Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Chủ đề · Chủ đề thường gặp

150 từ vựng chủ đề Cơ thể & sức khoẻ (Body & Health)

Từ vựng chủ đề "Cơ thể & sức khoẻ" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.

150 mục · 15 chặng · A1–C1 · trang 1/2

health

danh từUK /hɛlθ/A1

sức khỏe

  • Regular exercise helps improve health.Việc tập thể dục đều đặn giúp cải thiện sức khỏe.
  • A healthy diet is very important for health.Chế độ ăn uống lành mạnh rất quan trọng cho sức khỏe.

doctor

danh từUK /ˈdɑktər/A1

bác sĩ

  • The doctor examined me this morning.Bác sĩ đã khám cho tôi sáng nay.
  • You should see a doctor if you feel unwell.Bạn cần gặp bác sĩ nếu cảm thấy không khỏe.

pain

danh từUK /peɪn/A1

cơn đau; nỗi đau

  • His pain decreased after taking medicine.Cơn đau của anh ấy đã giảm sau khi dùng thuốc.
  • She felt pain after losing her loved one.Cô ấy cảm thấy nỗi đau sau khi mất người thân.

medicine

danh từUK /ˈmɛdəsən/A1

thuốc; y học

  • He took medicine for his flu.Anh ấy đã uống thuốc chữa bệnh cảm cúm.
  • He bought some medicine to treat his cold.Anh ấy đã mua một loại thuốc tây để điều trị cảm lạnh.

cold

tính từUK /kəʊld/A1

lạnh

  • He was very cold to his friends after the breakup.Anh ấy rất ghẻ lạnh với bạn bè sau khi chia tay.
  • It's very cold today, you should wear warm clothes.Thời tiết hôm nay thật lạnh, bạn nên mặc áo ấm.

body

danh từUK /ˈbɒdi/A1

cơ thể

  • His body is very healthy.Cơ thể của anh ấy rất khỏe mạnh.
  • We need to take care of our body to stay healthy.Chúng ta cần chăm sóc cơ thể của mình để duy trì sức khỏe.

back

danh từUK /bæk/A1

sau lưng

  • He always wears a watch on his back.Anh ấy luôn đeo đồng hồ ở sau lưng.
  • The window at the back of my house is very bright.Cửa sổ phía sau lưng nhà tôi rất sáng.

healthy

tính từUK /ˈhɛlθi/A1

khỏe mạnh; tốt cho sức khỏe

  • Eating plenty of fruits and vegetables is healthy.Ăn nhiều rau quả là điều tốt cho sức khỏe.
  • She always maintains a healthy lifestyle to stay healthy.Cô ấy luôn duy trì lối sống lành mạnh để khỏe mạnh.

blood

danh từUK /blʌd/A1

máu

  • Blood carries oxygen to the cells in the body.Máu mang oxy đến các tế bào trong cơ thể.

full

tính từUK /fʊl/A1

đầy; no

  • My car's tank is full.Xe của tôi đã đầy nhiên liệu.
  • I am full after the meal.Tôi đã ăn no rồi.

hand

danh từUK /hænd/A1

bàn tay

  • I held the glass with my hand.Tôi đã cầm ly bằng bàn tay của mình.
  • He has a pain in his hand after working for a long time.Anh ấy bị đau bàn tay sau khi làm việc lâu.

hair

danh từUK /hɛr/A1

mái tóc

  • She cut her hair.Cô ấy đã cắt mái tóc của mình.
  • He has thick black hair.Anh ấy có mái tóc đen dày.

eye

danh từUK /aɪ/A1

mắt

  • His eye is very sharp in the dark.Con mắt của anh ấy rất nhạy bén trong bóng tối.
  • He closed his eyes to focus on the music.Anh ấy nhắm mắt lại để tập trung vào âm nhạc.

tired

tính từUK /ˈtaɪəd/A1

mệt

  • I feel tired after a long day of work.Tôi cảm thấy mệt sau một ngày dài làm việc.
  • She is tired because she went for a run this morning.Cô ấy mệt vì đã chạy bộ sáng nay.

hospital

danh từUK /ˈhɑˌspɪtəl/A1

bệnh viện

  • I went to the hospital for a health check-up.Tôi đã đến bệnh viện để kiểm tra sức khỏe.
  • The hospital near my house is very crowded in the morning.Bệnh viện gần nhà tôi rất đông đúc vào buổi sáng.

head

danh từUK /hɛd/A1

đầu

  • I sweat on my head when I go for a run.Tôi đổ mồ hôi trên đầu khi chạy bộ.
  • He wears a hat to protect his head from the sun.Anh ấy đội mũ để bảo vệ đầu khỏi nắng.

leg

danh từUK /lɛg/A1

cạnh góc vuông; cái chân

  • I hurt my leg while running.Tôi bị đau chân khi chạy bộ.
  • She broke her leg in the accident.Cô ấy đã bị gãy chân trong tai nạn.

arm

danh từUK /ɑrm/A1

cánh tay

  • He injured his arm during the match.Anh ấy đã bị thương ở cánh tay trong trận đấu.
  • She raised her arm to start the song.Cô ấy nâng cánh tay để bắt đầu bài hát.

hungry

tính từUK /ˈhʌŋgri/A1

đói bụng

  • I felt hungry after working all day.Tôi cảm thấy đói bụng sau khi làm việc cả ngày.
  • She ate a big meal because she was hungry.Cô ấy ăn một bữa lớn vì đói bụng.

nose

danh từUK /noʊz/A1

mũi

  • He has a high and straight nose.Anh ấy có mũi cao và thẳng.
  • I have a cold and a blocked nose.Tôi bị cảm và nghẹt mũi.

Chặng 3· 10 từ · A1–A2

Học chặng 3 bằng flashcard

ear

danh từUK /ɪə/A1

cái tai

  • I can hear the bird singing clearly with my ear.Tôi nghe rõ tiếng chim hót bằng cái tai của mình.
  • I heard the bird singing through my ear.Tôi nghe thấy tiếng chim hót qua tai của mình.

mouth

danh từUK /maʊθ/A1

miệng

  • He has a toothache inside his mouth.Anh ấy bị đau răng trong miệng.
  • She laughed loudly and opened her mouth wide.Cô ấy cười to và mở miệng rộng.

tooth

danh từUK /tuθ/A1

cái răng

  • After extracting my wisdom tooth, I felt much better.Sau khi nhổ răng khôn, tôi cảm thấy dễ chịu hơn nhiều.
  • I feel tooth sensitivity when I drink cold ice cream.Tôi cảm thấy ê buốt răng khi uống kem lạnh.

foot

danh từUK /fʊt/A1

bàn chân

  • I hurt my foot after running.Tôi đau chân sau khi chạy bộ.
  • She wore new shoes and felt comfortable on her foot.Cô ấy mang giày mới và cảm thấy thoải mái ở chân.

thirsty

tính từUK /ˈθɜːsti/A1

khát nước

  • I felt thirsty after running for a long time.Tôi cảm thấy khát nước sau khi chạy bộ dài.
  • After running a marathon, I was very thirsty.Sau khi chạy bộ dài, tôi cảm thấy rất khát.

heart

danh từUK /hɑːrt/A2

trái tim

  • He always listens to his heart in every decision.Anh ấy luôn lắng nghe trái tim mình trong mọi quyết định.
  • Her heart beats fast when she meets her loved one.Trái tim của cô ấy đập nhanh khi gặp người mình yêu.

fit

động từUK /fɪt/A2

vừa (kích cỡ)

  • This shirt fits me well.Chiếc áo này vừa vặn với tôi.
  • These two shirts fit each other well.Hai chiếc áo sơ mi này vừa vặn với nhau.

illness

danh từUK /ˈɪlnɪs/A2

bệnh tật

  • He took leave from work due to illness.Anh ấy đã nghỉ làm vì bị ốm đau.
  • She is undergoing treatment for a chronic illness.Cô ấy đang điều trị bệnh ốm đau mãn tính.

diet

danh từUK /ˈdaɪət/A2

chế độ ăn uống

  • His diet lacks green vegetables and fruits.Chế độ ăn uống của anh ấy thiếu rau xanh và trái cây.
  • I am trying to maintain a healthy diet to improve my health.Tôi đang cố gắng duy trì chế độ ăn uống lành mạnh để cải thiện sức khỏe.

stomach

danh từUK /ˈstʌmək/A2

dạ dày

  • His stomach functions efficiently to digest food.Dạ dày của anh ấy hoạt động hiệu quả để tiêu hóa thức ăn.
  • I felt stomach pain after eating a lot of spicy food.Tôi cảm thấy đau dạ dày sau khi ăn nhiều thức ăn cay.

thin

tính từUK /θɪn/A2

mỏng; gầy

  • He is thin but healthy.Anh ấy gầy nhưng khỏe mạnh.
  • The leaf is as thin as paper.Lá mỏng như giấy.

sick

tính từUK /sɪk/A2

ốm

  • I feel sick and don't want to go to school.Tôi cảm thấy ốm và không muốn đi học.
  • She is sick, so she has to take a day off work.Cô ấy bị ốm nên phải nghỉ làm.

brain

danh từUK /breɪn/A2

bộ não

  • He suffered a head injury that affected his brain.Anh ấy đã bị thương ở bộ não trong vụ tai nạn.
  • The brain helps us think and remember information.Bộ não giúp chúng ta suy nghĩ và ghi nhớ thông tin.

bone

danh từUK /boʊn/A2

xương cốt

  • Bones help maintain the shape of the body.Xương cốt giúp giữ hình dạng cho cơ thể.
  • You need to take care of your bones to prevent osteoporosis.Cần phải chăm sóc xương cốt để tránh loãng xương.

finger

danh từUK /ˈfɪŋɡər/A2

ngón tay

  • I counted my fingers to make sure I had all of them.Tôi đếm các ngón tay của mình để chắc chắn rằng tôi có đủ.
  • She hurt her finger after playing the piano for hours.Cô ấy bị đau ngón tay sau khi chơi đàn piano suốt nhiều giờ.

chest

danh từUK /tʃɛst/A2

ngực

  • He felt pain in his chest after running.Anh ấy cảm thấy đau ở ngực sau khi chạy bộ.
  • The doctor examined the patient's chest to detect heart issues.Bác sĩ kiểm tra ngực của bệnh nhân để phát hiện vấn đề về tim.

headache

danh từUK /ˈhedeɪk/A2

chứng đau đầu, cơn nhức đầu

a pain inside your head, often caused by tiredness, stress or illness

  • I often get a headache if I spend too long looking at a screen.Tôi hay bị đau đầu nếu nhìn màn hình quá lâu.
Collocation
  • get a headache — bị đau đầu
  • a bad headache — cơn đau đầu dữ dội
  • a splitting headache — đau đầu như búa bổ
Dạng từ:
headaches

Đếm được: I have a headache (không nói "I have headache").

fat

tính từUK /fæt/A2

béo

  • This cat is too fat.Con mèo này béo quá.
  • He is fat because he eats a lot.Anh ấy béo vì ăn nhiều.

ankle

danh từUK /ˈæŋkəl/A2

mắt cá chân; cổ chân

  • I sprained my ankle while playing soccer.Tôi bị bong gân ở cổ chân khi chơi bóng đá.
  • He needs to wear an ankle brace to prevent injury.Anh ấy cần đeo băng cố định mắt cá chân để tránh chấn thương.

knee

danh từUK /ni/A2

cái đầu gối

  • I hurt my knee while playing sports.Tôi bị đau đầu gối khi chơi thể thao.
  • He needs knee surgery to repair his injury.Anh ấy cần phẫu thuật đầu gối để sửa chấn thương.

Chặng 5· 10 từ · A2–B1

Học chặng 5 bằng flashcard

blind

tính từUK /blaɪnd/A2

mù

  • He has been blind since birth.Anh ấy mù từ khi sinh ra.
  • She sees very little in the dark because she is blind.Cô ấy nhìn thấy rất ít trong bóng tối vì bị mù.

elbow

danh từUK /elbəʊ/A2

cùi chỏ

  • He has a swollen elbow after falling.Anh ấy bị sưng cùi chỏ sau khi ngã.
  • I bumped my elbow while playing basketball.Tôi va vào cùi chỏ của bạn khi chơi bóng rổ.

patient

danh từUK /ˈpeɪʃnt/B1

bệnh nhân

a person who is receiving medical care from a doctor or hospital

  • Hospitals in big cities often have to treat far more patients than they were built for.Bệnh viện ở thành phố lớn thường phải điều trị số bệnh nhân vượt xa công suất thiết kế.
Collocation
  • treat a patient — điều trị cho bệnh nhân
  • cancer patients — bệnh nhân ung thư
  • patient care — chăm sóc bệnh nhân
Dạng từ:
patients

Tính từ patient = kiên nhẫn.

skin

danh từUK /skɪn/B1

làn da

  • His skin is very sensitive to sunlight.Làn da của anh ấy rất nhạy cảm với ánh nắng mặt trời.
  • She takes care of her skin by using moisturizer daily.Cô ấy chăm sóc làn da của mình bằng cách dùng kem dưỡng ẩm hàng ngày.

disease

danh từUK /dɪˈziz/B1

bệnh tật

  • He had to be hospitalized due to a prolonged disease.Anh ấy đã phải nhập viện vì bệnh tật kéo dài.
  • Preventing disease is very important to maintain health.Việc phòng tránh bệnh tật rất quan trọng để duy trì sức khỏe.

stress

danh từUK /stres/B1

sự căng thẳng (tâm lý)

a feeling of worry and pressure caused by difficult situations

  • Exam season causes a lot of stress for students and their parents.Mùa thi gây nhiều căng thẳng cho học sinh và phụ huynh.
Collocation
  • under stress — bị căng thẳng
  • reduce stress — giảm căng thẳng
  • relieve stress — giải toả căng thẳng
Họ từ:
stressful (tính từ), stressed (tính từ)

Không đếm được: không nói "a stress". Người: stressed (out); việc: stressful.

injury

danh từUK /ˈɪndʒəri/B1

chấn thương, vết thương

physical harm to part of the body, for example from an accident or a sport

  • He had to stop playing football after a serious knee injury.Anh ấy phải ngừng chơi bóng đá sau một chấn thương đầu gối nghiêm trọng.
Collocation
  • a serious injury — chấn thương nghiêm trọng
  • suffer an injury — bị chấn thương
  • a sports injury — chấn thương thể thao
Họ từ:
injure (động từ), injured (tính từ)
Dạng từ:
injuries

blood pressure

danh từB1

huyết áp

  • High blood pressure can lead to cardiovascular problems.Huyết áp cao có thể gây ra các vấn đề về tim mạch.
  • The doctor checked my blood pressure to assess my health.Bác sĩ đo huyết áp của tôi để kiểm tra sức khỏe.

