park
động từUK /pɑːk/A1đỗ xe
- I parked my car in front of the house.Tôi đã đỗ xe trước cửa nhà.
- He usually parks his car in the parking lot near the supermarket.Anh ấy thường đỗ xe ở bãi đỗ gần siêu thị.
Giáo trình 6.18 · Động từ
Động từ nhóm "Du lịch & Giao thông": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
29 mục · 3 chặng · A1–C2
đỗ xe
đi du lịch, đi lại
đóng bao
đóng chai
lái xe
hạ cánh
đánh thắng
lên (tàu, xe, máy bay)
ăn vặt
cưỡi
xếp đồ (vào vali, ba lô)
to put clothes and other things into a bag or case before a trip
đi thuyền
đi cắm trại
lắng
định vị
đâm vào; đâm sầm
đi lại hằng ngày giữa nhà và nơi làm việc / học
to travel regularly between your home and your place of work or study
đặt chỗ
tăng tốc
vượt (xe khác)
to go past a slower vehicle that is travelling in the same direction
đi rừng
bấm còi (xe)
to make a loud noise with the horn of a vehicle
đi chung xe (luân phiên chở nhau)
to share a car with others for a regular journey, often taking turns to drive
Gốc Anh-Mỹ, nay dùng phổ biến cả Anh-Anh (Anh-Anh còn nói car-share).
cấm bay, buộc (máy bay) nằm đất
to stop a plane from flying, often for safety reasons
Thường dùng ở thể bị động: be grounded.
cho con bú
biến (con phố) thành phố đi bộ
to close a street to vehicles so that only people walking can use it
Anh-Mỹ viết pedestrianize.
kéo đến đông nghịt, chen chúc
to go somewhere or fill a place in large numbers
giẫm đạp (làm hư hại)
to damage something by walking heavily on it
bố trí chỗ ở mới, tái định cư
to move people to a new home, usually because their old one is unsafe or being removed
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
I love to _____ on weekends.
Tôi thích đi du lịch vào cuối tuần.
travel — đi du lịch, đi lại
Câu 2
I need to find a place to _____ in the city.
Tôi cần tìm nơi để ở trọ trong thành phố.
board — lên (tàu, xe, máy bay)
Câu 3
She learned how to _____ when she was young.
Cô ấy đã học cách đi thuyền từ khi còn nhỏ.
sail — đi thuyền
Câu 4
My father _____ nearly forty kilometres to work every day.
Bố tôi đi gần bốn mươi cây số đến chỗ làm mỗi ngày.
commute — đi lại hằng ngày giữa nhà và nơi làm việc / học
Câu 5
Drivers here _____ all the time, even when there is nowhere to go.
Tài xế ở đây bấm còi suốt, kể cả khi chẳng có chỗ nào để đi.
honk — bấm còi (xe)
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 29 từ "Du lịch & Giao thông" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn