red
tính từUK /rɛd/A1màu đỏ
- She wore a red dress to the party.Hoa hồng đỏ tượng trưng cho tình yêu.
- The stop sign is red to attract attention.Xe cảnh sát thường có màu đỏ để dễ nhận biết.
Giáo trình 5.18 · Tính từ
Tính từ nhóm "Màu sắc & Hoạ tiết": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
34 mục · 3 chặng · A1–C1
màu đỏ
tối; sẫm màu
xanh dương
trắng
màu đen
màu da cam
màu nâu
hồng
tươi sáng
màu kem
tím
sôi động, náo nhiệt
full of energy, activity and things happening
sáng bóng
đắc sách
màu san hô
trong
mồn một
đơn điệu
sôi động, tràn đầy sức sống
exciting and full of life, energy and interesting activities
chán ngán; thiếu muối
bằng vàng; màu vàng óng
xám
rạng ngời
lầy lội; lấm bùn
nhặng xị; xô bồ; rối bời
có đốm; lốm đốm
mờ nhạt
nịch
hơi đỏ
có màu sữa
hồng ngoại
màu be
lố bịch
lộn xộn, tuỳ tiện, thiếu trật tự
done or arranged without any plan or order
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
She wore a _____ dress to the party.
Hoa hồng đỏ tượng trưng cho tình yêu.
red — màu đỏ
Câu 2
She bought a _____ leather bag.
Tủ quần áo màu nâu phù hợp với nhiều phong cách trang trí.
brown — màu nâu
Câu 3
My new car is very _____ under the sunlight.
Chiếc xe mới của tôi rất sáng bóng dưới ánh nắng.
shiny — sáng bóng
Câu 4
Young people are attracted to the city because of its _____ cultural scene.
Người trẻ bị thu hút tới thành phố nhờ đời sống văn hoá sôi động.
vibrant — sôi động, tràn đầy sức sống
Câu 5
The room was very _____ after the party.
Căn phòng sau bữa tiệc thật rối bời.
chaotic — nhặng xị; xô bồ; rối bời
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 34 từ "Màu sắc & Hoạ tiết" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn