Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 13.5 · Cụm từ

Cụm từ tiếng Anh 13.5: Con người & Quan hệ

Cụm từ nhóm "Con người & Quan hệ": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

21 mục · 2 chặng · A1–C1

Chặng 1· 10 từ · A1–B1

Học chặng 1 bằng flashcard

one of the two

cụm từA1

một trong hai người

  • She is one of the two leading candidates for the position.Cô ấy là một trong hai ứng viên sáng giá nhất cho vị trí đó.
  • Please choose one of the two correct answers.Hãy chọn một trong hai câu trả lời đúng.

please speak

cụm từA1

bạn nói đi

  • Please speak, I am listening.Bạn nói đi, tôi đang nghe.
  • Please speak, I want to hear your opinion.Bạn nói đi, tôi muốn nghe ý kiến của bạn.

hello everyone

cụm từA1

chào mọi người; xin chào các bạn

  • Hello everyone, let's start the meeting.Chào mọi người, chúng ta bắt đầu cuộc họp.
  • Hello everyone, I am very happy to meet you.Chào các bạn, tôi rất vui được gặp các bạn.

make friends with

cụm từA2

kết bạn với

  • She made friends with her neighbours quickly.Cô ấy nhanh chóng kết bạn với hàng xóm.

close friend

cụm từA2

bạn thân

  • She is my close friend from childhood.Cô ấy là bạn thân của tôi từ nhỏ.

true love

cụm từA2

tình yêu đích thực

  • True love never fades over time.Tình yêu đích thực không bao giờ phai nhạt theo thời gian.
  • They found true love after many years of waiting.Họ đã tìm thấy tình yêu đích thực sau nhiều năm chờ đợi.

get married

cụm từA2

kết hôn

  • They got married last spring.Họ kết hôn vào mùa xuân năm ngoái.

have a lot in common

cụm từB1

có nhiều điểm chung

  • My best friend and I have a lot in common.Tôi và bạn thân có nhiều điểm chung.

get on well with

cụm từB1

hòa hợp với

  • I get on well with my colleagues.Tôi hòa hợp với đồng nghiệp.

good relationship

cụm từB1

có mối quan hệ tốt

  • They have a good relationship at work.Họ có mối quan hệ tốt trong công việc.
  • My family always maintains a good relationship with the neighbors.Gia đình tôi luôn duy trì mối quan hệ tốt với hàng xóm.

Chặng 2· 11 từ · B1–C1

Học chặng 2 bằng flashcard

in a relationship

cụm từB1

đã có người yêu

  • She is in a relationship with her new boyfriend.Cô ấy đã có người yêu mới.
  • They have been in a relationship for over a year.Họ đã có người yêu trong hơn một năm.

healthy delivery

cụm từB1

mẹ tròn con vuông

  • Congratulations on your successful delivery, healthy delivery.Chúc mừng bạn đã có một ca sinh thành công, mẹ tròn con vuông.

fall in love with

cụm từB1

phải lòng

  • They fell in love with each other at university.Họ phải lòng nhau hồi đại học.

keep in touch with

cụm từB1

giữ liên lạc với

  • I keep in touch with my cousins online.Tôi giữ liên lạc với anh chị em họ qua mạng.

passionate love

cụm từB1

tình yêu mãnh liệt

  • They went through a passionate love affair for many years.Họ đã trải qua một mối tình yêu mãnh liệt trong suốt nhiều năm.
  • Passionate love is often accompanied by intense emotions and passion.Tình yêu mãnh liệt thường đi kèm với cảm xúc mạnh mẽ và đam mê.

start a family

cụm từB2

lập gia đình, có con

  • Many couples start a family in their thirties.Nhiều cặp đôi có con ở tuổi ba mươi.

lose touch with

cụm từUK /ˌluːz ˈtʌtʃ wɪð/B2

xa rời, mất liên hệ với

to stop being connected with or knowing about something or someone

  • Some parents worry that their children will lose touch with their cultural roots.Một số cha mẹ lo con mình sẽ xa rời cội nguồn văn hoá.
Collocation
  • lose touch with your roots — xa rời cội nguồn
  • lose touch with tradition — xa rời truyền thống
  • gradually lose touch with — dần xa rời
Trái nghĩa:
keep in touch with
Dạng từ:
loses touch with, lost touch with, losing touch with

heated debate

cụm từB2

bàn cãi sôi nổi

  • The heated debate over the new policy became very intense.Cuộc tranh luận về chính sách mới đã trở nên rất sôi nổi.
  • Politicians engaged in a heated debate about the country's future.Các nhà chính trị đã tham gia vào một cuộc tranh luận sôi nổi về tương lai của đất nước.

family circumstances

cụm từB2

hoàn cảnh gia đình

  • Family circumstances greatly influence her educational decisions.Hoàn cảnh gia đình ảnh hưởng lớn đến quyết định học tập của cô ấy.

communicate with foreigners

cụm từB2

giao tiếp với người nước ngoài

  • I try to communicate with foreigners to improve my English skills.Tôi cố gắng giao tiếp với người nước ngoài để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình.
  • Communicating with foreigners helps me understand their culture better.Giao tiếp với người nước ngoài giúp tôi hiểu hơn về văn hóa của họ.

on good terms

cụm từC1

có quan hệ tốt

  • I'm still on good terms with my ex-colleagues.Tôi vẫn giữ quan hệ tốt với đồng nghiệp cũ.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    She is _____ leading candidates for the position.

    Cô ấy là một trong hai ứng viên sáng giá nhất cho vị trí đó.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    one of the two — một trong hai người

  2. Câu 2

    She is my _____ from childhood.

    Cô ấy là bạn thân của tôi từ nhỏ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    close friend — bạn thân

  3. Câu 3

    I _____ my colleagues.

    Tôi hòa hợp với đồng nghiệp.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    get on well with — hòa hợp với

  4. Câu 4

    Congratulations on your successful delivery, _____.

    Chúc mừng bạn đã có một ca sinh thành công, mẹ tròn con vuông.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    healthy delivery — mẹ tròn con vuông

  5. Câu 5

    Many couples _____ in their thirties.

    Nhiều cặp đôi có con ở tuổi ba mươi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    start a family — lập gia đình, có con

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 21 từ "Con người & Quan hệ" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Cụm từ