avoid
động từUK /əˈvɔɪd/A1tránh
- He always avoids taking responsibility.Anh ấy luôn lảng tránh trách nhiệm của mình.
- She avoids answering questions about her past.Cô ấy lảng tránh câu hỏi về quá khứ của mình.
Giáo trình 6.13 · Động từ
Động từ nhóm "Chuyển động & Phương hướng": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
73 mục · 7 chặng · A1–C2
tránh
đi
đi bộ
đánh bắt
nhảy bật lên
chạy
đứng
ngồi
nhảy múa; nhảy theo nhạc
đi máy bay
bơi lội
diễu hành
di chuyển
theo, đi theo
rời
quay; rẽ
vượt qua; đi qua
đi vào
đến; tới
dẫn đường; dắt dẫn
trúng
té; trượt ngã
nâng lên; nhấc
quay trở lại
dằng
trèo lên
khoanh tròn; đi vòng quanh
nằm
nhảy cb
đưa đẩy
ném
vội vàng
hụm; hụp
vẫy
vượt qua
chảy
nâng lên; nuôi
tiến
sang tới
nhao
băng qua; bắt chéo
hướng tới; nhằm
chỉ dẫn
định vị
bỏ (bữa ăn)
to not have a meal that you would usually eat
Nghĩa chung: bỏ qua một việc thường làm (skip a class = trốn / bỏ một buổi học).
đâm vào; đâm sầm
truy đuổi
làm rung chuyển
khom khom
lèo lái; chèo lái
lăn
va
chạy theo
lưu hành; luân chuyển
cúi người
trôi lững lờ
cò cưa
trôi
né; lách người qua
tránh né
kéo sợi
dốc lên
nhào
chèo chống
lao
nhích
tách khỏi
quắn; uốn quăn
thọc; xô mạnh tới
bay xuống
quăng
trượt chân
vượt qua, vượt lên trên (giới hạn, rào cản)
to go beyond the usual limits of something, such as language or national borders
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
I _____ to school every day.
Tôi đi đến trường mỗi ngày.
go — đi
Câu 2
I will _____ to a new city next month.
Tôi sẽ di chuyển đến thành phố mới vào tháng tới.
move — di chuyển
Câu 3
I like to _____ trees to enjoy the view.
Tôi thích trèo lên cây để ngắm cảnh.
climb — trèo lên
Câu 4
We need to _____ forward to complete the project.
Chúng tôi cần tiến lên phía trước để hoàn thành dự án.
advance — tiến
Câu 5
The strong wind made the trees _____.
Cơn gió mạnh làm cây cối rung chuyển.
shake — làm rung chuyển
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 73 từ "Chuyển động & Phương hướng" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn