Giáo trình · Nhóm 5
1.265 tính từ tiếng Anh thông dụng theo nhóm nghĩa
18 bộ · 1.265 từ · A1–C2. Mỗi bộ chia chặng 10 từ, từ dễ đến khó.
- A1 · 89
- A2 · 66
- B1 · 275
- B2 · 370
- C1 · 438
- C2 · 27
18 bộ từ tính từ
- Bộ 5.1Chất lượng & Trạng tháiQuality and Condition177 từ · 18 chặng · A1–C2
- Bộ 5.2Cảm giác & Cảm xúcFeelings and Emotions76 từ · 8 chặng · A1–C1
- Bộ 5.3Ngôn ngữ & Giao tiếpLanguage and Communication51 từ · 5 chặng · A1–C2
- Bộ 5.4Tính cách & Hành viPersonality and Behavior90 từ · 9 chặng · A1–C2
- Bộ 5.5Công việc, Học tập & Đời sốngWork Study and Daily Life129 từ · 13 chặng · A1–C2
- Bộ 5.6Tuổi tác, Thời gian & Tốc độAge Time and Speed63 từ · 6 chặng · A1–C2
- Bộ 5.7Vị trí, Khoảng cách & HướngPosition Distance and Direction79 từ · 8 chặng · A1–C2
- Bộ 5.8Số lượng, Mức độ & Khối lượngQuantity Degree and Amount70 từ · 7 chặng · A1–C2
- Bộ 5.9Cơ thể & Sức khoẻBody and Health78 từ · 8 chặng · A1–C2
- Bộ 5.10Công nghệ, Truyền thông & Nghệ thuậtTechnology Media and Arts113 từ · 11 chặng · A2–C2
- Bộ 5.11Giống, Khác & So sánhSimilarity Difference and Comparison57 từ · 6 chặng · A1–C2
- Bộ 5.12Ngoại hìnhAppearance41 từ · 4 chặng · A1–C2
- Bộ 5.13Nhiệt độ, Thời tiết & Thiên nhiênTemperature Weather and Nature81 từ · 8 chặng · A1–C2
- Bộ 5.14Tiền bạc & Mua sắmMoney and Shopping66 từ · 7 chặng · A1–C2
- Bộ 5.15Kích cỡ, Hình dạng & Trọng lượngSize Shape and Weight42 từ · 4 chặng · A1–C2
- Bộ 5.16Đồ ăn & Hương vịFood and Taste44 từ · 4 chặng · A1–C1
- Bộ 5.17Chất liệu & Kết cấuMaterial and Texture44 từ · 4 chặng · A1–C1
- Bộ 5.18Màu sắc & Hoạ tiếtColour and Pattern34 từ · 3 chặng · A1–C1
Về nhóm tính từ
Tính từ (adjective) mô tả người, vật và sự việc: chất lượng, cảm xúc, tính cách, tuổi tác, vị trí, kích cỡ, màu sắc, chất liệu, hương vị… Giáo trình chia tính từ thành 18 nhóm nghĩa để bạn học theo ngữ cảnh thay vì danh sách rời rạc.
Trong IELTS Speaking, tính từ chính xác (exhausted thay cho very tired, spacious thay cho big) giúp câu trả lời sinh động và nâng điểm từ vựng. Trong Writing, tính từ đánh giá như significant, detrimental, beneficial là công cụ lập luận quan trọng.
Mỗi thẻ có nghĩa Việt, phiên âm, ví dụ; lộ trình đi từ cấp A1 đến C2, có kiểm tra cuối mỗi chặng 10 thẻ.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 18 bộ tính từ bằng flashcard và trắc nghiệm, mở chặng khi đạt 80%, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.