too long
cụm từA1lâu quá
- Studying too long, I need a break.Thời gian học quá lâu, tôi cần nghỉ ngơi.
- Waiting too long has made me tired.Chờ đợi quá lâu rồi, tôi mệt mỏi.
Giáo trình 13.4 · Cụm từ
Cụm từ nhóm "Ý kiến & Phản ứng": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
21 mục · 2 chặng · A1–B2
lâu quá
phim hay
thời điểm thích hợp
sinh nhật vui vẻ
cho vui
quá khen
đáng lẽ
trong quá trình
tôi phản đối
ý đó hay đấy
trong quá trình hoạt động
theo quan điểm của tôi
thống nhất quan điểm
tôi không chắc lắm
khó nói lắm
theo như tôi biết
tôi hiểu ý bạn
thật nhẹ cả người
điều làm tôi ngạc nhiên là
tôi hoàn toàn đồng ý
tôi ủng hộ
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
Studying _____, I need a break.
Thời gian học quá lâu, tôi cần nghỉ ngơi.
too long — lâu quá
Câu 2
We went to the park _____.
Chúng tôi đi chơi công viên cho vui.
for fun — cho vui
Câu 3
_____ animal testing.
Tôi phản đối thử nghiệm trên động vật.
I'm against — tôi phản đối
Câu 4
_____ that's a good idea.
Tôi không chắc đó là ý hay.
I'm not so sure — tôi không chắc lắm
Câu 5
You found your passport? _____!
Bạn tìm thấy hộ chiếu rồi à? Thật nhẹ cả người!
what a relief — thật nhẹ cả người
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 21 từ "Ý kiến & Phản ứng" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn