among all
cụm từA1trong tất cả
- Among all the cities, I like Hanoi the most.Trong tất cả các thành phố, tôi thích nhất là Hà Nội.
- Among all the books I have read, this one is the best.Trong tất cả các sách tôi đã đọc, cuốn này là hay nhất.
Giáo trình 13.8 · Cụm từ
Cụm từ nhóm "Số lượng & Mức độ": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
27 mục · 3 chặng · A1–C1
trong tất cả
hơn cả; hơn hết; hơn tất cả
đầy năng lượng
giữa chừng
đã từng
ngày càng có nhiều
hiện đại hơn
nhiều nhất là
có nhiều cơ hội
một lượng nhỏ
vài lần
ít bữa
nhiều hơn nữa
khoảng cách xa
rất nhiều loại
trong một số trường hợp
tiến xa hơn
thiếu nợ
hơn là
ít ra
hít một hơi thật sâu
ở mức độ nào đó
rất nhiều
không hoàn toàn
phần lớn
thừa lệnh giám đốc
nhiều phòng ốc
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
_____ the cities, I like Hanoi the most.
Trong tất cả các thành phố, tôi thích nhất là Hà Nội.
among all — trong tất cả
Câu 2
The company is expanding _____.
Công ty mở rộng quy mô ngày càng có nhiều.
more and more — ngày càng có nhiều
Câu 3
We have tried this dish _____.
Chúng tôi đã thử món này vài lần rồi.
a few times — vài lần
Câu 4
_____, this medication may not be effective.
Trong một số trường hợp, thuốc này không hiệu quả.
in some cases — trong một số trường hợp
Câu 5
_____ and relax to reduce stress.
Hãy thư giãn và thở sâu để giảm căng thẳng.
take a deep breath — hít một hơi thật sâu
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 27 từ "Số lượng & Mức độ" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn