for work
cụm từA1vì công việc
- I have to leave early for work.Tôi phải rời đi sớm vì công việc.
Giáo trình 13.12 · Cụm từ
Cụm từ nhóm "Nguyên nhân, Lý do & Kết quả": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
18 mục · 2 chặng · A1–B2
vì công việc
chỉ vì
nên chi
nhờ vả; nhờ sự giúp đỡ
chính vì thế
vì điều này
nên là
không nên
trở nên dần quen thuộc với
dẫn đến
kết quả là
nhờ có
nhờ có
vì lý do này
lý do tại sao
do, là kết quả của
dẫn đến
cho mục đích
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
I have to leave early _____.
Tôi phải rời đi sớm vì công việc.
for work — vì công việc
Câu 2
He always shows confidence, _____ he's successful.
Anh ấy luôn thể hiện sự tự tin, đó là lý do tại sao anh ấy thành công.
that's why — chính vì thế
Câu 3
We _____ use phones while driving.
Chúng ta không nên dùng điện thoại khi lái xe.
should not — không nên
Câu 4
He studied hard, _____, he passed the exam.
Anh ấy đã học chăm chỉ, kết quả là thi đỗ kỳ thi.
as a result — kết quả là
Câu 5
_____, we need more teachers.
Vì lý do này, chúng ta cần thêm giáo viên.
for this reason — vì lý do này
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 18 từ "Nguyên nhân, Lý do & Kết quả" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn