just like
cụm từA1giống như là
- She sings just like a professional singer.Cô ấy hát giống như là một ca sĩ chuyên nghiệp.
- He plays football just like a real athlete.Anh ấy chơi bóng giống như là một vận động viên thực thụ.
Giáo trình 13.13 · Cụm từ
Cụm từ nhóm "So sánh & Khác biệt": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
24 mục · 2 chặng · A1–B2
giống như là
bằng mọi cách
mặt khác
giặt đồ bằng tay
khác với
giống như
những cái khác
bằng cách sử dụng
bằng tiếng anh
có vẻ như
như là; chẳng hạn như
so với
so với
cân bằng cuộc sống
bằng văn bản
ai cũng biết
so với cùng kỳ
như đã trao đổi
như bình thường; như mọi khi
nhanh như chớp
giống với
như lợn
ngang tài ngang sức
trái ngược với
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
She sings _____ a professional singer.
Cô ấy hát giống như là một ca sĩ chuyên nghiệp.
just like — giống như là
Câu 2
Life in Hanoi is _____ life in the countryside.
Cuộc sống ở Hà Nội khác với ở nông thôn.
different from — khác với
Câu 3
Can you say this _____?
Bạn có thể nói điều này bằng tiếng Anh không?
in english — bằng tiếng anh
Câu 4
_____ last year, prices are higher.
So với năm ngoái, giá cả cao hơn.
compared with — so với
Câu 5
This year's revenue increased _____ last year.
Doanh thu năm nay tăng so với cùng kỳ năm ngoái.
compared to the same period — so với cùng kỳ
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 24 từ "So sánh & Khác biệt" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn