Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Chủ đề · Chủ đề thường gặp

52 từ vựng chủ đề Sở thích & giải trí (Hobbies & Free Time)

Từ vựng chủ đề "Sở thích & giải trí" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.

52 mục · 5 chặng · A1–C1

enjoy

động từUK /ɛnˈʤɔɪ/A1

thích, tận hưởng

  • I enjoy the fresh air on weekends.Tôi thích hưởng không khí trong lành vào cuối tuần.
  • I enjoy drinking my morning coffee.Tôi thích thưởng thức cà phê sáng mỗi ngày.

play

động từUK /pleɪ/A1

chơi đùa; đóng vai

  • Children love to play outside.Trẻ em thích chơi đùa ngoài trời.
  • We usually play together on weekends.Chúng tôi thường chơi đùa cùng nhau vào cuối tuần.

park

động từUK /pɑːk/A1

đỗ xe

  • I parked my car in front of the house.Tôi đã đỗ xe trước cửa nhà.
  • He usually parks his car in the parking lot near the supermarket.Anh ấy thường đỗ xe ở bãi đỗ gần siêu thị.

music

danh từUK /ˈmjuːzɪk/A1

ca nhạc

  • The band's music is very popular.Ca nhạc của ban nhạc đó rất nổi tiếng.
  • I enjoy listening to music every day.Tôi thích nghe nhạc mỗi ngày.

movie

danh từUK /ˈmuvi/A1

phim

  • I enjoy watching movies on weekends.Tôi thích xem phim điện ảnh vào cuối tuần.
  • That director's new movie was very successful.Phim điện ảnh mới của đạo diễn đó rất thành công.

read

động từUK /riːd/A1

đọc

  • I like to read books in the morning.Tôi thích đọc sách vào buổi sáng.
  • She is reading the newspaper on the sofa.Cô ấy đang đọc báo trên ghế sofa.

game

danh từUK /ɡeɪm/A1

trò chơi

  • Children enjoy playing outdoor games.Trẻ em thích chơi trò chơi ngoài trời.

travel

động từUK /ˈtrævəl/A1

đi du lịch, đi lại

  • I love to travel on weekends.Tôi thích đi du lịch vào cuối tuần.
  • We will travel to Da Nang in the summer.Chúng tôi sẽ đi du lịch đến Đà Nẵng vào mùa hè.

walk

danh từUK /wɔk/A1

cuộc đi bộ

  • I enjoy taking a walk in the park in the morning.Tôi thích đi bộ trong công viên vào buổi sáng.

concert

danh từUK /ˈkɑnsɜrt/A1

buổi hòa nhạc

  • The concert starts at 7 PM.Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc 7 giờ tối.
  • We went to a concert of our favorite band.Chúng tôi đã đi xem buổi hòa nhạc của ban nhạc yêu thích.

relax

động từUK /rɪˈlæks/A1

thư giãn

  • Relax and enjoy your weekend.Hãy thả lỏng ra và thư giãn sau một ngày dài.
  • Just relax and enjoy your holiday.Hãy thả lỏng và thư giãn sau một ngày làm việc mệt mỏi.

listen

danh từUK /ˈlɪsən/A1

lượt nghe

  • The song's listen count has increased significantly.Tôi đã xem lượt nghe của bài hát này trên trang web.
  • You can check the listen count of this video in the analytics section.Bạn có thể kiểm tra lượt nghe của video này trong phần thống kê.

free time

danh từA1

thời gian rảnh

  • I like to read books in my free time.Tôi thích đọc sách trong thời gian rảnh của mình.
  • Can you go for a walk when you have free time?Bạn có thể đi dạo khi có thời gian rảnh không?

film

danh từUK /fɪlm/A1

phim

  • This film is based on a true story.Phim này dựa trên câu chuyện có thật.
  • Last night, I watched a very good film.Tối qua tôi xem một bộ phim rất hay.

piano

danh từUK /pɪˈænəʊ/A1

đàn dương cầm

  • She plays the piano very well.Cô ấy chơi đàn dương cầm rất hay.
  • We attended a wonderful piano concert.Chúng tôi đã nghe một buổi hòa nhạc dương cầm tuyệt vời.

draw

danh từUK /drɔ/A1

vẽ

  • She loves to draw landscapes.Cô ấy thích vẽ tranh phong cảnh.
  • The match ended in a draw, 1-1.Trận đấu hòa 1-1 giữa hai đội bóng.

draw

động từUK /drɔ/A1

vẽ

  • We drew cards to start the game.Chúng tôi rút bài để bắt đầu trò chơi.
  • She drew a portrait of her mother.Cô ấy đã vẽ tranh chân dung của mẹ mình.

fun

danh từUK /fʌn/A1

sự vui đùa

  • We had a really fun time during the summer holiday.Chúng tôi đã có một buổi vui chơi thật vui trong kỳ nghỉ hè.
  • Children love to have fun playing outside on weekends.Trẻ em thích chơi đùa ngoài trời vào cuối tuần.

guitar

danh từUK /ɡɪtˈɑː/A1

đàn ghi-ta

  • He is not on the same level as me in playing the guitar.Anh ấy không cùng đẳng cấp với tôi về kỹ năng chơi đàn.
  • His way of playing the guitar is just like his father's.Cách anh ấy chơi đàn rất khác nào của cha anh ấy.

dance

động từUK /dæns/A1

nhảy múa; nhảy theo nhạc

  • She loves to dance at parties.Cô ấy thích nhảy múa trong các buổi tiệc.
  • They danced all night at the festival.Họ đã nhảy múa suốt đêm trong lễ hội.

Chặng 3· 10 từ · A1–A2

Học chặng 3 bằng flashcard

sing

động từUK /sɪŋ/A1

hát

  • She loves to sing in the shower.Cô ấy thích hát trong phòng tắm.
  • We sing the national anthem before the game.Chúng tôi hát bài quốc ca trước trận đấu.

cinema

danh từUK /ˈsɪnəmə/A1

nhà rạp

  • We went to the cinema last night.Chúng tôi đi xem phim tại nhà rạp tối qua.
  • Do you prefer watching movies at the cinema or at home?Bạn thích xem phim ở nhà rạp hay ở nhà hơn?

paint

danh từUK /peɪnt/A2

nước sơn

  • This paint has a very beautiful blue color.Nước sơn này có màu xanh dương rất đẹp.
  • I need to buy a new can of paint to repaint the room.Tôi cần mua một bình nước sơn mới để sơn lại phòng.

board game

danh từA2

trò chơi trên bàn cờ

  • Board games are very popular among families.Trò chơi cờ bàn rất phổ biến trong các gia đình.

interest

danh từUK /ˈɪntrəst/A2

sự quan tâm, sở thích; tiền lãi

  • Her interest in art is very strong.Sự quan tâm của cô ấy đối với nghệ thuật rất lớn.
  • The bank's interest rate is 5% per year.Lãi suất vay ngân hàng là 5% mỗi năm.

museum

danh từUK /mjuˈziːəm/A2

bảo tàng

a building where objects of historical, scientific or artistic interest are kept and shown to the public

  • The history museum in my city has a whole floor about life during the war.Bảo tàng lịch sử ở thành phố tôi có hẳn một tầng về cuộc sống thời chiến.
Collocation
  • a history museum — bảo tàng lịch sử
  • visit a museum — tham quan bảo tàng
  • a national museum — bảo tàng quốc gia
Dạng từ:
museums

club

danh từUK /klˈʌb/A2

câu lạc bộ

  • Extracurricular clubs help students develop soft skills.Các câu lạc bộ ngoại khóa giúp học sinh phát triển kỹ năng mềm.
  • My golf clubs set includes a driver, irons, and a putter.Bộ gậy đánh golf của tôi bao gồm driver, iron và putter.

collect

động từUK /kəˈlɛkt/A2

thu thập

  • I enjoy collecting stamps from around the world.Tôi thích thu thập tem từ khắp nơi trên thế giới.
  • We are collecting data for the research project.Chúng tôi đang thu thập thông tin cho dự án nghiên cứu.

magazine

danh từUK /ˈmægəˌzin/A2

tạp chí

  • This magazine specializes in fashion and lifestyle.Tạp chí này chuyên về thời trang và phong cách sống.
  • I read the magazine daily to stay updated with the latest news.Tôi đọc tạp chí hàng ngày để cập nhật tin tức mới nhất.

chess

danh từUK /ʧɛs/A2

cờ vua

  • He enjoys playing chess on weekends.Anh ấy thích chơi cờ vua vào cuối tuần.
  • Chess helps develop strategic thinking.Cờ vua giúp phát triển tư duy chiến lược.

Chặng 4· 10 từ · A2–B1

Học chặng 4 bằng flashcard

hobby

danh từUK /ˈhɒbi/A2

sở thích

  • He has a hobby of playing the guitar.Anh ấy có sở thích chơi đàn guitar.
  • My hobby is reading books on weekends.Sở thích của tôi là đọc sách vào cuối tuần.

comic

danh từUK /ˈkɑmɪk/A2

truyện tranh

  • I enjoy reading comics on weekends.Tôi thích đọc truyện tranh vào cuối tuần.
  • Japanese comics are popular worldwide.Truyện tranh Nhật Bản rất phổ biến trên toàn thế giới.

painting

danh từUK /ˈpeɪntɪŋ/B1

bức tranh vẽ

  • His painting is very beautiful and detailed.Bức tranh vẽ của anh ấy rất đẹp và chi tiết.
  • She enjoys viewing oil paintings in the art gallery.Cô ấy thích xem các bức tranh sơn dầu trong phòng tranh.

reading

danh từUK /ˈriːdɪŋ/B1

việc đọc sách

  • Reading helps expand your knowledge.Việc đọc giúp mở rộng kiến thức của bạn.
  • I enjoy reading books in the morning.Tôi thích đọc sách vào buổi sáng.

cooking

danh từUK /kˈʊkɪŋ/B1

nấu ăn

  • I like cooking okra soup with shrimp.Tôi thích nấu canh đậu bắp với tôm.
  • Peanut oil is widely used in cooking.Dầu đậu phộng được sử dụng phổ biến trong nấu ăn.

collection

danh từUK /kəˈlekʃn/B1

bộ sưu tập

a group of objects of the same type that have been gathered together

  • The museum owns a large collection of ceramics from different dynasties.Bảo tàng sở hữu một bộ sưu tập lớn đồ gốm từ nhiều triều đại khác nhau.
Collocation
  • a permanent collection — bộ sưu tập thường trực
  • a private collection — bộ sưu tập tư nhân
  • a valuable collection — bộ sưu tập quý giá
Họ từ:
collect (động từ), collector (danh từ)
Dạng từ:
collections

fishing

danh từUK /ˈfɪʃɪŋ/B1

câu cá

  • He enjoys fishing on weekends.Anh ấy thích câu cá vào cuối tuần.
  • Fishing is a popular hobby in rural areas.Câu cá là một sở thích phổ biến ở vùng quê.

drawing

danh từUK /ˈdrɔːɪŋ/B1

hình vẽ

  • I made a drawing of my house.Tôi đã làm một hình vẽ về ngôi nhà của mình.
  • She enjoys drawing in her free time.Cô ấy thích vẽ hình vẽ trong thời gian rảnh.

camping

danh từUK /ˈkæmpɪŋ/B1

cắm trại

  • Camping is a popular activity for my family.Cắm trại là hoạt động phổ biến của gia đình tôi.
  • We enjoy camping in the woods during the weekends.Chúng tôi thích đi cắm trại vào cuối tuần.

video game

danh từB1

trò chơi điện tử

  • He has the ability to teleport instantly in the video game.Anh ấy có khả năng dịch chuyển tức thời trong trò chơi điện tử.
  • He got spanked for playing video games too much.Anh ấy đã bị ăn đòn vì chơi game quá nhiều.

Chặng 5· 12 từ · B1–C1

Học chặng 5 bằng flashcard

exhibition

danh từUK /ˌeksɪˈbɪʃn/B1

cuộc triển lãm

a public show of paintings, photos or other objects for a period of time

  • Last month I went to an exhibition of old photographs of Hanoi.Tháng trước tôi đi xem một triển lãm ảnh cũ về Hà Nội.
Collocation
  • an art exhibition — triển lãm nghệ thuật
  • hold an exhibition — tổ chức triển lãm
  • a temporary exhibition — triển lãm tạm thời
Họ từ:
exhibit (động từ)
Dạng từ:
exhibitions

gardening

danh từUK /ˈgɑrdənɪŋ/B1

làm vườn

  • This vacant land is suitable for planting or gardening.Đất trống này phù hợp để trồng cây hoặc làm vườn.
  • In gardening, slaked lime helps to adjust the soil pH.Trong làm vườn, vôi tôi giúp điều chỉnh độ pH của đất.

hiking

danh từUK /hˈaɪkɪŋ/B1

đi bộ đường dài

  • Do you prefer going hiking or just walking in the park?Bạn thích đi leo núi hay đi bộ đường dài hơn?
  • Do you prefer hiking in the forest or on the mountain?Bạn thích kéo bộ trong rừng hay trên núi hơn?

novel

danh từUK /ˈnɑː.vəl/B1

tiểu thuyết

  • His novels are very famous worldwide.Tiểu thuyết của ông ấy rất nổi tiếng trên toàn thế giới.
  • I enjoy reading historical novels on weekends.Tôi thích đọc tiểu thuyết lịch sử vào cuối tuần.

interested

tính từUK /ˈɪntrɪstɪd/B1

có hứng thú

  • I am interested in reading books about history.Tôi rất thích đọc sách về lịch sử.
  • She is interested in art and often visits exhibitions.Cô ấy quan tâm đến nghệ thuật và thường đi xem triển lãm.

sew

động từUK /soʊ/B2

may mặc; may đồ

  • She loves to sew her own clothes.Cô ấy thích may mặc quần áo tự làm.
  • He sewed a new dress for the party.Anh ấy đã may mặc chiếc váy mới cho buổi tiệc.

photography

danh từUK /fəˈtɒɡrəfi/B2

thuật nhiếp ảnh

  • She took a photography class to improve her skills.Tôi thích học thuật nhiếp ảnh để chụp những bức ảnh đẹp.
  • Photography captures the beauty of everyday moments.Nhiếp ảnh giúp ghi lại những khoảnh khắc quý giá trong cuộc sống.

knit

động từUK /nɪt/B2

đan len

  • She loves to knit scarves during the winter.Cô ấy thích đan len để làm khăn quàng cổ.
  • He just learned to knit to make hats for his family.Anh ấy vừa mới học đan len để làm mũ cho gia đình.

puzzle

danh từUK /ˈpʌzl/B2

tranh ghép hình

  • He completed a 1000-piece puzzle in a week.Anh ấy đã hoàn thành một bức tranh ghép hình 1000 mảnh trong vòng một tuần.
  • Children enjoy playing puzzle games on weekends.Trẻ em thích chơi trò chơi tranh ghép hình vào cuối tuần.

leisure

danh từUK /ˈleʒər/C1

nhởn

  • He enjoys spending his leisure time reading books.Anh ấy thích dành thời gian nhởn để đọc sách.
  • We took a walk in the park to enjoy our leisure time.Chúng tôi đi dạo trong công viên để tận hưởng thời gian nhởn.

spare time

danh từC1

thì giờ

  • He plays guitar in his spare time.Anh ấy chơi guitar trong thì giờ rảnh.
  • I like to read books in my spare time.Tôi thích đọc sách trong thì giờ rảnh của mình.

knitting

danh từUK /ˈnɪtɪŋ/C1

đan len

  • Knitting is a popular hobby during winter.Dệt kim là một sở thích phổ biến trong mùa đông.
  • She enjoys learning knitting to make her own sweaters.Cô ấy thích học dệt kim để làm áo len tự tay.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    I _____ the fresh air on weekends.

    Tôi thích hưởng không khí trong lành vào cuối tuần.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    enjoy — thích, tận hưởng

  2. Câu 2

    _____ and enjoy your weekend.

    Hãy thả lỏng ra và thư giãn sau một ngày dài.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    relax — thư giãn

  3. Câu 3

    She loves to _____ at parties.

    Cô ấy thích nhảy múa trong các buổi tiệc.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    dance — nhảy múa; nhảy theo nhạc

  4. Câu 4

    He has a _____ of playing the guitar.

    Anh ấy có sở thích chơi đàn guitar.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    hobby — sở thích

  5. Câu 5

    He has the ability to teleport instantly in the _____.

    Anh ấy có khả năng dịch chuyển tức thời trong trò chơi điện tử.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    video game — trò chơi điện tử

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 52 từ "Sở thích & giải trí" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Chủ đề thường gặp khác

Đọc thêm trên blog The Real IELTS