cut
động từUK /kʌt/A1cắt
- He cut the paper to make crafts.Anh ấy đã cắt giấy để làm thủ công.
- I need to cut the bread into thin slices.Tôi cần cắt bánh mì thành từng lát mỏng.
Giáo trình 6.12 · Động từ
Động từ nhóm "Tăng, Giảm & Thay đổi": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
46 mục · 5 chặng · A1–C1
cắt
lớn lên; trồng
làm lạnh
làm ấm
nhân đôi
làm rơi; rớ
làm giảm
mở rộng
làm tăng
đốn hạ
giảm thiểu
làm nhẹ nhõm; làm giảm đau
nâng lên; nuôi
hạ
dâng lên
trở nên ổn định
chia rẽ
kéo dài; gia hạn
mở mang
giảm nhẹ nghĩa
đẩy mạnh, làm tăng
to help something increase, improve or become more successful
mở rộng các mối quan hệ
khôi phục, phục hồi
to bring a damaged place, such as a forest or river, back to a healthy natural condition
tối đa hóa
củng cố; gia cố
tăng tốc
nới lỏng
cắt xén
đơn giản hóa
tăng vọt (giá, số lượng)
to rise very quickly to a high level
phóng đại
to make something seem bigger, better or worse than it really is
Chính tả: hai chữ g (exaggerate).
nhiễm, mắc (bệnh)
to catch or develop a disease
Trang trọng. Động từ nhấn âm 2 /kənˈtrækt/; danh từ contract (hợp đồng) nhấn âm 1 /ˈkɒntrækt/.
dao động, biến động lên xuống
to keep changing, often rising and falling in level or amount
Rất hay dùng trong Writing Task 1 khi mô tả biểu đồ.
làm giảm nhẹ, xoa dịu (đau, triệu chứng, áp lực)
to make pain, suffering or a problem less severe
mọc lên nhanh như nấm, tăng vọt
to grow or spread very quickly in size or number
Nghĩa gốc là cây nấm (danh từ); động từ mang nghĩa bóng.
kiềm chế, hạn chế (sự gia tăng của cái xấu)
to control or limit something harmful so that it does not increase
Đọc giống kerb (lề đường, Anh-Anh) nhưng nghĩa khác.
phóng to
làm giảm bớt
nhân lên
làm rộng ra
làm co lại
cải tạo, giúp hoàn lương
to help someone return to a normal, useful life, especially after prison
làm suy thoái, làm xuống cấp
to make land, water or a habitat worse in quality, so that it supports less life
xấu đi, suy giảm (sức khoẻ, thị lực…)
to become worse
chuyển sang nhà nhỏ hơn
to move to a smaller home, often after children leave or to save money
Trong kinh doanh, downsize còn nghĩa là cắt giảm nhân sự.
lao dốc, giảm mạnh đột ngột
to fall suddenly and by a large amount
Quá khứ plummeted (một chữ t).
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
He _____ the paper to make crafts.
Anh ấy đã cắt giấy để làm thủ công.
cut — cắt
Câu 2
We try to _____ stress at work.
Chúng tôi cố gắng làm giảm căng thẳng trong công việc.
relieve — làm nhẹ nhõm; làm giảm đau
Câu 3
He attended many events to expand his _____.
Anh ấy đã tham gia nhiều sự kiện để mở rộng các mối quan hệ của mình.
network — mở rộng các mối quan hệ
Câu 4
Food prices _____ after a poor harvest, and many families had to cut back.
Giá thực phẩm tăng vọt sau một vụ mùa thất bát, nhiều gia đình phải thắt chặt chi tiêu.
soar — tăng vọt (giá, số lượng)
Câu 5
_____ 3 by 4 to get 12.
Bạn nhân 3 với 4 để được 12.
multiply — nhân lên
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 46 từ "Tăng, Giảm & Thay đổi" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn