improve health
cụm từA1rèn luyện sức khỏe; tăng cường sức khỏe
- A healthy diet helps improve health.Chế độ ăn uống lành mạnh giúp tăng cường sức khỏe.
Giáo trình 13.7 · Cụm từ
Cụm từ nhóm "Cảm xúc & Trạng thái": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
17 mục · 2 chặng · A1–C1
rèn luyện sức khỏe; tăng cường sức khỏe
không thoải mái vì lạc lõng trong môi trường mới
hạnh phúc nhé
cứ thoải mái đi
say giấc
tâm trạng tệ
tâm trạng tốt
cảm thấy như ở nhà
kiệt sức
mọi chuyện đều ổn
đang khóc
hụt hơi
đừng quá lo lắng
chán ngấy
sợ chết khiếp
vô cùng vui sướng
bồn chồn, căng thẳng
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
A healthy diet helps _____.
Chế độ ăn uống lành mạnh giúp tăng cường sức khỏe.
improve health — rèn luyện sức khỏe; tăng cường sức khỏe
Câu 2
_____ to ask any questions you have.
Cứ thoải mái đi, không cần phải lo lắng về việc đó.
feel free — cứ thoải mái đi
Câu 3
She is _____ today.
Hôm nay cô ấy có tâm trạng tốt.
in a good mood — tâm trạng tốt
Câu 4
You can reassure yourself that _____.
Bạn có thể an tâm, mọi thứ đều ổn.
everything is fine — mọi chuyện đều ổn
Câu 5
Stay calm, _____, everything will be okay.
Cứ bình tĩnh, đừng quá lo lắng, mọi chuyện sẽ ổn thôi.
don't worry too much — đừng quá lo lắng
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 17 từ "Cảm xúc & Trạng thái" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn