Từ Vựng Chính
- War – Chiến tranh
- Conflict – Xung đột
- Battle – Trận chiến
- Combat – Chiến đấu
- Enemy – Kẻ thù
- Ally – Đồng minh
- Troops – Quân đội
- Army – Quân đội
- Navy – Hải quân
- Air Force – Không quân
Chiến Tranh và Hòa Bình
- Peace – Hòa bình
- Ceasefire – Ngừng bắn
- Armistice – Đình chiến
- Treaty – Hiệp ước
- Diplomacy – Ngoại giao
- Negotiation – Đàm phán
- Mediation – Hòa giải
- Truce – Đình chiến tạm thời
- Resolution – Nghị quyết
- Reconciliation – Hòa giải
Chiến Thuật và Chiến Lược
- Strategy – Chiến lược
- Tactics – Chiến thuật
- Offensive – Tấn công
- Defensive – Phòng thủ
- Siege – Bao vây
- Ambush – Phục kích
- Retreat – Rút lui
- Advance – Tiến lên
- Flank – Tấn công vào sườn
- Encirclement – Bao vây
Vũ Khí và Trang Bị
- Weapon – Vũ khí
- Gun – Súng
- Rifle – Súng trường
- Pistol – Súng lục
- Tank – Xe tăng
- Missile – Tên lửa
- Bomb – Bom
- Grenade – Lựu đạn
- Artillery – Pháo
- Shield – Khiên
Hậu Cần và Hỗ Trợ
- Logistics – Hậu cần
- Supply – Cung cấp
- Reinforcement – Tăng viện
- Ammunition – Đạn dược
- Medic – Quân y
- First Aid – Sơ cứu
- Evacuation – Sơ tán
- Base – Căn cứ
- Bunker – Hầm trú ẩn
- Fortress – Pháo đài
Nhân Sự
- Soldier – Lính
- Commander – Chỉ huy
- General – Tướng
- Colonel – Đại tá
- Lieutenant – Trung úy
- Sergeant – Trung sĩ
- Private – Binh nhì
- Veteran – Cựu chiến binh
- Recruit – Tân binh
- Cadet – Học viên sĩ quan
Chiến Tranh Lạnh và Khủng Bố
- Cold War – Chiến tranh lạnh
- Terrorism – Khủng bố
- Insurgency – Cuộc nổi dậy
- Guerrilla – Du kích
- Rebellion – Cuộc nổi loạn
- Coup – Đảo chính
- Sabotage – Phá hoại
- Espionage – Gián điệp
- Intelligence – Tình báo
- Cyberwarfare – Chiến tranh mạng
Hậu Quả Chiến Tranh
- Casualty – Thương vong
- Injury – Thương tích
- Death – Cái chết
- Destruction – Sự phá hủy
- Refugee – Người tị nạn
- Displacement – Di dời
- Reconstruction – Tái thiết
- War Crime – Tội ác chiến tranh
- Genocide – Diệt chủng
- Holocaust – Thảm họa diệt chủng
Từ Vựng Khác
- Uniform – Đồng phục
- Rank – Cấp bậc
- Mission – Nhiệm vụ
- Operation – Chiến dịch
- Patrol – Tuần tra
- Checkpoint – Trạm kiểm soát
- Occupation – Sự chiếm đóng
- Liberation – Giải phóng
- Resistance – Kháng chiến
- Alliance – Liên minh
Lịch Sử và Văn Hóa
- World War I – Thế chiến I
- World War II – Thế chiến II
- Vietnam War – Chiến tranh Việt Nam
- Civil War – Nội chiến
- Revolution – Cách mạng
- Armistice Day – Ngày đình chiến
- Veterans Day – Ngày cựu chiến binh
- Memorial – Đài tưởng niệm
- Monument – Tượng đài
- Historical Site – Di tích lịch sử
Bài Tập Gap Filling: 100 Từ Vựng Tiếng Anh Nói Về Chiến Tranh
Phần 1: Chiến Tranh và Hòa Bình
- The __________ finally ended after many years of conflict. (Chiến tranh)
- They signed a __________ to bring peace to the region. (Hiệp ước)
- The two countries agreed to a __________ to halt the fighting. (Ngừng bắn)
- __________ is essential to resolve disputes without violence. (Ngoại giao)
- The __________ helped negotiate the ceasefire between the warring parties. (Hòa giải)
Phần 2: Chiến Thuật và Chiến Lược
- The general devised a new __________ to win the battle. (Chiến lược)
- Their __________ included an element of surprise. (Chiến thuật)
- The army launched an __________ on the enemy’s stronghold. (Tấn công)
- They set up a __________ to defend their position. (Phòng thủ)
- The soldiers planned an __________ to catch the enemy off guard. (Phục kích)
Phần 3: Vũ Khí và Trang Bị
- The __________ used in the battle were very advanced. (Vũ khí)
- He carried a __________ during the mission. (Súng lục)
- The __________ rolled into the battlefield with heavy artillery. (Xe tăng)
- The __________ was launched to target enemy bases. (Tên lửa)
- They used __________ to clear the area of hidden threats. (Lựu đạn)
Phần 4: Hậu Cần và Hỗ Trợ
- Effective __________ is crucial for a successful military campaign. (Hậu cần)
- The troops awaited __________ before continuing the mission. (Tăng viện)
- The __________ was quickly running out, endangering the soldiers. (Đạn dược)
- The injured soldiers were taken to the __________ for treatment. (Quân y)
- The __________ was fortified to protect against attacks. (Pháo đài)
Phần 5: Nhân Sự
- The brave __________ fought valiantly in the battle. (Lính)
- The __________ led the troops with great skill. (Chỉ huy)
- He was promoted to __________ after demonstrating leadership in combat. (Tướng)
- The __________ trained new recruits for the army. (Đại tá)
- The __________ followed orders and maintained discipline. (Trung úy)
Phần 6: Chiến Tranh Lạnh và Khủng Bố
- The __________ was marked by tension but no direct conflict. (Chiến tranh lạnh)
- __________ is a global threat that requires international cooperation. (Khủng bố)
- The __________ posed a challenge with their unconventional tactics. (Du kích)
- The country experienced a __________ against the ruling government. (Cuộc nổi dậy)
- The military foiled an attempted __________ to overthrow the government. (Đảo chính)
Phần 7: Hậu Quả Chiến Tranh
- The war resulted in significant __________ among civilians and soldiers. (Thương vong)
- Many people suffered __________ due to the violence. (Thương tích)
- The __________ caused widespread grief and loss. (Cái chết)
- The city faced extensive __________ after the bombing. (Sự phá hủy)
- __________ sought shelter in neighboring countries. (Người tị nạn)
Phần 8: Từ Vựng Khác
- Soldiers must wear their __________ at all times. (Đồng phục)
- Each __________ has specific duties and responsibilities. (Cấp bậc)
- The team completed their __________ successfully. (Nhiệm vụ)
- The __________ was a critical success in the war effort. (Chiến dịch)
- They set up a __________ to monitor enemy movement. (Trạm kiểm soát)
Phần 9: Lịch Sử và Văn Hóa
- __________ was a global conflict that involved many nations. (Thế chiến I)
- __________ saw the rise of powerful new weapons and tactics. (Thế chiến II)
- The __________ had a profound impact on both Vietnam and the United States. (Chiến tranh Việt Nam)
- The __________ divided the country for years. (Nội chiến)
- The __________ led to significant social and political changes. (Cách mạng)
Đọc thêm: Phân Biệt Từ Vựng Chuyên Ngành và Từ Vựng Thông Thường