Giáo trình · Nhóm 13
707 cụm từ tiếng Anh thông dụng theo nhóm nghĩa
20 bộ · 707 từ · A1–C2. Mỗi bộ chia chặng 10 từ, từ dễ đến khó.
- A1 · 134
- A2 · 88
- B1 · 240
- B2 · 118
- C1 · 118
- C2 · 9
20 bộ từ cụm từ
- Bộ 13.1Thành ngữIdioms178 từ · 18 chặng · A2–C2
- Bộ 13.2Hành động & Hành viActions and Behaviour42 từ · 4 chặng · A1–C1
- Bộ 13.3Thời gian & Trình tựTime and Sequence70 từ · 7 chặng · A1–B1
- Bộ 13.4Ý kiến & Phản ứngOpinions and Reactions21 từ · 2 chặng · A1–B2
- Bộ 13.5Con người & Quan hệPeople and Relationships21 từ · 2 chặng · A1–C1
- Bộ 13.6Giao tiếpCommunication22 từ · 2 chặng · A1–C1
- Bộ 13.7Cảm xúc & Trạng tháiFeelings and States17 từ · 2 chặng · A1–C1
- Bộ 13.8Số lượng & Mức độQuantity and Degree27 từ · 3 chặng · A1–C1
- Bộ 13.9Điều kiện & Khả năngConditions and Possibility19 từ · 2 chặng · A1–B2
- Bộ 13.10Mô tả tình huốngDescribing Situations21 từ · 2 chặng · A1–B2
- Bộ 13.11Nơi chốn & Phương hướngPlace and Direction70 từ · 7 chặng · A1–C1
- Bộ 13.12Nguyên nhân, Lý do & Kết quảCause Reason and Result18 từ · 2 chặng · A1–B2
- Bộ 13.13So sánh & Khác biệtComparison and Difference24 từ · 2 chặng · A1–B2
- Bộ 13.14Ý tưởng & Tư duyIdeas and Thinking15 từ · 2 chặng · A1–C1
- Bộ 13.15Cụm trang trọng & Văn viếtFormal and Written Phrases31 từ · 3 chặng · A1–C1
- Bộ 13.16Công việc, Học tập & Tiền bạcWork Study and Money16 từ · 2 chặng · A1–B1
- Bộ 13.17Lời lẽ lịch sựPolite Language29 từ · 3 chặng · A1–C2
- Bộ 13.18Cụm từ hằng ngàyEveryday Phrases42 từ · 4 chặng · A1–B2
- Bộ 13.19Du lịch, Mua sắm & Dịch vụ hằng ngàyTravel Shopping and Daily Services14 từ · 1 chặng · A1–B1
- Bộ 13.20Công nghệ & Kỹ thuật sốTechnology and Digital16 từ · 2 chặng · A1–B2
Về nhóm cụm từ
Cụm từ (phrase) là các tổ hợp từ dùng như một khối: thành ngữ (a piece of cake), cụm chỉ thời gian, ý kiến, cảm xúc, số lượng, điều kiện, nguyên nhân, cụm trang trọng cho văn viết, lời lẽ lịch sự và cụm giao tiếp hằng ngày.
Giám khảo IELTS đánh giá cao khả năng dùng cụm từ tự nhiên (less common lexical items, idiomatic language). Một cụm đúng chỗ như to a large extent, in the long run hay it goes without saying làm câu trả lời trôi chảy và "ra chất" tiếng Anh hơn hẳn từ đơn lẻ.
Giáo trình chia cụm từ thành 20 nhóm tình huống; mỗi thẻ có nghĩa Việt, câu ví dụ và cấp CEFR để bạn chọn cụm phù hợp trình độ.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 20 bộ cụm từ bằng flashcard và trắc nghiệm, mở chặng khi đạt 80%, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.