IELTS Vocabulary Band 0–2.0 15 câu · 10 phút
IELTS Kick-off · Đầu vào · Vocabulary: Daily Life
Bài từ vựng đầu vào 15 câu (chọn từ đúng, điền từ trong khung, collocation), làm trong 10 phút. Kiểm tra vốn từ A1 về gia đình, nghề nghiệp, quần áo, trường học và sinh hoạt hằng ngày.
Questions 1–6
Từ vựng — chọn nghĩa đúng
Choose the word or phrase that best completes each sentence.
1 I clean my ___ with a toothbrush.
Đáp án: A
“toothbrush” là bàn chải đánh răng → dùng để làm sạch “teeth” (răng).
2 My father is a ___. He works in a hospital and helps sick people.
Đáp án: B
Làm việc ở bệnh viện (hospital) và giúp người ốm (sick people) → “doctor” (bác sĩ).
3 It is very cold today. Please wear your ___.
Đáp án: A
Trời lạnh (cold) → mặc “coat” (áo khoác). Quần đùi, dép xăng-đan, kính râm dùng khi trời nóng.
4 We eat lunch in the ___ at school.
Đáp án: C
Ăn trưa ở trường → “canteen” (căng-tin). Các phòng còn lại không dùng để ăn trưa ở trường.
5 The opposite of “cheap” is ___.
Đáp án: B
“cheap” = rẻ, trái nghĩa là “expensive” = đắt.
6 My grandmother is my mother's ___.
Đáp án: C
Bà (ngoại) là mẹ của mẹ mình → “my mother's mother”.
Questions 7–11
Từ vựng — điền từ vào chỗ trống
Complete each sentence with ONE word from the box: breakfast · kitchen · bus · umbrella · weekend · library. There is one extra word.
ONE WORD ONLY
7 I usually have at 6.30 in the morning.
Đáp án: breakfast
Bữa ăn lúc 6.30 sáng → “have breakfast” (ăn sáng).
8 My mum cooks dinner in the .
Đáp án: kitchen
Nấu bữa tối (cooks dinner) ở “kitchen” (nhà bếp).
9 I go to work by because I don't have a car.
Đáp án: bus
“by + phương tiện”: không có ô tô nên đi “by bus” (bằng xe buýt).
10 Take an . It is going to rain.
Đáp án: umbrella
Trời sắp mưa (going to rain) → mang “umbrella” (ô). Mạo từ “an” cũng gợi ý từ bắt đầu bằng nguyên âm.
11 On the , I don't go to school. I play football with my friends.
Đáp án: weekend
Không đi học, đi đá bóng → “On the weekend” (vào cuối tuần).
Questions 12–15
Từ vựng — collocation
Choose the word that forms the most natural collocation.
12 ___ homework
Đáp án: B
Cụm cố định “do homework” (làm bài tập về nhà). Không nói “make homework”.
13 ___ a shower
Đáp án: C
Cụm cố định “take a shower” (tắm vòi sen).
14 ___ a photo
Đáp án: A
Cụm cố định “take a photo” (chụp ảnh).
15 ___ the guitar
Đáp án: B
Chơi nhạc cụ dùng “play the + nhạc cụ” → “play the guitar”.
/ câu đúng
Band ước tính
Thời gian:
Kéo xuống để xem đáp án và giải thích từng câu.
Bài luyện khác
- Vocabulary Band 4.5–6.0 IELTS Vocabulary: Environment: từ vựng chủ đề Môi trường (15 câu) Làm bài
- Grammar Band 0–2.0 IELTS Kick-off · Đầu vào · Grammar: Everyday English Basics Làm bài
- Grammar Band 0–2.0 IELTS Kick-off · Giữa khoá · Grammar: Tenses, Passive and Comparison Làm bài
- Vocabulary Band 0–2.0 IELTS Kick-off · Giữa khoá · Vocabulary: Daily Routines Làm bài
- Grammar Band 0–2.0 IELTS Kick-off · Cuối khoá · Grammar: Review of Tenses and Structures Làm bài
- Grammar Band 2.0–3.5 IELTS Speed-up · Cuối khoá · Grammar: Review of the Whole Course Làm bài