Cấu trúc đề thi ielts hiện nay được chia thành 4 phần chính bao gồm các kỹ năng:
- Nghe – IELTS Listening: 30 phút.
- Đọc – IELTS Reading: 60 phút.
- Viết – IELTS Writing: 60 phút.
- Nói – IELTS Speaking: 11-15 phút.
Thí sinh sẽ thi 4 kỹ năng này trong tổng thời gian là 2 giờ 45 phút và sẽ thi trong 1 ngày. Riêng với phần Reading thì thí sinh có thể lựa chọn thời điểm thi trước, sau hoặc cùng ngày. Hôm nay giảng viên Nguyễn Thị A của trung tâm ielts Therealielts sẽ chia sẻ chi tiết cấu trúc của đề thi ielts để giúp các bạn thí sinh làm quen trước để luyện tập ielts hiệu quả nhé.
Tổng quan cấu trúc đề thi Ielts có gì?
Bài thi IELTS (International English Language Testing System) đánh giá năng lực tiếng Anh qua 4 kỹ năng cụ thể trong bảng dưới đây.
| Kỹ năng | Thời gian | Số câu / số bài | Hình thức |
|---|---|---|---|
| Listening | Khoảng 30 phút | 40 câu, 4 phần ghi âm | Nghe một lần duy nhất |
| Reading | 60 phút | 40 câu, 3 bài đọc | Tự làm bài, không có thời gian chuyển đáp án thêm |
| Writing | 60 phút | 2 bài: Task 1 và Task 2 | Viết trên giấy hoặc trên máy tính |
| Speaking | 11–14 phút | 3 phần | Phỏng vấn trực tiếp với giám khảo |
Với tổng thời gian thi khoảng 2 giờ 45 phút. Cụ thể bài thi gồm Listening 30 phút, Reading 60 phút, Writing 60 phút và Speaking 11-14 phút.
Một điểm quan trọng thí sinh cần nắm: phần Listening và Speaking giống nhau cho cả hai hình thức thi IELTS Academic và General Training. Chỉ có Reading và Writing là khác nhau giữa hai loại bài thi này.
Sau khi hoàn thành bài thi thì thí sinh không có khái niệm “đậu” hay “rớt” mà sẽ nhận điểm Band từ 1.0 đến 9.0 cho mỗi kỹ năng, điểm tổng là trung bình cộng được làm tròn đến 0.5 gần nhất.
Một thay đổi lớn thí sinh cần lưu ý trong năm 2026 là hình thức thi trên giấy sẽ chính thức ngừng hoạt động. IELTS trên giấy sẽ ngừng hoạt động toàn cầu từ ngày 27/6/2026, đồng nghĩa gần như toàn bộ thí sinh sẽ chuyển sang thi trên máy tính. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cách làm bài, đặc biệt là ở phần Listening.
Hình thức thi Ielts
IELTS được chia thành hai hình thức chính, phục vụ hai mục đích khác nhau: học thuật và định cư/làm việc.
Thi IELTS Học Thuật (IELTS Academic)
IELTS Academic dành cho những thí sinh có nhu cầu du học, xin học bổng bậc đại học/sau đại học hoặc đăng ký hành nghề chuyên môn (bác sĩ, y tá, kỹ sư…) tại các quốc gia sử dụng tiếng Anh.
Đề thi Reading và Writing của IELTS Academic thường xoay quanh các chủ đề học thuật, mang tính phân tích và lập luận cao — ví dụ như bài đọc trích từ sách, tạp chí khoa học hoặc yêu cầu viết Task 1 mô tả biểu đồ, bảng số liệu.
Thi IELTS Tổng quát (IELTS General)
IELTS General Training phù hợp với người có mục đích định cư, đi làm hoặc học nghề (không phải bậc đại học) tại các nước như Úc, Canada, Anh, New Zealand. Nội dung bài đọc và bài viết gắn liền với ngữ cảnh đời sống hàng ngày và công việc.
Ví dụ: phần Reading của IELTS General bao gồm ba phần, trong đó phần 1 có các văn bản liên quan đến chủ đề đời sống xã hội. Còn Writing Task 1 thường yêu cầu viết thư (xin việc, khiếu nại, xin thông tin…) thay vì mô tả biểu đồ như Academic.
Điểm chung: Dù chọn hình thức nào thì tại phần Listening và Speaking của thí sinh đều có nội dung và độ khó tương đương nhau — nên việc luyện Listening không phụ thuộc vào việc bạn thi Academic hay General.
Cấu trúc ielts Listening
Đề thi IELTS Listening là kỹ năng thi đầu tiên trong ngày thi và có cấu trúc cố định qua 4 phần (sections) với thời gian 30 phút cộng thêm 10 phút để chuyển đáp án vào phiếu trả lời nếu thi trên giấy.
Tuy nhiên, với xu hướng chuyển đổi số của IELTS của bài thi trên máy tính chỉ cho thí sinh 2 phút để kiểm tra lại đáp án thay vì 10 phút như bài thi trên giấy. Đòi hỏi thí sinh phải ghi đáp án chính xác ngay trong lúc nghe.
Bài thi gồm 40 câu hỏi, chia đều thành 4 phần, mỗi phần tương ứng với một bối cảnh và độ khó tăng dần:
| Phần | Bối cảnh | Số người nói |
| Section 1 | Hội thoại giữa hai người trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày (đặt phòng, hỏi đường…) | 2 người |
| Section 2 | Độc thoại về một chủ đề hàng ngày, ví dụ giới thiệu tiện ích địa phương | 1 người |
| Section 3 | Thảo luận giữa tối đa bốn người trong môi trường giáo dục hoặc đào tạo | Tối đa 4 người |
| Section 4 | Độc thoại về một chủ đề học thuật, thường là bài giảng | 1 người |
Độ khó tăng dần từ Section 1 đến Section 4 giúp thí sinh “làm nóng” dần, từ các câu hỏi thông tin đơn giản đến yêu cầu phân tích học thuật phức tạp hơn ở cuối bài.
Các dạng câu hỏi IELTS Listening
Đề thi Listening ielts sử dụng nhiều dạng câu hỏi khác nhau xen kẽ trong 4 phần, phổ biến nhất gồm:
- Multiple choice (Trắc nghiệm) — chọn 1 hoặc nhiều đáp án đúng trong các lựa chọn cho sẵn
- Matching (Nối thông tin) — nối các mục với thông tin tương ứng
- Plan/Map/Diagram labelling (Điền nhãn bản đồ, sơ đồ) — xác định vị trí trên bản đồ hoặc hoàn thành biểu đồ
- Form/Note/Table/Flow-chart/Summary completion (Điền thông tin vào form, bảng, sơ đồ, tóm tắt) — điền từ còn thiếu dựa trên bài nghe
- Sentence completion (Hoàn thành câu) — điền từ vào chỗ trống trong câu cho sẵn
- Short-answer questions (Trả lời ngắn) — trả lời câu hỏi bằng cụm từ ngắn
Mỗi dạng bài đòi hỏi một chiến lược xử lý riêng, ví dụ với dạng điền từ thí sinh cần đặc biệt chú ý giới hạn số từ cho phép và các từ đồng nghĩa. Vì bài nghe thường diễn đạt lại thông tin bằng từ vựng khác so với đề bài thay vì lặp lại y nguyên.
Thang điểm bài thi IELTS Listening
Cách tính điểm Listening khá đơn giản: mỗi câu trả lời đúng trong tổng 40 câu tương ứng với 1 điểm, sau đó được quy đổi sang thang điểm 9 của IELTS, thể hiện dưới dạng số nguyên và số thập phân (ví dụ 6.5, 7.0).
Thí sinh cần lưu ý: mọi sai sót về chính tả và ngữ pháp trong câu trả lời đều không được tính điểm, dù nội dung đúng.
| Số câu đúng | Band điểm |
| 39–40 | 9.0 |
| 37–38 | 8.5 |
| 35–36 | 8.0 |
| 32–34 | 7.5 |
| 30–31 | 7.0 |
| 26–29 | 6.5 |
| 23–25 | 6.0 |
| 18–22 | 5.5 |
| 16–17 | 5.0 |
| 13–15 | 4.5 |
| 11–12 | 4.0 |
Cấu trúc phần đề thi ielts Reading
Phần thi Reading ielts kéo dài 60 phút với 40 câu hỏi được thực hiện ngay sau phần Listening. Về mặt cấu trúc phần thi Reading của IELTS Academic gồm 3 phần (passages) tổng là 40 câu hỏi hoàn thành trong 60 phút
Trong khi Reading General Training cũng gồm 3 phần với độ khó tăng dần và 40 câu hỏi trong 60 phút — nhiều người lầm tưởng General Training Reading có 5 phần nhưng thực tế định dạng chính thức chỉ có 3 phần với độ khó tăng dần. Thí sinh hoàn thành trong 60 phút kể cả thời gian chuyển đáp án, giống hệt bài Academic.
Điểm khác biệt nằm ở nội dung:
- Reading Academic sử dụng các bài đọc học thuật (trích từ sách, tạp chí, báo cáo nghiên cứu) với văn phong phân tích
- Còn với Reading General Training có 3 phần với chủ đề gắn liền đời sống — phần 1 thường là các văn bản liên quan đến đời sống xã hội (thông báo, quảng cáo). Sau đó tăng dần độ phức tạp học thuật ở phần cuối.
Các dạng câu hỏi IELTS Reading
IELTS Reading có khoảng 13 dạng câu hỏi khác nhau, xuất hiện xen kẽ trong 3 passage.
Các dạng phổ biến nhất gồm:
- Multiple choice — chọn đáp án đúng trong các lựa chọn cho sẵn
- True/False/Not Given — xác định thông tin trong bài đọc là đúng, sai, hay không được đề cập. Đây là dạng bài xác minh thông tin thực tế, trong đó “False” nghĩa là thông tin trái ngược với bài đọc chứ không phải “không được nhắc đến” — trường hợp không đề cập phải chọn “Not Given”
- Yes/No/Not Given — tương tự T/F/NG nhưng dùng để xác minh quan điểm hay ý kiến của tác giả thay vì thông tin thực tế
- Matching Heading — nối tiêu đề với đoạn văn tương ứng; đây là dạng khó nhất vì đề luôn có nhiều tiêu đề hơn số đoạn văn. Nên sẽ có một số tiêu đề “dư” không được dùng đến, đòi hỏi thí sinh nắm chắc ý chính của từng đoạn thay vì chỉ tìm từ khóa trùng lặp
- Matching Information/Features/Sentence Endings — nối thông tin, đặc điểm, hoặc phần kết thúc câu với đoạn văn/đối tượng phù hợp
- Sentence/Summary/Note/Table/Flow-chart completion — điền từ còn thiếu vào câu, đoạn tóm tắt, ghi chú, bảng hoặc sơ đồ
- Short-answer questions — trả lời ngắn gọn bằng từ hoặc cụm từ lấy trực tiếp từ bài đọc
- Diagram/Flow-chart labelling — điền nhãn vào sơ đồ hoặc lưu đồ
Chiến lược chinh phục phần đề thi Ielts Reading mà giảng viên Nguyễn Thị A hay áp dụng cho các học viên là:
- Đọc câu hỏi trước để xác định từ khóa
- Tiếp đó scan bài đọc để tìm vị trí thông tin liên quan, thay vì đọc toàn bộ bài từ đầu đến cuối.
Với cách này thì việc chinh phục phần thi reading sẽ trở nên dễ dàng hơn.
Thang điểm bài thi IELTS Reading
Giống ở phần Listening thì đề thi Reading cũng có 40 câu, mỗi câu đúng được 1 điểm và quy đổi sang thang điểm 9. Điểm khác biệt quan trọng là thang quy đổi của Academic và General Training không hoàn toàn giống nhau — do độ khó văn bản khác nhau.
General Training thường yêu cầu số câu đúng nhiều hơn Academic để đạt cùng một band điểm. Ví dụ để đạt band 7.0, thí sinh Academic Reading thường cần khoảng 30/40 câu đúng.
Trong khi thí sinh General Training có thể cần đến 34-35/40 câu đúng cho cùng band điểm đó — nên khi luyện tập, bạn nên tra đúng bảng quy đổi theo hình thức thi mình đăng ký thay vì dùng chung một bảng.
Cấu trúc ielts Writing
Phần Writing kéo dài 60 phút, gồm 2 bài viết (Task 1 và Task 2). Một lưu ý quan trọng: Task 2 có trọng số gấp đôi Task 1 trong tổng điểm Writing.
Vì vậy thí sinh nên phân bổ khoảng 20 phút cho Task 1 (tối thiểu 150 từ) và 40 phút cho Task 2 (tối thiểu 250 từ).
Các dạng câu hỏi IELTS Writing
Nội dung Task 1 khác nhau giữa hai hình thức thi:
- Writing Task 1 – Academic: Mô tả, tóm tắt dữ liệu từ biểu đồ, bảng số liệu, sơ đồ quy trình hoặc bản đồ (line graph, bar chart, pie chart, table, process diagram, maps) bằng ngôn ngữ khách quan, không đưa ý kiến cá nhân.
