family
danh từUK /ˈfæməli/A1gia đình
- My family is very close-knit and loving.Gia đình tôi rất đoàn kết và yêu thương nhau.
- We often hold family gatherings on weekends.Chúng tôi thường tổ chức các buổi họp mặt gia đình vào cuối tuần.
Chủ đề · Chủ đề thường gặp
Từ vựng chủ đề "Gia đình & bạn bè" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.
86 mục · 9 chặng · A1–C1
gia đình
tình yêu thương
mẹ
bạn bè; người bạn
đứa trẻ
em bé
ngày tháng; buổi hẹn hò
bố
anh em; ông anh
tổ mẫu
vợ
ông nhà; thằng chồng
ông
phụ huynh
bậu
cô ruột
anh chị em họ
địa chỉ; xưng hô
quí cô
thói quen
hàng xóm
a person who lives next to you or very near you
Anh-Mỹ viết neighbor.
đám cưới
mẹ chồng; mẹ vợ
bố mẹ chồng
mối quan hệ
nàng tiên; thần tiên; cô tiên
cuộc tranh cãi; lập luận
ông bà
hộ gia đình
cuộc hẹn
con rể
sự tan vỡ
bố chồng; bố vợ
quý đối tác
cuộc hôn nhân
anh rể
bạn gái
tang lễ; đám tang
tình cảm
tổ quốc
bạn trai
sơ sinh
ông cố
vợ của anh trai
nàng dâu; con dâu
chị em khác cha hoặc mẹ
trái phiếu
tình bạn
cô dâu
bu
tổ tiên, ông bà tổ tiên
a member of your family who lived a long time before you, such as a great-grandparent
ly dị
người yêu
họp mặt
thế hệ
anh em cột chèo
vợ thứ
cú đấm
người thân; họ hàng
láng giềng; người hàng xóm
việc chôn cất
lực ma sát
chú rể
sự hứa hôn
xe đẩy em bé
sự giao cấu
dan díu
người yêu cũ
bạn gái cũ
người từng thương
người giúp việc
tình ái
dòng dõi; dòng giống
cặp đôi
người quen biết sơ
cãi nhau
cháu trai
cháu
cháu gái
hưởng tuần trăng mật
anh chị em
vợ hoặc chồng
dượng
mẹ kế
quả phụ
góa vợ
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
My _____ is very close-knit and loving.
Gia đình tôi rất đoàn kết và yêu thương nhau.
family — gia đình
Câu 2
He has the _____ of reading a book every night before bed.
Anh ấy có thói quen đọc sách mỗi tối trước khi đi ngủ.
habit — thói quen
Câu 3
My _____ will attend the wedding this weekend.
Anh rể của tôi sẽ đến dự lễ cưới vào cuối tuần này.
brother-in-law — anh rể
Câu 4
He is my _____.
Anh ấy là người yêu của tôi.
lover — người yêu
Câu 5
She is my _____ from last year.
Cô ấy là bạn gái cũ của tôi từ năm ngoái.
ex-girlfriend — bạn gái cũ
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 86 từ "Gia đình & bạn bè" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn