Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 13.4 · Cụm từ

Cụm từ tiếng Anh 13.4: Ý kiến & Phản ứng

Cụm từ nhóm "Ý kiến & Phản ứng": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

21 mục · 2 chặng · A1–B2

Chặng 1· 10 từ · A1–B1

Học chặng 1 bằng flashcard

too long

cụm từA1

lâu quá

  • Studying too long, I need a break.Thời gian học quá lâu, tôi cần nghỉ ngơi.
  • Waiting too long has made me tired.Chờ đợi quá lâu rồi, tôi mệt mỏi.

good movie

cụm từA1

phim hay

  • Do you know any good movies that just came out?Bạn có biết bộ phim hay nào mới ra không?
  • Last night I watched a good movie and really enjoyed it.Tối qua tôi xem một bộ phim hay và rất thích.

right time

cụm từA1

thời điểm thích hợp

  • We arrived at the right time to see the concert.Chúng tôi đã đến đúng thời điểm thích hợp để xem buổi hòa nhạc.
  • You should start the project at the right time to achieve the best results.Bạn nên bắt đầu dự án vào đúng thời điểm thích hợp để đạt hiệu quả cao nhất.

happy birthday

cụm từA1

sinh nhật vui vẻ

  • Happy birthday and lots of happiness!Chúc mừng sinh nhật vui vẻ và nhiều niềm vui!
  • Happy birthday! Wishing you a joyful day.Chúc mừng sinh nhật vui vẻ!

for fun

cụm từA1

cho vui

  • We went to the park for fun.Chúng tôi đi chơi công viên cho vui.
  • She enjoys reading books for fun on weekends.Cô ấy thích đọc sách cho vui vào cuối tuần.

too kind

cụm từA2

quá khen

  • He was too kind, which made me feel awkward.Anh ấy quá khen khiến tôi cảm thấy ngại ngùng.
  • She was too kind that people started doubting her sincerity.Cô ấy quá tử tế đến mức mọi người bắt đầu nghi ngờ lòng thành thật của cô.

should have

cụm từB1

đáng lẽ

  • You should have called me before you came.Bạn đáng lẽ đã gọi tôi trước khi đến.
  • They should have finished the project on time.Họ đáng lẽ đã hoàn thành dự án đúng hạn.

in the process

cụm từB1

trong quá trình

  • We are in the process of building a new house.Chúng tôi đang trong quá trình xây dựng nhà mới.

I'm against

cụm từB1

tôi phản đối

  • I'm against animal testing.Tôi phản đối thử nghiệm trên động vật.

that's a good point

cụm từB1

ý đó hay đấy

  • That's a good point; I hadn't thought of it.Ý đó hay đấy; tôi chưa nghĩ tới.

Chặng 2· 11 từ · B1–B2

Học chặng 2 bằng flashcard

during operation

cụm từB1

trong quá trình hoạt động

  • Machines can encounter problems during operation.Trong quá trình hoạt động, máy móc có thể gặp sự cố.
  • The device needs to be checked regularly during operation.Thiết bị cần được kiểm tra định kỳ trong quá trình hoạt động.

in my view

cụm từB1

theo quan điểm của tôi

  • In my view, public transport should be free.Theo tôi, giao thông công cộng nên miễn phí.

reach an agreement

cụm từB1

thống nhất quan điểm

  • They reached an agreement on the new project.Họ đã thống nhất quan điểm về dự án mới.
  • Finally, the two sides reached an agreement after many negotiations.Cuối cùng, hai bên đã thống nhất quan điểm sau nhiều cuộc đàm phán.

I'm not so sure

cụm từB1

tôi không chắc lắm

  • I'm not so sure that's a good idea.Tôi không chắc đó là ý hay.

it's hard to say

cụm từB1

khó nói lắm

  • It's hard to say who will win.Khó nói ai sẽ thắng.

as far as I know

cụm từB1

theo như tôi biết

  • As far as I know, the shop opens at eight.Theo tôi biết, cửa hàng mở lúc tám giờ.

I see what you mean

cụm từB1

tôi hiểu ý bạn

  • I see what you mean, but I still disagree.Tôi hiểu ý bạn nhưng vẫn không đồng ý.

what a relief

cụm từB1

thật nhẹ cả người

  • You found your passport? What a relief!Bạn tìm thấy hộ chiếu rồi à? Thật nhẹ cả người!

to my surprise

cụm từB2

điều làm tôi ngạc nhiên là

  • To my surprise, the test was easy.Điều làm tôi ngạc nhiên là bài kiểm tra dễ.

I couldn't agree more

cụm từB2

tôi hoàn toàn đồng ý

  • "Exercise is important." "I couldn't agree more.""Tập thể dục rất quan trọng." "Tôi hoàn toàn đồng ý."

I'm in favour of

cụm từB2

tôi ủng hộ

  • I'm in favour of banning plastic bags.Tôi ủng hộ việc cấm túi nhựa.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Studying _____, I need a break.

    Thời gian học quá lâu, tôi cần nghỉ ngơi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    too long — lâu quá

  2. Câu 2

    We went to the park _____.

    Chúng tôi đi chơi công viên cho vui.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    for fun — cho vui

  3. Câu 3

    _____ animal testing.

    Tôi phản đối thử nghiệm trên động vật.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    I'm against — tôi phản đối

  4. Câu 4

    _____ that's a good idea.

    Tôi không chắc đó là ý hay.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    I'm not so sure — tôi không chắc lắm

  5. Câu 5

    You found your passport? _____!

    Bạn tìm thấy hộ chiếu rồi à? Thật nhẹ cả người!

    Xem đáp ánẨn đáp án

    what a relief — thật nhẹ cả người

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 21 từ "Ý kiến & Phản ứng" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Cụm từ