Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Chủ đề · Chủ đề thường gặp

67 từ vựng chủ đề Động vật & thú cưng (Animals & Pets)

Từ vựng chủ đề "Động vật & thú cưng" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.

67 mục · 7 chặng · A1–C1

fish

danh từUK /fɪʃ/A1

con cá

  • The fish is swimming in the pond.Con cá đang bơi trong ao.
  • Salmon is a popular type of fish in Japanese cuisine.Cá hồi là một loại cá phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản.

dog

danh từUK /dɔg/A1

con chó

  • My dog is very loyal.Con chó của tôi rất trung thành.
  • We adopted a dog from the shelter.Chúng tôi đã nhận nuôi một con chó từ trại cứu hộ.

cat

danh từUK /kæt/A1

con mèo

  • My cat likes to lie on the sofa.Con mèo của tôi thích nằm trên ghế sofa.
  • That cat really enjoys playing with the ball.Con mèo đó rất thích chơi với quả bóng.

bird

danh từUK /bɜrd/A1

con chim

  • The bird is singing on the tree.Con chim đang hót trên cây.
  • The sparrow is a small bird that usually lives in the forest.Chim sẻ là loại chim nhỏ, thường sống trong rừng.

chicken

danh từUK /ˈʧɪkən/A1

con gà

  • I bought a chicken to make soup.Tôi mua một con gà để nấu canh.
  • The chicken is crowing early in the morning.Con gà đang gáy sáng sớm.

farm

danh từUK /fɑrm/A1

nông trại

  • We visited a large farm in the countryside.Chúng tôi đã đến thăm một nông trại lớn ở quê.
  • This farm raises many livestock and poultry.Nông trại này nuôi nhiều gia súc và gia cầm.

animal

danh từUK /ˈænɪməl/A1

động vật

  • The dog is a friendly animal.Con chó là một loài động vật thân thiện.
  • We saw many wild animals in the forest.Chúng tôi thấy nhiều động vật hoang dã trong rừng.

horse

danh từUK /hɔrs/A1

con ngựa

  • I enjoy riding the horse on the farm.Tôi thích cưỡi con ngựa trong trang trại.
  • The horse runs fast across the meadow.Con ngựa chạy nhanh trên đồng cỏ.

fly

danh từUK /flaɪ/A1

con ruồi

  • A fly was buzzing around the food on the table.Con ruồi bay quanh đĩa thức ăn trên bàn.
  • We need to keep the place clean to prevent flies from spreading diseases.Chúng ta cần giữ vệ sinh để tránh ruồi gây bệnh.

cow

danh từUK /kaʊ/A1

con bò cái

  • Cows have well-developed mammary glands to produce milk.Các con bò có tuyến vú phát triển để tiết sữa.
  • The farmer milks the cow every morning to get fresh milk.Người nông dân vắt sữa bò mỗi sáng để lấy sữa tươi.

wild

tính từUK /waɪld/A2

hoang dã

  • The wild fox lives in the forest.Con cáo dã sống trong rừng.
  • We enjoy going on a wild outdoor trip on weekends.Chúng tôi thích đi dã ngoại vào cuối tuần.

zoo

danh từUK /zu/A2

sở thú

  • We visited the zoo last weekend.Chúng tôi đã đến sở thú vào cuối tuần qua.
  • Children love watching animals at the zoo.Trẻ em thích xem các con vật tại sở thú.

lion

danh từUK /ˈlaɪən/A2

con sư tử

  • We saw a lion at the zoo.Chúng tôi đã thấy một con sư tử trong sở thú.
  • The lion is known as the king of the savannah.Con sư tử là vua của rừng savan.

mouse

danh từUK /maʊs/A2

con chuột

  • We caught a mouse in the kitchen.Chúng tôi bắt được một con chuột trong bếp.
  • The mouse ran quickly across the room.Con chuột chạy nhanh qua phòng.

pet

danh từUK /pɛt/A2

thú cưng; vật nuôi

  • I have a dog as a pet at home.Tôi có một con chó làm vật nuôi trong nhà.
  • I have a dog as a pet in my house.Tôi có một con chó làm thú cưng trong nhà.

insect

danh từUK /ˈɪnˌsɛkt/A2

con côn trùng

  • We saw many insects in the forest.Chúng tôi nhìn thấy nhiều côn trùng trong rừng.
  • The small insect is crawling on the leaf.Con côn trùng nhỏ đang bò trên lá.

elephant

danh từUK /ˈɛləfənt/A2

con voi

  • The elephant is the largest land animal.Con voi thường sống trong rừng hoặc đồng cỏ.
  • Elephants use their trunks to grab food and drink.Con voi sử dụng vòi để lấy thức ăn và uống nước.

tail

danh từUK /teɪl/A2

đuôi

  • The cat's tail is long and silky.Con mèo đuôi dài và mượt.
  • My dog often wags its tail when happy.Chó của tôi thường vẫy đuôi khi vui vẻ.

duck

danh từUK /dʌk/A2

con vịt

  • The duck is swimming in the lake.Con vịt đang bơi trên hồ.
  • This duck really likes to eat grass.Con vịt này rất thích ăn cỏ.

wing

danh từUK /wɪŋ/A2

phe cánh

  • The bird spread its wings to take flight.Con chim đang dang rộng đôi cánh để bay lên trời.
  • We saw a small insect with wings in the garden.Chúng tôi nhìn thấy một con côn trùng nhỏ với đôi cánh trong vườn.

Chặng 3· 10 từ · A2–B2

Học chặng 3 bằng flashcard

feather

danh từUK /ˈfɛðər/A2

lông vũ

  • This bird has colorful feathers.Con chim này có bộ lông vũ màu sắc rực rỡ.
  • We collected feathers from the forest to make crafts.Chúng tôi đã thu thập những chiếc lông vũ từ rừng để làm thủ công.

feed

động từUK /fiːd/B1

đút ăn

  • The dog is fed every morning by its owner.Chó được đút ăn mỗi sáng bởi chủ của nó.
  • The baby is being fed porridge by her mother.Em bé đang được mẹ đút ăn cháo.

bear

danh từUK /bɛə/B1

con gấu

  • We saw a bear in the forest.Chúng tôi nhìn thấy một con gấu trong rừng.
  • The bear is fishing in the river.Con gấu đi săn cá trong sông.

snake

danh từUK /sneɪk/B1

con rắn

  • The snake is crawling on the grass.Con rắn đang bò trên cỏ.
  • You should be careful when you encounter a snake in the forest.Bạn cần cẩn thận khi gặp rắn trong rừng.

fur

danh từUK /fɜː/B1

lông thú

  • The cat has soft and thick fur.Con mèo có bộ lông mềm mại và dày.
  • We bought a fur coat to keep warm.Chúng tôi mua một chiếc áo khoác lông thú để giữ ấm.

deer

danh từUK /dɪə/B1

con hươu

  • We saw a deer in the park.Chúng tôi thấy một con hươu trong công viên.
  • The deer ran swiftly through the forest.Con hươu chạy nhanh qua rừng.

butterfly

danh từUK /ˈbʌtərˌflaɪ/B1

con bướm; con bươm bướm

  • Butterflies can live long during the summer.Con bướm có thể sống lâu trong mùa hè.
  • The butterfly fluttered over the flower field.Con bướm bay qua cánh đồng hoa.

wildlife

danh từUK /ˈwaɪldlaɪf/B1

động vật hoang dã, đời sống hoang dã

animals, birds and plants that live and grow in natural conditions, not kept by people

  • Plastic waste in the ocean is a serious danger to wildlife such as turtles and seabirds.Rác nhựa trên đại dương là mối nguy nghiêm trọng đối với động vật hoang dã như rùa và chim biển.
Collocation
  • protect wildlife — bảo vệ động vật hoang dã
  • wildlife habitats — môi trường sống của động vật hoang dã
  • the illegal wildlife trade — buôn bán động vật hoang dã trái phép

Không đếm được: không nói "wildlifes".

herd

động từUK /hɜrd/B2

chăn

  • Herding livestock requires patience and skill.Chăn gia súc đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.
  • The farmer herds the cattle to the fields every morning.Người nông dân chăn đàn bò ra đồng mỗi sáng.

puppy

danh từUK /ˈpʌpi/B2

con chó con

  • My puppy is very adorable.Con chó con của tôi rất đáng yêu.
  • We adopted a puppy from the shelter.Chúng tôi đã nhận nuôi một con chó con từ trại cứu hộ.

pig

danh từUK /pɪg/B2

lợn

  • The pig is eating in the pen.Con lợn đang ăn trong chuồng.
  • We saw a wild pig in the forest.Chúng tôi thấy một con lợn rừng trong rừng.

sheep

danh từUK /ʃip/B2

con cừu

  • The sheep is grazing in the field.Con cừu đang gặm cỏ trong đồng.
  • We bought a sheep to raise on the farm.Chúng tôi mua một con cừu để nuôi trong trang trại.

bee

danh từUK /bi/B2

con ong

  • We saw many bees in the garden pollinating the plants.Chúng tôi thấy nhiều con ong trong vườn để thụ phấn cho cây.
  • The bee is flying around the flowers to collect nectar.Con ong đang bay quanh hoa để thu mật.

horn

danh từUK /hɔːrn/B2

sừng

  • The cow has two long, sturdy horns.Con bò có hai sừng dài và chắc chắn.
  • He wore a horn on his hat as a decoration.Anh ấy đeo chiếc sừng trên mũ của mình để trang trí.

flock

danh từUK /flɒk/B2

bầy

  • A flock of birds is flying in the sky.Một bầy chim đang bay trên bầu trời.
  • The flock of sheep is grazing in the field.Bầy cừu đang gặm cỏ trên đồng.

fox

danh từUK /fɒks/B2

cáo

  • The fox quickly ran through the forest.Con cáo nhanh nhẹn chạy qua rừng.
  • The fox used its cleverness to trick other animals.Chú cáo dùng trí khôn để lừa gạt các con vật khác.

kitten

danh từUK /ˈkɪtn/B2

con mèo con

  • I bought a kitten as a companion.Tôi đã mua một con mèo con làm bạn đồng hành.
  • The kitten is playing in the yard.Con mèo con đang chơi đùa trong sân.

hen

danh từUK /hɛn/B2

con gà mái

  • We raise many hens on the farm.Chúng tôi nuôi nhiều con gà mái trong trang trại.
  • The hen is laying eggs in the coop.Con gà mái đang đẻ trứng trong chuồng.

wolf

danh từUK /wʊlf/B2

con chó sói

  • The wolf hunts at night to find food.Con chó sói săn mồi vào ban đêm để tìm thức ăn.
  • The wolf is a symbol of wilderness in Western culture.Chó sói là biểu tượng của sự hoang dã trong văn hóa phương Tây.

cage

danh từUK /keɪdʒ/B2

cái lồng; cái chuồng

  • The bird is in the cage.Con chim đang ở trong cái chuồng.
  • We bought a cage for our dog.Chúng tôi mua một cái chuồng cho chú chó của mình.

Chặng 5· 10 từ · B2–C1

Học chặng 5 bằng flashcard

beak

danh từUK /biːk/B2

mỏ

  • The sparrow's beak is small and sharp.Mỏ của chim sẻ nhỏ và sắc bén.
  • The bird is using its beak to pick at the food.Con chim đang dùng mỏ để mổ thức ăn.

rabbit

danh từUK /ˈræbət/B2

con thỏ

  • The rabbit likes to eat carrots.Con thỏ thích ăn cà rốt.
  • The rabbit hops quickly across the field.Con thỏ chạy nhanh qua cánh đồng.

tiger

danh từUK /ˈtaɪɡə/C1

hổ

  • The tiger in the zoo is very large and powerful.Con hổ trong sở thú rất to và mạnh mẽ.
  • The tiger is a symbol of strength and power in East Asian culture.Hổ là biểu tượng của sức mạnh và quyền lực trong văn hóa Á Đông.

spider

danh từUK /ˈspaɪdə/C1

con nhện

  • A small spider is on my desk.Con nhện nhỏ trên bàn làm việc của tôi.
  • The spider is building a web in the corner of the house.Con nhện đang xây mạng trong góc nhà.

goose

danh từUK /gus/C1

con ngỗng

  • The goose is walking across the field.Con ngỗng đang đi bộ trên cánh đồng.

frog

danh từUK /frɒɡ/C1

con ếch

  • The frog croaked loudly at night.Con ếch kêu ộp ộp vào ban đêm.
  • The frog jumped across the pond to escape the predator.Con ếch nhảy qua ao để tránh kẻ thù.

shark

danh từUK /ʃɑrk/C1

cá mập

  • We saw a shark near the coast.Chúng tôi đã thấy một con cá mập gần bờ biển.
  • The shark is swimming in the ocean.Con cá mập lớn đang bơi trong đại dương.

turtle

danh từUK /ˈtɜrtəl/C1

con rùa

  • The turtle swims slowly in the pond.Con rùa bơi chậm chạp trong hồ.
  • Turtles can live for a very long time.Con rùa có thể sống rất lâu.

monkey

danh từUK /ˈmʌŋki/C1

con khỉ

  • Children enjoy watching the monkey perform at the zoo.Trẻ em thích xem con khỉ biểu diễn tại sở thú.
  • The monkey jumped from one tree to another in the forest.Con khỉ nhảy từ cây này sang cây khác trong rừng.

dolphin

danh từUK /ˈdɑlfɪn/C1

cá heo

  • Researchers are studying the communication abilities of dolphins.Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về khả năng giao tiếp của cá heo.
  • Dolphins are often seen in marine parks and can be trained to perform tricks.Cá heo thường được thấy trong các công viên biển và có thể huấn luyện để biểu diễn.

kangaroo

danh từUK /ˌkæŋɡəˈruː/C1

con chuột túi

  • The kangaroo carries its baby in its pouch.Con chuột túi mang theo con non trong túi của nó.
  • The kangaroo can jump very high to escape predators.Con chuột túi nhảy rất cao để tránh kẻ thù.

eagle

danh từUK /ˈigəl/C1

con chim đại bàng

  • The eagle soared high in the sky.Con chim đại bàng bay cao trên bầu trời.
  • The eagle is a symbol of the United States.Đại bàng là biểu tượng của Hoa Kỳ.

giraffe

danh từUK /dʒɪˈrɑːf/C1

con hươu cao cổ

  • The giraffe eats leaves from tall trees.Con hươu cao cổ ăn lá trên cây cao.
  • The giraffe is the tallest land animal in the world.Hươu cao cổ là loài động vật cao nhất trên thế giới.

claw

danh từUK /klɔː/C1

cái càng

  • The crab uses its claw to catch food.Con cua dùng cái càng để bắt thức ăn.
  • The bear has strong claws for digging.Con gấu có những cái càng mạnh để đào đất.

whale

danh từUK /weɪl/C1

cá voi

  • The whale was spotted near the coast yesterday.Con cá voi lớn đã xuất hiện gần bờ biển hôm qua.
  • Scientists are studying whale behavior to learn more about this species.Các nhà khoa học nghiên cứu về hành vi của cá voi để hiểu rõ hơn về loài này.

squirrel

danh từUK /skwɜrəl/C1

con sóc

  • Squirrels often store food for the winter.Con sóc thường tích trữ thức ăn cho mùa đông.
  • The squirrel jumped from branch to branch in the forest.Con sóc nhảy từ cành này sang cành khác trong rừng.

owl

danh từUK /aʊl/C1

con chim cú mèo

  • The owl silently flies through the night to hunt.Con cú mèo bay lặng lẽ trong đêm để săn mồi.
  • The sound of the owl's call echoes through the dense forest.Tiếng kêu của con cú mèo vang vọng trong rừng rậm.

goat

danh từUK /ɡəʊt/C1

con dê

  • We saw a goat on the mountain.Chúng tôi đã thấy một con dê trên núi.
  • The goat likes to eat grass in the field.Con dê thích ăn cỏ trong đồng.

camel

danh từUK /ˈkæməl/C1

con lạc đà

  • We saw a herd of camels during our desert trip.Chúng tôi đã thấy một đàn lạc đà trong chuyến đi sa mạc.
  • The camel can travel across the desert for days without water.Con lạc đà có thể đi qua sa mạc trong nhiều ngày mà không cần nước.

crocodile

danh từUK /ˈkrɒkədaɪl/C1

cá sấu

  • We saw a large crocodile on the beach.Chúng tôi đã thấy một con cá sấu lớn trên bãi biển.
  • The crocodile lurked silently in the river.Cá sấu thường sống ở sông và hồ.

fin

danh từUK /fɪn/C1

vây

  • The fish uses its fin to swim faster in the water.Con cá dùng vây để bơi nhanh hơn trong nước.
  • The shark's fin is very stiff and helps it navigate the ocean.Vây của cá mập rất cứng và giúp nó điều hướng trong đại dương.

parrot

danh từUK /ˈpɛrət/C1

chim két

  • We bought a green parrot.Chúng tôi đã mua một con chim két màu xanh lá cây.
  • This parrot loves to talk.Con chim két này rất thích nói chuyện.

penguin

danh từUK /ˈpɛŋgwən/C1

con chim cánh cụt

  • Penguins often hunt for fish underwater.Chim cánh cụt thường săn cá dưới biển.
  • The penguin is well adapted to cold environments.Con chim cánh cụt thích sống ở vùng cực lạnh.

pigeon

danh từUK /ˈpɪʤən/C1

con chim bồ câu

  • The pigeon perched on the windowsill.Con chim bồ câu bay lượn trên bầu trời.
  • We released a pigeon during the wedding ceremony.Chúng tôi thả một con chim bồ câu trong lễ cưới.

rat

danh từUK /ræt/C1

chuột cống

  • The rat damaged our food storage.Con chuột cống đã phá hoại kho lương thực của chúng tôi.
  • We need to catch the rat in the house to prevent disease.Chúng tôi cần bắt con chuột cống trong nhà để tránh bệnh tật.

tortoise

danh từUK /ˈtɔːr.t̬əs/C1

rùa cạn

  • This tortoise is very slow.Con rùa cạn này rất chậm chạp.
  • We saw a tortoise in the garden.Chúng tôi thấy một con rùa cạn trong vườn.

zebra

danh từUK /ˈzibrə/C1

con ngựa vằn

  • Zebras often live in large herds.Các con ngựa vằn thường sống thành đàn lớn.
  • The zebra runs quickly across the grassland.Con ngựa vằn chạy nhanh qua đồng cỏ.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    The _____ is swimming in the pond.

    Con cá đang bơi trong ao.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    fish — con cá

  2. Câu 2

    We saw a _____ at the zoo.

    Chúng tôi đã thấy một con sư tử trong sở thú.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    lion — con sư tử

  3. Câu 3

    Plastic waste in the ocean is a serious danger to _____ such as turtles and seabirds.

    Rác nhựa trên đại dương là mối nguy nghiêm trọng đối với động vật hoang dã như rùa và chim biển.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    wildlife — động vật hoang dã, đời sống hoang dã

  4. Câu 4

    The sparrow's _____ is small and sharp.

    Mỏ của chim sẻ nhỏ và sắc bén.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    beak — mỏ

  5. Câu 5

    The crab uses its _____ to catch food.

    Con cua dùng cái càng để bắt thức ăn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    claw — cái càng

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 67 từ "Động vật & thú cưng" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Chủ đề thường gặp khác

Đọc thêm trên blog The Real IELTS