IELTS Grammar Band 2.0–3.5 20 câu · 15 phút
IELTS Speed-up · Giữa khoá · Grammar: Modals, Conditionals and Comparisons
Bài ngữ pháp giữa khoá Speed-up: 20 câu (12 câu chọn + 8 câu điền), 15 phút. Ôn nửa đầu lộ trình: động từ khiếm khuyết, câu điều kiện, câu phức, tình huống không có thật, mạo từ, danh từ đếm được / không đếm được, trạng từ, so sánh hơn và so sánh nhất.
Questions 1–12
Ngữ pháp — chọn đáp án đúng
Choose the correct option to complete each sentence.
1 You ___ wear a seatbelt in a car. It's the law.
Đáp án: A
"It's the law" (luật bắt buộc) → dùng "must" để diễn tả nghĩa vụ. "might" = có lẽ, "can" = có thể.
2 If you heat ice, it ___.
Đáp án: B
Sự thật hiển nhiên → câu điều kiện loại 0: If + hiện tại đơn, hiện tại đơn. Chủ ngữ "it" → "melts".
3 If it rains tomorrow, we ___ the picnic.
Đáp án: C
Tình huống có thể xảy ra ở tương lai ("tomorrow") → câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + V → "will cancel".
4 If I ___ more money, I would buy a bigger flat.
Đáp án: B
Vế sau có "would buy" → tình huống không có thật ở hiện tại (điều kiện loại 2): If + quá khứ đơn → "had".
5 The restaurant ___ we had dinner last night was very busy.
Đáp án: C
Mệnh đề quan hệ chỉ nơi chốn ("we had dinner" ở nhà hàng đó, mệnh đề đã đủ chủ ngữ và tân ngữ) → "where".
6 ___ the bus was late, we arrived on time.
Đáp án: B
Hai vế trái ngược nhau (xe buýt trễ nhưng vẫn đến đúng giờ) → "Although" (mặc dù).
7 Could you pass me ___ salt, please?
Đáp án: C
Lọ muối cụ thể trên bàn mà cả hai người đều biết → "the". "salt" không đếm được nên không dùng a/an hay many.
8 How ___ sugar do you need for this cake?
Đáp án: B
"sugar" là danh từ không đếm được → "How much".
9 There aren't ___ eggs in the fridge.
Đáp án: C
Câu phủ định với danh từ đếm được số nhiều → "any". "much" và "a little" dùng cho danh từ không đếm được.
10 The underground is ___ way to travel around the city.
Đáp án: C
So sánh với tất cả các cách đi lại khác trong thành phố → so sánh nhất "the fastest".
11 My new flat is ___ my old one.
Đáp án: B
So sánh hơn giữa hai căn hộ. "quiet" là tính từ ngắn → "quieter than".
12 She chopped the onions very ___.
Đáp án: B
Bổ nghĩa cho động từ "chopped" cần trạng từ chỉ cách thức → "carefully" (thêm ý nghĩa cho động từ).
Questions 13–20
Ngữ pháp — chia động từ / điền từ
Complete each sentence with the correct form of the word in brackets.
13 If you mix blue and yellow, you (get) green.
Đáp án: get
Sự thật luôn đúng → điều kiện loại 0, cả hai vế dùng hiện tại đơn: "you get".
14 If I were you, I (take) the train. It's quicker.
Đáp án: would take / 'd take
"If I were you" là lời khuyên ở dạng điều kiện loại 2 → would + V: "would take".
15 I wish I (can) cook like my mother.
Đáp án: could
"I wish" diễn tả mong ước không có thật ở hiện tại → lùi thì: can → "could".
16 This is the (busy) street in our town.
Đáp án: busiest
"the … in our town" → so sánh nhất. Tính từ tận cùng -y đổi y thành i + est: "busiest".
17 Cycling is (cheap) than driving.
Đáp án: cheaper
Có "than" → so sánh hơn, tính từ ngắn thêm -er: "cheaper".
18 Stir the soup (slow) for five minutes.
Đáp án: slowly
Bổ nghĩa cho động từ "stir" (khuấy) → trạng từ "slowly".
19 We need two (potato) and some rice.
Đáp án: potatoes
"two" → danh từ đếm được số nhiều; "potato" tận cùng bằng -o thêm -es: "potatoes". "rice" không đếm được nên đi với "some".
20 The man (who / which) sells vegetables at the market is my uncle.
Đáp án: who
Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho người ("The man") và làm chủ ngữ của "sells" → "who". "which" chỉ dùng cho vật.
/ câu đúng
Band ước tính
Thời gian:
Kéo xuống để xem đáp án và giải thích từng câu.
Bài luyện khác
- Vocabulary Band 4.5–6.0 IELTS Vocabulary: Environment: từ vựng chủ đề Môi trường (15 câu) Làm bài
- Grammar Band 0–2.0 IELTS Kick-off · Đầu vào · Grammar: Everyday English Basics Làm bài
- Vocabulary Band 0–2.0 IELTS Kick-off · Đầu vào · Vocabulary: Daily Life Làm bài
- Grammar Band 0–2.0 IELTS Kick-off · Giữa khoá · Grammar: Tenses, Passive and Comparison Làm bài
- Vocabulary Band 0–2.0 IELTS Kick-off · Giữa khoá · Vocabulary: Daily Routines Làm bài
- Grammar Band 0–2.0 IELTS Kick-off · Cuối khoá · Grammar: Review of Tenses and Structures Làm bài