Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 6.25 · Động từ

Động từ tiếng Anh 6.25: Về & Chủ đề

Động từ nhóm "Về & Chủ đề": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

28 mục · 3 chặng · A1–C1

Chặng 1· 10 từ · A1–B1

Học chặng 1 bằng flashcard

discuss

động từUK /dɪˈskʌs/A1

thảo luận

  • We will discuss the project this afternoon.Chúng tôi sẽ thảo luận về dự án vào chiều nay.
  • They discussed the options before making a decision.Họ đã thảo luận các phương án trước khi quyết định.

explore

động từUK /ɪkˈsplɔr/A2

khám phá

  • Scientists want to explore distant planets.Các nhà khoa học muốn thám hiểm các hành tinh xa xôi.
  • She enjoys exploring creative ideas at work.Cô ấy thích khám phá các ý tưởng sáng tạo trong công việc của mình.

address

động từUK /əˈdres/A2

giải quyết (vấn đề); phát biểu

  • We will address the project plan today.Chúng ta sẽ bàn đến kế hoạch của dự án ngày hôm nay.
  • The professor addressed the main concepts in the lecture.Giáo sư đã bàn đến các khái niệm chính trong bài giảng.

describe

động từUK /dɪˈskraɪb/A2

miêu tả

  • She describes the scenery vividly.Cô ấy mô tả cảnh vật rất sống động.
  • Can you describe your project in more detail?Bạn có thể mô tả rõ hơn về dự án của mình không?

report

động từUK /rɪˈpɔːt/B1

đưa tin, tường thuật

to give people information about an event in a newspaper, on TV, on the radio or online

  • The accident was widely reported in the local media.Vụ tai nạn được truyền thông địa phương đưa tin rộng rãi.
Collocation
  • be widely reported — được đưa tin rộng rãi
  • report the news — đưa tin
  • report on an event — tường thuật một sự kiện
Họ từ:
report (danh từ), reporter (danh từ)
Dạng từ:
reported, reports, reporting

review

động từUK /rɪˈvjuː/B1

xem xét lại

  • Have you reviewed your essay yet?Bạn đã xem xét lại bài luận của mình chưa?
  • We need to review the report before submitting it.Chúng tôi cần xem xét lại báo cáo trước khi gửi đi.

perform

động từUK /pəˈfɔːm/B1

biểu diễn

to sing, dance, act or play music in front of an audience

  • Every Saturday evening, a group of students perform folk songs by the lake.Mỗi tối thứ Bảy, một nhóm sinh viên biểu diễn dân ca bên hồ.
Collocation
  • perform live — biểu diễn trực tiếp
  • perform on stage — biểu diễn trên sân khấu
  • perform a dance — trình diễn một điệu múa
Họ từ:
performance (danh từ), performer (danh từ)
Dạng từ:
performs, performed, performing

showcase

động từUK /ˈʃoʊˌkeɪs/B1

phô diễn

  • She will showcase her artwork at the exhibition.Cô ấy sẽ phô diễn các tác phẩm nghệ thuật của mình tại triển lãm.
  • This event helps companies showcase their new products.Chương trình này giúp các doanh nghiệp phô diễn sản phẩm mới của họ.

highlight

động từUK /ˈhaɪˌlaɪt/B1

nêu bật

  • The teacher highlighted the main points of the lesson.Giáo viên đã nêu bật các điểm chính của bài học.
  • The presentation highlighted the benefits of the product.Bản trình bày đã nêu bật các lợi ích của sản phẩm.

emphasize

động từUK /ˈɛmfəsaɪz/B1

đặt nặng; gằn; nhấn nhá

  • He often emphasizes his points during the presentation.Anh ấy thường nhấn nhá khi trình bày ý kiến của mình.
  • We need to emphasize the main points in the presentation.Chúng ta cần nhấn mạnh các điểm chính trong bài thuyết trình.

Chặng 2· 10 từ · B1–B2

Học chặng 2 bằng flashcard

survey

động từUK /ˈsɜrˌveɪ/B1

khảo sát

  • The survey results showed an increase in consumer satisfaction.Kết quả khảo sát cho thấy mức độ hài lòng của người tiêu dùng tăng lên.
  • We conducted a survey to gather customer opinions about the new product.Chúng tôi đã khảo sát ý kiến của khách hàng về sản phẩm mới.

concern

động từUK /kənˈsɜrn/B1

can hệ

  • I am very concerned about your health.Tôi rất quan tâm đến sức khỏe của bạn.
  • We are concerned about the outcome of the meeting.Chúng tôi lo lắng về kết quả của cuộc họp.

demonstrate

động từUK /ˈdemənstreɪt/B2

làm mẫu, minh hoạ

to show someone how to do something or how something works

  • The teacher demonstrated the experiment before letting us try it ourselves.Cô giáo làm mẫu thí nghiệm trước rồi mới cho chúng tôi tự làm.
Collocation
  • demonstrate a technique — làm mẫu một kỹ thuật
  • clearly demonstrate — minh hoạ rõ ràng
Họ từ:
demonstration (danh từ)
Dạng từ:
demonstrates, demonstrated, demonstrating

involve

động từUK /ɪnˈvɒlv/B2

liên can; dính líu tới; can dự

  • He was involved in that case.Anh ấy dính líu tới vụ án đó.
  • She involved herself actively in the discussion.Cô ấy đã can dự vào cuộc thảo luận một cách tích cực.

illustrate

động từUK /ˈɪləˌstreɪt/B2

vẽ minh họa

  • This textbook is illustrated with many clear images.Giáo trình này được minh họa bằng nhiều hình ảnh rõ ràng.
  • The artist illustrated the story with beautiful drawings.Nghệ sĩ đã minh họa câu chuyện bằng những bức tranh đẹp.

hedge

động từUK /hɛdʒ/B2

rào đón; nói rào

  • She hedged her chances of success.Cô ấy đã rào trước về khả năng thành công của mình.
  • He hedged his investments to minimize risk.Anh ấy rào đón các khoản đầu tư của mình để giảm thiểu rủi ro.

summarize

động từUK /ˈsʌməˌraɪz/B2

tóm tắt lại

  • Can you summarize the main points of the meeting?.Bạn có thể tóm tắt lại nội dung của buổi họp không?
  • The teacher asked the students to summarize the paragraph.Giáo viên yêu cầu học sinh tóm tắt lại đoạn văn.

accentuate

động từUK /ækˈsɛnʧueɪt/B2

tôn lên

  • She accentuated her beauty in the painting.Cô ấy đã tôn lên vẻ đẹp của mình trong bức tranh.
  • We need to accentuate the strengths of the project.Chúng ta cần tôn lên các điểm mạnh của dự án.

elaborate

động từUK /ɪˈlæbəˌreɪt/B2

nói rõ hơn

  • Can you elaborate more on your opinion?.Bạn có thể nói rõ hơn về ý kiến của bạn không?
  • The professor asked the students to elaborate further on this theory.Giáo sư đã yêu cầu sinh viên giải thích rõ hơn về lý thuyết này.

cite

động từUK /saɪt/B2

trích dẫn

  • The teacher asked students to cite examples in their essays.Giáo viên yêu cầu học sinh trích dẫn các ví dụ trong bài luận của mình.
  • You should cite your sources when using information from books or articles.Bạn nên trích dẫn nguồn khi sử dụng thông tin từ sách hoặc bài báo.

Chặng 3· 8 từ · B2–C1

Học chặng 3 bằng flashcard

insult

động từUK /ˈɪnsʌlt/B2

lăng mạ

  • He insulted me in front of everyone.Anh ấy đã lăng mạ tôi trước mặt mọi người.
  • You should not insult others even if you disagree.Không nên lăng mạ người khác dù có bất đồng quan điểm.

portray

động từUK /pɔːˈtreɪ/B2

khắc hoạ, miêu tả

to show or describe someone or something in a particular way in a film, book or news report

  • Teenagers are often portrayed as lazy and selfish in the media.Thanh thiếu niên thường bị khắc hoạ là lười biếng và ích kỷ trên truyền thông.
Collocation
  • portray somebody as — khắc hoạ ai là
  • be negatively portrayed — bị khắc hoạ tiêu cực
  • accurately portray — khắc hoạ chính xác
Họ từ:
portrayal (danh từ)
Dạng từ:
portrayed, portrays

summarise

động từUK /ˈsʌməraɪz/B2

tóm tắt

to give a short version of something that includes only the main points

  • Being able to summarise an article in your own words shows real understanding.Tóm tắt được một bài báo bằng lời của mình cho thấy bạn hiểu thật sự.
Collocation
  • summarise the main points — tóm tắt các ý chính
  • briefly summarise — tóm tắt ngắn gọn
Họ từ:
summary (danh từ)
Dạng từ:
summarize, summarises, summarised, summarising

Anh-Mỹ viết summarize.

sketch

động từUK /skɛtʃ/C1

phác

  • I sketched a quick drawing to present my idea.Tôi đã phác một bức tranh để trình bày ý tưởng của mình.
  • She likes to sketch ideas before starting detailed drawings.Cô ấy thích phác các ý tưởng trước khi bắt đầu vẽ chi tiết.

mention

động từUK /ˈmɛnʃən/C1

nhắc đến

  • She mentioned the new project during the meeting.Cô ấy đã nhắc đến dự án mới trong buổi họp.
  • Can you mention the meeting tomorrow in your conversation?Bạn có thể nhắc đến cuộc họp ngày mai trong cuộc trò chuyện của mình không?

mislead

động từUK /mɪsˈlid/C1

làm lạc lối

  • False information can mislead others.Thông tin sai lệch có thể làm người khác lạc lối.
  • False information can mislead people into misunderstanding the issue.Thông tin sai lệch có thể làm người khác hiểu sai vấn đề.

outline

động từUK /ˈaʊtlaɪn/C1

phác họa

  • I will outline the main ideas of this project in the meeting.Tôi sẽ phác họa ý tưởng chính của dự án này trong cuộc họp.
  • The teacher asked students to outline a mind map of the lesson.Giáo viên yêu cầu học sinh phác họa sơ đồ tư duy của bài học.

regard

động từUK /rɪˈɡɑːrd/C1

kính nể; coi như là

  • I regard him as my closest friend.Tôi coi anh ấy như là người bạn thân nhất của mình.
  • I regard her highly for her hard work.Tôi rất kính nể cô ấy vì sự chăm chỉ của cô.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    We will _____ the project this afternoon.

    Chúng tôi sẽ thảo luận về dự án vào chiều nay.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    discuss — thảo luận

  2. Câu 2

    The accident was widely _____ in the local media.

    Vụ tai nạn được truyền thông địa phương đưa tin rộng rãi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    report — đưa tin, tường thuật

  3. Câu 3

    We need to _____ the main points in the presentation.

    Chúng ta cần nhấn mạnh các điểm chính trong bài thuyết trình.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    emphasize — đặt nặng; gằn; nhấn nhá

  4. Câu 4

    We need to _____ the strengths of the project.

    Chúng ta cần tôn lên các điểm mạnh của dự án.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    accentuate — tôn lên

  5. Câu 5

    Teenagers are often _____ as lazy and selfish in the media.

    Thanh thiếu niên thường bị khắc hoạ là lười biếng và ích kỷ trên truyền thông.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    portray — khắc hoạ, miêu tả

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 28 từ "Về & Chủ đề" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Động từ