Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 13.18 · Cụm từ

Cụm từ tiếng Anh 13.18: Cụm từ hằng ngày

Cụm từ nhóm "Cụm từ hằng ngày": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

42 mục · 4 chặng · A1–B2

Chặng 1· 10 từ · A1–A2

Học chặng 1 bằng flashcard

good afternoon

cụm từA1

chào bữa trưa; chào buổi chiều

  • Good afternoon, everyone!Chào bữa trưa, mọi người!
  • Good afternoon! How are you?Chào buổi chiều! Bạn có khỏe không?

what do you do

cụm từA1

bạn làm nghề gì

  • So, what do you do?Vậy bạn làm nghề gì?

how are you doing

cụm từA1

dạo này bạn thế nào

  • Hi Sam, how are you doing?Chào Sam, dạo này bạn thế nào?

good idea

cụm từA1

ý hay

  • Going by train is a good idea.Đi tàu là một ý hay.

I'm not sure

cụm từA1

tôi không chắc

  • I'm not sure where he lives.Tôi không chắc anh ấy sống ở đâu.

see you soon

cụm từA1

hẹn sớm gặp lại

  • Bye! See you soon.Tạm biệt! Hẹn sớm gặp lại.

have a nice day

cụm từA1

chúc một ngày tốt lành

  • Thanks for shopping. Have a nice day!Cảm ơn quý khách. Chúc một ngày tốt lành!

on time

cụm từA2

đúng giờ

  • The train arrived on time.Tàu đến đúng giờ.

at last

cụm từA2

cuối cùng thì

  • At last, the rain stopped.Cuối cùng thì trời cũng tạnh mưa.

I see

cụm từA2

tôi hiểu rồi

  • "The shop is closed today." "Oh, I see.""Hôm nay cửa hàng đóng cửa." "À, tôi hiểu rồi."

how about

cụm từA2

thế còn ... thì sao

  • How about going to the cinema?Đi xem phim thì sao?

by the way

cụm từA2

nhân tiện

  • By the way, where did you buy that bag?Nhân tiện, bạn mua cái túi đó ở đâu?

I'm on my way

cụm từA2

tôi đang trên đường đến

  • Don't worry, I'm on my way.Đừng lo, tôi đang trên đường đến.

what's up

cụm từA2

có chuyện gì thế; khỏe không

  • Hey, what's up?Này, có gì mới không?

let me know

cụm từA2

báo cho tôi biết

  • Let me know if you need anything.Cần gì thì báo tôi nhé.

of course

cụm từA2

dĩ nhiên

  • Can you help me? - Of course.Bạn có thể giúp tôi không? - Dĩ nhiên rồi.
  • Is he going to attend the meeting? - Of course.Anh ấy sẽ đến dự buổi họp chứ? - Dĩ nhiên.

I have no idea

cụm từA2

tôi chẳng biết

  • I have no idea what time it is.Tôi chẳng biết bây giờ mấy giờ.

I can't wait

cụm từA2

tôi rất háo hức

  • I can't wait for the holidays.Tôi rất mong đến kỳ nghỉ.

sounds good

cụm từA2

nghe hay đấy

  • "Let's meet at six." "Sounds good.""Gặp nhau lúc sáu giờ nhé." "Được đấy."

at the moment

cụm từA2

lúc này

  • I'm busy at the moment.Lúc này tôi đang bận.

just a moment

cụm từA2

xin chờ một chút

  • Just a moment, please.Xin chờ một chút.

help yourself

cụm từA2

cứ tự nhiên (lấy đồ ăn)

  • Help yourself to some fruit.Cứ tự nhiên ăn hoa quả nhé.

I'm sorry to hear that

cụm từA2

tôi rất tiếc khi nghe điều đó

  • I'm sorry to hear that you were ill.Tôi rất tiếc khi nghe bạn bị ốm.

as soon as possible

cụm từA2

càng sớm càng tốt

  • Please reply as soon as possible.Vui lòng trả lời càng sớm càng tốt.

what do you mean

cụm từA2

ý bạn là sao

  • What do you mean by that?Ý bạn là sao?

I'm afraid

cụm từA2

tôi e là

  • I'm afraid I can't come tomorrow.Tôi e là mai tôi không đến được.

I don't mind

cụm từA2

tôi không phiền đâu

  • I don't mind waiting.Tôi chờ cũng không sao.

why don't we

cụm từA2

sao chúng ta không

  • Why don't we take a break?Sao chúng ta không nghỉ một chút nhỉ?

in a hurry

cụm từA2

đang vội

  • Sorry, I'm in a hurry.Xin lỗi, tôi đang vội.

it doesn't matter

cụm từA2

không quan trọng

  • It doesn't matter if you're late.Bạn đến muộn cũng không sao.

Chặng 4· 12 từ · B1–B2

Học chặng 4 bằng flashcard

in time

cụm từB1

kịp lúc

  • We arrived just in time for dinner.Chúng tôi đến vừa kịp bữa tối.

after all

cụm từB1

rốt cuộc, dù sao thì

  • Don't blame him; he's only a child, after all.Đừng trách nó; dù sao nó cũng chỉ là đứa trẻ.

it's up to you

cụm từB1

tùy bạn

  • We can eat in or out. It's up to you.Ăn ở nhà hay ra ngoài cũng được. Tùy bạn.

for a while

cụm từB1

một lúc

  • Let's rest for a while.Hãy nghỉ một lúc.

hold on

cụm từB1

đợi đã

  • Hold on, I'll get a pen.Đợi đã, để tôi lấy cái bút.

it's my treat

cụm từB1

để tôi mời

  • Put your wallet away. It's my treat.Cất ví đi. Để tôi mời.

make yourself at home

cụm từB1

cứ tự nhiên như ở nhà

  • Come in and make yourself at home.Vào đi, cứ tự nhiên như ở nhà.

no worries

cụm từB1

không sao đâu

  • "Sorry!" "No worries.""Xin lỗi!" "Không sao đâu."

what a shame

cụm từB1

tiếc quá

  • You missed the party? What a shame!Bạn lỡ bữa tiệc à? Tiếc quá!

what a coincidence

cụm từB1

thật trùng hợp

  • You're from Hue too? What a coincidence!Bạn cũng ở Huế à? Thật trùng hợp!

fair enough

cụm từB2

cũng hợp lý

  • "I'm too tired to go." "Fair enough.""Tôi mệt quá không đi được." "Cũng hợp lý."

no wonder

cụm từB2

thảo nào

  • No wonder you're tired; you worked all night.Thảo nào bạn mệt; bạn làm cả đêm mà.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____, everyone!

    Chào bữa trưa, mọi người!

    Xem đáp ánẨn đáp án

    good afternoon — chào bữa trưa; chào buổi chiều

  2. Câu 2

    _____, the rain stopped.

    Cuối cùng thì trời cũng tạnh mưa.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    at last — cuối cùng thì

  3. Câu 3

    _____ what time it is.

    Tôi chẳng biết bây giờ mấy giờ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    I have no idea — tôi chẳng biết

  4. Câu 4

    _____ by that?

    Ý bạn là sao?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    what do you mean — ý bạn là sao

  5. Câu 5

    We can eat in or out. _____.

    Ăn ở nhà hay ra ngoài cũng được. Tùy bạn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    it's up to you — tùy bạn

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 42 từ "Cụm từ hằng ngày" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Cụm từ