Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 5.17 · Tính từ

Tính từ tiếng Anh 5.17: Chất liệu & Kết cấu

Tính từ nhóm "Chất liệu & Kết cấu": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

44 mục · 4 chặng · A1–C1

Chặng 1· 10 từ · A1–B1

Học chặng 1 bằng flashcard

hard

tính từUK /hɑːrd/A1

cứng; khó

  • This stone is very hard.Cục đá này rất cứng.
  • This homework is very hard to do.Bài tập này rất khó để làm.

open

tính từUK /ˈəʊpən/A1

mở

  • His shirt has an open collar.Áo sơ mi của anh ấy có cổ hở.
  • Can you open the bottle for me?Bạn có thể mở nắp chai giúp tôi không?

soft

tính từUK /sɒft/A1

mềm; êm

  • Her skin is so soft and smooth.Làn da của em bé rất êm ái và mịn màng.
  • She has a very soft and soothing voice.Cô ấy có giọng hát rất nhẹ nhàng và dễ chịu.

dry

tính từUK /draɪ/A1

khô ráo; khô khan

  • His skin is very dry in winter.Làn da của anh ấy rất khô ráo vào mùa đông.
  • His story was so dry and boring.Câu chuyện của anh ấy thật khô khan và nhàm chán.

wet

tính từUK /wɛt/A2

ướt

  • The rain made the ground wet.Trời mưa khiến mặt đất ướt sũng.
  • My clothes are wet after the rain.Quần áo ướt sau khi đi mưa.

plastic

tính từUK /ˈplæstɪk/A2

bằng nhựa

  • This plastic cup is very lightweight.Chiếc cốc bằng nhựa này rất nhẹ.
  • Plastic furniture is commonly used in picnics.Bàn ghế bằng nhựa thường dùng trong các buổi picnic.

sturdy

tính từUK /ˈstɜrdi/B1

cứng cáp

  • This wooden table is very sturdy and not easy to break.Chiếc bàn gỗ này rất cứng cáp, không dễ bị gãy.
  • This bridge is very sturdy and can hold a lot of weight.Cây cầu này rất cứng cáp, có thể chịu được tải trọng lớn.

smooth

tính từUK /smuːð/B1

mịn; trơn tru

  • The surface of the table is very smooth.Bề mặt của chiếc bàn rất mịn.
  • Driving on a smooth road makes the ride easier.Chạy xe trên đường trơn tru giúp việc lái xe dễ dàng hơn.

wooden

tính từUK /ˈwʊdn/B1

bằng gỗ

  • The wooden chair looks very nice.Chiếc ghế bằng gỗ trông rất đẹp.
  • This wooden table is very sturdy.Cái bàn bằng gỗ này rất chắc chắn.

solid

tính từUK /ˈsɒl.ɪd/B1

rắn chắc, vững chắc

  • He has a solid belief in his abilities.Anh ấy có một niềm tin vững chãi vào khả năng của mình.
  • The house's pillars are solid and can withstand strong winds.Cột nhà rất vững chãi, có thể chịu được gió mạnh.

Chặng 2· 10 từ · B1–B2

Học chặng 2 bằng flashcard

shiny

tính từUK /ˈʃaɪni/B1

sáng bóng

  • My new car is very shiny under the sunlight.Chiếc xe mới của tôi rất sáng bóng dưới ánh nắng.
  • The surface of this watch is shiny as if it were new.Bề mặt của đồng hồ này sáng bóng như mới mua.

dense

tính từUK /dɛns/B1

dày đặc

  • The dense forest made it hard for me to see far.Rừng rậm dày đặc khiến tôi khó nhìn thấy xa.
  • The dense smoke made it hard for everyone to breathe.Khói bụi dày đặc làm mọi người khó thở.

rough

tính từUK /rʌf/B1

đục nhám

  • The surface of this stone is very rough.Bề mặt của tảng đá này rất đục nhám.
  • This wood has a rough texture, suitable for crafting.Gỗ này có kết cấu đục nhám, phù hợp để làm đồ thủ công.

sticky

tính từUK /ˈstɪki/B1

bết

  • This flour is very sticky, hard to wash off.Bột này rất bết, khó rửa sạch.
  • This glue is so sticky that it stuck to my hand.Chất keo này dính bết vào tay tôi.

bent

tính từUK /bɛnt/B1

bị bẻ cong

  • The trees were bent by the strong wind.Cây cối bị bẻ cong do gió mạnh.
  • The metal bar was bent under heavy pressure.Thanh kim loại bị bẻ cong khi chịu lực lớn.

delicate

tính từUK /ˈdelɪkət/B1

khó nói

  • This handcrafted item is very delicate in every detail.Chiếc đồ thủ công này rất tinh tế trong từng chi tiết.
  • Dry cleaning service is suitable for delicate fabrics.Dịch vụ giặt khô rất phù hợp cho các loại vải nhạy cảm.

loose

tính từUK /luːs/B1

lỏng lẻo; không khít

  • My shirt is too loose, so I need to tighten it.Áo sơ mi của tôi quá lỏng lẻo nên tôi phải thắt lại.
  • This window is loose and needs fixing to prevent the wind from coming in.Cửa sổ này lỏng lẻo, cần sửa lại để không bị gió thổi vào.

flexible

tính từUK /ˈflɛksəbl/B1

mềm dẻo

  • Bamboo is very flexible and can be bent easily.Cây tre rất mềm dẻo và có thể uốn cong dễ dàng.
  • Her work schedule is very flexible to accommodate personal needs.Lịch trình làm việc của cô ấy rất linh hoạt để phù hợp với các nhu cầu cá nhân.

transparent

tính từUK /trænsˈpærənt/B1

trong

  • This liquid is transparent like water.Chất lỏng này trong suốt như nước.
  • The transparent window allows light into the room.Cửa sổ trong suốt giúp ánh sáng vào phòng.

firm

tính từUK /fɜːrm/B2

rắn

  • This door is very firm and not easy to open.Cửa này rất chắc chắn và không dễ mở.
  • He maintained a firm stance during the meeting.Anh ấy giữ vững lập trường của mình trong cuộc họp.

fragile

tính từUK /ˈfrædʒaɪl/B2

mong manh, dễ bị tổn hại

easily damaged or harmed, and difficult to repair once damaged

  • Mass tourism can put pressure on fragile island ecosystems.Du lịch đại trà có thể gây sức ép lên những hệ sinh thái đảo mong manh.
Collocation
  • a fragile ecosystem — hệ sinh thái mong manh
  • a fragile environment — môi trường dễ tổn thương
  • a fragile balance — sự cân bằng mong manh
Họ từ:
fragility (danh từ)

Anh-Anh đọc /ˈfrædʒaɪl/; Anh-Mỹ đọc /ˈfrædʒl/.

slippery

tính từUK /ˈslɪpəri/B2

trơn trượt

  • Drive carefully on the slippery road.Lái xe cẩn thận trên đường trơn trượt.
  • The wet road makes the surface slippery.Đường ướt khiến mặt đường trơn trượt.

golden

tính từUK /ˈɡəʊldən/B2

bằng vàng; màu vàng óng

  • My golden ring is very beautiful.Chiếc nhẫn vàng của tôi rất đẹp.
  • The ripe rice fields are golden under the sunlight.Cánh đồng lúa chín vàng rực rỡ dưới ánh mặt trời.

male

tính từUK /meɪl/B2

thuộc giống đực

  • He is a male human.Anh ấy là một người đàn ông đực.
  • This cat is a male.Con mèo này là con đực.

uneven

tính từUK /ˌʌnˈiːvn/B2

không đều

  • The journey encountered uneven roads.Chuyến đi đã gặp phải những con đường không đều.
  • The surface of this table is very uneven.Bề mặt của bàn này rất không đều.

waterproof

tính từUK /ˈwɔːtərpruːf/B2

chống nước; không thấm nước

  • A waterproof jacket is suitable for rainy weather to keep you dry.Áo khoác chống nước phù hợp để đi mưa mà không ướt.
  • This watch is waterproof and can be submerged underwater without damage.Chiếc đồng hồ này rất chống nước, có thể lặn sâu dưới nước mà không hỏng.

synthetic

tính từUK /sɪnˈθɛt.ɪk/B2

thuộc chất tổng hợp

  • Synthetic materials are widely used in industry.Chất tổng hợp thường được sử dụng trong công nghiệp.
  • Synthetic materials can replace natural resources.Vật liệu tổng hợp có thể thay thế các nguyên liệu tự nhiên.

fluffy

tính từUK /ˈflʌfi/B2

xù

  • My fluffy blanket is very warm and cozy.Chăn xù của tôi rất ấm và dễ chịu.
  • This cat is very fluffy, with thick and soft fur.Con mèo này rất xù, lông của nó dày và mềm mại.

elastic

tính từUK /ɪˈlæstɪk/B2

đàn hồi

  • Rubber cords are very elastic and durable.Dây cao su rất đàn hồi và bền.
  • Rubber bands are very elastic.Dây cao su rất co dãn.

crude

tính từUK /kruːd/B2

thô

  • He speaks in a crude and impolite manner.Anh ấy nói chuyện thô lỗ và không lịch sự.
  • This crude material needs to be processed more carefully.Vật liệu thô này cần được gia công kỹ lưỡng hơn.

Chặng 4· 14 từ · B2–C1

Học chặng 4 bằng flashcard

bumpy

tính từUK /ˈbʌmpi/B2

lởm chởm

  • The bumpy road made the car shake constantly.Con đường lởm chởm khiến xe chạy rung lắc liên tục.
  • The bumpy road made me slow down.Con đường gập gềnh khiến tôi phải đi chậm lại.

