Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Chủ đề · Chủ đề thường gặp

57 từ vựng chủ đề Đi lại hằng ngày (Getting Around)

Từ vựng chủ đề "Đi lại hằng ngày" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.

57 mục · 6 chặng · A1–C1

car

danh từUK /kɑːr/A1

xe ô tô; xe hơi

  • I bought a new car to commute to work.Tôi đã mua một chiếc xe hơi mới để đi làm.
  • His car is very beautiful and luxurious.Xe hơi của anh ấy rất đẹp và sang trọng.

park

động từUK /pɑːk/A1

đỗ xe

  • I parked my car in front of the house.Tôi đã đỗ xe trước cửa nhà.
  • He usually parks his car in the parking lot near the supermarket.Anh ấy thường đỗ xe ở bãi đỗ gần siêu thị.

walk

danh từUK /wɔk/A1

cuộc đi bộ

  • I enjoy taking a walk in the park in the morning.Tôi thích đi bộ trong công viên vào buổi sáng.

walk

động từUK /wɔk/A1

đi bộ

  • We walked home after the cinema closed.Chúng tôi đi bộ về nhà sau khi rạp phim đóng cửa.
  • I enjoy walking in the park in the morning.Tôi thích đi bộ trong công viên vào buổi sáng.

catch

động từUK /kæʧ/A1

đánh bắt

  • We went fishing and caught many big fish.Chúng tôi đã đi câu cá và bắt được nhiều cá lớn.
  • The police caught the criminal last night.Cảnh sát bắt giữ tên tội phạm vào đêm qua.

street

danh từUK /strit/A1

đường phố

  • I am walking on the busy street in the city.Tôi đi bộ trên đường phố trung tâm của thành phố.
  • The shops are located along the main street.Các cửa hàng nằm dọc theo đường phố chính.

road

danh từUK /roʊd/A1

con đường

  • We walked along the small road to school.Chúng tôi đi bộ trên con đường nhỏ để đến trường.
  • The road leading to the city center is very beautiful.Con đường dẫn đến trung tâm thành phố rất đẹp.

traffic

danh từUK /ˈtræfɪk/A1

giao thông

  • Traffic is heavy during rush hour.Giao thông đông đúc vào giờ cao điểm.
  • The government is trying to reduce traffic congestion.Chính phủ đang cố gắng giảm thiểu ùn tắc giao thông.

train

danh từUK /treɪn/A1

xe lửa

  • I took the train to Hanoi this morning.Tôi đi tàu đến Hà Nội vào sáng nay.
  • The train is a common mode of transportation in many countries.Xe lửa là phương tiện vận chuyển phổ biến ở nhiều quốc gia.

bus

danh từUK /bʌs/A1

xe bus; chiếc xe buýt

  • I take the bus to school every day.Tôi đi xe buýt đến trường mỗi ngày.
  • This bus often arrives late in the morning.Xe buýt này thường đến trễ vào buổi sáng.

Chặng 2· 10 từ · A1–A2

Học chặng 2 bằng flashcard

station

danh từUK /ˈsteɪʃən/A1

nhà ga

  • This station is very large and has many exits.Nhà ga này rất lớn và có nhiều cửa ra vào.
  • I waited at the station to catch the train to Hanoi.Tôi đã đợi ở nhà ga để bắt tàu đi Hà Nội.

drive

động từUK /draɪv/A1

lái xe

  • He drove to the park.Anh ấy đã lái xe đến công viên.
  • I enjoy driving on weekends.Tôi thích lái xe vào cuối tuần.

map

danh từUK /mæp/A1

bản đồ

  • I used a map to find my way through the city.Tôi mang theo một bản đồ để tìm đường đến địa điểm mới.
  • This map is very detailed about roads and landmarks.Bản đồ này rất chi tiết về các con đường và địa danh.

driver

danh từUK /ˈdraɪvə/A1

người lái xe; tài xế

  • Drivers must obey traffic laws.Người lái xe phải tuân thủ luật giao thông.
  • The driver stopped at the red light.Người lái xe cần có bằng lái hợp lệ.

ticket

danh từUK /ˈtɪkɪt/A1

vé

  • You need a ticket to get on this bus.Bạn cần vé để lên xe buýt này.
  • I bought a ticket for the movie this afternoon.Tôi đã mua một vé xem phim cho buổi chiều nay.

car park

danh từUK /ˈkɑː pɑːk/A2

bãi đỗ xe ô tô

an area or building where people can leave their cars for a period of time

  • The shopping centre has a huge underground car park.Trung tâm thương mại có một bãi đỗ xe ngầm rất lớn.
Collocation
  • a multi-storey car park — bãi đỗ xe nhiều tầng
  • an underground car park — bãi đỗ xe ngầm
  • a free car park — bãi đỗ xe miễn phí
Dạng từ:
car parks

Anh-Mỹ: parking lot / parking garage.

bridge

danh từUK /brɪʤ/A2

cầu nối

  • We built a bridge between the two communities.Chúng tôi xây dựng một cầu nối giữa hai cộng đồng.
  • The bridge allows cars to easily cross the river.Cầu nối giúp xe cộ dễ dàng vượt qua sông.

bridge

động từUK /brɪʤ/A2

rút ngắn khoảng cách

  • New technology helps bridge the geographical gap between countries.Công nghệ mới giúp rút ngắn khoảng cách địa lý giữa các quốc gia.
  • We are trying to bridge the gap between the teams to work more effectively.Chúng tôi cố gắng rút ngắn khoảng cách giữa các nhóm để làm việc hiệu quả hơn.

bicycle

danh từUK /ˈbaɪsɪkəl/A2

xe đạp

  • I ride my bicycle to school every day.Tôi đi xe đạp đến trường mỗi ngày.
  • A bicycle is an environmentally friendly mode of transportation.Xe đạp là phương tiện thân thiện với môi trường.

turn left

cụm từA2

rẽ trái

  • Turn left at the next intersection.Rẽ trái ở ngã tư tiếp theo.
  • You need to turn left to get to my house.Bạn cần rẽ trái để đến nhà tôi.

turn right

cụm từA2

rẽ phải

  • Turn right after crossing the bridge.Quẹo phải sau khi qua cầu.
  • You need to turn right at the next traffic light.Bạn cần quẹo phải ở đèn giao thông tiếp theo.

bus stop

danh từUK /ˈbʌs stɒp/A2

trạm dừng xe buýt

a place at the side of a road where buses stop to let people get on and off

  • There is a bus stop right outside my building, which is really convenient.Có một trạm xe buýt ngay trước toà nhà của tôi, rất tiện.
Collocation
  • wait at the bus stop — đợi ở trạm xe buýt
  • the nearest bus stop — trạm xe buýt gần nhất
Dạng từ:
bus stops

traffic lights

danh từUK /ˈtræfɪk laɪts/A2

đèn giao thông, đèn tín hiệu

a set of red, yellow and green lights that tell vehicles when to stop and go

  • Some drivers do not stop at traffic lights when the road looks empty.Một số tài xế không dừng đèn đỏ khi thấy đường vắng.
Collocation
  • stop at the traffic lights — dừng ở đèn giao thông
  • turn left at the traffic lights — rẽ trái ở chỗ đèn giao thông
Dạng từ:
traffic light

Thường dùng số nhiều the traffic lights cho một bộ đèn. Vượt đèn đỏ: run / jump a red light.

journey

danh từUK /ˈdʒɜːni/A2

cuộc hành trình

  • Their journey lasted a month across various European countries.Cuộc hành trình của họ kéo dài suốt một tháng qua các quốc gia châu Âu.
  • We started our journey exploring the mountain region early in the morning.Chúng tôi đã bắt đầu cuộc hành trình khám phá miền núi vào sáng sớm.

airport

danh từUK /ˈeəpɔːt/A2

sân bay; cảng hàng không

  • We arrived at the airport at 8 in the morning.Chúng tôi đã đến sân bay lúc 8 giờ sáng.
  • I will go to the airport to pick you up tomorrow.Tôi sẽ đến sân bay để đón bạn sáng mai.

ride

động từUK /raɪd/A2

cưỡi

  • I like to ride horses on weekends.Tôi thích cưỡi ngựa vào cuối tuần.
  • She rides her bicycle to school every day.Cô ấy cưỡi xe đạp đến trường mỗi ngày.

miss

động từUK /mɪs/A2

rất nhớ

  • I miss my family a lot when I study abroad.Tôi rất nhớ gia đình của mình khi đi du học.
  • She often misses her friends after moving to a new city.Cô ấy thường xuyên nhớ bạn bè của mình sau khi chuyển đến thành phố mới.

seat

danh từUK /siːt/A2

chỗ ngồi

  • Can you tell me my seat?Bạn có thể cho tôi biết chỗ ngồi của tôi không?
  • I found a seat near the window.Tôi đã tìm được chỗ ngồi gần cửa sổ.

motorbike

danh từUK /ˈməʊtəbaɪk/A2

xe máy, xe mô tô

a two-wheeled road vehicle with an engine

  • In Vietnam, most families own at least one motorbike.Ở Việt Nam, phần lớn gia đình có ít nhất một chiếc xe máy.
Collocation
  • ride a motorbike — đi xe máy
  • on a motorbike — trên xe máy, bằng xe máy
  • get on a motorbike — leo lên xe máy
Đồng nghĩa:
motorcycle
Dạng từ:
motorbikes

Dùng ride (không dùng drive) với motorbike, bicycle.

petrol

danh từUK /ˈpetrəl/A2

xăng

a liquid made from oil and used as fuel for cars and motorbikes

  • Petrol prices have risen so much that more people are cycling to work.Giá xăng tăng nhiều đến mức có thêm nhiều người đạp xe đi làm.
Collocation
  • a litre of petrol — một lít xăng
  • petrol prices — giá xăng
  • unleaded petrol — xăng không chì

Anh-Mỹ: gasoline / gas.

traffic jam

danh từUK /ˈtræfɪk dʒæm/B1

vụ tắc đường, kẹt xe

a long line of vehicles that cannot move or can only move very slowly

  • I once spent two hours in a traffic jam after a heavy storm.Có lần tôi kẹt xe hai tiếng sau một trận mưa lớn.
Collocation
  • be stuck in a traffic jam — bị kẹt xe
  • cause a traffic jam — gây tắc đường
  • a huge traffic jam — vụ kẹt xe kéo dài
Dạng từ:
traffic jams

rush hour

danh từUK /ˈrʌʃ ˌaʊə/B1

giờ cao điểm

the busy times of day when most people are travelling to or from work

  • I try to leave home before rush hour because the main roads get completely blocked.Tôi cố ra khỏi nhà trước giờ cao điểm vì các trục đường chính bị tắc hoàn toàn.
Collocation
  • during rush hour — trong giờ cao điểm
  • rush-hour traffic — giao thông giờ cao điểm
  • the morning rush hour — giờ cao điểm buổi sáng
Đồng nghĩa:
peak time

cross

động từUK /krɒs/B1

băng qua; bắt chéo

  • He crossed his arms while thinking.Anh ấy bắt chéo hai tay khi nghĩ.
  • I need to cross the street to get to school.Tôi phải băng qua đường để đến trường.

speed limit

danh từUK /ˈspiːd ˌlɪmɪt/B1

tốc độ tối đa cho phép

the fastest speed that vehicles are legally allowed to travel on a particular road

  • Many people think the speed limit near schools should be lower.Nhiều người cho rằng tốc độ tối đa gần trường học nên thấp hơn.
Collocation
  • break the speed limit — chạy quá tốc độ cho phép
  • keep to the speed limit — giữ đúng tốc độ cho phép
  • lower the speed limit — hạ tốc độ tối đa
Dạng từ:
speed limits

parking

danh từUK /pˈɑːkɪŋ/B1

việc đỗ xe

  • The car circled around the city to find a parking spot.Xe ô tô đã đi vòng quanh thành phố để tìm chỗ đỗ.
  • He received a minor infraction fine for illegal parking.Anh ấy bị phạt vi cảnh vì đỗ xe sai nơi quy định.

underground

tính từUK /ˌʌn.dəˈɡraʊnd/B1

nằm dưới lòng đất

  • Many creatures live underground.Các sinh vật sống dưới lòng đất rất đa dạng.
  • This factory has underground tunnels for transporting goods.Nhà máy này có hệ thống đường hầm dưới lòng đất để vận chuyển hàng hóa.

underground

danh từUK /ˌʌn.dəˈɡraʊnd/B1

tàu điện ngầm

  • The earth burrowing animal creates tunnels underground.Con chuột đất là một loài động vật thích đào hang dưới lòng đất.
  • They discovered an ancient treasure buried underground.Họ đã tìm thấy một kho báu cổ đại dưới lòng đất.

route

danh từUK /ruːt/B1

tuyến đường, lộ trình

the way a bus, train or person regularly goes to get from one place to another

  • The number 32 bus takes a longer route, but it is usually less crowded.Xe buýt số 32 đi lộ trình dài hơn nhưng thường vắng hơn.
Collocation
  • a bus route — tuyến xe buýt
  • take a route — đi theo một lộ trình
  • the most direct route — đường đi thẳng nhất
Dạng từ:
routes

Anh-Anh đọc /ruːt/; Anh-Mỹ có thể đọc /raʊt/.

delay

danh từUK /dɪˈleɪ/B1

sự chậm trễ, trễ chuyến

a period of time by which a bus, train or flight is later than planned

  • Passengers faced long delays because of a signal failure.Hành khách phải chờ trễ rất lâu vì sự cố tín hiệu.
Collocation
  • long delays — chậm trễ kéo dài
  • cause delays — gây chậm trễ
  • without delay — không chậm trễ
Họ từ:
delayed (tính từ)
Dạng từ:
delays

seat belt

danh từUK /ˈsiːt belt/B1

dây an toàn

a strap in a vehicle that holds you in your seat if there is an accident

  • Many passengers in the back still do not wear a seat belt.Nhiều người ngồi ghế sau vẫn không thắt dây an toàn.
Collocation
  • wear a seat belt — thắt dây an toàn
  • fasten your seat belt — cài dây an toàn
Đồng nghĩa:
seatbelt
Dạng từ:
seat belts

Chặng 5· 10 từ · B1–B2

Học chặng 5 bằng flashcard

lane

danh từUK /leɪn/B1

làn đường

one of the strips that a road is divided into, each wide enough for one line of vehicles

  • Motorbikes are supposed to stay in the right-hand lane, but many drivers ignore this rule.Xe máy phải đi ở làn bên phải nhưng nhiều người phớt lờ quy định này.
Collocation
  • change lanes — chuyển làn
  • the fast lane — làn xe chạy nhanh
  • a three-lane road — đường ba làn xe
Dạng từ:
lanes

Lane còn có nghĩa là đường làng, ngõ hẹp.

passenger

danh từUK /ˈpæsɪndʒə/B1

hành khách

a person who travels in a car, bus, train, ship or plane but is not driving it

  • The bus was so full that some passengers had to stand all the way.Xe buýt đông đến mức vài hành khách phải đứng suốt quãng đường.
Collocation
  • the passenger seat — ghế phụ (cạnh người lái)
  • carry passengers — chở hành khách
  • a front-seat passenger — người ngồi ghế trước
Dạng từ:
passengers

helmet

danh từUK /ˈhelmɪt/B1

mũ bảo hiểm

a hard hat that protects your head, worn for example when riding a motorbike

  • Wearing a helmet has been compulsory for motorbike riders in Vietnam since 2007.Đội mũ bảo hiểm đã là bắt buộc với người đi xe máy ở Việt Nam từ năm 2007.
Collocation
  • wear a helmet — đội mũ bảo hiểm
  • a motorbike helmet — mũ bảo hiểm xe máy
  • a cycle helmet — mũ bảo hiểm đi xe đạp
Dạng từ:
helmets

pavement

danh từUK /ˈpeɪvmənt/B1

vỉa hè

the raised path at the side of a street that people walk on

  • In my neighbourhood, the pavements are often used for parking or selling food.Ở khu tôi, vỉa hè thường bị dùng để đỗ xe hoặc bán đồ ăn.
Collocation
  • walk on the pavement — đi trên vỉa hè
  • a narrow pavement — vỉa hè hẹp
  • block the pavement — chắn lối vỉa hè
Đồng nghĩa:
footpath
Dạng từ:
pavements

Anh-Mỹ dùng sidewalk; pavement trong Anh-Mỹ lại là mặt đường.

fare

danh từUK /feə/B1

giá vé, tiền vé (xe, tàu, máy bay)

the money you pay to travel on a bus, train, plane or taxi

  • Bus fares in my city are very low, so students use buses a lot.Giá vé xe buýt ở thành phố tôi rất thấp nên sinh viên đi xe buýt nhiều.
Collocation
  • a bus fare — tiền vé xe buýt
  • pay the fare — trả tiền vé
  • fare increases — việc tăng giá vé
Dạng từ:
fares

Phân biệt fare (tiền vé đi lại) với fee (lệ phí) và ticket (tấm vé).

metro

danh từUK /ˈmetrəʊ/B1

tàu điện ngầm, hệ thống tàu điện đô thị

an underground or partly underground train system in a city

  • Since the metro opened, it has taken me only twenty minutes to get to work.Từ khi tàu điện mở, tôi chỉ mất hai mươi phút để đi làm.
Collocation
  • take the metro — đi tàu điện
  • a metro line — tuyến tàu điện
  • a metro station — ga tàu điện
Đồng nghĩa:
underground, subway

Ở London gọi là the Underground hoặc the Tube; Anh-Mỹ hay nói subway.

roundabout

danh từUK /ˈraʊndəbaʊt/B1

vòng xuyến, bùng binh

a circular area where several roads meet and all vehicles go round in the same direction

  • Go straight on at the roundabout and the station is on your left.Đi thẳng qua vòng xuyến, nhà ga nằm bên tay trái bạn.
Collocation
  • at the roundabout — ở vòng xuyến
  • take the second exit at the roundabout — ra lối thứ hai ở vòng xuyến
Dạng từ:
roundabouts

Anh-Mỹ: traffic circle / rotary.

timetable

danh từUK /ˈtaɪmteɪbl/B1

thời khoá biểu

a plan that shows which lessons happen on which days and at what times

  • Our timetable was so full that we hardly had time to eat lunch.Thời khoá biểu của chúng tôi dày đến mức gần như không có thời gian ăn trưa.
Collocation
  • a busy timetable — thời khoá biểu dày đặc
  • the school timetable — thời khoá biểu của trường

Anh-Mỹ hay dùng schedule.

zebra crossing

danh từUK /ˌzebrə ˈkrɒsɪŋ/B1

vạch kẻ sang đường (vạch ngựa vằn)

a place on a road marked with black and white stripes where people can cross

  • Drivers in my city rarely stop for people waiting at a zebra crossing.Tài xế ở thành phố tôi hiếm khi dừng cho người đang chờ ở vạch sang đường.
Collocation
  • use the zebra crossing — đi qua vạch sang đường
  • stop at a zebra crossing — dừng ở vạch sang đường
Đồng nghĩa:
pedestrian crossing
Dạng từ:
zebra crossings

Anh-Mỹ: crosswalk. Anh-Anh cũng đọc /ˈziːbrə/.

cycle

danh từUK /ˈsaɪkl/B2

chu kỳ; chu trình

  • The menstrual cycle occurs monthly in women.Chu kỳ kinh nguyệt xảy ra hàng tháng ở phụ nữ.
  • The day-night cycle affects the behavior of many animals.Chu kỳ ngày đêm ảnh hưởng đến hoạt động của sinh vật.