operation

danh từUK /ˌɒpəˈreɪʃən/B1

phẫu thuật

  • After the operation, he needed time to recover.Sau phẫu thuật, anh ấy cần thời gian để hồi phục.
  • The patient needed an operation to remove the tumor in his liver.Bệnh nhân cần phẫu thuật để loại bỏ khối u trong gan.

weight

danh từUK /weɪt/B1

cân nặng

  • His weight is 70 kg.Cân nặng của anh ấy là 70 kg.
  • She needs to lose weight to stay healthy.Cô ấy cần giảm cân để giữ sức khỏe.

wound

danh từUK /wund/B1

vết thương

  • He got a small wound after the accident.Anh ấy bị vết thương nhỏ sau tai nạn.
  • We need to treat the wound properly to prevent infection.Chúng ta cần xử lý vết thương đúng cách để tránh nhiễm trùng.

vitamin

danh từUK /ˈvɪtəmɪn/B1

vitamin

a natural substance in food that the body needs in small amounts to work properly

  • Fresh fruit and vegetables are an important source of vitamins.Rau quả tươi là nguồn vitamin quan trọng.
Collocation
  • rich in vitamins — giàu vitamin
  • vitamin supplements — viên uống bổ sung vitamin
  • a source of vitamins — nguồn vitamin
Dạng từ:
vitamins

Anh-Anh đọc /ˈvɪtəmɪn/ (âm đầu như "vit"), Anh-Mỹ đọc /ˈvaɪtəmɪn/.

harmful

tính từUK /ˈhɑːmfl/B1

có hại, gây hại

causing damage or injury to people, animals or the natural world

  • Pesticides can be harmful to bees and other useful insects.Thuốc trừ sâu có thể gây hại cho ong và các loài côn trùng có ích khác.
Collocation
  • harmful effects — tác hại
  • harmful to the environment — có hại cho môi trường
  • harmful substances — chất có hại
Trái nghĩa:
harmless

Giới từ đi kèm: harmful to sb / sth.

cancer

danh từUK /ˈkænsə/B1

bệnh ung thư

a serious disease in which cells in the body grow in an uncontrolled way

  • Scientists have shown a clear link between smoking and lung cancer.Các nhà khoa học đã chứng minh mối liên hệ rõ ràng giữa hút thuốc và ung thư phổi.
Collocation
  • lung cancer — ung thư phổi
  • skin cancer — ung thư da
  • cancer treatment — điều trị ung thư

flu

danh từUK /fluː/B1

bệnh cúm

a common infectious illness like a bad cold, with fever, aches and tiredness

  • Every winter, many people catch flu and have to take time off work.Mùa đông nào cũng có nhiều người bị cúm và phải nghỉ làm.
Collocation
  • catch flu — bị cúm
  • a flu jab — mũi tiêm phòng cúm
  • the flu season — mùa cúm

Dạng đầy đủ: influenza. Anh-Anh nói catch flu hoặc catch the flu đều được; flu jab là cách nói Anh-Anh.

fever

danh từUK /ˈfiːvə/B1

sốt, cơn sốt

a body temperature that is higher than normal, usually because of an illness

  • When my little brother had a fever, my mother kept him at home from school.Khi em trai tôi bị sốt, mẹ tôi cho em nghỉ học ở nhà.
Collocation
  • a high fever — sốt cao
  • have a slight fever — hơi sốt
  • develop a fever — lên cơn sốt
Họ từ:
feverish (tính từ)

neck

danh từUK /nɛk/B1

cổ

  • Her neck hurt after running.Cổ của cô ấy bị đau sau khi chạy bộ.
  • He wore a scarf around his neck.Anh ấy đeo một chiếc khăn quàng cổ.

throat

danh từUK /ˈθroʊt/B1

cổ họng

  • I have a sore throat in the morning.Tôi bị đau họng vào buổi sáng.
  • He needs to take medicine to soothe his throat.Anh ấy cần uống thuốc để giảm đau họng.

bleeding

danh từUK /ˈblidɪŋ/B1

sự chảy máu

  • Uncontrolled bleeding can be life-threatening.Chảy máu không kiểm soát có thể nguy hiểm đến tính mạng.
  • He needs first aid because of heavy bleeding after the accident.Anh ấy cần sơ cứu vì bị chảy máu nhiều sau tai nạn.

exhausted

tính từUK /ɪɡˈzɔːstɪd/B1

kiệt sức

extremely tired, with no energy left

  • After a month of night shifts, she felt completely exhausted.Sau một tháng làm ca đêm, cô ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.
Collocation
  • feel exhausted — cảm thấy kiệt sức
  • completely exhausted — hoàn toàn kiệt sức
  • physically exhausted — kiệt sức về thể chất
Đồng nghĩa:
worn out
Họ từ:
exhaustion (danh từ), exhausting (tính từ)

liver

danh từUK /ˈlɪvər/B1

lá gan

  • A healthy diet can protect the liver from disease.Chế độ ăn uống lành mạnh có thể bảo vệ gan khỏi bệnh tật.
  • The liver detoxifies harmful substances from the body.Gan giúp loại bỏ độc tố khỏi cơ thể.

infectious

tính từUK /ɪnˈfɛkʃəs/B1

truyền nhiễm

  • The flu is a common infectious disease in winter.Bệnh cúm là một bệnh truyền nhiễm phổ biến trong mùa đông.
  • This bacteria is highly infectious through the air.Vi khuẩn này rất dễ truyền nhiễm qua không khí.

nurse

danh từUK /nɜrs/B1

y tá

  • The nurse helped me a lot during my recovery.Y tá đã giúp tôi rất nhiều trong quá trình hồi phục.
  • The nurse regularly checks the patient's blood pressure.Y tá kiểm tra huyết áp của bệnh nhân thường xuyên.

lung

danh từUK /lʌŋ/B1

phổi

  • I felt pain in my lung after running.Tôi cảm thấy đau ở phổi sau khi chạy bộ.
  • His lung is very healthy due to regular exercise.Phổi của anh ấy rất khỏe mạnh nhờ tập thể dục đều đặn.

shoulder

danh từUK /ˈʃəʊldə/B1

cái vai

  • She wore a necklace around her shoulder.Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ quanh cái vai của mình.
  • I felt pain in my shoulder after playing sports.Tôi cảm thấy đau ở cái vai sau khi chơi thể thao.

kidney

danh từUK /ˈkɪdni/B1

thận

  • The kidneys help maintain the body's water and electrolyte balance.Thận giúp duy trì cân bằng nước và điện giải trong cơ thể.
  • A kidney transplant is a treatment option for patients with severe kidney failure.Cấy ghép thận là một phương pháp điều trị cho bệnh nhân suy thận nặng.

energetic

tính từUK /ˌenəˈdʒetɪk/B1

tràn đầy năng lượng, khoẻ khoắn

having a lot of energy and able to be very active

  • I feel much more energetic on days when I sleep well and exercise.Những hôm ngủ đủ và có tập thể dục, tôi thấy khoẻ khoắn hơn hẳn.
Collocation
  • feel energetic — thấy khoẻ khoắn
  • stay energetic — luôn khoẻ khoắn, tràn đầy năng lượng
Họ từ:
energy (danh từ)

sore

tính từUK /sɔːr/B1

ê ẩm

  • I feel sore after running a long distance.Tôi cảm thấy ê ẩm sau khi chạy bộ dài.
  • His wound is still sore and needs to be bandaged.Vết thương của anh ấy còn ê ẩm và cần băng bó lại.

pregnancy

danh từUK /ˈprɛgnənsi/B1

mang thai; thai kỳ

  • She is in her third pregnancy.Cô ấy đang trong thai kỳ thứ ba của mình.
  • Pregnancy requires proper medical care.Việc mang thai cần được chăm sóc y tế đúng cách.

muscle

danh từUK /ˈmʌsl/B1

cơ, cơ bắp

one of the parts inside the body that tighten and relax to make you move

  • Lifting weights helps to build muscle and keep your bones strong as you get older.Tập tạ giúp tăng cơ và giữ xương chắc khoẻ khi bạn có tuổi.
Collocation
  • build muscle — tăng cơ
  • pull a muscle — bị căng cơ
  • muscle strength — sức mạnh cơ bắp
Họ từ:
muscular (tính từ)
Dạng từ:
muscles

Chữ c không đọc: /ˈmʌsl/.

Chặng 8· 10 từ · B1–B2

Học chặng 8 bằng flashcard

fitness

danh từUK /ˈfɪtnəs/B1

thể lực, độ khoẻ mạnh

the condition of being physically strong and healthy

  • Swimming is one of the best ways to improve your overall fitness.Bơi lội là một trong những cách tốt nhất để cải thiện thể lực toàn diện.
Collocation
  • physical fitness — thể lực
  • improve fitness — cải thiện thể lực
  • a fitness class — lớp tập thể dục
Họ từ:
fit (tính từ)

cough

danh từUK /kɒf/B1

cơn ho, chứng ho

the act or sound of pushing air out of your throat suddenly, or an illness that makes you do this

  • I've had a dry cough for a week, so I'm going to see a doctor.Tôi bị ho khan cả tuần nay nên tôi sẽ đi khám bác sĩ.
Collocation
  • have a cough — bị ho
  • a dry cough — ho khan
  • a persistent cough — ho dai dẳng
Họ từ:
cough (động từ)

pregnant

tính từUK /ˈprɛɡnənt/B1

đang mang thai; mang bầu

  • She is pregnant and very happy.Cô ấy đang mang thai và rất vui.
  • She is pregnant with her second child.Bà ấy đang mang thai lần thứ hai.

clinic

danh từUK /ˈklɪnɪk/B1

phòng khám

a building or part of a hospital where people go to get medical advice or treatment

  • There is a free health clinic in my neighbourhood for people on low incomes.Khu tôi ở có một phòng khám miễn phí cho người thu nhập thấp.
Collocation
  • a health clinic — phòng khám, trạm y tế
  • a private clinic — phòng khám tư
  • a dental clinic — phòng khám nha khoa
Họ từ:
clinical (tính từ)
Dạng từ:
clinics

ambulance

danh từUK /ˈæmbjələns/B1

xe cấp cứu

a vehicle that takes ill or injured people to hospital quickly

  • The ambulance arrived within ten minutes of the call.Xe cấp cứu đến trong vòng mười phút sau cuộc gọi.
Collocation
  • call an ambulance — gọi xe cấp cứu
  • the ambulance service — dịch vụ xe cấp cứu
Dạng từ:
ambulances

symptom

danh từUK /ˈsɪmptəm/B1

triệu chứng

a change in your body or mind that suggests you may have an illness

  • One common symptom of flu is a high temperature that lasts for several days.Một triệu chứng phổ biến của cúm là sốt cao kéo dài vài ngày.
Collocation
  • a common symptom — triệu chứng phổ biến
  • show symptoms — có biểu hiện triệu chứng
  • mild symptoms — triệu chứng nhẹ
Họ từ:
symptomatic (tính từ)
Dạng từ:
symptoms

calorie

danh từUK /ˈkæləri/B1

calo (đơn vị năng lượng của thức ăn)

a unit that measures how much energy a food or drink gives your body

  • A single can of fizzy drink can contain more than 100 calories.Chỉ một lon nước ngọt có ga đã có thể chứa hơn 100 calo.
Collocation
  • count calories — đếm lượng calo
  • burn calories — đốt calo
  • low in calories — ít calo
Dạng từ:
calories

overweight

tính từUK /ˌəʊvəˈweɪt/B1

thừa cân

heavier than is healthy for your height

  • Doctors say that being overweight increases the risk of many diseases.Bác sĩ cho biết thừa cân làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh.
Collocation
  • slightly overweight — hơi thừa cân
  • seriously overweight — thừa cân nghiêm trọng
  • become overweight — bị thừa cân

check-up

danh từUK /ˈtʃek ʌp/B2

đợt khám sức khoẻ tổng quát / định kỳ

a general medical examination to make sure that you are healthy

  • Many adults go for a check-up once a year, even when they feel fine.Nhiều người trưởng thành đi khám sức khoẻ mỗi năm một lần, kể cả khi thấy khoẻ.
Collocation
  • have a check-up — đi khám sức khoẻ
  • a regular check-up — khám định kỳ
  • a dental check-up — khám răng định kỳ
Dạng từ:
check-ups

treatment

danh từUK /ˈtriːtmənt/B2

sự điều trị, cách chữa trị

medical care given to a patient for an illness or injury

  • Thanks to modern treatment, most people with this condition can live normal lives.Nhờ cách điều trị hiện đại, hầu hết người mắc bệnh này có thể sống bình thường.
Collocation
  • receive treatment — được điều trị
  • medical treatment — điều trị y tế
  • effective treatment — cách điều trị hiệu quả
Họ từ:
treat (động từ)
Dạng từ:
treatments

treatment for + bệnh: treatment for cancer.

surgery

danh từUK /ˈsɜːdʒəri/B2

phẫu thuật

medical treatment in which a doctor cuts open the body to repair or remove something

  • My father needed surgery on his knee after years of playing football.Bố tôi phải phẫu thuật đầu gối sau nhiều năm chơi bóng đá.
Collocation
  • have surgery — được phẫu thuật
  • undergo surgery — trải qua phẫu thuật
  • heart surgery — phẫu thuật tim
Họ từ:
surgical (tính từ)

Anh-Anh: surgery còn là phòng khám của bác sĩ đa khoa (the doctor's surgery).

medication

danh từUK /ˌmedɪˈkeɪʃn/B2

thuốc (điều trị)

a drug or medicine that you take to treat an illness

  • Elderly patients often have to take several kinds of medication every day.Bệnh nhân cao tuổi thường phải uống nhiều loại thuốc mỗi ngày.
Collocation
  • take medication — uống thuốc
  • be on medication — đang dùng thuốc
  • prescribe medication — kê thuốc

infection

danh từUK /ɪnˈfekʃn/B2

sự nhiễm trùng, bệnh nhiễm trùng

an illness caused by bacteria or a virus getting into the body

  • Washing your hands often reduces the risk of infection.Rửa tay thường xuyên giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng.
Collocation
  • an ear infection — viêm tai, nhiễm trùng tai
  • a viral infection — nhiễm vi-rút
  • fight off an infection — chống lại nhiễm trùng
Họ từ:
infect (động từ), infected (tính từ)
Dạng từ:
infections

healthcare

danh từUK /ˈhelθkeə/B2

dịch vụ chăm sóc sức khoẻ, y tế

the services that look after people's health, such as doctors, nurses and hospitals

  • Everyone should have access to good healthcare, whatever their income.Ai cũng nên được tiếp cận dịch vụ y tế tốt, bất kể thu nhập ra sao.
Collocation
  • access to healthcare — tiếp cận dịch vụ y tế
  • free healthcare — y tế miễn phí
  • private healthcare — y tế tư nhân
  • the healthcare system — hệ thống y tế

Anh-Anh cũng viết health care; không đếm được.

bacteria

danh từUK /bækˈtɪəriə/B2

vi khuẩn

very small living things, some of which cause disease

  • Antibiotics kill bacteria, but they have no effect on viruses such as flu.Kháng sinh diệt vi khuẩn nhưng không có tác dụng với vi-rút như cúm.
Collocation
  • harmful bacteria — vi khuẩn có hại
  • kill bacteria — diệt vi khuẩn
  • spread bacteria — lây lan vi khuẩn
Họ từ:
bacterial (tính từ)
Dạng từ:
bacterium

Bacteria là số nhiều (động từ số nhiều); số ít bacterium ít dùng.

nutritious

tính từUK /njuˈtrɪʃəs/B2

bổ dưỡng

containing many of the substances your body needs to grow and stay healthy

  • Many parents find it hard to cook nutritious meals after a long day at work.Nhiều phụ huynh thấy khó nấu được bữa ăn bổ dưỡng sau một ngày làm việc dài.
Collocation
  • nutritious food — thực phẩm bổ dưỡng
  • a nutritious meal — bữa ăn bổ dưỡng
  • highly nutritious — rất bổ dưỡng
Họ từ:
nutrition (danh từ), nutrient (danh từ)

psychological

tính từUK /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl/B2

(thuộc về) tâm lý

connected with the mind and the way people think and feel

  • Losing a job can have serious psychological effects.Mất việc có thể gây ảnh hưởng tâm lý nghiêm trọng.
Collocation
  • psychological effects — ảnh hưởng tâm lý
  • psychological support — hỗ trợ tâm lý
  • psychological problems — vấn đề tâm lý
Họ từ:
psychology (danh từ), psychologist (danh từ)

Chữ p đầu không đọc: /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl/.

toxic

tính từUK /ˈtɒksɪk/B2

độc hại, có độc

containing poison or harmful substances that can hurt living things

  • Burning plastic releases toxic smoke that is dangerous to breathe.Đốt nhựa thải ra khói độc rất nguy hiểm khi hít phải.
Collocation
  • toxic waste — chất thải độc hại
  • toxic gases — khí độc
  • highly toxic — cực độc
Đồng nghĩa:
poisonous
Họ từ:
toxicity (danh từ)

therapy

danh từUK /ˈθerəpi/B2

liệu pháp, trị liệu (thường là trị liệu tâm lý)

treatment that helps someone feel better, often by talking about problems with a trained person

  • After the accident, she had therapy to help her deal with her fears.Sau vụ tai nạn, cô ấy đi trị liệu để vượt qua nỗi sợ hãi.
Collocation
  • have therapy — đi trị liệu
  • group therapy — trị liệu nhóm
  • talking therapy — liệu pháp trò chuyện
Họ từ:
therapist (danh từ)

surgeon

danh từUK /ˈsɜːdʒən/B2

bác sĩ phẫu thuật

a doctor who is trained to perform operations

  • It takes more than ten years of training to become a fully qualified surgeon.Phải mất hơn mười năm đào tạo để trở thành bác sĩ phẫu thuật có đầy đủ chuyên môn.
Collocation
  • a heart surgeon — bác sĩ phẫu thuật tim
  • a skilled surgeon — bác sĩ phẫu thuật giỏi
  • a plastic surgeon — bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ
Dạng từ:
surgeons

Chặng 10· 10 từ · B2

Học chặng 10 bằng flashcard

diabetes

danh từUK /ˌdaɪəˈbiːtiːz/B2

bệnh tiểu đường (đái tháo đường)

a disease in which the body cannot control the amount of sugar in the blood

  • Type 2 diabetes is closely linked to poor diet and lack of exercise.Tiểu đường tuýp 2 liên quan chặt chẽ tới chế độ ăn kém và thiếu vận động.
Collocation
  • type 2 diabetes — tiểu đường tuýp 2
  • develop diabetes — mắc bệnh tiểu đường
  • the risk of diabetes — nguy cơ tiểu đường
Họ từ:
diabetic (tính từ)

fragile

tính từUK /ˈfrædʒaɪl/B2

mong manh, dễ bị tổn hại

easily damaged or harmed, and difficult to repair once damaged

  • Mass tourism can put pressure on fragile island ecosystems.Du lịch đại trà có thể gây sức ép lên những hệ sinh thái đảo mong manh.
Collocation
  • a fragile ecosystem — hệ sinh thái mong manh
  • a fragile environment — môi trường dễ tổn thương
  • a fragile balance — sự cân bằng mong manh
Họ từ:
fragility (danh từ)

Anh-Anh đọc /ˈfrædʒaɪl/; Anh-Mỹ đọc /ˈfrædʒl/.

ward

danh từUK /wɔːd/B2

khu điều trị, phòng bệnh (trong bệnh viện)

a large room or section in a hospital where patients with similar needs stay

  • The children's ward was decorated with colourful paintings to help patients feel at home.Khu điều trị nhi được trang trí bằng tranh nhiều màu để bệnh nhi thấy thoải mái như ở nhà.
Collocation
  • a hospital ward — phòng bệnh
  • the maternity ward — khoa sản
Dạng từ:
wards

stroke

danh từUK /strəʊk/B2

đột quỵ, tai biến mạch máu não

a sudden serious illness that happens when blood stops flowing to part of the brain

  • High blood pressure greatly increases the risk of having a stroke.Cao huyết áp làm tăng đáng kể nguy cơ đột quỵ.
Collocation
  • have a stroke — bị đột quỵ
  • suffer a stroke — bị đột quỵ
  • the risk of stroke — nguy cơ đột quỵ
Dạng từ:
strokes

Nghĩa khác: kiểu bơi, cú đánh (thể thao), nét bút.

allergy

danh từUK /ˈælədʒi/B2

dị ứng

a condition in which your body reacts badly to something such as a food, dust or pollen

  • More and more children seem to have a food allergy these days.Ngày nay dường như ngày càng nhiều trẻ bị dị ứng thực phẩm.
Collocation
  • a food allergy — dị ứng thực phẩm
  • have an allergy to — bị dị ứng với
  • a severe allergy — dị ứng nặng
Họ từ:
allergic (tính từ)
Dạng từ:
allergies

an allergy to sth; tính từ: be allergic to sth. Nhấn âm đầu: /ˈælədʒi/.

wrist

danh từUK /rɪst/B2

cổ tay

  • He wore a watch on his wrist.Anh ấy đeo đồng hồ trên cổ tay của mình.
  • Wrist injuries are common in sports.Chấn thương cổ tay thường gặp khi chơi thể thao.

recovery

danh từUK /rɪˈkʌvəri/B2

sự phục hồi (kinh tế)

the process of an economy returning to a normal or healthy state after a difficult period

  • The recovery after the crisis was slow, and unemployment stayed high for years.Sự phục hồi sau khủng hoảng diễn ra chậm và thất nghiệp vẫn cao suốt nhiều năm.
Collocation
  • economic recovery — phục hồi kinh tế
  • a strong recovery — sự phục hồi mạnh
  • a gradual recovery — sự phục hồi dần dần
Dạng từ:
recoveries

recovery from something. Trong y tế recovery là hồi phục sức khoẻ.

nerve

danh từUK /nɜrv/B2

dây thần kinh

  • Damage to the nerve can cause numbness or pain.Bị tổn thương dây thần kinh có thể gây tê hoặc đau đớn.
  • The nerve transmits sensations from the skin to the brain.Dây thần kinh giúp truyền cảm giác từ da về não.

awake

tính từUK /əˈweɪk/B2

không buồn ngủ

  • I stayed awake all night to study.Tôi đã thức suốt đêm để học bài.
  • She wakes up awake at 6 every morning.Cô ấy thức dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.

psychology

danh từUK /saɪˈkɒləʤi/B2

môn tâm lý học; ngành tâm lý học

  • Psychology is very important in treating mental disorders.Môn tâm lý học rất quan trọng trong việc điều trị các rối loạn tâm thần.
  • I am studying psychology to better understand human behavior.Tôi đang học môn tâm lý học để hiểu rõ hơn về hành vi con người.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Regular exercise helps improve _____.

    Việc tập thể dục đều đặn giúp cải thiện sức khỏe.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    health — sức khỏe

  2. Câu 2

    He has a high and straight _____.

    Anh ấy có mũi cao và thẳng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    nose — mũi

  3. Câu 3

    I hurt my _____ while playing sports.

    Tôi bị đau đầu gối khi chơi thể thao.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    knee — cái đầu gối

  4. Câu 4

    Uncontrolled _____ can be life-threatening.

    Chảy máu không kiểm soát có thể nguy hiểm đến tính mạng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    bleeding — sự chảy máu

  5. Câu 5

    Doctors say that being _____ increases the risk of many diseases.

    Bác sĩ cho biết thừa cân làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    overweight — thừa cân

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 150 từ "Cơ thể & sức khoẻ" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Chủ đề thường gặp khác

Đọc thêm trên blog The Real IELTS