read
động từUK /riːd/A1đọc
- I like to read books in the morning.Tôi thích đọc sách vào buổi sáng.
- She is reading the newspaper on the sofa.Cô ấy đang đọc báo trên ghế sofa.
Giáo trình 6.1 · Động từ
Động từ nhóm "Nói & Chia sẻ thông tin": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
63 mục · 6 chặng · A1–C1
đọc
viết
gọi; gọi điện
trả lời
hỏi
nói
nói
kể; bảo
cám ơn
đàm
giải thích
miêu tả
lưu ý
nói gẫu
đưa tin, tường thuật
to give people information about an event in a newspaper, on TV, on the radio or online
nhấn trọng âm
diễn đạt; bày tỏ
xác nhận
nói rõ
báo động
báo hiệu; ra hiệu
bày tỏ sự kính trọng
hứa hẹn; hứa chắc chắn
phúc đáp; đáp lời
thuyết phục
định rõ
cảnh báo
tuyên bố
bình phẩm
phủ nhận, chối
to say that something is not true, especially that you did something wrong
tranh biện
truyền đạt, diễn tả
to make feelings, ideas or information clear to someone
nhắc
khen ngợi
ngợi khen
công bố; nói trước
tiết lộ
phát âm
xin hưởng, đề nghị nhận (trợ cấp)
to officially ask for money that you believe you have a right to receive
Còn nghĩa 'khẳng định, cho là': He claims that…
ghi rõ
kết nạp
cho biết; báo cho
dịch từ
hỏi han; thăm hỏi
khuyến nghị
tóm tắt lại
thỉnh thị
đề dụ
nói rõ hơn
nêu
phê bình
động não, nghĩ nhanh nhiều ý
to quickly think of and note down many ideas before choosing the best ones
tóm tắt
to give a short version of something that includes only the main points
Anh-Mỹ viết summarize.
cãi vã; cãi lẽ
khuyên nhủ
thì thầm; nói nhỏ; nói thầm
nói cứng
phác họa
kể lại
chép lại
diễn đạt lại bằng từ ngữ khác
to express the meaning of something using different words
công bố, giới thiệu (kế hoạch)
to show or announce a new plan or policy to the public for the first time
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
I like to _____ books in the morning.
Tôi thích đọc sách vào buổi sáng.
read — đọc
Câu 2
Can you _____ your project in more detail?
Bạn có thể mô tả rõ hơn về dự án của mình không?
describe — miêu tả
Câu 3
I _____ to help you tomorrow.
Tôi hứa sẽ giúp bạn vào ngày mai.
promise — hứa hẹn; hứa chắc chắn
Câu 4
More people _____ unemployment benefits after the factory closed.
Sau khi nhà máy đóng cửa, nhiều người hơn đã xin hưởng trợ cấp thất nghiệp.
claim — xin hưởng, đề nghị nhận (trợ cấp)
Câu 5
We _____ that they join the meeting tomorrow.
Chúng tôi đề nghị họ tham gia cuộc họp vào ngày mai.
propose — nêu
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 63 từ "Nói & Chia sẻ thông tin" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn