new skyscraper is amazing at night.Khung cảnh từ đỉnh toà nhà chọc trời mới vào ban đêm thật tuyệt.
Collocation
  • a towering skyscraper — toà nhà chọc trời sừng sững
  • build a skyscraper — xây nhà chọc trời
  • a glass skyscraper — toà nhà chọc trời bằng kính
Đồng nghĩa:
tower
Dạng từ:
skyscrapers

pagoda

danh từUK /pəˈɡəʊdə/B1

chùa; tháp chùa nhiều tầng

a Buddhist temple or tower in Asia, often with several roofs that curve upwards

  • The One Pillar Pagoda is one of the most famous religious buildings in Hanoi.Chùa Một Cột là một trong những công trình tôn giáo nổi tiếng nhất Hà Nội.
Collocation
  • an ancient pagoda — ngôi chùa cổ
  • visit a pagoda — đi chùa, viếng chùa
  • a pagoda roof — mái chùa
Dạng từ:
pagodas

Tiếng Anh hay dịch chùa là pagoda hoặc temple; đền (thờ thần, anh hùng) thường là temple.

district

danh từUK /ˈdɪstrɪkt/B1

quận, khu vực (trong thành phố)

a part of a city or town, often with its own character or official borders

  • My family lives in a quiet district about five kilometres from the centre.Gia đình tôi sống ở một quận yên tĩnh cách trung tâm khoảng năm cây số.
Collocation
  • a business district — khu thương mại, khu văn phòng
  • a shopping district — khu mua sắm
  • the central district — quận trung tâm
Đồng nghĩa:
area, quarter
Dạng từ:
districts

riverside

danh từUK /ˈrɪvəsaɪd/B1

khu ven sông, bờ sông

the land along the edge of a river, often used for walking, parks or cafés in a city

  • On summer evenings, the riverside is full of people jogging and walking their dogs.Vào những tối mùa hè, khu ven sông đông người chạy bộ và dắt chó đi dạo.
Collocation
  • a riverside park — công viên ven sông
  • a riverside café — quán cà phê ven sông
  • walk along the riverside — đi dạo dọc bờ sông

Hay dùng như tính từ đứng trước danh từ: riverside restaurants, riverside path.

attic

danh từUK /ˈætɪk/B1

gác mái

the space or room directly under the roof of a house

  • We keep old toys and holiday decorations in the attic.Chúng tôi cất đồ chơi cũ và đồ trang trí ngày lễ trên gác mái.
Collocation
  • convert the attic — cải tạo gác mái
  • an attic bedroom — phòng ngủ trên gác mái
  • store something in the attic — cất thứ gì trên gác mái
Đồng nghĩa:
loft
Dạng từ:
attics

mayor

danh từUK /meə/B1

thị trưởng

the person elected or chosen to lead the government of a town or city

  • The mayor promised to plant ten thousand trees before the end of her term.Bà thị trưởng hứa trồng mười nghìn cây trước khi kết thúc nhiệm kỳ.
Collocation
  • the mayor of the city — thị trưởng thành phố
  • an elected mayor — thị trưởng do dân bầu
  • run for mayor — tranh cử thị trưởng
Dạng từ:
mayors

mansion

danh từUK /ˈmænʃn/B1

dinh thự, biệt thự lớn

a very large and impressive house, usually owned by a wealthy person

  • Few people can afford a mansion, but many dream of living in one.Ít ai mua nổi một dinh thự, nhưng nhiều người mơ được sống trong đó.
Collocation
  • a luxurious mansion — dinh thự sang trọng
  • a country mansion — dinh thự ở vùng quê
  • live in a mansion — sống trong dinh thự
Dạng từ:
mansions

Đừng dùng mansion cho biệt thự bình thường; 'villa' hay 'detached house' hợp hơn.

landmark

danh từUK /ˈlændmɑːk/B1

công trình biểu tượng, địa danh dễ nhận biết

a well-known building or place that is easy to recognise and helps people know where they are

  • The old cathedral is the most famous landmark in my city.Nhà thờ cổ là công trình biểu tượng nổi tiếng nhất ở thành phố tôi.
Collocation
  • a famous landmark — địa danh nổi tiếng
  • a local landmark — công trình quen thuộc của địa phương
  • a historic landmark — công trình lịch sử tiêu biểu
Dạng từ:
landmarks

basement

danh từUK /ˈbeɪsmənt/B1

tầng hầm

a floor of a building that is partly or completely below ground level

  • The building has a basement where residents can park their motorbikes.Toà nhà có tầng hầm để cư dân gửi xe máy.
Collocation
  • a basement flat — căn hộ dưới tầng hầm
  • a damp basement — tầng hầm ẩm thấp
  • basement parking — bãi đỗ xe tầng hầm
Dạng từ:
basements

facility

danh từUK /fəˈsɪləti/B1

cơ sở vật chất, công trình tiện ích (thường số nhiều)

a building, piece of equipment or service provided for a particular purpose

  • Our neighbourhood has good sports facilities, including two swimming pools.Khu phố tôi có cơ sở thể thao tốt, gồm cả hai bể bơi.
Collocation
  • sports facilities — cơ sở thể thao
  • leisure facilities — tiện ích vui chơi giải trí
  • provide facilities — cung cấp cơ sở vật chất
Dạng từ:
facilities

Nghĩa này hầu như luôn ở số nhiều: facilities.

monument

danh từUK /ˈmɒnjumənt/B1

đài tưởng niệm; công trình di tích

a statue or structure built to remember a person or event, or an old building of historical value

  • A monument was built in the square to honour soldiers who died in the war.Một đài tưởng niệm được xây ở quảng trường để tôn vinh những người lính đã hy sinh.
Collocation
  • a historic monument — di tích lịch sử
  • a national monument — di tích quốc gia
  • build a monument — xây đài tưởng niệm
Họ từ:
monumental (tính từ)
Dạng từ:
monuments

bungalow

danh từUK /ˈbʌŋɡələʊ/B1

nhà một tầng

a house built on one level, with no upstairs rooms

  • Many older people prefer a bungalow because they do not have to climb stairs.Nhiều người lớn tuổi thích nhà một tầng vì không phải leo cầu thang.
Collocation
  • a single-storey bungalow — căn nhà một tầng
  • move into a bungalow — chuyển sang ở nhà một tầng
  • a seaside bungalow — nhà một tầng ven biển
Dạng từ:
bungalows

cottage

danh từUK /ˈkɒtɪdʒ/B1

nhà tranh, nhà nhỏ ở nông thôn

a small, often old house in the countryside or a village

  • They sold their city flat and bought a stone cottage in a quiet village.Họ bán căn hộ trong thành phố và mua một ngôi nhà nhỏ bằng đá ở một ngôi làng yên tĩnh.
Collocation
  • a country cottage — ngôi nhà nhỏ ở vùng quê
  • a thatched cottage — nhà mái tranh
  • rent a cottage — thuê một căn nhà nhỏ ở quê
Dạng từ:
cottages

Chặng 10· 10 từ · B1–B2

Học chặng 10 bằng flashcard

farmhouse

danh từUK /ˈfɑːmhaʊs/B1

nhà ở trang trại

the main house on a farm, where the farmer and family live

  • My uncle still lives in the old farmhouse where my father was born.Chú tôi vẫn sống trong ngôi nhà trang trại cũ nơi bố tôi sinh ra.
Collocation
  • an old farmhouse — ngôi nhà trang trại cũ
  • a converted farmhouse — nhà trang trại đã cải tạo lại
Dạng từ:
farmhouses

flatmate

danh từUK /ˈflætmeɪt/B1

bạn ở chung căn hộ

a person who shares a flat with you but is not a member of your family

  • I get on well with my flatmates, and we take turns cooking dinner.Tôi hợp với các bạn ở chung, và chúng tôi thay phiên nhau nấu bữa tối.
Collocation
  • share with a flatmate — ở chung với một người bạn
  • look for a flatmate — tìm người ở ghép
  • a messy flatmate — bạn cùng nhà bừa bộn
Đồng nghĩa:
roommate
Dạng từ:
flatmates

Anh-Mỹ dùng roommate; Anh-Anh roommate là người ở chung một phòng.

hostel

danh từUK /ˈhɒstl/B1

nhà trọ giá rẻ (phòng ngủ tập thể)

a cheap place to stay where travellers often share rooms and kitchens

  • We stayed in a hostel and shared a room with four other travellers.Chúng tôi ở nhà trọ giá rẻ và ở chung phòng với bốn khách khác.
Collocation
  • stay in a hostel — ở nhà trọ tập thể
  • a youth hostel — nhà trọ thanh niên
  • a cheap hostel — nhà trọ rẻ
Dạng từ:
hostels

Đừng nhầm với hostile /ˈhɒstaɪl/ (thù địch).

neighbourhood

danh từUK /ˈneɪbəhʊd/B1

khu phố, khu dân cư

the area around your home and the people who live there

  • I have lived in this neighbourhood since I was a child, so I know almost everyone.Tôi sống ở khu phố này từ nhỏ nên quen gần như tất cả mọi người.
Collocation
  • a quiet neighbourhood — khu phố yên tĩnh
  • a friendly neighbourhood — khu phố thân thiện
  • the local neighbourhood — khu dân cư quanh nhà
Dạng từ:
neighbourhoods

Anh-Mỹ viết neighborhood.

nightlife

danh từUK /ˈnaɪtlaɪf/B1

đời sống về đêm (hoạt động vui chơi buổi tối)

entertainment and social activities such as bars, clubs and live music available in the evening

  • One advantage of living in a big city is the exciting nightlife.Một lợi thế khi sống ở thành phố lớn là đời sống về đêm sôi động.
Collocation
  • a lively nightlife — đời sống về đêm náo nhiệt
  • enjoy the nightlife — tận hưởng cuộc sống về đêm
  • the nightlife scene — khung cảnh vui chơi về đêm

Danh từ không đếm được: không nói a nightlifes.

suburb

danh từUK /ˈsʌbɜːb/B1

vùng ngoại ô

an area where people live on the edge of a city, away from the busy centre

  • Many families move to the suburbs because houses there are bigger and cheaper.Nhiều gia đình chuyển ra ngoại ô vì nhà ở đó rộng hơn và rẻ hơn.
Collocation
  • live in the suburbs — sống ở ngoại ô
  • a quiet suburb — vùng ngoại ô yên tĩnh
  • a leafy suburb — vùng ngoại ô nhiều cây xanh
Họ từ:
suburban (tính từ)
Dạng từ:
suburbs

Hay dùng số nhiều: the suburbs (vùng ngoại ô nói chung).

house-share

danh từUK /ˈhaʊs ʃeə/B2

nhà ở ghép (nhiều người thuê chung một căn)

a house rented by several people who are not family and share the kitchen and bathroom

  • Because rents are so high, many young professionals live in a house-share well into their thirties.Vì giá thuê quá cao, nhiều người trẻ đi làm sống ở nhà ghép đến tận tuổi ba mươi.
Collocation
  • live in a house-share — sống ở nhà ghép
  • a room in a house-share — một phòng trong nhà ở ghép
Dạng từ:
house-shares

Cũng viết house share.

maintenance

danh từUK /ˈmeɪntənəns/B2

việc bảo trì, bảo dưỡng

the work of keeping buildings, roads or equipment in good condition by checking and repairing them

  • Building new bridges is popular with politicians, but maintenance is often ignored.Xây cầu mới được chính trị gia ưa chuộng, nhưng việc bảo trì thường bị bỏ qua.
Collocation
  • regular maintenance — bảo trì định kỳ
  • maintenance costs — chi phí bảo trì
  • carry out maintenance — tiến hành bảo trì
Họ từ:
maintain (động từ)

Chú ý chính tả: maintain → maintenance (không phải maintainance).

house-hunting

danh từUK /ˈhaʊs hʌntɪŋ/B2

việc đi tìm nhà (để thuê hoặc mua)

the activity of looking for a house or flat to buy or rent

  • After two months of house-hunting, we finally found a flat we could afford.Sau hai tháng đi tìm nhà, cuối cùng chúng tôi cũng tìm được căn hộ vừa túi tiền.
Collocation
  • go house-hunting — đi tìm nhà
  • months of house-hunting — nhiều tháng tìm nhà
Họ từ:
house-hunter (danh từ)

high-rise

danh từUK /haɪ-raɪz/B2

nhà cao tầng

  • We work in a high-rise office in the city center.Chúng tôi làm việc trong một văn phòng cao tầng ở trung tâm thành phố.
  • This high-rise building can house hundreds of apartments.Tòa nhà cao tầng này có thể chứa hàng trăm căn hộ.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    I am in the living _____.

    Tôi đang ở trong phòng khách.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    room — phòng

  2. Câu 2

    We put a rug on the _____.

    Chúng tôi đặt thảm trên sàn nhà.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    floor — sàn nhà; tầng

  3. Câu 3

    Hanoi is the _____ of Vietnam, but Ho Chi Minh City has a larger population.

    Hà Nội là thủ đô của Việt Nam, nhưng TP. Hồ Chí Minh đông dân hơn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    capital — thủ đô

  4. Câu 4

    We visited the _____ to pray.

    Chúng tôi đã đến ngôi đền để cầu nguyện.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    temple — ngôi đền

  5. Câu 5

    The view from the top of the new _____ is amazing at night.

    Khung cảnh từ đỉnh toà nhà chọc trời mới vào ban đêm thật tuyệt.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    skyscraper — nhà chọc trời

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 222 từ "Nhà cửa, Công trình & Địa điểm" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Danh từ