Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 13.19 · Cụm từ

Cụm từ tiếng Anh 13.19: Du lịch, Mua sắm & Dịch vụ hằng ngày

Cụm từ nhóm "Du lịch, Mua sắm & Dịch vụ hằng ngày": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

14 mục · 1 chặng · A1–B1

Chặng 1· 14 từ · A1–B1

Học chặng 1 bằng flashcard

how much is it

cụm từA1

bao nhiêu tiền

  • Excuse me, how much is it?Xin lỗi, cái này bao nhiêu tiền?

catch a bus

cụm từA1

bắt xe buýt; đón xe buýt

  • We caught a bus to the shopping mall.Chúng tôi đã bắt xe buýt để đến trung tâm thương mại.
  • I usually catch a bus to work every day.Tôi thường bắt xe buýt để đi làm mỗi ngày.

take a taxi

cụm từA1

đi taxi

  • Let's take a taxi to the airport.Chúng ta đi taxi ra sân bay nhé.

a table for two

cụm từA2

một bàn cho hai người

  • A table for two, please.Cho tôi một bàn hai người.

book a room

cụm từA2

đặt phòng

  • I'd like to book a room for two nights.Tôi muốn đặt phòng hai đêm.

check the price

cụm từA2

xem giá

  • Let me check the price first.Để tôi xem giá trước.

can I have the bill

cụm từA2

cho tôi xin hóa đơn

  • Can I have the bill, please?Cho tôi xin hóa đơn nhé.

pay by card

cụm từA2

trả bằng thẻ

  • Can I pay by card?Tôi trả bằng thẻ được không?

on sale

cụm từA2

đang giảm giá

  • These shoes are on sale.Đôi giày này đang giảm giá.

ask for directions

cụm từA2

hỏi đường

  • We stopped to ask for directions.Chúng tôi dừng lại hỏi đường.

a one-way ticket

cụm từA2

vé một chiều

  • How much is a one-way ticket?Vé một chiều giá bao nhiêu?

a return ticket

cụm từA2

vé khứ hồi

  • I'd like a return ticket to Hue.Tôi muốn mua vé khứ hồi đi Huế.

go sightseeing

cụm từA2

đi tham quan

  • We went sightseeing in the old town.Chúng tôi đi tham quan phố cổ.

out of stock

cụm từB1

hết hàng

  • Sorry, that size is out of stock.Xin lỗi, cỡ đó hết hàng rồi.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Excuse me, _____?

    Xin lỗi, cái này bao nhiêu tiền?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    how much is it — bao nhiêu tiền

  2. Câu 2

    Let's _____ to the airport.

    Chúng ta đi taxi ra sân bay nhé.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    take a taxi — đi taxi

  3. Câu 3

    I'd like to _____ for two nights.

    Tôi muốn đặt phòng hai đêm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    book a room — đặt phòng

  4. Câu 4

    _____, please?

    Cho tôi xin hóa đơn nhé.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    can I have the bill — cho tôi xin hóa đơn

  5. Câu 5

    These shoes are _____.

    Đôi giày này đang giảm giá.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    on sale — đang giảm giá

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 14 từ "Du lịch, Mua sắm & Dịch vụ hằng ngày" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Cụm từ