help
động từUK /hɛlp/A1giúp đỡ
- I helped her fix her car yesterday.Tôi đã giúp cô ấy sửa xe hôm qua.
- He is always ready to help others when they are in trouble.Anh ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác khi họ gặp khó khăn.
Giáo trình 6.2 · Động từ
Động từ nhóm "Đời sống xã hội & Quan hệ": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
48 mục · 5 chặng · A1–C1
giúp đỡ
yêu
bảo vệ
gặp
tham gia
kỷ niệm, ăn mừng (một dịp, ngày lễ)
to do something enjoyable, such as having a party or a meal, because of a special day or event
chào đón; đón ai đó
cùng ý kiến
mời
quan tâm
ủng hộ, hỗ trợ
đối xử; điều trị
đi học, dự (lớp, buổi học)
to go regularly to a school, class or course
Không dùng attend to school (sai); nói attend school.
tin
tôn trọng
hỗ trợ
tụ tập
dỗ
dựa dẫm
cộng tác
đãi
để giải trí; chiêu đãi
khuyến khích
ứng xử
tao ngộ
để giới thiệu
liên lạc
hợp tác
to work together with others to achieve something
lừa dối
to make someone believe something that is not true
tích hợp
cổ vũ
tha
cợt; nói bỡn; đùa dai
đồng lòng; hợp quần; kết đoàn
làm lành; hoà hoãn; dàn hòa
cự tuyệt
kèm; đệm nhạc
chúc mừng
giễu; cười nhạo
dìu dắt
bảo vệ, che chở (khỏi nguy cơ)
to protect something from harm or danger, especially through rules or careful planning
nuôi dạy
tưởng niệm, kỷ niệm (để ghi nhớ người hoặc sự kiện)
to do something special in order to remember and honour a person or an event
triệu hồi; chiêu hồn
trở mặt
kết hôn
kết bạn, làm bạn (để giúp đỡ)
to become a friend to someone, especially someone who is lonely or needs help
nuôi dưỡng, vun đắp (tài năng, phẩm chất)
to help someone or something develop by giving care and support over time
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
He is always ready to _____ others when they are in trouble.
Anh ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác khi họ gặp khó khăn.
help — giúp đỡ
Câu 2
I _____ you to dinner tonight.
Tôi mời bạn đi ăn tối tối nay.
invite — mời
Câu 3
I will _____ you with your homework.
Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.
assist — hỗ trợ
Câu 4
You need to know how to _____ appropriately at the meeting.
Bạn cần biết cách ứng xử phù hợp trong buổi họp.
behave — ứng xử
Câu 5
He likes to _____ his friends to keep the mood light.
Anh ấy thích cợt đùa bạn bè của mình để làm cho không khí vui vẻ.
tease — cợt; nói bỡn; đùa dai
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 48 từ "Đời sống xã hội & Quan hệ" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn