Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Chủ đề · Chủ đề thường gặp

78 từ vựng chủ đề Thời tiết & mùa (Weather & Seasons)

Từ vựng chủ đề "Thời tiết & mùa" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.

78 mục · 8 chặng · A1–C1

summer

danh từUK /ˈsʌmə(r)/A1

mùa hè

  • Summer is the perfect time to go to the beach.Mùa hè là thời điểm lý tưởng để đi biển.
  • During summer, we often organize outdoor activities.Trong mùa hè, chúng tôi thường tổ chức các hoạt động ngoài trời.

weather

danh từUK /ˈwɛðər/A1

thời tiết

  • We couldn't go out because of the bad weather.Chúng tôi không thể đi chơi vì thời tiết xấu.
  • The weather today is very nice, sunny and breezy.Thời tiết hôm nay rất đẹp, trời nắng và gió nhẹ.

rain

danh từUK /reɪn/A1

cơn mưa

  • I enjoy listening to the rain while lying in bed.Tôi thích nghe tiếng mưa khi nằm trên giường.
  • Today, there is heavy rain.Hôm nay trời có mưa to.

cold

tính từUK /kəʊld/A1

lạnh

  • He was very cold to his friends after the breakup.Anh ấy rất ghẻ lạnh với bạn bè sau khi chia tay.
  • It's very cold today, you should wear warm clothes.Thời tiết hôm nay thật lạnh, bạn nên mặc áo ấm.

hot

tính từUK /hɒt/A1

nóng bỏng

  • Today is very hot.Trời hôm nay rất nóng.
  • The boiling water is very hot.Nước sôi nóng bỏng.

winter

danh từUK /ˈwɪntər/A1

mùa đông

  • I like to go skiing in winter.Tôi thích đi trượt tuyết vào mùa đông.
  • Winter usually lasts from December to February in Vietnam.Mùa đông thường kéo dài từ tháng 12 đến tháng 2 ở Việt Nam.

cool

tính từUK /kul/A1

mát mẻ; mát lạnh

  • She likes to wear cool clothes in the summer.Cô ấy thích mặc quần áo mát mẻ vào mùa hè.
  • The weather today is really cool and comfortable.Thời tiết hôm nay thật mát mẻ và dễ chịu.

warm

tính từUK /wɔrm/A1

ấm

  • The room is warm during the winter.Căn phòng ấm áp vào mùa đông.
  • This tea is very warm, do you want to drink it?Trà này rất ấm, bạn có muốn uống không?

warm

động từUK /wɔrm/A1

làm ấm

  • Please warm up the room before we arrive.Hãy làm ấm phòng trước khi chúng ta đến.
  • She warmed the milk by placing the cup in hot water.Cô ấy đã làm ấm ly sữa bằng cách để nó trong nước nóng.

wind

danh từUK /wɪnd/A1

gió

  • The strong wind knocked down the trees.Gió mạnh làm cây cối đổ rạp.
  • The monsoon wind arrives at the end of autumn.Gió mùa đến vào cuối thu.

Chặng 2· 10 từ · A1–A2

Học chặng 2 bằng flashcard

sun

danh từUK /sʌn/A1

mặt trời

  • The sun rises early in the morning.Mặt trời mọc vào sáng sớm.
  • We need to protect our skin from the sun.Chúng ta cần bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời.

spring

danh từUK /sprɪŋ/A1

mùa xuân

  • Spring is the best time to plant flowers.Mùa xuân là thời điểm thích hợp để trồng hoa.
  • We enjoy walking in spring to breathe fresh air.Chúng tôi thích đi dạo trong mùa xuân để thưởng thức không khí trong lành.

dry

tính từUK /draɪ/A1

khô ráo; khô khan

  • His skin is very dry in winter.Làn da của anh ấy rất khô ráo vào mùa đông.
  • His story was so dry and boring.Câu chuyện của anh ấy thật khô khan và nhàm chán.

autumn

danh từUK /ˈɔtəm/A1

mùa thu

  • Many leaves fall during autumn.Lá cây rụng nhiều vào mùa thu.
  • Autumn is the perfect time to take a walk in the park.Mùa thu là thời điểm lý tưởng để đi dạo trong công viên.

umbrella

danh từUK /əmˈbrɛlə/A1

cái ô; cái dù

  • I always carry an umbrella when it rains.Tôi mang cái dù khi đi ngoài trời mưa.
  • I took my umbrella when I went out in the rain.Tôi mang cái ô khi đi ngoài trời mưa.

snow

danh từUK /snəʊ/A1

băng tuyết

  • Children love playing in the snow.Trẻ em thích chơi đùa trên tuyết.
  • The sky was full of snow falling early in the morning.Bầu trời đầy tuyết rơi vào sáng sớm.

season

động từUK /ˈsiːzn/A2

nêm gia vị

  • I usually season the meat before cooking.Tôi thường tẩm ướp gia vị trước khi nấu thịt.
  • Season the dish properly to make it more appealing.Nêm gia vị đúng cách sẽ làm món ăn trở nên hấp dẫn hơn.

temperature

danh từUK /ˈtemprətʃə/A2

nhiệt độ

how hot or cold something is, such as the air in a place, usually measured in degrees

  • In summer the temperature in my city often goes above 35 degrees.Vào mùa hè, nhiệt độ ở thành phố tôi thường vượt quá 35 độ.
Collocation
  • high temperatures — nhiệt độ cao
  • average temperature — nhiệt độ trung bình
  • the temperature drops — nhiệt độ giảm
Dạng từ:
temperatures

wild

tính từUK /waɪld/A2

hoang dã

  • The wild fox lives in the forest.Con cáo dã sống trong rừng.
  • We enjoy going on a wild outdoor trip on weekends.Chúng tôi thích đi dã ngoại vào cuối tuần.

rainy

tính từUK /ˈreɪni/A2

có mưa

  • Rainy weather makes the plants greener.Thời tiết mưa làm cho cây cối xanh tươi hơn.
  • Today is very rainy, I can't go outside.Hôm nay trời rất mưa, tôi không thể ra ngoài.

Chặng 3· 10 từ · A2–B1

Học chặng 3 bằng flashcard

wet

tính từUK /wɛt/A2

ướt

  • The rain made the ground wet.Trời mưa khiến mặt đất ướt sũng.
  • My clothes are wet after the rain.Quần áo ướt sau khi đi mưa.

sunny

tính từUK /ˈsʌni/A2

có nắng

  • Sunny weather makes me feel happier.Thời tiết nắng đẹp làm tôi cảm thấy vui vẻ hơn.
  • Today is sunny, so we can go for a walk outside.Hôm nay trời có nắng, chúng ta có thể đi dạo ngoài trời.

fog

danh từUK /fɒɡ/A2

sương mù

  • The thick fog made it hard to see the road ahead.Sương mù dày đặc khiến tôi không thể nhìn rõ đường phía trước.
  • In the early morning, fog covered the entire field.Trong buổi sáng sớm, sương mù bao phủ toàn bộ cánh đồng.

cloudy

tính từUK /ˈklaʊ.di/A2

nhiều mây

  • Today is cloudy so there is no sunshine.Hôm nay trời nhiều mây nên không có nắng.
  • Cloudy weather often comes with drizzling rain.Thời tiết nhiều mây thường đi kèm với mưa phùn.

cloud

danh từUK /klaʊd/A2

đám mây

  • There are many clouds today; it might rain.Trời hôm nay có nhiều đám mây, có thể sẽ mưa.
  • We saw a big cloud in the sky this afternoon.Chúng tôi nhìn thấy một đám mây lớn trên bầu trời trong buổi chiều.

natural

tính từUK /ˈnætʃərəl/B1

tự nhiên

  • This landscape is truly natural and beautiful.Cảnh vật này thật thiên tạo và đẹp đẽ.
  • We prefer natural products over artificial ones.Chúng tôi thích những sản phẩm thiên tạo hơn là nhân tạo.

storm

danh từUK /stɔːm/B1

cơn bão, giông bão

a period of very bad weather with strong winds and usually heavy rain, thunder or snow

  • A powerful storm hit the coast last night and knocked down hundreds of trees.Một cơn bão mạnh đã đổ bộ vào bờ biển đêm qua, quật đổ hàng trăm cây xanh.
Collocation
  • a violent storm — cơn bão dữ dội
  • a storm hits — bão đổ bộ
  • a tropical storm — bão nhiệt đới
Họ từ:
stormy (tính từ)
Dạng từ:
storms

climate

danh từUK /ˈklaɪmət/B1

khí hậu

the usual pattern of weather that a region has over a long period of time

  • The north of Vietnam has a climate with four distinct seasons, while the south is hot all year.Miền Bắc Việt Nam có khí hậu bốn mùa rõ rệt, còn miền Nam thì nóng quanh năm.
Collocation
  • a tropical climate — khí hậu nhiệt đới
  • a mild climate — khí hậu ôn hoà
  • a harsh climate — khí hậu khắc nghiệt
Họ từ:
climatic (tính từ)

Phân biệt: weather là thời tiết từng ngày; climate là khí hậu, kiểu thời tiết lâu dài của một vùng.

tropical

tính từUK /ˈtrɒp.ɪ.kəl/B1

thuộc về nhiệt đới

  • The tropical rainforest is rich in biodiversity.Khu rừng nhiệt đới rất phong phú về đa dạng sinh học.
  • Tropical climate is suitable for growing fruits like mangoes and bananas.Khí hậu nhiệt đới phù hợp để trồng các loại cây nhiệt đới như xoài và chuối.

mild

tính từUK /maɪld/B1

ôn hòa; nhẹ

  • Today's weather is milder than yesterday.Thời tiết hôm nay lạt hơn ngày hôm qua.
  • This soup is very mild, it needs more seasoning.Vị súp này rất lạt, cần thêm gia vị.

cozy

tính từUK /ˈkoʊzi/B1

ấm cúng

  • My small house feels very cozy in the evening.Ngôi nhà nhỏ của tôi rất ấm cúng vào buổi tối.
  • This coffee shop gives a cozy and friendly atmosphere.Quán cà phê này mang lại cảm giác ấm cúng và thân thiện.

degree

danh từUK /dɪˈɡriː/B1

bằng đại học

the qualification a university gives you when you complete a course

  • She has a degree in economics from a well-known university.Cô ấy có bằng kinh tế của một trường đại học danh tiếng.
Collocation
  • a bachelor's degree — bằng cử nhân
  • a master's degree — bằng thạc sĩ
  • do a degree in — học lấy bằng ngành…
Dạng từ:
degrees

flood

danh từUK /flʌd/B1

lũ lụt, trận lụt

a large amount of water covering an area that is usually dry

  • Every rainy season, floods in the central provinces destroy crops and homes.Mỗi mùa mưa, lũ lụt ở các tỉnh miền Trung lại phá huỷ mùa màng và nhà cửa.
Collocation
  • severe floods — lũ lụt nghiêm trọng
  • flash floods — lũ quét
  • flood defences — công trình chống lũ
Họ từ:
flood (động từ), flooding (danh từ)
Dạng từ:
floods

lush

tính từUK /lʌʃ/B1

um tùm

  • The lush forest made me feel like I was in another world.Khu rừng um tùm khiến tôi cảm thấy như lạc vào một thế giới khác.
  • This lush garden has many different kinds of flowers and fruit trees.Vườn cây này rất um tùm, có nhiều loại hoa và cây trái khác nhau.

humid

tính từUK /ˈhjuː.mɪd/B1

oi

  • After the rain, the air became more humid.Sau cơn mưa, không khí trở nên oi bức hơn.
  • The weather today is very humid, with moist air.Thời tiết hôm nay rất oi, không khí ẩm ướt.

damp

tính từUK /dæmp/B1

ẩm thấp

slightly wet in an unpleasant way, especially walls or rooms

  • Our first flat was so damp that our clothes never dried properly in winter.Căn hộ đầu tiên của chúng tôi ẩm thấp đến mức mùa đông quần áo không bao giờ khô hẳn.
Collocation
  • damp walls — tường ẩm
  • cold and damp — lạnh và ẩm thấp
  • a damp basement — tầng hầm ẩm thấp
Họ từ:
damp (danh từ), dampness (danh từ)

refreshing

tính từUK /rɪˈfrɛʃɪŋ/B1

xanh mát; tươi mát; thanh mát

  • The breeze on the mountain was so refreshing.Cảm giác sau khi tắm biển rất xanh mát.
  • Lemonade makes me feel more refreshing on hot days.Nước chanh giúp tôi cảm thấy thanh mát hơn trong ngày nóng.

reproductive

tính từUK /ˌriː.prəˈdʌk.tɪv/B1

sinh thực

  • Reproductive health is essential for overall well-being.Chúng ta cần hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh thực của sinh vật.
  • Reproductive strategies vary widely among different species.Các loài sinh thực có khả năng sinh sản nhanh chóng để duy trì quần thể.

lightning

danh từUK /ˈlaɪtnɪŋ/B1

sấm sét

  • The lightning during the storm was very intense.Trong cơn giông, sấm sét rất dữ dội.
  • We saw many flashes of lightning in the night sky.Chúng tôi đã nhìn thấy nhiều tia sét trên bầu trời đêm.

eco-friendly

tính từUK /ˌiːkəʊ ˈfrendli/B1

thân thiện với môi trường

designed or done in a way that causes little or no harm to the natural world

  • More shops now sell eco-friendly products such as bamboo toothbrushes and cloth bags.Ngày càng nhiều cửa hàng bán sản phẩm thân thiện với môi trường như bàn chải tre và túi vải.
Collocation
  • eco-friendly products — sản phẩm thân thiện với môi trường
  • an eco-friendly alternative — lựa chọn thay thế thân thiện với môi trường
  • eco-friendly packaging — bao bì thân thiện với môi trường
Đồng nghĩa:
environmentally friendly, green

green

tính từUK /ɡriːn/B2

xanh, thân thiện với môi trường

concerned with protecting the environment, or causing little harm to it

  • More and more consumers are willing to pay extra for green products.Ngày càng nhiều người tiêu dùng sẵn sàng trả thêm tiền cho sản phẩm xanh.
Collocation
  • green products — sản phẩm xanh
  • go green — sống xanh, chuyển sang lối sống xanh
  • a green lifestyle — lối sống xanh
Đồng nghĩa:
eco-friendly, environmentally friendly
Họ từ:
greenery (danh từ)

Nghĩa môi trường; không nhầm với nghĩa màu xanh lá cơ bản.

energy-efficient

tính từUK /ˌenədʒi ɪˈfɪʃnt/B2

tiết kiệm năng lượng

using only a small amount of energy to do its job

  • Replacing old bulbs with energy-efficient LED lights can cut household electricity use.Thay bóng đèn cũ bằng đèn LED tiết kiệm năng lượng có thể giảm lượng điện gia đình tiêu thụ.
Collocation
  • energy-efficient appliances — thiết bị tiết kiệm năng lượng
  • energy-efficient buildings — công trình tiết kiệm năng lượng
  • more energy-efficient — tiết kiệm năng lượng hơn
Họ từ:
energy efficiency (danh từ)

Đứng trước danh từ thì có gạch nối (energy-efficient lights); đứng sau động từ to be thường viết tách.

harsh

tính từUK /hɑːʃ/B2

hà khắc, nặng (hình phạt)

very severe and strict, often more than seems fair

  • Some argue that harsh sentences do little to stop people from reoffending.Một số người cho rằng án phạt nặng không giúp nhiều trong việc ngăn tái phạm.
Collocation
  • a harsh punishment — hình phạt hà khắc
  • harsh penalties — mức phạt nặng
  • harsh treatment — sự đối xử khắc nghiệt
Trái nghĩa:
lenient
Họ từ:
harshly (trạng từ)
Dạng từ:
harsher, harshest

marine

tính từUK /məˈriːn/B2

(thuộc) biển

relating to the sea and the plants and animals that live in it

  • Plastic waste kills huge numbers of marine animals every year.Rác thải nhựa giết chết vô số động vật biển mỗi năm.
Collocation
  • marine life — sinh vật biển
  • marine ecosystems — hệ sinh thái biển
  • a marine protected area — khu bảo tồn biển

forecast

động từUK /ˈfɔːkɑːst/B2

dự báo

to say what you think will happen in the future, using information that is available now

  • The government has forecast that the economy will grow by around three per cent this year.Chính phủ dự báo nền kinh tế sẽ tăng trưởng khoảng ba phần trăm trong năm nay.
Collocation
  • forecast growth — dự báo tăng trưởng
  • widely forecast — được dự báo rộng rãi
  • forecast a fall in prices — dự báo giá giảm
Họ từ:
forecast (danh từ), forecaster (danh từ)
Dạng từ:
forecasts, forecasting, forecasted

Quá khứ thường giữ nguyên forecast (đôi khi forecasted). Danh từ: an economic forecast.

weather forecast

danh từB2

dự báo thời tiết

  • Data from the rain gauge helps improve weather forecasts.Dữ liệu từ ống đo mưa giúp dự báo thời tiết chính xác hơn.
  • The weather forecast remains doubtful for tomorrow morning.Tình hình thời tiết còn hồ nghi vào sáng mai.

drought

danh từUK /draʊt/B2

hạn hán

a long period with little or no rain, when there is not enough water for plants, animals and people

  • The long drought left farmers without enough water for their rice fields.Đợt hạn hán kéo dài khiến nông dân không đủ nước cho ruộng lúa.
Collocation
  • a severe drought — hạn hán nghiêm trọng
  • suffer from drought — chịu hạn hán
  • drought-hit areas — vùng bị hạn hán
Dạng từ:
droughts

Phát âm /draʊt/, không đọc như "draw".

single-use

tính từUK /ˌsɪŋɡl ˈjuːs/B2

dùng một lần (rồi bỏ)

made to be used only once and then thrown away

  • Many cafés have stopped giving out single-use straws and cups.Nhiều quán cà phê đã ngừng phát ống hút và cốc dùng một lần.
Collocation
  • single-use plastics — đồ nhựa dùng một lần
  • single-use packaging — bao bì dùng một lần
  • a ban on single-use items — lệnh cấm đồ dùng một lần
Đồng nghĩa:
disposable

Chỉ đứng trước danh từ. "Single-use plastics" (số nhiều) = các loại đồ nhựa dùng một lần.

well-preserved

tính từUK /ˌwel prɪˈzɜːvd/B2

được bảo tồn tốt, còn nguyên vẹn

still in good condition after a long time because it has been protected and cared for

  • The village is remarkably well-preserved, with many houses that are over two hundred years old.Ngôi làng được bảo tồn tốt đến kinh ngạc, với nhiều ngôi nhà đã hơn hai trăm năm tuổi.
Collocation
  • a well-preserved building — công trình được bảo tồn tốt
  • remarkably well-preserved — được bảo tồn tốt đến kinh ngạc
  • well-preserved remains — di tích còn nguyên vẹn
Họ từ:
preserve (động từ), preservation (danh từ)

aquatic

tính từUK /əˈkwætɪk/B2

thủy sinh

  • Aquatic sports include diving and rowing.Các môn thể thao thủy sinh bao gồm lặn và chèo thuyền.
  • Aquatic animals like fish and shrimp are common in water ecosystems.Các loài thủy sinh như cá và tôm rất phổ biến trong các hệ sinh thái nước.

thunder

danh từUK /ˈθʌndər/B2

sấm

  • The thunder roared across the night sky.Tiếng sấm vang rền khắp trời đêm.
  • We ran inside when we heard the thunder.Chúng tôi đã chạy vào nhà khi nghe thấy tiếng sấm.

sunshine

danh từUK /ˈsʌn.ʃaɪn/B2

ánh nắng

  • We like to sit under the sunshine to relax.Chúng tôi thích ngồi dưới ánh nắng để thư giãn.
  • The sunshine in the morning makes me feel refreshed.Ánh nắng buổi sáng làm tôi cảm thấy sảng khoái.

seasonal

tính từUK /ˈsiːzənl/B2

theo mùa, thời vụ

available or needed only at certain times of the year

  • Many students do seasonal work in hotels during the summer.Nhiều sinh viên làm việc thời vụ ở khách sạn vào mùa hè.
Collocation
  • seasonal work — công việc thời vụ
  • seasonal workers — lao động thời vụ

fertile

tính từUK /ˈfɜːrtaɪl/B2

phì nhiêu

  • Fertile soil helps plants grow strongly.Đất phì nhiêu giúp cây trồng phát triển mạnh mẽ.
  • This plain is very fertile, suitable for farming.Đồng bằng này rất phì nhiêu, thích hợp cho nông nghiệp.

endangered

tính từUK /ɪnˈdeɪndʒəd/B2

có nguy cơ tuyệt chủng, bị đe doạ

at risk of disappearing completely because very few are left alive

  • The saola is one of the most endangered animals in the world and is rarely seen.Sao la là một trong những loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng cao nhất thế giới và rất hiếm khi được nhìn thấy.
Collocation
  • endangered species — loài có nguy cơ tuyệt chủng
  • critically endangered — cực kỳ nguy cấp
  • endangered animals — động vật có nguy cơ tuyệt chủng
Họ từ:
endanger (động từ)

non-renewable

tính từUK /ˌnɒn rɪˈnjuːəbl/B2

không tái tạo được

existing in limited amounts, so it cannot be replaced once it has been used up

  • Oil and coal are non-renewable resources that will eventually run out.Dầu mỏ và than đá là những tài nguyên không tái tạo, rồi sẽ cạn kiệt.
Collocation
  • non-renewable resources — tài nguyên không tái tạo
  • non-renewable energy — năng lượng không tái tạo
  • non-renewable fuels — nhiên liệu không tái tạo
Trái nghĩa:
renewable

renewable

tính từUK /rɪˈnjuːəbl/B2

tái tạo được (nguồn năng lượng không cạn kiệt)

coming from a natural source, such as the sun or wind, that does not run out

  • Vietnam is investing more in renewable energy, especially solar and wind.Việt Nam đang đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo, nhất là điện mặt trời và điện gió.
Collocation
  • renewable energy — năng lượng tái tạo
  • renewable sources — nguồn tái tạo
  • renewable resources — tài nguyên tái tạo
Trái nghĩa:
non-renewable
Họ từ:
renewables (danh từ)

Danh từ số nhiều renewables = các nguồn năng lượng tái tạo: invest in renewables.

gloomy

tính từUK /ˈɡluːmi/B2

âm u

  • The weather today is very gloomy and dull.Thời tiết hôm nay thật ảm đạm và u tối.
  • Her mood was very gloomy after hearing the bad news.Tâm trạng của cô ấy rất u tối sau khi nghe tin xấu.

temperate

tính từUK /ˈtɛmprət/B2

ôn đới

  • Temperate zones usually experience mild winters and cool summers.Các khu vực ôn đới thường có mùa đông nhẹ và mùa hè mát mẻ.
  • The temperate climate is suitable for growing a variety of crops.Khí hậu ôn đới thích hợp cho nhiều loại cây trồng.

stuffy

tính từUK /ˈstʌfi/B2

không thoáng khí

  • This room is too stuffy, I feel uncomfortable.Phòng này quá kín, khiến tôi cảm thấy khó thở.
  • The air in the room is too stuffy, we need to open the window.Không khí trong phòng quá ngột ngạt, cần mở cửa sổ.

polluted

tính từUK /pəˈlutəd/B2

bị ô nhiễm

  • Air quality in big cities is often highly polluted.Không khí ở thành phố lớn thường bị ô nhiễm cao.
  • This river is heavily polluted by industrial waste.Sông này bị ô nhiễm nặng do chất thải công nghiệp.

snowy

tính từUK /ˈsnəʊ.i/B2

có tuyết; nhiều tuyết

  • Today, it is very snowy.Trời hôm nay thật tuyết rơi nhiều.
  • The weather today is very snowy.Trời hôm nay rất nhiều tuyết.

likely

tính từUK /ˈlaɪ.kli/B2

có nhiều khả năng là

  • The storm is highly likely to continue throughout the day.Cơn mưa sắp tới có khả năng cao là sẽ kéo dài cả ngày.
  • Young children are more likely to get carsick than adults.Trẻ nhỏ thường dễ bị say xe hơn người lớn.

oppressive

tính từUK /əˈprɛsɪv/B2

nặng nề với

  • He felt an oppressive weight after hearing the bad news.Cảm giác nặng nề sau khi nghe tin xấu.
  • The room had an oppressive atmosphere during the meeting.Không khí nặng nề trong phòng họp.

disposable

tính từUK /dɪˈspəʊzəbl/B2

dùng một lần rồi vứt

intended to be thrown away after being used once or for a short time

  • Disposable chopsticks are convenient, but they waste a lot of wood.Đũa dùng một lần tiện lợi nhưng lại lãng phí rất nhiều gỗ.
Collocation
  • disposable cups — cốc dùng một lần
  • disposable nappies — tã giấy dùng một lần
  • disposable products — sản phẩm dùng một lần
Trái nghĩa:
reusable
Họ từ:
dispose (động từ), disposal (danh từ)

Không nhầm với "disposable income" (thu nhập khả dụng) – nghĩa khác, thuộc chủ đề kinh tế.

recyclable

tính từUK /ˌriːˈsaɪkləbl/B2

có thể tái chế

able to be treated and used again to make new products

  • Not all plastic is recyclable, so people should check the label before putting it in the recycling bin.Không phải loại nhựa nào cũng tái chế được, nên mọi người cần xem nhãn trước khi bỏ vào thùng tái chế.
Collocation
  • recyclable materials — vật liệu tái chế được
  • fully recyclable — tái chế được hoàn toàn
  • recyclable packaging — bao bì tái chế được
Trái nghĩa:
non-recyclable
Họ từ:
recycle (động từ)

untouched

tính từUK /ʌnˈtʌtʃt/B2

còn nguyên sơ, chưa bị tác động

not changed or damaged by people or development

  • Parts of the island remain untouched by tourism.Một số nơi trên đảo vẫn chưa bị du lịch chạm tới.
Collocation
  • untouched by tourism — chưa bị du lịch tác động
  • untouched beaches — những bãi biển hoang sơ
  • remain untouched — vẫn còn nguyên sơ
Đồng nghĩa:
unspoilt

extinct

tính từUK /ɪkˈstɪŋkt/B2

tuyệt chủng

no longer existing anywhere because the last one has died

  • Without urgent protection, some kinds of rhino could become extinct within our lifetime.Nếu không được bảo vệ khẩn cấp, một số loài tê giác có thể tuyệt chủng ngay trong đời chúng ta.
Collocation
  • become extinct — bị tuyệt chủng
  • an extinct species — một loài đã tuyệt chủng
  • almost extinct — gần như tuyệt chủng
Họ từ:
extinction (danh từ)

draughty

tính từUK /ˈdrɑːfti/B2

có gió lùa

letting cold air come in through gaps around windows and doors

  • Our old house is so draughty that we wear jumpers indoors.Ngôi nhà cũ của chúng tôi gió lùa nhiều đến mức phải mặc áo len trong nhà.
Collocation
  • a draughty house — ngôi nhà có gió lùa
  • draughty windows — cửa sổ lọt gió
  • cold and draughty — lạnh và gió lùa
Họ từ:
draught (danh từ)

Anh-Mỹ viết drafty / draft.

