Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 13.6 · Cụm từ

Cụm từ tiếng Anh 13.6: Giao tiếp

Cụm từ nhóm "Giao tiếp": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

22 mục · 2 chặng · A1–C1

Chặng 1· 10 từ · A1–B1

Học chặng 1 bằng flashcard

understand each other better

cụm từA1

hiểu nhau hơn

  • Listening helps two people understand each other better.Việc lắng nghe giúp hai người hiểu nhau hơn trong mối quan hệ.
  • We spent time talking and understanding each other better.Chúng tôi đã dành thời gian để nói chuyện và hiểu nhau hơn.

find the correct answer

cụm từA1

tìm được câu trả lời chính xác

  • After several minutes of thinking, she found the correct answer to the exercise.Sau nhiều phút suy nghĩ, cô ấy đã tìm được câu trả lời chính xác cho bài tập.
  • The teacher asked a difficult question, but the student found the correct answer.Giáo viên hỏi câu hỏi khó, nhưng học sinh đã tìm được câu trả lời chính xác.

can say

cụm từA1

có thể nói

  • You can say that he is a very honest person.Bạn có thể nói rằng anh ấy là người rất trung thực.
  • We can say that this project has been successful.Chúng ta có thể nói rằng dự án này đã thành công.

in short

cụm từA1

nói ngắn gọn

  • Please express your opinion in short.Hãy trình bày ý kiến của bạn một cách ngắn gọn.
  • Can you say in short what the presentation was about?Bạn có thể nói ngắn gọn lại ý chính của bài thuyết trình không?

make a phone call

cụm từA2

gọi điện thoại

  • I need to make a phone call.Tôi cần gọi một cuộc điện thoại.

tell the truth

cụm từA2

nói sự thật

  • Always tell the truth.Hãy luôn nói sự thật.

tell a lie

cụm từA2

nói dối

  • It's wrong to tell a lie.Nói dối là sai.

have a chat

cụm từA2

trò chuyện

  • Let's have a chat over coffee.Mình trò chuyện bên ly cà phê nhé.

also known as

cụm từB1

còn được gọi là

  • This is also known as a 'computer'.Cái này còn được biết đến với tên gọi khác là 'máy tính'.
  • He is also known as 'the doctor' in the community.Ông ấy còn được gọi là 'bác sĩ' trong cộng đồng.

speak clearly

cụm từB1

nói rõ ràng

  • You need to speak clearly so I can understand.Bạn cần nói rõ ràng hơn để tôi hiểu.
  • The teacher asked the students to speak clearly when presenting.Giáo viên yêu cầu học sinh nói rõ ràng khi trình bày.

Chặng 2· 12 từ · B1–C1

Học chặng 2 bằng flashcard

speak loudly

cụm từB1

nói to

  • She often speaks loudly in class.Cô ấy thường nói to trong lớp học.
  • He spoke loudly so everyone could hear.Anh ấy nói to để mọi người có thể nghe rõ.

get in touch

cụm từB1

liên lạc

  • Please get in touch if you have any questions.Vui lòng liên lạc nếu bạn có câu hỏi.

speak directly

cụm từB1

nói thẳng; nói chuyện trực tiếp

  • They decided to speak directly about the issue.Họ đã quyết định nói chuyện trực tiếp về vấn đề này.
  • We prefer to speak directly to understand each other better.Chúng tôi thích nói chuyện trực tiếp để hiểu rõ nhau hơn.

good communication skills

cụm từB2

kỹ năng giao tiếp tốt

  • He has good communication skills, so he easily persuades clients.Anh ấy có kỹ năng giao tiếp tốt nên dễ dàng thuyết phục khách hàng.
  • Good communication skills help you build good relationships at work.Kỹ năng giao tiếp tốt giúp bạn xây dựng mối quan hệ tốt trong công việc.

get to the point

cụm từB2

đi thẳng vào vấn đề

  • Please get to the point.Hãy đi thẳng vào vấn đề.

in contact with

cụm từB2

còn trong mối liên lạc với

  • I am still in contact with her.Tôi vẫn còn trong mối liên lạc với cô ấy.

change the subject

cụm từB2

đổi chủ đề

  • He quickly changed the subject.Anh ấy nhanh chóng đổi chủ đề.

establish contact

cụm từB2

thiết lập mối liên lạc

  • We established contact with our new partner.Chúng tôi đã thiết lập liên lạc với đối tác mới của mình.
  • They tried to establish contact to resolve the issue.Họ đã cố gắng thiết lập liên lạc để giải quyết vấn đề.

mentioned above

cụm từB2

kể trên

  • The issues mentioned above need to be addressed.Trong báo cáo, các vấn đề đã được kể trên đều cần giải quyết.
  • The main points mentioned above will be discussed in the meeting.Các điểm chính đã kể trên sẽ được thảo luận trong cuộc họp.

in particular

cụm từB2

nói riêng

  • I like fruits, in particular mangoes.Tôi thích các loại trái cây, đặc biệt là xoài.
  • She cares about environmental issues, in particular air pollution.Cô ấy quan tâm đến các vấn đề môi trường, đặc biệt là ô nhiễm không khí.

beat around the bush

cụm từB2

nói quanh; nói loanh quanh

  • Don't beat around the bush, say it clearly.Đừng nói quanh, hãy nói rõ ràng hơn.
  • He kept beating around the bush about the issue without getting to the point.Anh ấy cứ nói quanh về vấn đề đó mãi mà không đi vào trọng tâm.

speak on behalf

cụm từC1

nói giùm

  • He will speak on behalf of me to thank you for your help.Anh ấy sẽ thay lời tôi cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ của bạn.
  • I am speaking on behalf of the organizing committee.Tôi đang nói thay mặt cho ban tổ chức.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Listening helps two people _____.

    Việc lắng nghe giúp hai người hiểu nhau hơn trong mối quan hệ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    understand each other better — hiểu nhau hơn

  2. Câu 2

    I need to _____.

    Tôi cần gọi một cuộc điện thoại.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    make a phone call — gọi điện thoại

  3. Câu 3

    Let's _____ over coffee.

    Mình trò chuyện bên ly cà phê nhé.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    have a chat — trò chuyện

  4. Câu 4

    Please _____ if you have any questions.

    Vui lòng liên lạc nếu bạn có câu hỏi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    get in touch — liên lạc

  5. Câu 5

    Please _____.

    Hãy đi thẳng vào vấn đề.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    get to the point — đi thẳng vào vấn đề

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 22 từ "Giao tiếp" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Cụm từ