Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Chủ đề · Chủ đề thường gặp

58 từ vựng chủ đề Nhà cửa & đồ đạc (Home & Furniture)

Từ vựng chủ đề "Nhà cửa & đồ đạc" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.

58 mục · 6 chặng · A1–C1

room

danh từUK /ruːm/A1

phòng

  • I am in the living room.Tôi đang ở trong phòng khách.

garden

danh từUK /ˈɡɑː.dən/A1

khu vườn; sân vườn

  • I enjoy working in my garden on weekends.Tôi thích làm việc trong khu vườn của mình vào cuối tuần.
  • The flowers in my garden are very beautiful.Cây hoa trong sân vườn của tôi rất đẹp.

table

danh từUK /ˈteɪbəl/A1

cái bàn

  • Our dining table can seat up to eight people.Bàn ăn của chúng tôi có thể chứa đến tám người.
  • I placed the book on the table in the living room.Tôi đặt sách lên cái bàn trong phòng khách.

home

danh từUK /hoʊm/A1

nhà, tổ ấm

  • My family considers this house a true home.Gia đình tôi coi ngôi nhà này là mái ấm thật sự.
  • I returned to my home after a long day at work.Tôi trở về mái ấm của mình sau một ngày dài làm việc.

wall

danh từUK /wɔːl/A1

bức tường

  • I painted the wall in the living room.Tôi đã sơn lại bức tường trong phòng khách.
  • This tall wall separates the work area from the resting area.Bức tường cao này giúp ngăn cách khu vực làm việc và khu vực nghỉ ngơi.

window

danh từUK /ˈwɪndoʊ/A1

cái cửa sổ

  • I looked out the window to see if it was sunny.Tôi nhìn ra qua cái cửa sổ để xem trời có nắng không.
  • This window needs to be cleaned regularly to be brighter.Cửa sổ này cần được lau chùi thường xuyên để sáng hơn.

door

danh từUK /dɔːr/A1

cánh cửa

  • I opened the door to go outside.Tôi mở cánh cửa để ra ngoài.
  • This door needs to be repainted.Cánh cửa này cần được sơn lại.

key

danh từUK /kiː/A1

chìa khóa

  • I lost my house key.Tôi đã mất chìa khóa nhà của mình.
  • You can open the door with this key.Bạn có thể mở cửa bằng chìa khóa này.

floor

danh từUK /flɔr/A1

sàn nhà; tầng

  • We put a rug on the floor.Chúng tôi đặt thảm trên sàn nhà.
  • I clean the floor every day.Tôi lau sàn nhà mỗi ngày.

desk

danh từUK /dɛsk/A1

bàn làm việc, bàn học

  • I keep my books on my desk.Tôi để sách trên cái bàn học của mình.
  • I keep my books and pens on my desk.Tôi để sách và bút trên bàn học của mình.

Chặng 2· 10 từ · A1–A2

Học chặng 2 bằng flashcard

kitchen

danh từUK /ˈkɪʧən/A1

nhà bếp

  • I am cooking in the kitchen.Tôi đang nấu ăn trong nhà bếp.
  • We bought new appliances for the kitchen.Chúng tôi đã mua thiết bị mới cho nhà bếp.

chair

danh từUK /ʧɛr/A1

cái ghế

  • She bought a new chair for her office.Cô ấy mua một cái ghế mới để trong phòng làm việc.
  • I am sitting on the chair in the living room.Tôi đang ngồi trên cái ghế trong phòng khách.

bed

danh từUK /bɛd/A1

cái giường ngủ

  • She bought a new bed for her bedroom.Cô ấy mua một cái giường mới cho phòng ngủ của mình.
  • I like to lie on my soft bed on weekends.Tôi thích nằm trên cái giường mềm mại vào cuối tuần.

bathroom

danh từUK /ˈbɑːθˌruːm/A1

phòng tắm

  • My bathroom is very clean.Phòng tắm của tôi rất sạch sẽ.
  • I am taking a shower in the bathroom.Tôi đang tắm trong phòng tắm.

bedroom

danh từUK /ˈbɛdruːm/A1

phòng ngủ

  • I cleaned my bedroom this morning.Tôi đã dọn dẹp phòng ngủ của mình sáng nay.
  • She placed the book on the table in the bedroom.Cô ấy đặt sách trên bàn trong phòng ngủ.

toilet

danh từUK /ˈtɔɪlət/A1

nhà vệ sinh; bồn cầu

  • I need to flush the toilet after using it.Tôi cần xả bồn cầu sau khi sử dụng.
  • The toilet is clogged, I need to call a plumber.Bồn cầu bị tắc, phải gọi thợ sửa.

cooker

danh từUK /kˈʊkə/A1

bếp nấu

  • I use the electric pressure cooker to make soup faster.Tôi dùng nồi áp suất điện để nấu canh nhanh hơn.
  • I bought a new rice cooker to make rice for my family.Tôi đã mua một nồi cơm mới để nấu cơm cho gia đình.

roof

danh từUK /ruf/A2

mái

  • We need to repair the roof before the rainy season.Chúng tôi cần sửa lại mái nhà trước mùa mưa.
  • The house's roof made of red tiles is very beautiful.Mái của ngôi nhà bằng ngói đỏ rất đẹp.

furniture

danh từUK /ˈfɜːnɪtʃə/A2

đồ nội thất (bàn, ghế, giường, tủ…)

the movable objects such as chairs, beds and tables that you put in a home

  • We bought most of our furniture second-hand to save money.Chúng tôi mua phần lớn đồ nội thất là đồ cũ để tiết kiệm tiền.
Collocation
  • a piece of furniture — một món đồ nội thất
  • wooden furniture — đồ gỗ nội thất
  • rearrange the furniture — kê lại đồ đạc

Danh từ không đếm được: không nói 'furnitures'; dùng 'a piece of furniture'.

apartment

danh từUK /əˈpɑrtmənt/A2

căn hộ

  • I live in an apartment near the city center.Tôi sống trong một căn hộ gần trung tâm thành phố.
  • Her apartment has two bedrooms and a balcony.Căn hộ của cô ấy có hai phòng ngủ và một ban công.

rent

động từUK /rent/A2

thuê (nhà, phòng)

to pay someone regularly so that you can live in a house or flat that they own

  • Most young people in my city rent a room because buying a flat is too expensive.Phần lớn người trẻ ở thành phố tôi thuê phòng vì mua căn hộ quá đắt.
Collocation
  • rent a flat — thuê căn hộ
  • rent a room from someone — thuê phòng của ai đó
  • rent privately — thuê nhà của tư nhân
Họ từ:
rent (danh từ), rental (danh từ), renter (danh từ)
Dạng từ:
rented, renting, rents

Danh từ rent = tiền thuê nhà: pay the rent, the rent goes up.

shelf

danh từUK /ʃɛlf/A2

kệ

  • I put the books on the shelf in the living room.Tôi để sách trên kệ trong phòng khách.
  • The storage shelf in the kitchen is very convenient.Kệ để đồ trong bếp rất tiện lợi.

fridge

danh từUK /frɪʤ/A2

tủ lạnh

  • You can get water from the fridge.Bạn có thể lấy nước từ tủ lạnh.
  • I keep the milk in the fridge to keep it cold.Tôi để sữa trong tủ lạnh để giữ lạnh.

mirror

danh từUK /ˈmɪrə/A2

kính thủy; cái gương

  • The mirror in the bathroom broke.Kính thủy trong phòng tắm bị vỡ.
  • I looked into the mirror to fix my hair.Tôi nhìn vào cái gương để chỉnh lại tóc.

flat

tính từUK /flæt/A2

bằng phẳng

  • This road is very flat and easy to walk on.Con đường này rất bằng phẳng, dễ đi.
  • The surface of the table is flat and smooth.Bề mặt bàn phẳng và mịn.

fan

danh từUK /fæn/A2

máy quạt; cái quạt

  • This fan is very quiet and cool.Cái quạt này rất êm và mát.
  • I turned on the fan to cool the room.Tôi bật quạt để làm mát phòng.

stairs

danh từUK /stɛrz/A2

cầu thang

  • I took the stairs to reach my room.Tôi đi lên cầu thang để vào phòng của mình.
  • He usually uses the stairs to stay fit.Anh ấy thường dùng thang bộ để giữ dáng.

blanket

danh từUK /ˈblæŋkɪt/A2

chăn mền

  • This blanket is thick and comfortable.Chăn mền này rất dày và thoải mái.
  • I wrapped myself in a warm blanket at night.Tôi đắp chiếc chăn mền ấm vào ban đêm.

carpet

danh từUK /ˈkɑːrpɪt/A2

thảm trải sàn; thảm lót sàn

  • I bought a new carpet for the living room.Tôi đã mua một chiếc thảm trải sàn mới cho phòng khách.
  • The carpet helps keep the room warm in winter.Thảm trải sàn giúp giữ ấm cho căn phòng vào mùa đông.

oven

danh từUK /ˈʌv.ən/A2

lò nướng; cái lò

  • I baked bread in the new oven.Tôi đã nướng bánh mì trong cái lò mới mua.
  • You need to turn on the oven to make pizza.Cần bật cái lò để làm bánh pizza.

Chặng 4· 10 từ · A2–B1

Học chặng 4 bằng flashcard

cupboard

danh từUK /ˈkʌbəd/A2

tủ chạn

  • My cupboard is old and needs repairing.Chạn trong nhà tôi đã cũ và cần được sửa chữa.
  • I keep the dishes in the cupboard for easy access while cooking.Tôi để chén đĩa trong chạn để dễ lấy khi nấu ăn.

neighbour

danh từUK /ˈneɪbə/A2

hàng xóm

a person who lives next to you or very near you

  • My neighbours often share fruit from their garden with us.Hàng xóm thường chia cho nhà tôi trái cây trong vườn của họ.
Collocation
  • next-door neighbours — hàng xóm sát vách
  • noisy neighbours — hàng xóm ồn ào
  • get on with your neighbours — hoà thuận với hàng xóm
Dạng từ:
neighbours

Anh-Mỹ viết neighbor.

living room

danh từB1

phòng khách

  • Their living room is spacious and airy.Phòng khách của họ rộng rãi và thoáng đãng.
  • We hosted a birthday party in the living room.Chúng tôi đã tổ chức tiệc sinh nhật trong phòng khách.

washing machine

danh từB1

máy giặt

  • I bought a new washing machine to save time on laundry.Tôi đã mua một máy giặt mới để tiết kiệm thời gian giặt quần áo.
  • My washing machine broke down and needs to be repaired immediately.Máy giặt của tôi bị hỏng và cần sửa chữa ngay lập tức.

sofa

danh từUK /ˈsəʊfə/B1

ghế sofa

  • He likes to lie on the sofa to watch TV.Anh ấy thích nằm dài trên đi văng để xem TV.
  • We bought a new sofa for the living room.Chúng tôi mua một chiếc đi văng mới cho phòng khách.

fence

danh từUK /fɛns/B1

tường rào

  • We built a fence around the garden.Chúng tôi đã xây một hàng rào xung quanh sân vườn.
  • The fence keeps the dog in the yard.Hàng rào giúp giữ chó trong sân.

lamp

danh từUK /læmp/B1

cái đèn

  • I turned on the desk lamp to read.Tôi bật cái đèn bàn để đọc sách.
  • The outdoor lamp lights up the garden at night.Cái đèn ngoài sân làm sáng khu vườn vào ban đêm.

wardrobe

danh từUK /ˈwɔːrdrəʊb/B1

tủ áo; cái tủ quần áo; tủ đựng quần áo

  • She reorganized her wardrobe.Cô ấy đã sắp xếp lại đồ đạc trong cái tủ quần áo của mình.
  • I keep my clothes in my wardrobe.Tôi để quần áo trong tủ đựng quần áo của mình.

balcony

danh từUK /ˈbælkəni/B1

ban công

a small platform with a wall or rail, built on the outside of an upper floor

  • I like to sit on the balcony in the evening and watch the street below.Tôi thích ngồi ngoài ban công buổi tối ngắm phố bên dưới.
Collocation
  • a small balcony — ban công nhỏ
  • a balcony overlooking the river — ban công nhìn ra sông
  • step out onto the balcony — bước ra ban công
Dạng từ:
balconies

hall

danh từUK /hɔl/B1

hội trường

  • We held the meeting in the school hall.Chúng tôi đã tổ chức buổi họp tại hội trường của trường.
  • The hall was full of people attending the concert.Hội trường đã đầy người tham dự buổi hòa nhạc.

Chặng 5· 10 từ · B1–B2

Học chặng 5 bằng flashcard

ceiling

danh từUK /ˈsilɪŋ/B1

trần nhà

  • My ceiling is painted bright white.Trần nhà của tôi được sơn màu trắng sáng.
  • We hang a chandelier from the ceiling.Chúng tôi treo đèn chùm từ trần nhà.

landlord

danh từUK /ˈlændlɔːd/B1

chủ nhà (người cho thuê)

a person or company that owns a home and lets other people live in it for money

  • Our landlord fixed the broken water heater the day after we told him.Chủ nhà đã sửa bình nóng lạnh hỏng ngay hôm sau khi chúng tôi báo.
Collocation
  • a private landlord — chủ nhà tư nhân
  • a strict landlord — chủ nhà khó tính
  • contact the landlord — liên hệ chủ nhà
Dạng từ:
landlords

Chủ nhà là nữ có thể dùng landlady.

attic

danh từUK /ˈætɪk/B1

gác mái

the space or room directly under the roof of a house

  • We keep old toys and holiday decorations in the attic.Chúng tôi cất đồ chơi cũ và đồ trang trí ngày lễ trên gác mái.
Collocation
  • convert the attic — cải tạo gác mái
  • an attic bedroom — phòng ngủ trên gác mái
  • store something in the attic — cất thứ gì trên gác mái
Đồng nghĩa:
loft
Dạng từ:
attics

basement

danh từUK /ˈbeɪsmənt/B1

tầng hầm

a floor of a building that is partly or completely below ground level

  • The building has a basement where residents can park their motorbikes.Toà nhà có tầng hầm để cư dân gửi xe máy.
Collocation
  • a basement flat — căn hộ dưới tầng hầm
  • a damp basement — tầng hầm ẩm thấp
  • basement parking — bãi đỗ xe tầng hầm
Dạng từ:
basements

drawer

danh từUK /drɔr/B2

ngăn kéo

  • This drawer is stuck, I need to fix it.Ngăn kéo này bị kẹt, tôi cần sửa nó.
  • I keep the cutlery in the drawer of the dining table.Tôi để dao kéo trong ngăn kéo của bàn ăn.

sink

danh từUK /sɪŋk/B2

chậu rửa mặt

  • The sink in the bathroom is leaking.Chậu rửa mặt trong phòng tắm bị rò rỉ nước.
  • I washed my face this morning using the new sink.Tôi đã rửa mặt sáng nay bằng chiếc chậu rửa mặt mới.

pillow

danh từUK /ˈpɪloʊ/B2

cái gối

  • I placed the new pillow on the bed.Tôi đặt cái gối mới mua trên giường.
  • She likes to use soft pillows when sleeping.Cô ấy thích dùng gối mềm mại khi ngủ.

garage

danh từUK /ɡəˈrɑːʒ/B2

nhà để xe

  • I parked my car in the garage.Tôi đậu xe trong nhà để xe của mình.
  • We need to repair the garage door.Chúng tôi cần sửa chữa cửa nhà để xe.

air conditioner

danh từB2

máy điều hòa không khí

  • I turned on the air conditioner to cool the room on a hot day.Tôi bật máy điều hòa không khí để làm mát phòng vào ngày nóng.
  • The air conditioner helps maintain a comfortable temperature indoors.Máy điều hòa không khí giúp duy trì nhiệt độ thoải mái trong nhà.

doorbell

danh từUK /ˈdɔːrbɛl/B2

chuông cửa

  • Can you open the door when you hear the doorbell?Bạn có thể mở cửa khi nghe thấy chuông cửa không?
  • I heard the doorbell ring when the guest arrived.Tôi nghe thấy chuông cửa reo khi có khách đến.

Chặng 6· 8 từ · B2–C1

Học chặng 6 bằng flashcard

curtain

danh từUK /ˈkɜrtən/B2

cái rèm

  • She bought a new curtain for her bedroom.Cô ấy mua một cái rèm mới cho phòng ngủ của mình.
  • I pulled the curtain to block out the sunlight.Tôi kéo cái rèm để tránh ánh sáng mặt trời.

rug

danh từUK /rʌg/B2

thảm

  • This rug is very soft and warm.Thảm này rất mềm và ấm.
  • I bought a new rug for the living room.Tôi đặt một chiếc thảm mới trong phòng khách.

microwave

danh từUK /ˈmaɪkrəˌweɪv/B2

lò vi sóng

  • I heated the milk in the microwave.Tôi đã hâm sữa trong lò vi sóng.
  • The microwave is very convenient for quick cooking.Lò vi sóng rất tiện lợi để nấu nhanh thức ăn.

house

động từUK /haʊz/C1

cung cấp chỗ ở, bố trí chỗ ở (cho ai)

to provide a place for people to live

  • The new estate will house around three thousand families.Khu nhà mới sẽ là nơi ở của khoảng ba nghìn gia đình.
Collocation
  • house the homeless — bố trí chỗ ở cho người vô gia cư
  • adequately housed — có chỗ ở đầy đủ
  • be housed in — được bố trí ở tại
Dạng từ:
housed, houses, housing

Động từ đọc /haʊz/ (âm z), khác danh từ house /haʊs/.

tap

động từUK /tæp/C1

gõ

  • I like to tap the keyboard to work.Tôi thích gõ bàn phím để làm việc.
  • He tapped the door before entering the room.Anh ấy gõ cửa trước khi vào phòng.

mattress

danh từUK /ˈmætrəs/C1

đệm giường

  • My mattress is old and needs replacing.Đệm giường của tôi đã cũ và cần thay mới.
  • I need to buy a new mattress for better sleep.Tôi cần mua một chiếc đệm giường mới để ngủ thoải mái hơn.

armchair

danh từUK /ˈɑːrmˌʧɛər/C1

ghế bành

  • This armchair is very comfortable for watching TV.Ghế bành này rất thoải mái để xem TV.
  • I like to sit in the armchair and read in the afternoon.Tôi thích ngồi trên ghế bành đọc sách vào buổi chiều.

bookcase

danh từUK /ˈbʊkˌkeɪs/C1

tủ sách

  • I keep all my books in the bookcase.Tôi để tất cả sách của mình trong tủ sách.
  • Her bookcase is very large and filled with literary books.Tủ sách của cô ấy rất lớn và đầy ắp sách văn học.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    I am in the living _____.

    Tôi đang ở trong phòng khách.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    room — phòng

  2. Câu 2

    She bought a new _____ for her office.

    Cô ấy mua một cái ghế mới để trong phòng làm việc.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    chair — cái ghế

  3. Câu 3

    You can get water from the _____.

    Bạn có thể lấy nước từ tủ lạnh.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    fridge — tủ lạnh

  4. Câu 4

    I bought a new _____ to save time on laundry.

    Tôi đã mua một máy giặt mới để tiết kiệm thời gian giặt quần áo.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    washing machine — máy giặt

  5. Câu 5

    This _____ is stuck, I need to fix it.

    Ngăn kéo này bị kẹt, tôi cần sửa nó.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    drawer — ngăn kéo

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 58 từ "Nhà cửa & đồ đạc" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Chủ đề thường gặp khác