Chặng 6· 7 từ · B2–C1

Học chặng 6 bằng flashcard

commute

danh từUK /kəˈmjuːt/B2

quãng đường / thời gian đi làm hằng ngày

the regular journey between your home and your place of work

  • My daily commute takes almost an hour because of the traffic.Mỗi ngày tôi mất gần một tiếng đi làm vì kẹt xe.
Collocation
  • a long commute — đường đi làm xa
  • the daily commute — chặng đi làm hằng ngày
Họ từ:
commute (động từ), commuter (danh từ)
Dạng từ:
commutes

commute

động từUK /kəˈmjuːt/B2

đi lại hằng ngày giữa nhà và nơi làm việc / học

to travel regularly between your home and your place of work or study

  • My father commutes nearly forty kilometres to work every day.Bố tôi đi gần bốn mươi cây số đến chỗ làm mỗi ngày.
Collocation
  • commute to work — đi làm hằng ngày
  • commute by train — đi làm bằng tàu
  • commute long distances — đi làm xa
Họ từ:
commuter (danh từ), commuting (danh từ)
Dạng từ:
commutes, commuted, commuting

pedestrian

danh từUK /pəˈdestriən/B2

người đi bộ (trên đường phố)

a person who is walking in a street rather than travelling in a vehicle

  • In many cities, pedestrians have to walk on the road because the pavements are full of parked motorbikes.Ở nhiều thành phố, người đi bộ phải đi dưới lòng đường vì vỉa hè đầy xe máy đỗ.
Collocation
  • a pedestrian crossing — lối sang đường cho người đi bộ
  • a pedestrian zone — khu phố đi bộ
  • protect pedestrians — bảo vệ người đi bộ
Họ từ:
pedestrianise (động từ)
Dạng từ:
pedestrians

Dùng như tính từ trong pedestrian crossing / pedestrian zone.

subway

danh từUK /ˈsʌˌbweɪ/B2

tàu điện ngầm

  • I usually take the subway to school.Tôi thường đi tàu điện ngầm để đến trường.
  • The subway helps reduce traffic congestion in the city.Tàu điện ngầm giúp giảm ùn tắc giao thông trong thành phố.

platform

danh từUK /ˈplætfɔːm/B2

nền tảng (mạng xã hội, trực tuyến)

a website or service that people use to share content or do business online

  • Each platform attracts a different age group, so companies advertise on several.Mỗi nền tảng thu hút một nhóm tuổi khác nhau nên các công ty quảng cáo trên nhiều nền tảng.
Collocation
  • a social media platform — nền tảng mạng xã hội
  • an online platform — nền tảng trực tuyến
  • a video-sharing platform — nền tảng chia sẻ video
Dạng từ:
platforms

Nghĩa khác: sân ga (railway platform).

crossroads

danh từUK /krˈɒsrəʊdz/C1

ngã tư

  • This five-way crossroads is very busy in the evening.Ngã năm này rất sầm uất vào buổi tối.
  • We met at the five-way crossroads in the city center.Chúng tôi gặp nhau tại ngã năm trung tâm thành phố.

scooter

danh từUK /ˈskutər/C1

xe ga

  • I bought a new automatic scooter for my daily commute.Tôi mua một chiếc xe tay ga mới để đi làm hàng ngày.
  • An automatic scooter is very convenient in crowded cities.Xe tay ga rất tiện lợi trong thành phố đông đúc.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    I bought a new _____ to commute to work.

    Tôi đã mua một chiếc xe hơi mới để đi làm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    car — xe ô tô; xe hơi

  2. Câu 2

    You need a _____ to get on this bus.

    Bạn cần vé để lên xe buýt này.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    ticket — vé

  3. Câu 3

    We arrived at the _____ at 8 in the morning.

    Chúng tôi đã đến sân bay lúc 8 giờ sáng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    airport — sân bay; cảng hàng không

  4. Câu 4

    The car circled around the city to find a _____ spot.

    Xe ô tô đã đi vòng quanh thành phố để tìm chỗ đỗ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    parking — việc đỗ xe

  5. Câu 5

    Bus _____ in my city are very low, so students use buses a lot.

    Giá vé xe buýt ở thành phố tôi rất thấp nên sinh viên đi xe buýt nhiều.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    fare — giá vé, tiền vé (xe, tàu, máy bay)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 57 từ "Đi lại hằng ngày" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Chủ đề thường gặp khác