hassle-free

tính từUK /ˌhæsl ˈfriː/B2

không rắc rối, suôn sẻ

easy and without problems or annoying difficulties

  • Booking everything online made the trip completely hassle-free.Đặt mọi thứ trên mạng giúp chuyến đi hoàn toàn suôn sẻ.
Collocation
  • a hassle-free holiday — kỳ nghỉ không rắc rối
  • hassle-free travel — đi lại thuận tiện, suôn sẻ
Họ từ:
hassle (danh từ)

persistent

tính từUK /pə'sistənt/C1

nhây nhây; dai dẳng

  • He is a persistent learner of foreign languages.Anh ấy là người kiên trì trong việc học ngoại ngữ.
  • He is very persistent in completing the project.Anh ấy rất nhây nhây trong việc hoàn thành dự án.

sleek

tính từUK /sliːk/C1

bóng mượt; nhẵn nhụi

  • She has sleek and smooth hair.Cô ấy có mái tóc nhẵn nhụi và mượt mà.
  • My new car is very sleek and shiny.Chiếc xe mới của tôi rất nhẵn nhụi và bóng bẩy.

silky

tính từUK /ˈsɪl.ki/C1

mượt mà

  • Her skin is so silky and radiant.Làn da của cô ấy rất mượt mà và sáng bóng.
  • His hair is silky after using the special shampoo.Tóc của anh ấy mượt mà sau khi dùng dầu gội đặc biệt.

resilient

tính từUK /rɪˈzɪliənt/C1

có sức chống chịu, phục hồi nhanh

able to cope with and recover quickly from problems such as floods or economic shocks

  • Coastal cities must become more resilient to floods and storms.Các thành phố ven biển phải tăng khả năng chống chịu với lũ lụt và bão.
Collocation
  • resilient cities — thành phố có sức chống chịu
  • resilient infrastructure — hạ tầng bền vững trước rủi ro
  • resilient to flooding — chống chịu được ngập lụt
Họ từ:
resilience (danh từ)

stiff

tính từUK /stɪf/C1

cứng đờ

  • My muscles became stiff after exercising too hard.Cơ tôi cứng đờ sau khi tập thể dục quá sức.
  • The window became stiff because of the cold weather.Cửa sổ bị cứng đờ do thời tiết lạnh.

metallic

tính từUK /məˈtæl.ɪk/C1

bằng kim loại

  • This ring is made of precious metallic material.Chiếc nhẫn này làm bằng kim loại quý.
  • The metallic surface of the car gleamed in the sunlight.Chiếc nhẫn kim thuộc phản chiếu ánh sáng.

opaque

tính từUK /oʊˈpeɪk/C1

không minh bạch

  • The government's policy on this issue remains opaque and unclear.Chính sách của chính phủ về vấn đề này còn mơ hồ và chưa rõ ràng.
  • The company's financial information is quite opaque and hard to understand.Thông tin tài chính của công ty này khá mơ hồ và khó hiểu.

splashing

tính từUK /ˈsplæʃɪŋ/C1

bì bà bì bõm

  • The splashing sound of water when children play in the pool.Tiếng nước văng tóe khi trẻ chơi trong hồ bơi.
  • The splashing sound of waves hitting the shore.Tiếng văng tóe của sóng khi đánh vào bờ.

murky

tính từUK /ˈmɜːki/C1

vẩn đục; đục ngầu

  • The pond water was murky after heavy rain.Nước hồ vẩn đục do mưa lớn.
  • You can't see clearly through the murky fog.Không thể nhìn rõ qua màn sương vẩn đục.

glossy

tính từUK /ˈɡlɒs.i/C1

bóng loáng; nhẵn bóng

  • My new car is very glossy.Chiếc xe mới của tôi rất bóng loáng.
  • The painting has a glossy surface.Bức tranh có bề mặt bóng loáng.

enduring

tính từUK /ɪnˈdjʊərɪŋ/C1

lâu bền, trường tồn

lasting for a very long time

  • The enduring popularity of folk tales shows that people still value simple moral stories.Sức hút lâu bền của truyện dân gian cho thấy con người vẫn coi trọng những câu chuyện đạo lý giản dị.
Collocation
  • enduring appeal — sức hút lâu bền
  • an enduring tradition — truyền thống trường tồn
  • an enduring influence — ảnh hưởng lâu dài
Họ từ:
endure (động từ)

rigid

tính từUK /ˈrɪdʒɪd/C1

câu nệ

  • Her working style is quite rigid.Phong cách làm việc của cô ấy khá cứng nhắc.
  • He is very rigid in following rules.Anh ấy rất cứng nhắc trong việc tuân thủ quy tắc.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    This stone is very _____.

    Cục đá này rất cứng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    hard — cứng; khó

  2. Câu 2

    The _____ chair looks very nice.

    Chiếc ghế bằng gỗ trông rất đẹp.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    wooden — bằng gỗ

  3. Câu 3

    My shirt is too _____, so I need to tighten it.

    Áo sơ mi của tôi quá lỏng lẻo nên tôi phải thắt lại.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    loose — lỏng lẻo; không khít

  4. Câu 4

    The journey encountered _____ roads.

    Chuyến đi đã gặp phải những con đường không đều.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    uneven — không đều

  5. Câu 5

    He is a _____ learner of foreign languages.

    Anh ấy là người kiên trì trong việc học ngoại ngữ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    persistent — nhây nhây; dai dẳng

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 44 từ "Chất liệu & Kết cấu" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Tính từ