heatwave

danh từUK /ˈhiːtweɪv/B2

đợt nắng nóng

a period of days or weeks when the weather is much hotter than usual

  • During last summer's heatwave, electricity use reached a record high because everyone turned on their air conditioners.Trong đợt nắng nóng mùa hè năm ngoái, lượng điện tiêu thụ cao kỷ lục vì ai cũng bật điều hoà.
Collocation
  • a severe heatwave — đợt nắng nóng gay gắt
  • a prolonged heatwave — đợt nắng nóng kéo dài
  • a heatwave hits — nắng nóng ập đến
Dạng từ:
heatwaves, heat wave

Viết liền heatwave hoặc tách heat wave đều đúng.

foggy

tính từUK /ˈfɒɡ.i/C1

đầy sương mù

  • The weather is foggy today, making it hard to see far.Hôm nay trời rất mù, không thể nhìn rõ xa.
  • The foggy weather made it hard to see the road clearly.Trời mịt mù khiến tôi khó nhìn rõ đường đi.

windy

tính từUK /ˈwɪndi/C1

có gió; nhiều gió

  • Today, it is very windy.Hôm nay trời có gió rất mạnh.
  • Today is very windy, we should wear jackets.Hôm nay trời rất nhiều gió, chúng ta nên mang áo khoác.

raincoat

danh từUK /ˈreɪnˌkoʊt/C1

áo mưa

  • He bought a new raincoat to stay dry.Anh ấy mua một chiếc áo mưa mới để tránh ướt.
  • I wore a raincoat to walk in the rain.Tôi đã mặc áo mưa để đi ngoài trời mưa.

rainbow

danh từUK /ˈreɪnˌboʊ/C1

cầu vồng sau mưa

  • The rainbow symbolizes hope and peace.Cầu vồng tượng trưng cho hy vọng và sự bình yên.
  • After the rain, I saw a bright rainbow in the sky.Sau cơn mưa, tôi nhìn thấy một cầu vồng rực rỡ trên bầu trời.

drizzle

danh từUK /ˈdrɪz.l̩/C1

mưa bay

  • The drizzle made the scenery more poetic.Mưa bay làm cho cảnh vật thêm thơ mộng.
  • There was a light drizzle today, so I brought an umbrella.Hôm nay có mưa bay nhẹ, tôi đã mang theo ô.

frost

danh từUK /frɒst/C1

sự băng giá

  • The frost damaged the fruit.Trái cây bị sương giá làm hỏng mất.
  • This morning, the ground was covered with frost.Sáng nay, mặt đất phủ đầy sương giá.

hail

danh từUK /heɪl/C1

mưa đá

  • Hail can damage roofs and cars.Mưa đá có thể làm hư hỏng mái nhà và ô tô.
  • During the storm, hail was falling heavily and damaging the crops.Trong trận bão, mưa đá rơi rất to và gây thiệt hại cho cây cối.

stormy

tính từUK /ˈstɔː.mi/C1

vũ bão; có bão

  • She has a stormy mood after hearing the bad news.Cô ấy có một tâm trạng vũ bão sau tin xấu.
  • The weather today is very stormy, I can't go outside.Thời tiết hôm nay rất vũ bão, không thể ra ngoài.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____ is the perfect time to go to the beach.

    Mùa hè là thời điểm lý tưởng để đi biển.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    summer — mùa hè

  2. Câu 2

    Children love playing in the _____.

    Trẻ em thích chơi đùa trên tuyết.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    snow — băng tuyết

  3. Câu 3

    My small house feels very _____ in the evening.

    Ngôi nhà nhỏ của tôi rất ấm cúng vào buổi tối.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    cozy — ấm cúng

  4. Câu 4

    The _____ remains doubtful for tomorrow morning.

    Tình hình thời tiết còn hồ nghi vào sáng mai.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    weather forecast — dự báo thời tiết

  5. Câu 5

    Air quality in big cities is often highly _____.

    Không khí ở thành phố lớn thường bị ô nhiễm cao.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    polluted — bị ô nhiễm

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 78 từ "Thời tiết & mùa" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Chủ đề thường gặp khác