Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Chủ đề · Chủ đề thường gặp

59 từ vựng chủ đề Thiên nhiên & cây cối (Nature & Plants)

Từ vựng chủ đề "Thiên nhiên & cây cối" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.

59 mục · 6 chặng · A1–C1

water

động từUK /ˈwɔːtə/A1

tưới

  • We need to water the garden every day.Chúng tôi cần tưới nước cho vườn mỗi ngày.
  • I usually water the plants in the morning.Tôi thường tưới cây vào buổi sáng.

protect

động từUK /prəˈtɛkt/A1

bảo vệ

  • We need to protect each other to overcome challenges.Chúng tôi cần đùm bọc nhau để vượt qua thử thách.
  • Parents protect their children from all hardships in life.Cha mẹ đùm bọc con cái khỏi mọi khó khăn trong cuộc sống.

garden

danh từUK /ˈɡɑː.dən/A1

khu vườn; sân vườn

  • I enjoy working in my garden on weekends.Tôi thích làm việc trong khu vườn của mình vào cuối tuần.
  • The flowers in my garden are very beautiful.Cây hoa trong sân vườn của tôi rất đẹp.

forest

danh từUK /ˈfɒrɪst/A1

khu rừng

  • This forest is home to many wild animals.Khu rừng này là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.
  • We hiked through the dense forest to explore nature.Chúng tôi đi bộ qua khu rừng rậm để khám phá thiên nhiên.

tree

danh từUK /tri/A1

cây cối

  • There are many healthy trees in the park.Trong công viên có rất nhiều cây cối xanh tốt.
  • Trees provide shade and oxygen for the environment.Cây cối cung cấp bóng mát và khí oxy cho môi trường.

field

danh từUK /fiːld/A1

lĩnh vực; ngành

  • The education field is rapidly developing.Lĩnh vực giáo dục đang phát triển nhanh chóng.
  • He works in the information technology field.Anh ấy làm việc trong ngành công nghiệp công nghệ thông tin.

grow

động từUK /ɡroʊ/A1

lớn lên; trồng

  • Children grow up so fast.Trẻ em lớn rất nhanh.
  • We are growing fish in a large pond.Chúng tôi đang nuôi trồng cá trong hồ lớn.

sky

danh từUK /skaɪ/A1

bầu trời

  • The sky is clear and full of clouds.Trời hôm nay trong xanh và nhiều mây.
  • We enjoy watching the sunrise in the sky early in the morning.Chúng tôi thích ngắm bình minh trên bầu trời vào sáng sớm.

beach

danh từUK /bi:ʧ/A1

bãi biển

  • We took a walk along the beach in the morning.Chúng tôi đã đi dạo dọc bãi biển vào buổi sáng.
  • Children love to play in the sand on the beach.Trẻ em thích chơi cát trên bãi biển.

river

danh từUK /ˈrɪvər/A1

sông

  • We went boating on the river in the morning.Chúng tôi đã đi thuyền trên sông vào buổi sáng.
  • The Mekong River flows through several countries.Sông Mekong chảy qua nhiều quốc gia.

Chặng 2· 10 từ · A1–A2

Học chặng 2 bằng flashcard

plant

danh từUK /plɑːnt/A1

thực vật

  • Trees are common types of plants in nature.Cây cối là những loại thực vật phổ biến trong tự nhiên.
  • We grow many kinds of plants in our garden.Chúng tôi trồng nhiều loại thực vật trong vườn của mình.

plant

động từUK /plɑːnt/A1

trồng

  • I like to plant vegetables in my garden.Tôi thích trồng rau trong vườn nhà.
  • We have planted new trees around the house.Chúng tôi đã trồng cây mới quanh nhà.

mountain

danh từUK /ˈmaʊntən/A1

núi

  • We climbed to the top of the mountain to enjoy the view.Chúng tôi đã leo lên đỉnh của quả núi để ngắm cảnh.
  • This mountain is an ideal spot for camping and picnicking.Hòn núi này là nơi lý tưởng để cắm trại và dã ngoại.

sun

danh từUK /sʌn/A1

mặt trời

  • The sun rises early in the morning.Mặt trời mọc vào sáng sớm.
  • We need to protect our skin from the sun.Chúng ta cần bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời.

fruit

danh từUK /frut/A1

hoa quả

  • I like to eat fruit in the morning.Tôi thích ăn hoa quả vào buổi sáng.
  • Fresh fruit is very good for health.Hoa quả tươi rất tốt cho sức khỏe.

lake

danh từUK /leɪk/A1

hồ nước

  • We took a walk around the lake in the evening.Chúng tôi đã đi dạo quanh hồ nước vào buổi chiều.
  • This lake is very beautiful in the summer with peaceful scenery.Hồ nước này rất đẹp vào mùa hè với phong cảnh yên bình.

sea

danh từUK /siː/A1

biển khơi

  • The open sea is very beautiful and vast.Biển khơi rất đẹp và rộng lớn.
  • We went sailing to the open sea to fish.Chúng tôi đã đi thuyền ra biển khơi để câu cá.

flower

danh từUK /ˈflaʊər/A1

cây hoa

  • I love to look at the flowers in the garden.Tôi thích ngắm những cây hoa trong vườn.
  • The rose is the most popular type of flower.Hoa hồng là loại hoa phổ biến nhất.

star

danh từUK /stɑː/A1

ngôi sao

  • I love watching the stars in the night sky.Tôi thích ngắm những ngôi sao trên bầu trời đêm.
  • This star is one of the symbols of the city.Ngôi sao này là một trong những biểu tượng của thành phố.

wood

danh từUK /wʊd/A2

gỗ

  • This wood is very sturdy.Cây gỗ này rất chắc chắn.

pick

động từUK /pɪk/A2

hái

  • She is picking beautiful flowers.Cô ấy đang hái những bông hoa đẹp.
  • I like to pick apples from the orchard.Tôi thích hái táo trong vườn.

branch

danh từUK /brɑːntʃ/A2

chi nhánh

  • This bank branch offers better customer service.Chi nhánh ngân hàng này cung cấp dịch vụ khách hàng tốt hơn.
  • The company opened a new branch in Ho Chi Minh City.Công ty mở chi nhánh mới tại thành phố Hồ Chí Minh.

grass

danh từUK /græs/A2

cỏ rả

  • The cow is eating grass in the field.Con bò đang ăn cỏ rả trong đồng.
  • Children are playing on the grass in the park.Trẻ em chơi đùa trên cỏ rả trong công viên.

sand

danh từUK /sænd/A2

cát

  • Children are playing on the sand.Trẻ em chơi đùa trên bãi cát.
  • The sand in the glass jar makes the decoration more beautiful.Cát trong lọ thủy tinh làm cho đồ trang trí thêm đẹp.

hill

danh từUK /hɪl/A2

ngọn đồi

  • We walked across the lush green hills.Chúng tôi đi bộ qua những ngọn đồi xanh mướt.
  • This hill offers a beautiful view of the valley.Ngọn đồi này có tầm nhìn đẹp ra toàn cảnh thung lũng.

leaf

danh từUK /liːf/A2

chiếc lá

  • This leaf is green and beautiful.Chiếc lá này có màu xanh tươi và đẹp mắt.

rock

danh từUK /rɒk/A2

cục đá

  • This rock is very heavy.Cục đá này rất nặng.
  • I found a rock on the beach.Tôi nhặt một cục đá trên bãi biển.

island

danh từUK /ˈaɪlənd/A2

hòn đảo

  • We traveled to a small island in the Central region.Chúng tôi đã đi du lịch đến một hòn đảo nhỏ ở miền Trung.
  • This island is famous for its beautiful beaches and rich coral reefs.Hòn đảo này nổi tiếng với bãi biển đẹp và rạn san hô phong phú.

desert

danh từUK /dɪˈzɜːrt/A2

bãi sa mạc

  • We crossed a vast desert during our trip.Chúng tôi đã đi qua một bãi sa mạc rộng lớn trong chuyến du lịch.
  • The Sahara Desert is the largest desert in the world.Sa mạc Sahara là sa mạc lớn nhất thế giới.

desert

động từUK /dɪˈzɜːrt/A2

đào ngũ; bỏ ngũ

  • He deserted the army to avoid the war.Anh ấy đã đào ngũ khỏi quân đội để tránh chiến tranh.
  • He deserted the army during the war to go back home.Anh ấy đã bỏ ngũ trong cuộc chiến để trở về nhà.

Chặng 4· 10 từ · A2–B1

Học chặng 4 bằng flashcard

vegetable

danh từUK /ˈvedʒtəbl/A2

rau

  • Green vegetables are very good for health.Rau xanh rất tốt cho sức khỏe.
  • I bought a lot of vegetables to make soup.Tôi mua nhiều rau để nấu canh.

valley

danh từUK /ˈvæli/A2

thung lũng

  • We hiked through the lush green valley.Chúng tôi đã đi bộ qua thung lũng xanh tươi.
  • This valley is famous for its natural beauty.Thung lũng này nổi tiếng với cảnh đẹp tự nhiên.

natural

tính từUK /ˈnætʃərəl/B1

tự nhiên

  • This landscape is truly natural and beautiful.Cảnh vật này thật thiên tạo và đẹp đẽ.
  • We prefer natural products over artificial ones.Chúng tôi thích những sản phẩm thiên tạo hơn là nhân tạo.

environment

danh từUK /ɪnˈvaɪrənmənt/B1

môi trường (thế giới tự nhiên: không khí, đất, nước, sinh vật)

the natural world of land, air, water, plants and animals, especially as affected by people

  • Many young people today care deeply about the environment and try to live greener lives.Nhiều bạn trẻ ngày nay rất quan tâm đến môi trường và cố gắng sống xanh hơn.
Collocation
  • protect the environment — bảo vệ môi trường
  • damage the environment — gây hại cho môi trường
  • the natural environment — môi trường tự nhiên
Họ từ:
environmental (tính từ), environmentally (trạng từ), environmentalist (danh từ)

Nghĩa "môi trường tự nhiên" thường đi với the: the environment. Không đếm được theo nghĩa này.

soil

danh từUK /sɔɪl/B1

đất

  • Farmers cultivate rice on fertile soil.Nông dân trồng lúa trên đất phù sa màu mỡ.
  • We need to preserve the soil to maintain its fertility.Chúng ta cần giữ gìn đất để duy trì sự màu mỡ của nó.

pollution

danh từUK /pəˈluːʃn/B1

sự ô nhiễm

damage to air, water or land caused by harmful substances or waste

  • Air pollution in big cities like Hanoi gets worse in the winter months.Ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn như Hà Nội trở nên tồi tệ hơn vào những tháng mùa đông.
Collocation
  • air pollution — ô nhiễm không khí
  • water pollution — ô nhiễm nguồn nước
  • reduce pollution — giảm ô nhiễm
  • high levels of pollution — mức ô nhiễm cao
Họ từ:
pollute (động từ), polluted (tính từ), polluter (danh từ), pollutant (danh từ)

Không đếm được: không nói "a pollution" hay "pollutions".

scenery

danh từUK /ˈsiːnəri/B1

phong cảnh, cảnh vật

the natural features of an area, such as hills, rivers and forests, seen as beautiful

  • The scenery along the mountain road was absolutely stunning.Phong cảnh dọc con đường núi đẹp đến ngỡ ngàng.
Collocation
  • beautiful scenery — phong cảnh đẹp
  • stunning scenery — cảnh vật tuyệt đẹp
  • enjoy the scenery — ngắm cảnh

Danh từ không đếm được: không nói a scenery / sceneries.

nature

danh từUK /ˈneɪtʃə/B1

thiên nhiên, tự nhiên

all the plants, animals, landscapes and natural processes not made or controlled by humans

  • I try to spend time in nature at weekends because it helps me relax.Tôi cố dành thời gian hoà mình vào thiên nhiên vào cuối tuần vì nó giúp tôi thư giãn.
Collocation
  • close to nature — gần gũi với thiên nhiên
  • the beauty of nature — vẻ đẹp của thiên nhiên
  • a nature lover — người yêu thiên nhiên
Họ từ:
natural (tính từ)

Không dùng the trước nature theo nghĩa này: "in nature", không nói "in the nature".

bloom

động từUK /bluːm/B1

nở hoa; nảy nở

  • Cherry blossoms bloom in spring.Hoa anh đào nở rộ vào mùa xuân.
  • The cherry blossoms begin to bloom in spring.Hoa anh đào bắt đầu nảy nở vào mùa xuân.

landscape

danh từUK /ˈlændskeɪp/B1

phong cảnh, cảnh quan

everything you can see when you look across a large area of land, such as hills, rivers and fields

  • The landscape around Ha Giang, with its limestone mountains, attracts many photographers.Phong cảnh quanh Hà Giang với những dãy núi đá vôi thu hút rất nhiều nhiếp ảnh gia.
Collocation
  • a stunning landscape — phong cảnh tuyệt đẹp
  • a rural landscape — cảnh quan nông thôn
  • change the landscape — làm thay đổi cảnh quan
Đồng nghĩa:
scenery

Chặng 5· 10 từ · B1–B2

Học chặng 5 bằng flashcard

rose

danh từUK /roʊz/B1

hoa hồng

  • Roses have a pleasant fragrance.Hoa hồng có mùi thơm dễ chịu.
  • I like to give roses on birthdays.Tôi thích tặng hoa hồng vào ngày sinh nhật.

countryside

danh từUK /ˈkʌntrisaɪd/B1

vùng nông thôn, miền quê

land outside towns and cities, with fields, farms, forests and small villages

  • I grew up in the countryside, so I am used to clean air and quiet nights.Tôi lớn lên ở miền quê nên quen với không khí trong lành và những đêm yên tĩnh.
Collocation
  • the surrounding countryside — vùng quê xung quanh
  • beautiful countryside — vùng quê tươi đẹp
  • live in the countryside — sống ở nông thôn

Không đếm được, thường đi với the: in the countryside (không nói "a countryside").

sunset

danh từUK /ˈsʌnˌsɛt/B1

mặt trời lặn

  • We watched the sunset on the beach.Chúng tôi đã ngắm hoàng hôn trên bãi biển.
  • The sunset created a beautiful painting in the sky.Hoàng hôn tạo nên một bức tranh tuyệt đẹp trên bầu trời.

stone

danh từUK /stoʊn/B1

viên đá

  • This stone is very heavy.Viên đá này rất nặng.
  • He picked up a stone on the beach.Anh ấy nhặt một viên đá trên bãi biển.

moon

danh từUK /muːn/B1

mặt trăng

  • The moon illuminates the dark sky.Mặt trăng chiếu sáng bầu trời tối.
  • I love to watch the moon on a clear night.Tôi thích ngắm mặt trăng vào đêm trăng sáng.

sunrise

danh từUK /ˈsʌnˌraɪz/B1

mặt trời mọc

  • The sunrise creates a colorful sky.Mặt trời mọc tạo nên bầu trời rực rỡ màu sắc.
  • We woke up at sunrise to watch the sunrise.Chúng tôi thức dậy lúc bình minh để xem mặt trời mọc.

cave

danh từUK /keɪv/B1

hang động

  • We explored an ancient cave in the forest.Chúng tôi đã khám phá một hang động cổ xưa trong rừng.
  • This cave has many beautiful stalactites and stalagmites.Hang động này có nhiều thạch nhũ đẹp mắt.

green

tính từUK /ɡriːn/B2

xanh, thân thiện với môi trường

concerned with protecting the environment, or causing little harm to it

  • More and more consumers are willing to pay extra for green products.Ngày càng nhiều người tiêu dùng sẵn sàng trả thêm tiền cho sản phẩm xanh.
Collocation
  • green products — sản phẩm xanh
  • go green — sống xanh, chuyển sang lối sống xanh
  • a green lifestyle — lối sống xanh
Đồng nghĩa:
eco-friendly, environmentally friendly
Họ từ:
greenery (danh từ)

Nghĩa môi trường; không nhầm với nghĩa màu xanh lá cơ bản.

stream

danh từUK /striːm/B2

phát / xem / nghe trực tuyến (không cần tải về)

  • We walked along the stream.Chúng tôi đi bộ dọc theo dòng suối.
  • The stream flows through the forest.Dòng suối chảy qua rừng.

stream

động từUK /striːm/B2

phát / xem / nghe trực tuyến (không cần tải về)

to watch or listen to videos or music directly from the internet as they play

  • Instead of buying DVDs, most people now stream films at home.Thay vì mua đĩa DVD, giờ hầu hết mọi người xem phim trực tuyến ở nhà.
Collocation
  • stream music — nghe nhạc trực tuyến
  • stream films — xem phim trực tuyến
  • stream live — phát trực tiếp
Họ từ:
streaming (danh từ)
Dạng từ:
streams, streamed, streaming

Chặng 6· 9 từ · B2–C1

Học chặng 6 bằng flashcard

bush

danh từUK /bˈʊʃ/B2

bụi cây

  • Acrocephalidae are small birds that prefer dense bushes.Chim chích là loài chim nhỏ, thích sống trong các bụi rậm.
  • Don't beat around the bush anymore, just say it clearly.Đừng vòng vèo nữa, hãy nói rõ đi.

trunk

danh từUK /trʌŋk/B2

cốp xe ô tô

  • I stored my luggage in the trunk.Tôi để hành lý trong cốp xe ô tô.
  • You need to open the trunk to get the stuff.Cần mở cốp xe để lấy đồ.

root

danh từUK /ruːt/B2

rễ

  • Cutting the roots of the tree can cause it to die.Chặt bỏ rễ cây có thể làm cây chết.
  • The tree's roots grow deep into the ground to find water.Rễ cây mọc sâu xuống đất để tìm nước.

waterfall

danh từUK /ˈwɔtərˌfɔl/B2

thác nước lớn

  • We visited the waterfall during our trip.Chúng tôi đã tham quan thác nước lớn trong chuyến đi du lịch.
  • This large waterfall attracts many tourists every year.Thác nước lớn này thu hút nhiều du khách mỗi năm.

bamboo

danh từUK /bæmˈbu/B2

cây tre

  • Bamboo grows quickly and is very durable.Cây tre mọc nhanh và rất bền.
  • People use bamboo to make houses and crafts.Người dân dùng cây tre để làm nhà và đồ thủ công.

palm

danh từUK /pɑm/B2

lòng bàn tay

  • Take the key from her palm.Lấy chiếc chìa khóa từ lòng bàn tay của cô ấy.
  • He massaged my palm to help me relax.Anh ấy mát-xa lòng bàn tay của tôi để giúp tôi thư giãn.

mushroom

động từUK /ˈmʌʃrʊm/C1

mọc lên nhanh như nấm, tăng vọt

to grow or spread very quickly in size or number

  • New apartment blocks have mushroomed along the river in recent years.Những năm gần đây các khu chung cư mới mọc lên như nấm dọc bờ sông.
Collocation
  • mushroom almost overnight — mọc lên gần như chỉ sau một đêm
  • mushroom into a city — lớn nhanh thành một thành phố
Dạng từ:
mushroomed, mushrooming, mushrooms

Nghĩa gốc là cây nấm (danh từ); động từ mang nghĩa bóng.

seed

danh từUK /siːd/C1

hạt giống

  • I planted seeds in my garden.Tôi đã gieo hạt giống trong vườn của mình.
  • This seed needs plenty of sunlight to grow.Hạt giống này cần nhiều ánh sáng để phát triển.

lotus

danh từUK /ˈloʊ.təs/C1

hoa sen

  • The lotus blooms beautifully on the lake during summer.Hoa sen nở rộ trên mặt hồ vào mùa hè.
  • In Vietnamese art, the image of the lotus often appears in paintings and sculptures.Trong nghệ thuật Việt Nam, hình ảnh hoa sen thường xuất hiện trong tranh và tượng.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    We need to _____ the garden every day.

    Chúng tôi cần tưới nước cho vườn mỗi ngày.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    water — tưới

  2. Câu 2

    We climbed to the top of the _____ to enjoy the view.

    Chúng tôi đã leo lên đỉnh của quả núi để ngắm cảnh.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    mountain — núi

  3. Câu 3

    The cow is eating _____ in the field.

    Con bò đang ăn cỏ rả trong đồng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    grass — cỏ rả

  4. Câu 4

    Farmers cultivate rice on fertile _____.

    Nông dân trồng lúa trên đất phù sa màu mỡ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    soil — đất

  5. Câu 5

    The _____ creates a colorful sky.

    Mặt trời mọc tạo nên bầu trời rực rỡ màu sắc.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    sunrise — mặt trời mọc

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 59 từ "Thiên nhiên & cây cối" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Chủ đề thường gặp khác