IELTS Grammar Band 0–2.0 20 câu · 15 phút
IELTS Kick-off · Giữa khoá · Grammar: Tenses, Passive and Comparison
Bài ngữ pháp giữa khoá 20 câu (12 trắc nghiệm + 8 chia dạng từ), làm trong 15 phút. Ôn buổi 1–4: hiện tại đơn/tiếp diễn, tương lai đơn, quá khứ đơn/tiếp diễn, hiện tại hoàn thành, liên từ, câu bị động, câu sai khiến, so sánh, danh từ đếm được/không đếm được, đại từ sở hữu và mệnh đề quan hệ.
Questions 1–12
Ngữ pháp — chọn đáp án đúng
Choose the correct option to complete each sentence.
1 Listen! Somebody ___ at the door.
Đáp án: B
“Listen!” báo hiệu hành động đang diễn ra ngay lúc nói → hiện tại tiếp diễn “is knocking” (Buổi 1).
2 I think it ___ tomorrow.
Đáp án: C
“I think” + “tomorrow” → dự đoán tương lai theo ý kiến cá nhân → tương lai đơn “will rain” (Buổi 1).
3 When I was walking home, I ___ my old teacher.
Đáp án: B
Hành động đang diễn ra (was walking) thì một hành động ngắn xen vào → hành động xen vào chia quá khứ đơn “saw” (Buổi 2).
4 She ___ in this city since 2020.
Đáp án: C
“since 2020” → việc bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại → hiện tại hoàn thành “has lived” (Buổi 2).
5 I was tired, ___ I went to bed early.
Đáp án: B
Vế sau là kết quả của vế trước (mệt → đi ngủ sớm) → liên từ chỉ kết quả “so” (Buổi 1–2).
6 This bridge ___ in 1998.
Đáp án: B
Cây cầu không tự xây → câu bị động; “in 1998” là quá khứ → was + V3: “was built” (Buổi 3).
7 I ___ my hair cut yesterday.
Đáp án: A
Câu sai khiến “have something done” (nhờ người khác làm): “had my hair cut” = đi cắt tóc (người khác cắt) (Buổi 3).
8 An elephant is ___ than a horse.
Đáp án: B
Có “than” → so sánh hơn. Tính từ ngắn “big” → gấp đôi phụ âm + -er: “bigger” (Buổi 3).
9 This is the ___ day of the year.
Đáp án: C
“the … of the year” → so sánh nhất. Tính từ ngắn “hot” → “the hottest” (Buổi 3).
10 How ___ water do you drink every day?
Đáp án: B
“water” là danh từ không đếm được → hỏi lượng bằng “How much” (Buổi 4).
11 This pen isn't yours. It's ___.
Đáp án: C
Đứng một mình thay cho “my pen” → đại từ sở hữu “mine” (Buổi 4).
12 The woman ___ lives next door is a nurse.
Đáp án: A
Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho người (“The woman”) và làm chủ ngữ cho “lives” → dùng “who” (Buổi 4).
Questions 13–20
Ngữ pháp — chia động từ / điền từ
Complete each sentence with the correct form of the word in brackets.
NO MORE THAN THREE WORDS
13 I promise I (call) you tonight.
Đáp án: will call / 'll call
“I promise” → lời hứa, quyết định tại thời điểm nói → tương lai đơn “will call”.
14 At 8 p.m. yesterday, I (watch) TV.
Đáp án: was watching
Một mốc giờ cụ thể trong quá khứ (At 8 p.m. yesterday) → hành động đang diễn ra → quá khứ tiếp diễn “was watching”.
15 I (never / be) to Japan.
Đáp án: have never been / 've never been
Nói về trải nghiệm (chưa từng đến) → hiện tại hoàn thành; “never” đứng giữa “have” và V3: “have never been”.
16 English (speak) in many countries.
Đáp án: is spoken
Tiếng Anh “được nói” → bị động hiện tại đơn: is + V3 → “is spoken”.
17 Ha Noi is (big) than Hue.
Đáp án: bigger
Có “than” → so sánh hơn của tính từ ngắn: “bigger” (gấp đôi g).
18 She is the (good) student in my class.
Đáp án: best
“the … in my class” → so sánh nhất; “good” bất quy tắc → “the best”.
19 We bought two (loaf) of bread.
Đáp án: loaves
“bread” không đếm được nên đếm bằng “a loaf of bread”; số nhiều của “loaf” là “loaves” (f → ves).
20 Is this bag (you)?
Đáp án: yours
Thay cho “your bag” ở cuối câu → đại từ sở hữu “yours”.
/ câu đúng
Band ước tính
Thời gian:
Kéo xuống để xem đáp án và giải thích từng câu.
Bài luyện khác
- Vocabulary Band 4.5–6.0 IELTS Vocabulary: Environment: từ vựng chủ đề Môi trường (15 câu) Làm bài
- Grammar Band 0–2.0 IELTS Kick-off · Đầu vào · Grammar: Everyday English Basics Làm bài
- Vocabulary Band 0–2.0 IELTS Kick-off · Đầu vào · Vocabulary: Daily Life Làm bài
- Vocabulary Band 0–2.0 IELTS Kick-off · Giữa khoá · Vocabulary: Daily Routines Làm bài
- Grammar Band 0–2.0 IELTS Kick-off · Cuối khoá · Grammar: Review of Tenses and Structures Làm bài
- Grammar Band 2.0–3.5 IELTS Speed-up · Cuối khoá · Grammar: Review of the Whole Course Làm bài