Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Chủ đề · Chủ đề thường gặp

53 từ vựng chủ đề Thể thao & trò chơi (Sports & Games)

Từ vựng chủ đề "Thể thao & trò chơi" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.

53 mục · 5 chặng · A1–C1

team

danh từUK /tiːm/A1

đội bóng

  • My school's team won the match yesterday.Đội bóng của trường tôi thắng trận hôm qua.
  • We need to practice to improve our team's skills.Chúng tôi cần tập luyện để nâng cao kỹ năng của đội bóng.

match

danh từUK /mæʧ/A1

trận đấu; que diêm

  • This couple is a great match.Cặp đôi này rất phù hợp với nhau.
  • The football match started at 7 pm.Trận đấu bóng đá bắt đầu lúc 7 giờ tối.

competition

danh từUK /ˌkɒmpɪˈtɪʃən/A1

cuộc thi

  • She won the biggest singing competition of the year.Cô ấy đã thắng cuộc thi hát lớn nhất trong năm.
  • The students are preparing for the international math competition.Các học sinh đang chuẩn bị cho cuộc thi toán quốc tế.

game

danh từUK /ɡeɪm/A1

trò chơi

  • Children enjoy playing outdoor games.Trẻ em thích chơi trò chơi ngoài trời.

catch

động từUK /kæʧ/A1

đánh bắt

  • We went fishing and caught many big fish.Chúng tôi đã đi câu cá và bắt được nhiều cá lớn.
  • The police caught the criminal last night.Cảnh sát bắt giữ tên tội phạm vào đêm qua.

football

danh từUK /ˈfʊtˌbɔl/A1

bóng đá

  • The football match starts at 3 PM.Trận đấu bóng đá bắt đầu lúc 3 giờ chiều.
  • He enjoys playing football on weekends.Anh ấy thích chơi bóng đá vào cuối tuần.

run

động từUK /rʌn/A1

chạy

  • He decided to run for mayor of the city.Anh ấy quyết định ứng cử vào chức thị trưởng thành phố.
  • She ran for the company's board of directors.Cô ấy đã ứng cử vào hội đồng quản trị của công ty.

train

danh từUK /treɪn/A1

xe lửa

  • I took the train to Hanoi this morning.Tôi đi tàu đến Hà Nội vào sáng nay.
  • The train is a common mode of transportation in many countries.Xe lửa là phương tiện vận chuyển phổ biến ở nhiều quốc gia.

ball

danh từUK /bɔːl/A1

quả bóng

  • He threw the ball towards me.Anh ấy ném quả bóng về phía tôi.
  • The children are playing with a ball in the yard.Trẻ em đang chơi quả bóng trong sân.

draw

danh từUK /drɔ/A1

vẽ

  • She loves to draw landscapes.Cô ấy thích vẽ tranh phong cảnh.
  • The match ended in a draw, 1-1.Trận đấu hòa 1-1 giữa hai đội bóng.

Chặng 2· 10 từ · A1–A2

Học chặng 2 bằng flashcard

cup

danh từUK /kʌp/A1

cái cốc

  • I poured tea into the new cup.Tôi đã đổ trà vào cái cốc mới mua.
  • She held the cup and took small sips.Cô ấy cầm cái cốc và uống từng ngụm nhỏ.

sport

danh từUK /spɔrt/A1

thể thao

  • Sport helps maintain good health.Thể thao giúp duy trì sức khỏe tốt.
  • He enjoys playing sport on weekends.Anh ấy thích chơi thể thao vào cuối tuần.

table tennis

danh từA1

bóng bàn

  • She won the table tennis match.Cô ấy đã giành chiến thắng trong trận đấu bóng bàn.
  • He enjoys playing table tennis on weekends.Anh ấy thích chơi bóng bàn vào cuối tuần.

tennis

danh từUK /ˈtɛnɪs/A1

quần vợt

  • She won her tennis match yesterday.Cô ấy đã giành chiến thắng trong trận đấu quần vợt hôm qua.
  • He enjoys playing tennis on weekends.Anh ấy thích chơi quần vợt vào cuối tuần.

swim

động từUK /swɪm/A1

bơi lội

  • I enjoy swimming on weekends.Tôi thích bơi lội vào cuối tuần.
  • She is learning to swim to participate in the competition.Cô ấy đang học cách bơi lội để tham gia cuộc thi.

point

danh từUK /pɔɪnt/A2

điểm; ý chính

  • Can you present your point briefly?Bạn có thể trình bày luận điểm của mình một cách ngắn gọn không?
  • He presented a clear point during his presentation.Anh ấy đưa ra một luận điểm rõ ràng trong bài thuyết trình của mình.

goal

danh từUK /ɡəʊl/A2

mục tiêu

  • He set clear goals to develop his career.Anh ấy đặt ra mục tiêu rõ ràng để phát triển sự nghiệp.
  • My goal is to become fluent in English within a year.Mục tiêu của tôi là học tiếng Anh thành thạo trong một năm.

exercise

danh từUK /ˈɛksərˌsaɪz/A2

bài tập

  • Exercise helps me stay in shape.Bài tập thể dục giúp tôi giữ dáng.
  • I do my homework exercises every evening.Tôi làm bài tập về nhà mỗi tối.

win

động từUK /wɪn/A2

đánh thắng

  • We managed to win this competition.Chúng tôi đã đánh thắng trong cuộc thi này.
  • The national team won the championship game.Đội tuyển quốc gia đã đánh thắng đối thủ trong trận chung kết.

race

danh từUK /reɪs/A2

cuộc đua

  • He participated in the marathon race last weekend.Anh ấy tham gia cuộc đua marathon cuối tuần qua.
  • The bicycle race took place on the city center streets.Cuộc đua xe đạp diễn ra trên đường phố trung tâm thành phố.

swimming

danh từUK /ˈswɪmɪŋ/A2

bơi lội

  • I enjoy swimming on weekends.Tôi thích đi bơi vào cuối tuần.
  • She learned swimming when she was young.Cô ấy đã học bơi từ khi còn nhỏ.

lose

động từUK /luz/A2

thua cuộc

  • He lost in the final match.Anh ấy đã thua trong trận đấu cuối cùng.
  • We don't want to lose in this competition.Chúng ta không muốn thua cuộc trong cuộc thi này.

score

danh từUK /skɔr/A2

điểm

  • My score in this game is 50.Điểm của tôi trong trò chơi này là 50.

score

động từUK /skɔr/A2

ghi bàn

  • She scored high on the exam.Cô ấy đã ghi điểm cao trong kỳ thi.
  • He scored the winning goal in the match.Anh ấy đã ghi bàn thắng quyết định trong trận đấu.

gym

danh từUK /dʒɪm/A2

phòng gym

  • This gym has many modern equipment.Phòng gym này có nhiều thiết bị hiện đại.
  • I go to the gym every morning to exercise.Tôi đến phòng gym mỗi sáng để tập thể dục.

basketball

danh từUK /ˈbæskətˌbɔl/A2

quả bóng rổ

  • The basketball game starts at 7 PM.Trận đấu bóng rổ bắt đầu lúc 7 giờ tối.
  • He enjoys playing basketball on weekends.Anh ấy thích chơi bóng rổ vào cuối tuần.

net

danh từUK /nɛt/A2

cái lưới

  • He used the net to catch fish this morning.Anh ấy dùng cái lưới để bắt cá sáng nay.
  • She lowered the net into the river to catch shrimp.Cô ấy thả cái lưới xuống sông để bắt tôm.

stadium

danh từUK /ˈsteɪdiəm/A2

sân vận động

  • The concert took place at the city center stadium.Buổi hòa nhạc diễn ra tại sân vận động trung tâm thành phố.
  • We watched the football match at that large stadium.Chúng tôi đã xem trận đấu bóng đá tại sân vận động lớn đó.

coach

danh từUK /koʊʧ/A2

xe khách; xe đò

  • We traveled by coach to the big city.Chúng tôi đi bằng xe khách đến thành phố lớn.
  • This coach regularly runs on this route.Xe khách này thường xuyên chạy trên tuyến đường này.

fan

danh từUK /fæn/A2

máy quạt; cái quạt

  • This fan is very quiet and cool.Cái quạt này rất êm và mát.
  • I turned on the fan to cool the room.Tôi bật quạt để làm mát phòng.

Chặng 4· 10 từ · A2–B1

Học chặng 4 bằng flashcard

throw

động từUK /θrəʊ/A2

ném

  • She threw the shirt on the ground.Cô ấy ném chiếc áo xuống đất.
  • He threw the ball towards the goal.Anh ấy ném bóng về phía khung thành.

volleyball

danh từUK /ˈvɑliˌbɔl/A2

bóng chuyền

  • We played volleyball last weekend.Chúng tôi chơi bóng chuyền vào cuối tuần.
  • She is a very good volleyball player.Cô ấy là vận động viên bóng chuyền rất giỏi.

court

danh từUK /kɔːt/B1

toà án

the place where legal cases are heard and decided, or the people who decide them

  • The case will go to court next month.Vụ việc sẽ được đưa ra toà vào tháng tới.
Collocation
  • go to court — ra toà
  • appear in court — hầu toà
  • a court case — một vụ kiện
Dạng từ:
courts

take someone to court = kiện ai ra toà.

compete

động từUK /kəmˈpiːt/B1

thi đấu

  • The athletes will compete in the final match tomorrow.Các vận động viên sẽ thi đấu trong trận chung kết ngày mai.
  • The national teams compete to qualify for the Olympics.Các đội tuyển quốc gia thi đấu để giành vé dự Olympics.

tournament

danh từUK /ˈtʊrnəmənt/B1

giải đấu

  • He won the football tournament last weekend.Anh ấy đã giành chiến thắng trong giải đấu bóng đá cuối tuần qua.
  • The teams will compete in the international tournament next month.Các đội tuyển sẽ thi đấu trong giải đấu quốc tế vào tháng tới.

record

danh từUK /ˈrɛkərd/B1

bản ghi; kỷ lục

  • He broke the 100-meter dash record at the Olympics.Anh ấy đã phá kỷ lục chạy 100 mét trong Olympic.
  • The world record for book sales has been surpassed.Kỷ lục thế giới về số lượng sách bán ra đã bị vượt qua.

player

danh từUK /ˈpleɪə/B1

người chơi

  • The soccer player needs good stamina.Người chơi bóng đá cần thể lực tốt.
  • All the players in this game are very enthusiastic.Các người chơi trong trò chơi này đều rất nhiệt tình.

athlete

danh từUK /ˈæθliːt/B1

vận động viên

  • The athlete won a gold medal in the track and field event.Vận động viên đó đã giành huy chương vàng trong cuộc thi điền kinh.
  • Athletes need to train daily to maintain their performance.Các vận động viên cần luyện tập hàng ngày để duy trì phong độ.

jogging

danh từUK /ˈdʒɒɡɪŋ/B1

chạy bộ (chạy chậm để tập thể dục)

running slowly and steadily as a form of exercise

  • Jogging in the park is a popular way to stay healthy in my city.Chạy bộ trong công viên là cách giữ sức khoẻ phổ biến ở thành phố tôi.
Collocation
  • go jogging — đi chạy bộ
  • take up jogging — bắt đầu tập chạy bộ
Họ từ:
jog (động từ), jogger (danh từ)

fitness

danh từUK /ˈfɪtnəs/B1

thể lực, độ khoẻ mạnh

the condition of being physically strong and healthy

  • Swimming is one of the best ways to improve your overall fitness.Bơi lội là một trong những cách tốt nhất để cải thiện thể lực toàn diện.
Collocation
  • physical fitness — thể lực
  • improve fitness — cải thiện thể lực
  • a fitness class — lớp tập thể dục
Họ từ:
fit (tính từ)

Chặng 5· 13 từ · B1–C1

Học chặng 5 bằng flashcard

martial arts

danh từB1

võ thuật

  • He practices martial arts for self-defense.Anh ấy học võ thuật để tự vệ.
  • Martial arts help me maintain health and confidence.Võ thuật giúp tôi giữ gìn sức khỏe và sự tự tin.

medal

danh từUK /ˈmɛdəl/B2

huân chương

  • He received a medal for his outstanding achievements in the military.Anh ấy đã nhận huân chương vì thành tích xuất sắc trong quân đội.
  • This medal is awarded to those who have made significant contributions to the community.Huân chương này dành cho những người có công lao lớn trong cộng đồng.

skiing

danh từUK /ˈskiɪŋ/B2

trượt tuyết

  • We love going skiing in winter.Chúng tôi thích đi trượt tuyết vào mùa đông.

pitch

danh từUK /pɪʧ/B2

sân bóng

  • The match was played on the new pitch.Trận đấu diễn ra trên sân bóng mới xây.
  • He likes to practice on the pitch every morning.Anh ấy thích tập luyện trên sân bóng mỗi sáng.

cycling

danh từUK /ˈsaɪklɪŋ/B2

đạp xe

  • I enjoy cycling on weekends.Tôi thích đi xe đạp vào cuối tuần.
  • We went cycling around the park.Chúng tôi đã đi xe đạp quanh công viên.

kick

danh từUK /kɪk/B2

cú đá

  • He made a powerful kick to the ball.Anh ấy thực hiện cú đá mạnh vào bóng.
  • Her kick broke through the opponent's goal.Cú đá của cô ấy đã làm thủng lưới đối phương.

referee

danh từUK /ˌrɛfəˈri/B2

trọng tài

  • The referee must be fair in all decisions.Trọng tài phải công bằng trong mọi quyết định.
  • The referee blew the whistle to end the game.Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

champion

danh từUK /ˈʧæmpiən/C1

nhà vô địch; quán quân; kiện tướng

  • He is a champion in chess.Anh ấy là một kiện tướng trong môn cờ vua.
  • He is the champion in the marathon race.Anh ấy là quán quân trong cuộc thi chạy marathon.

badminton

danh từUK /ˈbædmɪntən/C1

cầu lông

  • She won the badminton tournament.Cô ấy đã giành chiến thắng trong giải đấu cầu lông.
  • I enjoy playing badminton on weekends.Tôi thích chơi cầu lông vào cuối tuần.

boxing

danh từUK /ˈbɑksɪŋ/C1

quyền anh

  • He enjoys watching boxing on weekends.Anh ấy thích xem quyền anh vào cuối tuần.
  • Boxing requires high physical fitness and skill.Quyền anh đòi hỏi sự rèn luyện thể lực và kỹ năng cao.

trophy

danh từUK /ˈtroʊfi/C1

chiếc cúp

  • He received the gold trophy after the match.Anh ấy đã nhận chiếc cúp vàng sau trận đấu.
  • This trophy symbolizes the team's outstanding achievement.Chiếc cúp này tượng trưng cho thành tích xuất sắc của đội bóng.

racket

danh từUK /ˈrækɪt/C1

cây vợt

  • He bought a new racket to play tennis.Anh ấy đã mua một chiếc vợt mới để chơi tennis.
  • She missed the shot because her racket lacked power.Cô ấy đã bỏ lỡ cú đánh vì vợt không đủ lực.

spectator

danh từUK /ˈspɛkteɪtər/C1

khán giả

  • The spectators cheered loudly for the team.Khán giả đã cổ vũ nhiệt tình cho đội bóng.
  • Many spectators attended the concert last night.Có nhiều khán giả đến xem buổi hòa nhạc tối qua.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    My school's _____ won the match yesterday.

    Đội bóng của trường tôi thắng trận hôm qua.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    team — đội bóng

  2. Câu 2

    _____ helps maintain good health.

    Thể thao giúp duy trì sức khỏe tốt.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    sport — thể thao

  3. Câu 3

    I enjoy _____ on weekends.

    Tôi thích đi bơi vào cuối tuần.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    swimming — bơi lội

  4. Câu 4

    We played _____ last weekend.

    Chúng tôi chơi bóng chuyền vào cuối tuần.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    volleyball — bóng chuyền

  5. Câu 5

    He practices _____ for self-defense.

    Anh ấy học võ thuật để tự vệ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    martial arts — võ thuật

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 53 từ "Thể thao & trò chơi" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Chủ đề thường gặp khác