table
danh từUK /ˈteɪbəl/A1cái bàn
- Our dining table can seat up to eight people.Bàn ăn của chúng tôi có thể chứa đến tám người.
- I placed the book on the table in the living room.Tôi đặt sách lên cái bàn trong phòng khách.
Chủ đề · Chủ đề thường gặp
Từ vựng chủ đề "Nhà hàng & quán cà phê" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.
56 mục · 6 chặng · A1–C1
cái bàn
món ăn
nhà hàng
ngon
cà phê
quán cà phê
bữa sáng
trà
bữa tối
đơn hàng; thứ tự
gọi món
đồ uống
uống
bánh ngọt; bánh gato
cái ly; cái kính
món xa lát
nước ép
bữa trưa
đói bụng
cái cốc
bát
bánh mì kẹp; bánh kẹp; bánh mì gối
thực đơn
khát nước
khách hàng
a person who buys goods or services from a shop or company
nếm
món chính
thức ăn nhẹ; đồ ăn vặt; bữa ăn nhẹ
con dao
món tráng miệng
đĩa
cay
cay
quán cà phê
người đầu bếp
cái nĩa
dịch vụ
nền ẩm thực
phục vụ
nước sốt
lần giao hàng
chay
người ăn chay
a person who does not eat meat or fish
Cũng là tính từ: a vegetarian diet. Vegan = người ăn thuần chay (không cả trứng, sữa).
khẩu phần, suất ăn
the amount of food served to one person at one time
sự đặt trước (phòng, bàn, vé)
an arrangement for a room, table or seat to be kept for you
dự luật
a written proposal for a new law that parliament discusses and votes on
Còn nghĩa 'hoá đơn'. Dự luật được thông qua thì trở thành đạo luật (act / law).
nước sinh tố
phục vụ nhà hàng
khuyến nghị
dao dĩa
tiền bo; tiền tip; tiền boa
thìa
khăn ăn
món khai vị
đồ ăn mang đi
nữ hầu bàn
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
Our dining _____ can seat up to eight people.
Bàn ăn của chúng tôi có thể chứa đến tám người.
table — cái bàn
Câu 2
I like to _____ plain water in the morning.
Tôi thích uống nước lọc vào buổi sáng.
drink — đồ uống
Câu 3
Would you like a cheese _____?
Bạn có muốn một chiếc bánh mì kẹp phô mai không?
sandwich — bánh mì kẹp; bánh kẹp; bánh mì gối
Câu 4
This dish has a mild _____ flavor that suits my taste.
Món ăn này có vị cay nhẹ, phù hợp với khẩu vị của tôi.
spicy — cay
Câu 5
My sister became a _____ after watching a documentary about factory farming.
Chị tôi trở thành người ăn chay sau khi xem một phim tài liệu về chăn nuôi công nghiệp.
vegetarian — người ăn chay
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 56 từ "Nhà hàng & quán cà phê" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn