IELTS Vocabulary Band 2.0–3.5 15 câu · 10 phút
IELTS Speed-up · Đầu vào · Vocabulary: Everyday Life
Bài từ vựng đầu vào khoá Speed-up: 15 câu (chọn từ đúng, điền từ trong khung, collocation), 10 phút. Đo vốn từ đời sống hằng ngày ở mức A2.
Questions 1–6
Từ vựng — chọn nghĩa đúng
Choose the word or phrase that best completes each sentence.
1 A person who works in a hospital and looks after sick people is a ___.
Đáp án: A
"looks after sick people" (chăm sóc người bệnh) trong bệnh viện → "nurse" (y tá). Pilot = phi công, farmer = nông dân, waiter = bồi bàn.
2 You can borrow books from a ___.
Đáp án: B
"borrow books" (mượn sách) → "library" (thư viện). Bakery = tiệm bánh, pharmacy = hiệu thuốc, stadium = sân vận động.
3 It's cold outside, so put on your ___.
Đáp án: B
Trời lạnh ("cold") thì mặc "jacket" (áo khoác). Các phương án còn lại dùng khi trời nóng.
4 The film was so ___ that I fell asleep.
Đáp án: B
"fell asleep" (ngủ gật) → bộ phim "boring" (nhàm chán). Exciting, funny, scary đều khiến người xem tỉnh táo.
5 I'm ___ because I didn't eat lunch.
Đáp án: A
"didn't eat lunch" (không ăn trưa) → "hungry" (đói). Thirsty = khát (liên quan đến uống).
6 The opposite of "noisy" is ___.
Đáp án: A
"noisy" = ồn ào, trái nghĩa là "quiet" (yên tĩnh). "loud" gần nghĩa với noisy, không phải trái nghĩa.
Questions 7–11
Từ vựng — điền từ vào chỗ trống
Complete each sentence with ONE word from the box: umbrella, kitchen, healthy, neighbour, weekend, expensive. There is one extra word.
ONE WORD ONLY
7 Take an with you. It's going to rain.
Đáp án: umbrella
"It's going to rain" (sắp mưa) → mang theo "umbrella" (ô). Mạo từ "an" cũng hợp với từ bắt đầu bằng nguyên âm.
8 My mum is cooking in the .
Đáp án: kitchen
Nấu ăn ("cooking") diễn ra trong "kitchen" (nhà bếp).
9 Eating fruit and vegetables every day is .
Đáp án: healthy
Sau "is" cần tính từ; ăn rau quả mỗi ngày thì "healthy" (tốt cho sức khoẻ).
10 Our next door has a big black dog.
Đáp án: neighbour / neighbor
"next door" (nhà bên cạnh) → "neighbour" (hàng xóm).
11 On the , I often visit my grandparents.
Đáp án: weekend
"On the weekend" = vào cuối tuần, thời gian rảnh để thăm ông bà. Từ thừa trong khung là "expensive".
Questions 12–15
Từ vựng — collocation
Choose the word that forms the most natural collocation.
12 I usually ___ my homework after dinner.
Đáp án: B
Cụm cố định: "do homework" (làm bài tập về nhà). Không nói "make homework".
13 Can you ___ me a favour?
Đáp án: C
Cụm cố định: "do somebody a favour" (giúp ai một việc).
14 We ___ the bus to school every morning.
Đáp án: A
"take the bus" = đi xe buýt. "drive" là tự lái; "go" phải là "go by bus".
15 I ___ a shower every morning before work.
Đáp án: C
"have a shower" = tắm (vòi sen). Không nói "do/make a shower".
/ câu đúng
Band ước tính
Thời gian:
Kéo xuống để xem đáp án và giải thích từng câu.
Bài luyện khác
- Vocabulary Band 4.5–6.0 IELTS Vocabulary: Environment: từ vựng chủ đề Môi trường (15 câu) Làm bài
- Grammar Band 0–2.0 IELTS Kick-off · Đầu vào · Grammar: Everyday English Basics Làm bài
- Vocabulary Band 0–2.0 IELTS Kick-off · Đầu vào · Vocabulary: Daily Life Làm bài
- Grammar Band 0–2.0 IELTS Kick-off · Giữa khoá · Grammar: Tenses, Passive and Comparison Làm bài
- Vocabulary Band 0–2.0 IELTS Kick-off · Giữa khoá · Vocabulary: Daily Routines Làm bài
- Grammar Band 0–2.0 IELTS Kick-off · Cuối khoá · Grammar: Review of Tenses and Structures Làm bài