Giáo trình · Nhóm 6
1.067 động từ tiếng Anh thông dụng theo nhóm nghĩa
25 bộ · 1.067 từ · A1–C2. Mỗi bộ chia chặng 10 từ, từ dễ đến khó.
- A1 · 117
- A2 · 117
- B1 · 247
- B2 · 282
- C1 · 290
- C2 · 14
25 bộ từ động từ
- Bộ 6.1Nói & Chia sẻ thông tinSpeaking and Sharing Information63 từ · 6 chặng · A1–C1
- Bộ 6.2Đời sống xã hội & Quan hệSocial Life and Relationships48 từ · 5 chặng · A1–C1
- Bộ 6.3Cho, Nhận & Sử dụngGiving Taking and Using50 từ · 5 chặng · A1–C1
- Bộ 6.4Suy nghĩ, Hiểu biết & Học hỏiThinking Knowing and Learning55 từ · 6 chặng · A1–C1
- Bộ 6.5Công việc, Học tập & Kỹ năngWork Study and Skills82 từ · 8 chặng · A1–C2
- Bộ 6.6Trạng thái, Quan hệ & Điều kiệnStates Relations and Conditions59 từ · 6 chặng · A1–C2
- Bộ 6.7Cảm xúc, Nhu cầu & Mong muốnFeelings Needs and Wants45 từ · 5 chặng · A1–C1
- Bộ 6.8Quy tắc, Tội phạm & Xung độtRules Crime and Conflict73 từ · 7 chặng · A1–C2
- Bộ 6.9Bắt đầu, Thay đổi & Kết thúcStarting Changing and Ending51 từ · 5 chặng · A1–C2
- Bộ 6.10Tạo ra & Gây nênMaking and Causing49 từ · 5 chặng · A1–C1
- Bộ 6.11Cơ thể & Sức khoẻBody and Health40 từ · 4 chặng · A1–C1
- Bộ 6.12Tăng, Giảm & Thay đổiIncrease Decrease and Change46 từ · 5 chặng · A1–C1
- Bộ 6.13Chuyển động & Phương hướngMovement and Direction73 từ · 7 chặng · A1–C2
- Bộ 6.14Nhìn, Nghe & Cảm nhậnSeeing Hearing and Sensing29 từ · 3 chặng · A1–C1
- Bộ 6.15Công nghệ & Truyền thôngTechnology and Media70 từ · 7 chặng · A1–C2
- Bộ 6.16Tiền bạc & Mua sắmMoney and Shopping35 từ · 4 chặng · A1–C2
- Bộ 6.17Thiên nhiên, Thời tiết & Thế giới vật chấtNature Weather and the Physical World60 từ · 6 chặng · A1–C2
- Bộ 6.18Du lịch & Giao thôngTravel and Transport29 từ · 3 chặng · A1–C2
- Bộ 6.19Nhà cửa & Thói quen hằng ngàyHome and Daily Routines43 từ · 4 chặng · A1–C2
- Bộ 6.20Hành động hằng ngàyEveryday Actions68 từ · 7 chặng · A1–C1
- Bộ 6.21So sánh & Khác biệtComparison and Difference19 từ · 2 chặng · A1–C1
- Bộ 6.22Nguyên nhân & Kết quảCause and Effect35 từ · 4 chặng · A1–C1
- Bộ 6.23Khối lượng & Số lượngAmount and Quantity27 từ · 3 chặng · A1–C1
- Bộ 6.24Thứ tự & Trình tựOrder and Sequence24 từ · 2 chặng · A1–C1
- Bộ 6.25Về & Chủ đềAbout and Topic28 từ · 3 chặng · A1–C1
Về nhóm động từ
Động từ (verb) là trung tâm của câu: nói và chia sẻ thông tin, suy nghĩ, làm việc, cảm xúc, chuyển động, tăng giảm, tạo ra và gây nên… Giáo trình chia động từ thành 25 nhóm nghĩa, mỗi nhóm có ví dụ dùng thật.
Động từ mạnh là bí quyết viết câu gọn và học thuật trong IELTS Writing: rise, decline, fluctuate cho Task 1; argue, contribute, undermine cho Task 2. Trong Speaking, động từ đa dạng giúp bạn kể chuyện, mô tả thói quen và nêu ý kiến tự nhiên.
Hãy học kèm dạng quá khứ và câu ví dụ, luyện chế độ Dịch Việt → Anh để chủ động dùng được động từ, rồi ôn lại theo lịch Leitner.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 25 bộ động từ bằng flashcard và trắc nghiệm, mở chặng khi đạt 80%, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.