IELTS Grammar Band 0–2.0 20 câu · 15 phút
IELTS Kick-off · Đầu vào · Grammar: Everyday English Basics
Bài kiểm tra ngữ pháp đầu vào 20 câu (12 trắc nghiệm + 8 chia động từ), làm trong 15 phút. Đo nền tảng cơ bản: động từ to be, hiện tại đơn, mạo từ, số nhiều, đại từ, giới từ thời gian và quá khứ của to be.
Questions 1–12
Ngữ pháp — chọn đáp án đúng
Choose the correct option to complete each sentence.
1 My sister ___ a teacher.
Đáp án: A
Chủ ngữ “My sister” là ngôi thứ ba số ít → dùng “is”. “are” dùng cho số nhiều/you, “am” chỉ đi với I.
2 They ___ from Da Nang.
Đáp án: C
“They” là số nhiều → động từ to be là “are”.
3 I have ___ apple in my bag.
Đáp án: B
“apple” bắt đầu bằng nguyên âm /æ/ và là danh từ số ít → dùng “an”. “two/many” cần danh từ số nhiều “apples”.
4 He ___ coffee every morning.
Đáp án: B
“every morning” chỉ thói quen → hiện tại đơn; chủ ngữ “He” → động từ thêm -s: “drinks”.
5 There ___ three chairs in the kitchen.
Đáp án: C
Sau “There” động từ chia theo danh từ phía sau: “three chairs” số nhiều → “There are”.
6 This is Lan. ___ is my best friend.
Đáp án: B
Lan là một bạn nữ, số ít → đại từ chủ ngữ “She”.
7 We don't go to school ___ Sunday.
Đáp án: C
Trước thứ trong tuần dùng giới từ “on”: on Sunday, on Monday…
8 ___ you like pizza?
Đáp án: A
Câu hỏi hiện tại đơn với động từ thường “like”, chủ ngữ “you” → mượn trợ động từ “Do”.
9 My brother can ___ very fast.
Đáp án: B
Sau động từ khuyết thiếu “can” dùng động từ nguyên thể không “to”: “can swim”.
10 Yesterday I ___ at home all day.
Đáp án: B
“Yesterday” → quá khứ; chủ ngữ “I” → “was”.
11 Look at those ___! They are very small.
Đáp án: C
“those” và “They are” cho biết danh từ số nhiều. “child” có số nhiều bất quy tắc là “children”.
12 This is my book and that is ___ book.
Đáp án: C
Trước danh từ “book” cần tính từ sở hữu → “his book” (sách của anh ấy).
Questions 13–20
Ngữ pháp — chia động từ / điền từ
Complete each sentence with the correct form of the word in brackets.
NO MORE THAN THREE WORDS
13 My mother (cook) dinner every evening.
Đáp án: cooks
“every evening” → hiện tại đơn; chủ ngữ “My mother” số ít → “cooks”.
14 Tom and I (be) students.
Đáp án: are
“Tom and I” là hai người (số nhiều) → “are”.
15 She (not / like) tea.
Đáp án: doesn't like / does not like
Phủ định hiện tại đơn với chủ ngữ “She”: doesn't/does not + động từ nguyên thể → “doesn't like”.
16 Look! The baby (sleep) now.
Đáp án: is sleeping / 's sleeping
“Look!” và “now” → việc đang xảy ra → hiện tại tiếp diễn: is + V-ing → “is sleeping”.
17 We (watch) a film last night.
Đáp án: watched
“last night” → quá khứ đơn; động từ có quy tắc thêm -ed → “watched”.
18 There are two (box) on the table.
Đáp án: boxes
“two” → danh từ số nhiều; “box” tận cùng bằng -x nên thêm -es → “boxes”.
19 My father (have) a red car.
Đáp án: has
Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít “My father” → “have” đổi thành “has”.
20 (be) your parents at home yesterday?
Đáp án: were
“yesterday” → quá khứ; chủ ngữ “your parents” số nhiều → “Were”.
/ câu đúng
Band ước tính
Thời gian:
Kéo xuống để xem đáp án và giải thích từng câu.
Bài luyện khác
- Vocabulary Band 4.5–6.0 IELTS Vocabulary: Environment: từ vựng chủ đề Môi trường (15 câu) Làm bài
- Vocabulary Band 0–2.0 IELTS Kick-off · Đầu vào · Vocabulary: Daily Life Làm bài
- Grammar Band 0–2.0 IELTS Kick-off · Giữa khoá · Grammar: Tenses, Passive and Comparison Làm bài
- Vocabulary Band 0–2.0 IELTS Kick-off · Giữa khoá · Vocabulary: Daily Routines Làm bài
- Grammar Band 0–2.0 IELTS Kick-off · Cuối khoá · Grammar: Review of Tenses and Structures Làm bài
- Grammar Band 2.0–3.5 IELTS Speed-up · Cuối khoá · Grammar: Review of the Whole Course Làm bài