Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 13.16 · Cụm từ

Cụm từ tiếng Anh 13.16: Công việc, Học tập & Tiền bạc

Cụm từ nhóm "Công việc, Học tập & Tiền bạc": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

16 mục · 2 chặng · A1–B1

Chặng 1· 10 từ · A1–B1

Học chặng 1 bằng flashcard

in education

cụm từA1

trong học tập

  • The curriculum in education at the school is very diverse and rich.Chương trình trong học tập của trường rất đa dạng và phong phú.
  • Students need to pay attention in education to achieve high results.Học sinh cần phải chú ý trong học tập để đạt thành tích cao.

take an exam

cụm từA2

đi thi

  • I'm taking an exam tomorrow.Mai tôi đi thi.

make money

cụm từA2

kiếm tiền

  • She makes money by selling cakes online.Cô ấy kiếm tiền bằng cách bán bánh trên mạng.

save money

cụm từA2

tiết kiệm tiền

  • I'm trying to save money for a trip.Tôi đang cố tiết kiệm tiền để đi du lịch.

pass an exam

cụm từA2

thi đỗ

  • You need to study hard to pass an exam like IELTS.Bạn cần học chăm để thi đỗ một kỳ thi như IELTS.

borrow money

cụm từA2

vay nợ; mượn tiền

  • I need to borrow money to buy a new car.Tôi cần vay tiền để mua xe mới.
  • He borrowed money from the bank to buy a house.Anh ấy đã vay tiền từ ngân hàng để mua nhà.

construction work

cụm từB1

thi công xây dựng; thi công công trình

  • Construction work requires many skills and specialized equipment.Thi công công trình đòi hỏi nhiều kỹ năng và thiết bị chuyên dụng.
  • They will start construction work on the new building next month.Họ bắt đầu thi công công trình mới vào tháng tới.

apply for a job

cụm từB1

nộp đơn xin việc

  • I applied for a job at a bank.Tôi đã nộp đơn xin việc ở một ngân hàng.

change jobs

cụm từB1

thay đổi công việc

  • He changed jobs to get a higher salary.Anh ấy đã thay đổi công việc để có mức lương cao hơn.
  • She decided to change jobs to challenge herself more.Cô ấy quyết định thay đổi công việc để thử thách bản thân hơn.

earn a living

cụm từB1

kiếm sống

  • He earns a living as a taxi driver.Anh ấy kiếm sống bằng nghề lái taxi.

continue working

cụm từB1

tiếp tục công việc

  • They decided to continue working after the break.Họ quyết định tiếp tục công việc sau giờ nghỉ.
  • We need to continue working to finish the project on time.Chúng ta cần tiếp tục làm việc để hoàn thành dự án đúng hạn.

finishing work

cụm từB1

thi công hoàn thiện

  • During the finishing work, the workers will install the final fixtures.Trong quá trình thi công hoàn thiện, các công nhân sẽ lắp đặt các thiết bị cuối cùng.
  • Finishing work requires attention to small details to ensure the quality of the project.Thi công hoàn thiện cần chú ý đến các chi tiết nhỏ để đảm bảo chất lượng công trình.

return goods

cụm từB1

hoàn trả hàng

  • The store's return goods policy is very clear.Chính sách hoàn trả hàng của cửa hàng rất rõ ràng.
  • You can return goods within 30 days if you're not satisfied.Bạn có thể hoàn trả hàng trong vòng 30 ngày nếu không hài lòng.

grilled beef

cụm từB1

bò nướng kim tiền

  • Last night, I ate grilled beef at the street food stall.Tối qua tôi đã ăn bò xiên nướng tại quán ăn đường phố.
  • Grilled beef is often served with fresh vegetables and sweet-sour fish sauce.Bò xiên nướng thường được dùng kèm với rau sống và nước mắm chua ngọt.

profit sharing

cụm từB1

ăn chia lợi nhuận

  • Profit sharing agreements help shareholders benefit together.Hợp đồng ăn chia lợi nhuận giúp các cổ đông cùng hưởng lợi.
  • The company implements a profit sharing scheme with its employees.Công ty áp dụng chính sách ăn chia lợi nhuận với nhân viên.

work overtime

cụm từB1

làm thêm giờ

  • We had to work overtime last week.Tuần trước chúng tôi phải làm thêm giờ.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    The curriculum _____ at the school is very diverse and rich.

    Chương trình trong học tập của trường rất đa dạng và phong phú.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    in education — trong học tập

  2. Câu 2

    You need to study hard to _____ like IELTS.

    Bạn cần học chăm để thi đỗ một kỳ thi như IELTS.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    pass an exam — thi đỗ

  3. Câu 3

    _____ requires many skills and specialized equipment.

    Thi công công trình đòi hỏi nhiều kỹ năng và thiết bị chuyên dụng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    construction work — thi công xây dựng; thi công công trình

  4. Câu 4

    They decided to _____ after the break.

    Họ quyết định tiếp tục công việc sau giờ nghỉ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    continue working — tiếp tục công việc

  5. Câu 5

    The store's _____ policy is very clear.

    Chính sách hoàn trả hàng của cửa hàng rất rõ ràng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    return goods — hoàn trả hàng

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 16 từ "Công việc, Học tập & Tiền bạc" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Cụm từ