- Writing Task 1 – General Training: Viết một lá thư (150+ từ) theo một trong ba phong cách — trang trọng (formal), bán trang trọng (semi-formal), hoặc thân mật (informal) — ví dụ thư xin việc, thư khiếu nại, thư xin thông tin, thư mời.
Writing Task 2 giống nhau cho cả hai hình thức: viết một bài luận nghị luận (discursive essay, 250+ từ) trình bày quan điểm, phân tích, thảo luận về một vấn đề xã hội.
Các dạng đề Task 2 phổ biến gồm: Opinion essay (nêu quan điểm), Discussion essay (thảo luận hai mặt), Advantages/Disadvantages, Problem/Solution và Two-part question.
Thang điểm bài thi IELTS Writing
Khác với Listening và Reading (chấm theo số câu đúng), Writing được giám khảo IELTS đã qua đào tạo và giám sát chuyên sâu chấm điểm trực tiếp theo 4 tiêu chí. Mỗi bài thường được ít nhất 2 giám khảo đánh giá để đảm bảo tính nhất quán:
- Task Achievement/Response — mức độ hoàn thành yêu cầu đề bài
- Coherence and Cohesion — sự mạch lạc và liên kết ý thông qua cấu trúc logic, từ nối
- Lexical Resource — vốn từ vựng và khả năng sử dụng từ chính xác, phù hợp ngữ cảnh
- Grammatical Range and Accuracy — sự đa dạng và chính xác trong ngữ pháp
Điểm cuối cùng của Writing là trung bình cộng của điểm 4 tiêu chí này (với Task 2 tính gấp đôi trọng số so với Task 1) sau đó làm tròn đến 0.5 band gần nhất.
Cấu trúc ielts speaking
Speaking là phần thi duy nhất diễn ra dưới hình thức phỏng vấn trực tiếp (face-to-face) giữa thí sinh và giám khảo, kéo dài 11-14 phút. Phần thi này có thể diễn ra cùng ngày với 3 kỹ năng còn lại hoặc lệch trước/sau tối đa 7 ngày tùy lịch của trung tâm khảo thí
Tại Việt Nam thì hình thức thi speaking này được thực hiện trên máy tính, thí sinh thường có thể chọn thi Speaking cùng ngày để thuận tiện hơn.
Các dạng câu hỏi IELTS speaking
Speaking gồm 3 phần với tính chất khác nhau:
- Part 1 – Giới thiệu & phỏng vấn chung (4-5 phút): Giám khảo hỏi các câu hỏi quen thuộc về bản thân, gia đình, công việc, sở thích và các chủ đề đời sống hàng ngày.
- Part 2 – Bài nói cá nhân (3-4 phút): Thí sinh nhận một “cue card” (thẻ chủ đề) và có 1 phút chuẩn bị, sau đó nói liên tục trong 1-2 phút về chủ đề được giao.
- Part 3 – Thảo luận sâu (4-5 phút): Giám khảo đặt câu hỏi mở rộng, mang tính phân tích và trừu tượng hơn. Liên quan đến chủ đề ở Part 2, đòi hỏi thí sinh lập luận, so sánh, đưa quan điểm.
Thang điểm bài thi IELTS speaking
Speaking được chấm điểm trực tiếp trong quá trình phỏng vấn theo 4 tiêu chí, có trọng số ngang nhau:
- Fluency and Coherence — độ trôi chảy và mạch lạc khi nói
- Lexical Resource — vốn từ vựng
- Grammatical Range and Accuracy — độ đa dạng và chính xác ngữ pháp
- Pronunciation — khả năng phát âm
Điểm Speaking là trung bình cộng của 4 tiêu chí trên, làm tròn đến 0,5 band gần nhất — tương tự cách tính của Writing chứ không theo số câu đúng như Listening/Reading.
Nắm vững cấu trúc đề thi IELTS giúp bạn hiểu rõ yêu cầu của từng kỹ năng, phân bổ thời gian hợp lý và tránh ôn lệch trọng tâm. Khi biết mình sẽ gặp những dạng câu hỏi nào trong Listening, Reading, Writing và Speaking. Bạn có thể xây dựng kế hoạch luyện tập sát hơn với mục tiêu band điểm.