Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 13.17 · Cụm từ

Cụm từ tiếng Anh 13.17: Lời lẽ lịch sự

Cụm từ nhóm "Lời lẽ lịch sự": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

29 mục · 3 chặng · A1–C2

Chặng 1· 10 từ · A1–B1

Học chặng 1 bằng flashcard

please understand

cụm từA1

hãy hiểu cho tôi

  • Please understand, I was late because of traffic.Xin thông cảm, tôi đến muộn vì kẹt xe.
  • Can you please understand when I can't help today?Bạn có thể thông cảm cho tôi không khi tôi không thể giúp đỡ hôm nay?

would you like

cụm từA1

bạn có muốn

  • Would you like a cup of tea?Bạn có muốn uống một tách trà không?

please give

cụm từA1

vui lòng cho

  • Please give me more details.Vui lòng cho tôi biết thêm chi tiết.
  • Please give me permission to join the meeting.Vui lòng cho phép tôi tham gia cuộc họp.

thank you very much

cụm từA1

cảm ơn rất nhiều

  • Thank you very much for your help.Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp đỡ.

after you

cụm từA2

mời bạn đi trước

  • "After you." "Thank you.""Mời bạn đi trước." "Cảm ơn."

could you please

cụm từA2

bạn vui lòng ... được không

  • Could you please speak more slowly?Bạn vui lòng nói chậm hơn được không?

please enter

cụm từA2

xin mời vào

  • Please enter the house, don't hesitate.Xin mời vào nhà, đừng ngại ngần.
  • Please enter the meeting room to discuss.Xin mời vào phòng họp để thảo luận.

best wishes

cụm từA2

lời chúc tốt đẹp nhất

  • Best wishes for the new year!Chúc mọi điều tốt đẹp nhất trong năm mới!

I'd be happy to

cụm từB1

tôi rất sẵn lòng

  • I'd be happy to help.Tôi rất sẵn lòng giúp.

please feel free to

cụm từB1

cứ tự nhiên

  • Please feel free to ask questions.Cứ tự nhiên đặt câu hỏi nhé.

do you mind if

cụm từB1

bạn có phiền nếu

  • Do you mind if I sit here?Bạn có phiền nếu tôi ngồi đây không?

would you mind

cụm từB1

bạn có phiền ... không

  • Would you mind opening the window?Bạn có phiền mở cửa sổ không?

show respect

cụm từB1

tỏ lòng kính trọng

  • We should show respect to the elders.Chúng ta nên tỏ lòng kính trọng người lớn tuổi.
  • He always shows respect to his teachers.Anh ấy luôn tỏ lòng kính trọng đối với thầy cô.

may I ask

cụm từB1

cho tôi hỏi

  • May I ask your name?Cho tôi hỏi tên bạn là gì?

I look forward to

cụm từB1

tôi mong chờ

  • I look forward to hearing from you.Tôi mong sớm nhận được hồi âm của bạn.

it's very kind of you

cụm từB1

bạn thật tốt bụng

  • It's very kind of you to invite me.Bạn thật tốt khi mời tôi.

I really appreciate it

cụm từB1

tôi thực sự cảm kích

  • Thanks for the lift. I really appreciate it.Cảm ơn đã cho đi nhờ. Tôi rất cảm kích.

i'm sorry

cụm từB1

xin lỗi bạn

  • I'm sorry for being late.Xin lỗi vì đã đến muộn.

I'm afraid I can't

cụm từB1

tôi e là không thể

  • I'm afraid I can't accept your offer.Tôi e là không thể nhận lời đề nghị của bạn.

if you don't mind

cụm từB1

nếu bạn không phiền

  • I'll leave early, if you don't mind.Tôi sẽ về sớm, nếu bạn không phiền.

Chặng 3· 9 từ · B1–C2

Học chặng 3 bằng flashcard

sorry to bother you

cụm từB1

xin lỗi đã làm phiền

  • Sorry to bother you, but where is the toilet?Xin lỗi đã làm phiền, nhà vệ sinh ở đâu ạ?

sorry for the delay

cụm từB1

xin lỗi vì sự chậm trễ

  • Sorry for the delay in my response.Tôi xin lỗi vì sự chậm trễ trong phản hồi.
  • Sorry for the delay in sending the report.Xin lỗi vì sự chậm trễ trong việc gửi báo cáo.

I apologise for

cụm từB1

tôi xin lỗi vì

  • I apologise for the inconvenience.Tôi xin lỗi vì sự bất tiện.

kind regards

cụm từB1

trân trọng (cuối thư)

  • Kind regards, LanTrân trọng, Lan

excuse me for interrupting

cụm từB2

xin lỗi đã ngắt lời

  • Excuse me for interrupting, but there's a call for you.Xin lỗi đã ngắt lời, có điện thoại cho bạn.

I was wondering if

cụm từB2

tôi tự hỏi liệu (nhờ vả lịch sự)

  • I was wondering if you could help me.Không biết bạn có thể giúp tôi không.

I'm terribly sorry

cụm từB2

tôi vô cùng xin lỗi

  • I'm terribly sorry for the delay.Tôi vô cùng xin lỗi vì sự chậm trễ.

with all due respect

cụm từC1

với tất cả sự tôn trọng

  • With all due respect, I disagree.Với tất cả sự tôn trọng, tôi không đồng ý.

show reverence

cụm từC2

tỏ lòng tôn kính

  • We should show reverence to our elders.Chúng ta nên tỏ lòng tôn kính đối với người lớn tuổi.
  • During the festival, everyone shows reverence to the gods.Trong lễ hội, mọi người đều tỏ lòng tôn kính với các vị thần.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____, I was late because of traffic.

    Xin thông cảm, tôi đến muộn vì kẹt xe.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    please understand — hãy hiểu cho tôi

  2. Câu 2

    _____ speak more slowly?

    Bạn vui lòng nói chậm hơn được không?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    could you please — bạn vui lòng ... được không

  3. Câu 3

    _____ I sit here?

    Bạn có phiền nếu tôi ngồi đây không?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    do you mind if — bạn có phiền nếu

  4. Câu 4

    _____ to invite me.

    Bạn thật tốt khi mời tôi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    it's very kind of you — bạn thật tốt bụng

  5. Câu 5

    _____, but where is the toilet?

    Xin lỗi đã làm phiền, nhà vệ sinh ở đâu ạ?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    sorry to bother you — xin lỗi đã làm phiền

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 29 từ "Lời lẽ lịch sự" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Cụm từ