about to
cụm từA1sắp sửa
- She is about to graduate.Cô ấy sắp sửa tốt nghiệp.
- We are about to leave for the trip.Chúng tôi sắp sửa đi du lịch.
Giáo trình 13.3 · Cụm từ
Cụm từ nhóm "Thời gian & Trình tự": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
70 mục · 7 chặng · A1–B1
sắp sửa
vào buổi sáng
vào lúc
đến lúc
đã đến lúc
mọi lúc
trong ngày
vào ngày
nhân ngày
vào ban đêm
đêm ngày
rồi thì
từ lâu lắm rồi
vào cuối tuần
lúc bắt đầu
sẽ có một ngày
tháng trước
trong giờ học
tháng sau
lần sau
sau một khoảng thời gian
kết thúc một ngày
đúng lúc
mỗi tối
chào buổi tối
trước mặt
xảy ra đúng lúc
trong tương lai
rồi đây
cửa sau
trong quá khứ
bất kỳ lúc nào
từ giờ trở đi
mới rồi
mãi nhớ
cùng một lúc
trong một khoảng thời gian ngắn
hàng ngày hàng giờ
rồi sau đó
từ khi nào
lúc ở văn phòng
sắp đi
khoảnh khắc đẹp
trong giây lát
chào đón năm mới
càng sớm càng tốt
rốt cuộc, dù sao thì
kết thúc rồi
qua các năm
theo thời gian
sau một thời gian
tính từ ngày
thay đổi theo thời gian
khi cần
khi còn nhỏ
nhiều năm kinh nghiệm
khi cần thiết
so với năm trước
trong một khoảng thời gian dài
trong khi chờ đợi
vài ngày
trước hạn
từ khi còn nhỏ
trước khi đi ngủ
giao hàng ngay
sớm hơn chờ đợi
trong khoảng thời gian vừa qua
báo hàng ngày
thời gian trôi nhanh
nghỉ qua đêm
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
She is _____ graduate.
Cô ấy sắp sửa tốt nghiệp.
about to — sắp sửa
Câu 2
My schedule usually begins _____ of the week.
Lịch trình của tôi thường bắt đầu vào đầu tuần.
at the start — lúc bắt đầu
Câu 3
We will meet again _____.
Chúng ta sẽ gặp nhau rồi đây.
in the near future — rồi đây
Câu 4
We shared a _____ together on a autumn afternoon.
Chúng tôi đã có một khoảnh khắc đẹp bên nhau trong buổi chiều mùa thu.
beautiful moment — khoảnh khắc đẹp
Câu 5
You can call me _____.
Bạn có thể gọi tôi khi cần thiết.
when necessary — khi cần thiết
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 70 từ "Thời gian & Trình tự" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn