Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 13.20 · Cụm từ

Cụm từ tiếng Anh 13.20: Công nghệ & Kỹ thuật số

Cụm từ nhóm "Công nghệ & Kỹ thuật số": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

16 mục · 2 chặng · A1–B2

Chặng 1· 10 từ · A1–B1

Học chặng 1 bằng flashcard

on the phone

cụm từA1

đang nghe điện thoại

  • She is on the phone outside.Cô ấy đang nói chuyện điện thoại ngoài sân.
  • He is on the phone in the meeting room.Anh ấy đang nghe điện thoại trong phòng họp.

old photo

cụm từA1

ảnh cũ

  • I found an old photo in my grandfather's old box.Tôi tìm thấy một bức ảnh cũ trong hộp đồ cũ của ông tôi.
  • This old photo is very precious because it captures beautiful memories.Ảnh cũ này rất quý giá vì nó ghi lại những kỷ niệm đẹp.

send an email

cụm từA2

gửi email

  • Please send an email to the manager.Hãy gửi email cho quản lý.

cover photo

cụm từA2

ảnh bìa

  • I chose a beautiful cover photo for my profile.Tôi đã chọn một ảnh bìa đẹp cho hồ sơ của mình.
  • The cover photo of this book is very eye-catching.Ảnh bìa của cuốn sách này rất bắt mắt.

charge your phone

cụm từA2

sạc điện thoại

  • I need to charge my phone.Tôi cần sạc điện thoại.

post a photo

cụm từA2

đăng ảnh

  • She posted a photo on social media.Cô ấy đăng một bức ảnh lên mạng xã hội.

download an app

cụm từA2

tải ứng dụng

  • You can download an app to learn English for free.Bạn có thể tải một ứng dụng học tiếng Anh miễn phí.

computer skills

cụm từB1

kỹ năng máy tính

  • I need to improve my computer skills for the new job.Tôi cần nâng cao kỹ năng máy tính để phù hợp với công việc mới.
  • Computer skills are essential in the information technology field.Kỹ năng máy tính là yếu tố quan trọng trong ngành công nghệ thông tin.

go online

cụm từUK /ɡəʊ ˌɒnˈlaɪn/B1

lên mạng, truy cập internet

to connect to the internet in order to use it

  • I go online every evening to check the news and reply to messages.Tối nào tôi cũng lên mạng để xem tin tức và trả lời tin nhắn.
Collocation
  • go online to shop — lên mạng mua sắm
  • go online every day — lên mạng mỗi ngày
Dạng từ:
goes online, went online, going online, gone online

office computer skills

cụm từB1

kỹ năng máy tính văn phòng

  • This course helps you master basic office computer skills.Khóa học này giúp bạn nắm vững kỹ năng máy tính văn phòng cơ bản.
  • I need to improve my office computer skills to work more efficiently.Tôi cần nâng cao kỹ năng máy tính văn phòng để làm việc hiệu quả hơn.

Chặng 2· 6 từ · B1–B2

Học chặng 2 bằng flashcard

run out of battery

cụm từB1

hết pin

  • My phone ran out of battery.Điện thoại tôi hết pin rồi.

portrait photo

cụm từB1

ảnh chân dung

  • I took a portrait photo of my mother in the morning.Tôi đã chụp một bức ảnh chân dung của mẹ tôi trong buổi sáng.
  • Portrait photos are often hung in the living room for decoration.Ảnh chân dung thường được treo trong phòng khách để trang trí.

product image

cụm từB2

ảnh sản phẩm

  • A clear product image helps customers choose easily.Hình ảnh sản phẩm rõ nét giúp khách hàng dễ dàng chọn mua.

access the internet

cụm từB2

truy cập internet

  • I often access the internet to study and work.Tôi thường truy cập internet để học tập và làm việc.
  • You can access the internet via Wi-Fi or mobile data.Bạn có thể truy cập internet qua Wi-Fi hoặc dữ liệu di động.

photo album

cụm từB2

bộ sưu tập ảnh

  • I looked through the family photo album during the holiday.Tôi đã xem lại bộ sưu tập ảnh của gia đình trong dịp lễ.
  • Their wedding photo album is very beautiful and meaningful.Bộ sưu tập ảnh cưới của họ rất đẹp và đầy ý nghĩa.

memorial photo

cụm từB2

ảnh thờ

  • Memorial photos are essential during Vietnamese festivals and holidays.Ảnh thờ là vật không thể thiếu trong các dịp lễ tết của người Việt.
  • The family hung a memorial photo of their grandparents in the altar room.Gia đình treo ảnh thờ của ông bà trong phòng thờ.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    She is _____ outside.

    Cô ấy đang nói chuyện điện thoại ngoài sân.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    on the phone — đang nghe điện thoại

  2. Câu 2

    Please _____ to the manager.

    Hãy gửi email cho quản lý.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    send an email — gửi email

  3. Câu 3

    You can _____ to learn English for free.

    Bạn có thể tải một ứng dụng học tiếng Anh miễn phí.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    download an app — tải ứng dụng

  4. Câu 4

    I _____ every evening to check the news and reply to messages.

    Tối nào tôi cũng lên mạng để xem tin tức và trả lời tin nhắn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    go online — lên mạng, truy cập internet

  5. Câu 5

    I took a _____ of my mother in the morning.

    Tôi đã chụp một bức ảnh chân dung của mẹ tôi trong buổi sáng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    portrait photo — ảnh chân dung

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 16 từ "Công nghệ & Kỹ thuật số" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Cụm từ