IELTS Grammar Band 0–2.0 25 câu · 20 phút
IELTS Kick-off · Cuối khoá · Grammar: Review of Tenses and Structures
Bài ngữ pháp cuối khoá 25 câu (10 trắc nghiệm + 8 chia động từ + 7 sửa lỗi sai), làm trong 20 phút. Tổng ôn cả lộ trình: các thì, bị động, so sánh, danh từ đếm được/không đếm được, đại từ, mệnh đề quan hệ, hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn.
Questions 1–10
Ngữ pháp — chọn đáp án đúng
Choose the correct option to complete each sentence.
1 My brother usually ___ to work, but today he ___ the bus.
Đáp án: B
“usually” → thói quen → hiện tại đơn “walks”; “today” (khác thói quen, đang diễn ra) → hiện tại tiếp diễn “is taking”. D sai vì “My brother” phải là “walks”.
2 We ___ to Nha Trang last summer.
Đáp án: B
“last summer” là mốc thời gian đã kết thúc → quá khứ đơn “went”.
3 How often ___ you play tennis?
Đáp án: A
Câu hỏi về thói quen (How often) ở hiện tại đơn, chủ ngữ “you” → trợ động từ “do”.
4 My parents ___ married since 2005.
Đáp án: C
“since 2005” → kéo dài từ quá khứ đến nay → hiện tại hoàn thành “have been”.
5 There ___ much milk in the fridge.
Đáp án: A
“milk” không đếm được → động từ số ít; cấu trúc “There is not (isn't) much + danh từ không đếm được”.
6 My new phone is ___ than my old one.
Đáp án: A
Có “than” → so sánh hơn; tính từ dài “expensive” → “more expensive”.
7 These photos ___ by my sister last week.
Đáp án: B
Ảnh “được chụp” (by my sister) → bị động; “last week” → quá khứ; “These photos” số nhiều → “were taken”.
8 I was cooking dinner ___ the phone rang.
Đáp án: A
Hành động đang diễn ra (was cooking) bị hành động khác xen vào (rang) → nối bằng “when”.
9 Is that your umbrella or ___?
Đáp án: C
Thay cho “our umbrella”, đứng cuối câu → đại từ sở hữu “ours”.
10 The hotel ___ we stayed was near the beach.
Đáp án: C
Mệnh đề quan hệ chỉ nơi chốn (we stayed ở đó) → “where”. “which” cần có giới từ (in which / which … at).
Questions 11–18
Ngữ pháp — chia động từ / điền từ
Complete each sentence with the correct form of the word in brackets.
NO MORE THAN THREE WORDS
11 Right now my parents (have) dinner in the kitchen.
Đáp án: are having / 're having
“Right now” → hiện tại tiếp diễn; chủ ngữ số nhiều → “are having”.
12 Last weekend we (go) camping in the mountains.
Đáp án: went
“Last weekend” → quá khứ đơn; “go” bất quy tắc → “went”.
13 I (not / see) Minh at the party yesterday.
Đáp án: didn't see / did not see
“yesterday” → phủ định quá khứ đơn: didn't + V nguyên thể → “didn't see”.
14 She (already / finish) her homework.
Đáp án: has already finished / 's already finished
“already” thường đi với hiện tại hoàn thành; “already” đứng giữa “has” và V3 → “has already finished”.
15 Don't worry. I (help) you with your bags.
Đáp án: will help / 'll help
Lời đề nghị giúp đỡ quyết định ngay lúc nói → tương lai đơn “will help”.
16 This room (clean) every morning.
Đáp án: is cleaned
Căn phòng “được dọn” → bị động; “every morning” → hiện tại đơn: is + V3 → “is cleaned”.
17 Fansipan is the (high) mountain in Viet Nam.
Đáp án: highest
“the … in Viet Nam” → so sánh nhất của tính từ ngắn “high” → “the highest”.
18 While I (walk) to school, it started to rain.
Đáp án: was walking
“While” + hành động đang diễn ra trong quá khứ thì việc khác xảy ra (started) → quá khứ tiếp diễn “was walking”.
Questions 19–25
Ngữ pháp — sửa lỗi sai
Each sentence contains ONE mistake (in bold). Write the corrected word or phrase.
NO MORE THAN TWO WORDS
19 She go to the library every Saturday.
Đáp án: goes
Chủ ngữ “She” + thói quen (every Saturday) → hiện tại đơn thêm -es: “go” → “goes”.
20 I have seen a great film last night.
Đáp án: saw
“last night” là thời điểm xác định trong quá khứ → không dùng hiện tại hoàn thành; sửa thành quá khứ đơn “saw”.
21 There is many people at the beach today.
Đáp án: are
“many people” là số nhiều → “There are”.
22 My house is more big than your house.
Đáp án: bigger
“big” là tính từ ngắn → so sánh hơn là “bigger”, không dùng “more big”.
23 We was at home when the storm started.
Đáp án: were
Chủ ngữ “We” → quá khứ của to be là “were”.
24 I don't have many money this month.
Đáp án: much
“money” là danh từ không đếm được → dùng “much”, không dùng “many”.
25 Look! The children play in the garden.
Đáp án: are playing / 're playing
“Look!” → hành động đang diễn ra → hiện tại tiếp diễn “are playing”.
/ câu đúng
Band ước tính
Thời gian:
Kéo xuống để xem đáp án và giải thích từng câu.
Bài luyện khác
- Vocabulary Band 4.5–6.0 IELTS Vocabulary: Environment: từ vựng chủ đề Môi trường (15 câu) Làm bài
- Grammar Band 0–2.0 IELTS Kick-off · Đầu vào · Grammar: Everyday English Basics Làm bài
- Vocabulary Band 0–2.0 IELTS Kick-off · Đầu vào · Vocabulary: Daily Life Làm bài
- Grammar Band 0–2.0 IELTS Kick-off · Giữa khoá · Grammar: Tenses, Passive and Comparison Làm bài
- Vocabulary Band 0–2.0 IELTS Kick-off · Giữa khoá · Vocabulary: Daily Routines Làm bài
- Grammar Band 2.0–3.5 IELTS Speed-up · Cuối khoá · Grammar: Review of the Whole Course Làm bài