Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 5.2 · Tính từ

Tính từ tiếng Anh 5.2: Cảm giác & Cảm xúc

Tính từ nhóm "Cảm giác & Cảm xúc": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

76 mục · 8 chặng · A1–C1

Chặng 1· 10 từ · A1–A2

Học chặng 1 bằng flashcard

comfortable

tính từUK /ˈkʌmfərtəbəl/A1

dễ chịu

  • I feel comfortable after resting.Tôi cảm thấy dễ chịu sau khi nghỉ ngơi.
  • This chair is very comfortable to sit on.Ghế này rất dễ chịu để ngồi.

happy

tính từUK /ˈhæpi/A1

vui, hạnh phúc

  • We felt happy walking in the park.Chúng tôi cảm thấy sung sướng khi đi dạo trong công viên.
  • She was very happy when she received the good news.Cô ấy rất sung sướng khi nhận được tin vui.

sad

tính từUK /sæd/A1

buồn

  • I felt sad when I heard the news.Tôi cảm thấy buồn lòng khi nghe tin đó.
  • She was sad because she lost a loved one.Cô ấy buồn lòng vì mất đi người thân.

angry

tính từUK /ˈæŋ.ɡri/A1

tức

  • He was very angry when he heard the news.Anh ấy rất tức khi nghe tin đó.
  • She got angry because she was misunderstood.Cô ấy tức giận vì bị hiểu lầm.

sorry

tính từUK /ˈsɑri/A1

rất lấy làm tiếc; rất tiếc

  • Sorry, I arrived late.Xin lỗi, tôi đã đến muộn.
  • Sorry for bothering you.Xin lỗi vì đã làm phiền bạn.

calm

tính từUK /kɑːm/A2

bình tĩnh; yên ả

  • He speaks in a calm and clear manner.Anh ta nói chuyện một cách bình tĩnh và rõ ràng.
  • The lake was calm in the early morning.Biển rất phẳng lặng vào buổi sáng sớm.

worried

tính từUK /ˈwɜrid/A2

lo lắng

  • He is always worried about his family.Anh ấy luôn ưu lo cho gia đình mình.
  • She was worried about her upcoming exam.Tôi cảm thấy ưu lo về kỳ thi sắp tới.

wonderful

tính từUK /ˈwʌndəfʊl/A2

thật tốt

  • It's wonderful to see you healthy.Thật tốt khi thấy bạn khỏe mạnh.
  • The concert last night was wonderful.Buổi hòa nhạc tối qua thật tuyệt vời.

nervous

tính từUK /ˈnɜrvəs/A2

bồn chồn

  • She felt nervous before the important exam.Cô ấy cảm thấy bồn chồn trước kỳ thi quan trọng.
  • He became nervous while waiting for the results.Anh ấy trở nên bồn chồn khi chờ đợi kết quả.

afraid

tính từUK /əˈfreɪd/A2

E rằng

  • I'm afraid it will rain today.Tôi e rằng trời sẽ mưa vào ngày hôm nay.
  • She is afraid she will be late for the meeting.Cô ấy sợ rằng cô ấy sẽ trễ cuộc họp.

Chặng 2· 10 từ · A2–B1

Học chặng 2 bằng flashcard

excited

tính từUK /ɪkˈsaɪtɪd/A2

phấn khích

  • She is very excited about the concert tonight.Cô ấy rất phấn khích trước buổi hòa nhạc tối nay.
  • I was so excited to hear I got into university.Tôi cảm thấy rất phấn khích khi biết tin đậu đại học.

lonely

tính từUK /ˈləʊnli/A2

lẻ loi

  • He always seeks connection to avoid feeling lonely.Anh ấy luôn tìm kiếm sự kết nối để tránh cảm giác lẻ loi.
  • She felt lonely when she was alone in the empty house.Cô ấy cảm thấy lẻ loi khi ở một mình trong căn nhà trống.

pleasant

tính từUK /ˈplɛzənt/B1

dễ chịu

  • She has a pleasant smile.Cô ấy có một nụ cười dễ chịu.
  • The weather today is very pleasant.Thời tiết hôm nay thật dễ chịu.

touching

tính từUK /ˈtʌʧɪŋ/B1

chạnh lòng

  • The final episode was very touching and memorable.Tập cuối rất cảm động và để lại nhiều ấn tượng.
  • His short stories are very profound and touching.Truyện ngắn của anh ấy rất sâu sắc và cảm động.

proud

tính từUK /praʊd/B1

kiêu hãnh

  • She is very proud of her achievements.Cô ấy rất kiêu hãnh về thành tích của mình.
  • He looked proud when he received the award.Anh ấy tỏ ra kiêu hãnh khi nhận được giải thưởng.

satisfied

tính từUK /ˈsætɪsfaɪd/B1

thoả

  • I felt satisfied with the final result.Tôi cảm thấy thoả mãn với kết quả cuối cùng.
  • I feel satisfied with my results.Tôi cảm thấy hài lòng với kết quả của mình.

cheerful

tính từUK /ˈtʃɪr.fəl/B1

tươi vui; giai điệu vui tươi

  • She is always cheerful when she meets you.Cô ấy luôn tươi vui mỗi khi gặp bạn.
  • She always has a cheerful attitude at work.Cô ấy luôn có thái độ vui tươi trong công việc.

surprised

tính từUK /sərˈpraɪzd/B1

ngớ

  • I was surprised by the beauty of the painting.Tôi ngớ trước vẻ đẹp của bức tranh.
  • She was very surprised when she heard the news.Cô ấy rất ngớ khi nghe tin đó.

disappointed

tính từUK /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/B1

thất vọng vì điều gì

  • She was disappointed with her results.Cô ấy thất vọng về kết quả của mình.
  • I felt disappointed because I didn't pass the exam.Tôi cảm thấy thất vọng vì không thi đậu.

willing

tính từUK /ˈwɪlɪŋ/B1

đành lòng

  • She was willing to sacrifice for her family.Cô ấy đành lòng hy sinh vì gia đình.
  • Although I didn't want to, I was willing to go along.Dù không muốn, tôi đành lòng phải đi theo.

Chặng 3· 10 từ · B1–B2

Học chặng 3 bằng flashcard

pressed

tính từUK /prest/B1

bị cấn

  • The car door is pressed and won't close properly.Cửa xe bị cấn khiến tôi không thể đóng kín.
  • The pressed spot on his head is causing discomfort.Chỗ bị cấn trên đầu khiến anh ấy cảm thấy không thoải mái.

concerned

tính từUK /kənˈsɜrnd/B1

lo ngại

  • He is concerned about his health.Anh ấy lo ngại về sức khỏe của mình.
  • She is very concerned about the upcoming exam.Cô ấy rất lo ngại về kỳ thi sắp tới.

happier

tính từUK /ˈhæpiə/B1

hạnh phúc hơn

  • After receiving good news, he became happier.Sau khi nhận được tin vui, anh ấy trở nên hạnh phúc hơn.
  • She feels happier when she's with her family.Cô ấy cảm thấy hạnh phúc hơn khi ở bên gia đình.

annoyed

tính từUK /əˈnɔɪd/B1

bực tức

  • She became annoyed because of the loud noise.Cô ấy trở nên bực tức vì tiếng ồn quá lớn.
  • I felt annoyed when I had to wait for a long time.Tôi cảm thấy bực tức khi phải chờ đợi lâu.

fulfilled

tính từUK /fʊlˈfɪld/B1

thoả chí; như nguyện

  • She is fulfilled with her life.Cô ấy đã thoả chí với cuộc sống của mình.
  • Her wish was fulfilled as she hoped.Mong ước của cô ấy đã được thực hiện như nguyện.

confused

tính từUK /kənˈfjuːzd/B1

ngơ ngáo

  • She seemed confused during the meeting.Cô ấy có vẻ ngơ ngáo trong buổi họp.
  • He looked very confused when he heard the news.Anh ấy trông rất ngơ ngáo khi nghe tin đó.

guilty

tính từUK /ˈɡɪlti/B1

có tội

having done something illegal, as decided by a court

  • The jury found her guilty of all three offences.Bồi thẩm đoàn tuyên cô ấy có tội cả ba tội danh.
Collocation
  • found guilty — bị tuyên có tội
  • guilty of a crime — phạm một tội
  • proven guilty — bị chứng minh là có tội
Trái nghĩa:
innocent
Họ từ:
guilt (danh từ)

Guilty còn nghĩa là cảm thấy có lỗi (feel guilty).

homesick

tính từUK /ˈhəʊmsɪk/B1

nhớ nhà

sad because you are away from your home and family

  • During my first month abroad I felt terribly homesick.Tháng đầu ở nước ngoài, tôi nhớ nhà kinh khủng.
Collocation
  • feel homesick — cảm thấy nhớ nhà
  • get homesick — bắt đầu nhớ nhà
  • terribly homesick — nhớ nhà da diết
Họ từ:
homesickness (danh từ)

content

tính từUK /kənˈtɛnt/B2

mãn nguyện

  • I felt very content after finishing the project.Tôi cảm thấy rất mãn nguyện sau khi hoàn thành dự án.

emotional

tính từUK /ɪˈməʊʃənl/B2

(thuộc về) cảm xúc, tinh thần

connected with people's feelings

  • Teenagers need emotional support as well as help with their studies.Thanh thiếu niên cần được hỗ trợ tinh thần chứ không chỉ được giúp việc học.
Collocation
  • emotional support — sự hỗ trợ tinh thần
  • emotional problems — vấn đề về cảm xúc
Họ từ:
emotion (danh từ), emotionally (trạng từ)

upset

tính từUK /əpˈsɛt/B2

buồn bực

  • He became upset after the argument.Anh ấy trở nên buồn bực sau khi tranh luận.
  • She felt upset because of the bad news.Cô ấy cảm thấy buồn bực vì tin xấu.

anxious

tính từUK /ˈæŋkʃəs/B2

ngơm ngớp; khắc khoải

  • She felt anxious before the important exam.Cô ấy cảm thấy ngơm ngớp trước kỳ thi quan trọng.
  • He was anxious while waiting for the test results.Anh ấy ngơm ngớp khi chờ đợi kết quả xét nghiệm.

dead

tính từUK /dɛd/B2

đã chết

  • The trees are dead due to the drought.Cây cối đã chết vì hạn hán.

embarrassed

tính từUK /ɪmˈbærəst/B2

ngượng

  • He was embarrassed when asked about his mistakes.Anh ấy ngượng khi bị hỏi về lỗi của mình.
  • She felt embarrassed when speaking in front of the crowd.Cô ấy cảm thấy ngượng khi nói chuyện trước đám đông.

unpleasant

tính từUK /ʌnˈplez.ənt/B2

không dễ chịu

  • My feeling about that movie is unpleasant.Cảm giác của tôi về bộ phim đó là không dễ chịu.
  • The weather today is unpleasant because of heavy rain.Thời tiết hôm nay thật không dễ chịu vì mưa to.

delighted

tính từUK /dɪˈlaɪtɪd/B2

rất vui

  • She was delighted with the gift.Cô ấy rất vui với món quà nhận được.
  • I was delighted to hear the news.Tôi rất vui khi nghe tin đó.

overwhelmed

tính từUK /ˌəʊvəˈwelmd/B2

quá tải, choáng ngợp (về tinh thần)

feeling that there is too much to deal with and you cannot manage

  • First-year university students often feel overwhelmed by the amount of reading.Sinh viên năm nhất thường thấy quá tải vì khối lượng tài liệu phải đọc.
Collocation
  • feel overwhelmed — cảm thấy quá tải
  • completely overwhelmed — hoàn toàn bị choáng ngợp
Họ từ:
overwhelm (động từ), overwhelming (tính từ)

overwhelming

tính từUK /ˌəʊvəˈwɛlmɪŋ/B2

choáng ngợp

  • The view from the mountain top was overwhelming.Cảnh vật ở đỉnh núi thật choáng ngợp.
  • This feeling is overwhelming when facing a big challenge.Cảm giác này thật choáng ngợp khi đối mặt với thử thách lớn.

relieved

tính từUK /rɪˈlivd/B2

khuây

  • After hearing the good news, I felt relieved.Sau khi biết tin tốt, tôi cảm thấy nhẹ lòng.
  • She was relieved when everything was settled.Cô ấy nhẹ lòng khi mọi chuyện đã ổn thỏa.

unhappy

tính từUK /ənˈhæpi/B2

trông không vui; không hạnh phúc

  • He always looks unhappy at work.Anh ấy luôn trông có vẻ không hạnh phúc trong công việc.
  • He appears unhappy in the painting.Anh ấy trông không vui trong bức tranh.

insecure

tính từUK /ˈɪnsəkjər/B2

bất an

  • She felt insecure walking alone at night.Cô ấy cảm thấy bất an khi đi một mình vào đêm khuya.
  • He is always worried about the future, which makes him feel insecure.Anh ấy luôn lo lắng về tương lai, điều này khiến anh cảm thấy bất an.

curious

tính từUK /ˈkjʊr.i.əs/B2

hiếu kỳ

  • She is very curious about the lives of celebrities.Cô ấy rất hiếu kỳ về cuộc sống của người nổi tiếng.
  • Young children are often curious about the world around them.Trẻ nhỏ thường rất hiếu kỳ về thế giới xung quanh.

disgusted

tính từUK /dɪsˈɡʌstəd/B2

chán ghét

  • I felt disgusted when I had to do that.Tôi cảm thấy chán ghét khi phải làm việc đó.
  • She is disgusted by the smell of gunpowder.Cô ấy chán ghét mùi thuốc súng.

eager

tính từUK /ˈiːɡə/B2

háo

  • She was eager to see the results.Cô ấy háo hức chờ đợi ngày thi.
  • They were eager to start the new project.Họ háo hức bắt đầu dự án mới.

awkward

tính từUK /ˈɔːkwəd/B2

ngượng ngập

  • She felt awkward when speaking in front of the crowd.Cô ấy cảm thấy ngượng ngập khi nói chuyện trước đám đông.
  • This situation makes me feel awkward and unsure of what to do.Tình huống này khiến tôi cảm thấy ngượng ngập và không biết phải làm gì.

numb

tính từUK /nʌm/B2

không có cảm giác

  • She felt numb after the shock.Cô ấy cảm thấy tê liệt sau khi bị sốc.
  • After being frozen, my hands became numb.Sau khi bị đông cứng, bàn tay tôi trở nên tê liệt.

painless

tính từUK /ˈpeɪnləs/B2

không bị đau

  • She went through the surgery painless.Cô ấy đã trải qua ca phẫu thuật không đau.
  • This treatment helps reduce pain and is painless.Chữa trị này giúp giảm đau và không gây đau.

uneasy

tính từUK /ʌnˈiː.zi/B2

không yên lòng; ơn ớn

  • I felt uneasy when I heard the news.Tôi cảm thấy không yên lòng khi nghe tin đó.
  • She seemed uneasy when meeting strangers.Cô ấy có vẻ ơn ớn khi gặp người lạ.

fond

tính từUK /fɒnd/B2

(ký ức) êm đềm, trìu mến

full of love and pleasant feelings, often about the past

  • I have fond memories of playing football with neighbours on the village road.Tôi có những kỷ niệm êm đềm khi đá bóng cùng lũ trẻ hàng xóm trên đường làng.
Collocation
  • fond memories — kỷ niệm êm đềm
  • remember something fondly — nhớ về điều gì một cách trìu mến
  • be fond of — yêu thích, quý mến
Họ từ:
fondly (trạng từ), fondness (danh từ)

terrifying

tính từUK /ˈtɛrəˌfaɪɪŋ/B2

khủng khiếp; dễ sợ

  • The storm was terrifying.Cơn bão đến thật khủng khiếp.
  • That scene was terrifying.Cảnh tượng đó thật khủng khiếp.

Chặng 6· 10 từ · B2–C1

Học chặng 6 bằng flashcard

creepy

tính từUK /ˈkriːpi/B2

rợn

  • That old house is so creepy, I don't dare to go in.Căn nhà cũ đó thật rợn, khiến tôi không dám vào.
  • This horror movie is so creepy, it gave me goosebumps.Phim kinh dị này thật rợn, làm tôi nổi da gà.

ashamed

tính từUK /əˈʃeɪmd/B2

bẽ; thẹn

  • He was ashamed when caught skipping school.Anh ấy bẽ khi bị bắt gặp đang trốn học.
  • He was shy and ashamed when meeting strangers.Anh ấy thẹn thùng khi gặp gỡ người lạ.

desperate

tính từUK /ˈdespərət/B2

cùng quẫn, liều lĩnh vì tuyệt vọng

willing to do anything, even something illegal, because your situation is very bad

  • Some people only turn to crime when they are desperate for money.Một số người chỉ phạm tội khi họ cùng quẫn vì tiền.
Collocation
  • desperate for money — túng tiền đến cùng quẫn
  • a desperate situation — hoàn cảnh tuyệt vọng
  • desperate measures — biện pháp liều lĩnh
Họ từ:
desperation (danh từ), desperately (trạng từ)

relaxed

tính từUK /rɪˈlækst/C1

thư thái

  • After the exam, I felt much more relaxed.Sau kỳ thi, tôi cảm thấy thư thái hơn nhiều.
  • She looked very relaxed while resting on the beach.Cô ấy trông rất thư thái khi nghỉ ngơi trên bãi biển.

bewildered

tính từUK /bɪˈwɪldərd/C1

ngơ ngác

  • She looked bewildered when she heard the news.Cô ấy trông ngơ ngác khi nghe tin đó.
  • He seemed bewildered by the difficult question.Anh ta có vẻ ngơ ngác trước câu hỏi khó đó.

bored

tính từUK /bɔrd/C1

chán phè

  • I felt bored when I had to work alone all day.Tôi cảm thấy chán phè khi phải làm việc một mình suốt cả ngày.
  • Children often get bored playing the same game over and over.Trẻ em thường chán phè khi chơi đi chơi lại cùng một trò chơi.

mistaken

tính từUK /mɪsˈteɪkən/C1

bị nhầm lẫn; bị ngộ nhận

  • He was mistaken about my intentions.Anh ấy đã bị ngộ nhận về ý định của tôi.
  • She was mistaken about her abilities.Cô ấy bị ngộ nhận về khả năng của mình.

dissatisfied

tính từUK /dɪˈsætəˌsfaɪd/C1

bất mãn; không phục; không thỏa mãn

  • She felt dissatisfied with her exam results.Cô ấy cảm thấy không thỏa mãn với kết quả thi của mình.
  • They are dissatisfied with their exam results.Họ không phục kết quả thi của mình.

irritated

tính từUK /ˈɪrɪteɪtɪd/C1

bực bội; cáu sườn

  • She gets irritated easily when disturbed.Cô ấy dễ cáu sườn khi bị làm phiền.
  • He looked irritated when he heard the news.Anh ấy trông rất cáu sườn khi nghe tin đó.

terrified

tính từUK /ˈtɛrəˌfaɪd/C1

sợ quá; khiếp sợ; sợ chết khiếp

  • I was terrified when I saw the snake.Tôi sợ chết khiếp khi thấy con rắn đó.
  • I was terrified when I heard the news.Tôi cảm thấy khiếp sợ khi nghe tin đó.

fantastic

tính từUK /fænˈtæstɪk/C1

tuyệt cú mèo

  • You did a fantastic job.Bạn đã làm một công việc tuyệt cú mèo.
  • That movie was fantastic!Bộ phim đó thật tuyệt cú mèo!

heartbreaking

tính từUK /ˈhɑːtˌbreɪ.kɪŋ/C1

thật đau lòng

  • That painting has a truly heartbreaking emotional impact.Bức tranh đó mang cảm xúc thật đau lòng.
  • That story was truly heartbreaking to hear about the family's loss.Câu chuyện đó thật đau lòng khi nghe về sự mất mát của gia đình.

carefree

tính từUK /ˈkeəfriː/C1

tự tại

  • She lives carefree and enjoys every moment of life.Cô ấy sống tự tại và tận hưởng từng khoảnh khắc trong cuộc sống.
  • He always remains carefree even when facing many challenges.Anh ấy luôn giữ thái độ tự tại dù gặp phải nhiều thử thách.

pleasing

tính từUK /ˈpliːzɪŋ/C1

đẹp lòng

  • Her story was very pleasing to everyone.Câu chuyện của cô ấy rất đẹp lòng mọi người.
  • This music is truly pleasing to the listener.Bản nhạc này thật đẹp lòng người nghe.

distressed

tính từUK /dɪˈstrɛst/C1

bấn

  • He felt distressed due to work pressure.Anh ấy cảm thấy bấn vì áp lực công việc.
  • She looked very distressed after hearing the bad news.Cô ấy trông rất bấn sau khi nghe tin xấu.

delightful

tính từUK /dɪˈlaɪt.fəl/C1

đáng mừng

  • The concert was truly delightful.Buổi hòa nhạc thật đáng mừng.
  • She looked delightful when she received the good news.Cô ấy có vẻ đáng mừng khi nhận được tin tốt.

restless

tính từUK /ˈrɛstləs/C1

bồi hồi; bứt rứt; nhấp nhổm

  • She felt restless before giving her speech.Cô ấy cảm thấy bồi hồi trước khi phát biểu.
  • She felt restless while waiting for a long time.Cô ấy cảm thấy bứt rứt khi phải chờ đợi lâu.

disoriented

tính từUK /dɪsˈɔːriəntɪd/C1

lung lạc

  • After wandering in the forest, he felt very disoriented.Sau khi đi lạc trong rừng, anh ấy cảm thấy rất lung lạc.
  • She looked very disoriented when she couldn't find her way home.Cô ấy trông rất lung lạc khi không biết đường về nhà.

heartbroken

tính từUK /ˈhɑːrt.brəʊ.kən/C1

buồn tình

  • He is still heartbroken even after many months.Anh ấy vẫn còn buồn tình dù đã qua nhiều tháng.
  • She felt very heartbroken after breaking up with her boyfriend.Cô ấy cảm thấy rất buồn tình sau khi chia tay bạn trai.

reluctant

tính từUK /rɪˈlʌktənt/C1

há nỡ; ái ngại; sao nỡ

  • I was reluctant to leave my friends.Tôi thật sự sao nỡ bỏ bạn bè của mình.
  • She was reluctant to tell the truth.Cô ấy há nỡ nói ra sự thật.

glad

tính từUK /ɡlæd/C1

vui mừng

  • I was glad to hear the good news.Tôi cảm thấy vui mừng khi nghe tin tốt.
  • She was glad to receive the birthday present.Cô ấy rất vui mừng khi nhận được quà sinh nhật.

puzzled

tính từUK /ˈpʌzəld/C1

khó nghĩ

  • She looked puzzled about her decision.Cô ấy trông rất khó nghĩ về quyết định của mình.
  • I felt puzzled when I heard that story.Tôi cảm thấy khó nghĩ khi nghe câu chuyện đó.

jealous

tính từUK /ˈʤɛləs/C1

ghen

  • She is jealous of her friends' success.Cô ấy ghen tị với thành công của bạn bè.
  • He was jealous when he saw his girlfriend talking to someone else.Anh ấy ghen khi thấy bạn gái nói chuyện với người khác.

shameless

tính từUK /ˈʃeɪmləs/C1

không biết xấu hổ

  • She is shameless for stealing your belongings.Cô ấy không biết xấu hổ khi lấy cắp đồ của bạn.
  • He is really shameless to lie in front of everyone.Anh ta thật là không biết xấu hổ khi nói dối trước mặt mọi người.

tranquil

tính từUK /ˈtræŋkwɪl/C1

yên bình, tĩnh lặng

calm, quiet and peaceful, without noise or worry

  • After years in the city, my parents moved to a tranquil village by a lake.Sau nhiều năm ở thành phố, bố mẹ tôi chuyển về một ngôi làng yên bình bên hồ.
Collocation
  • a tranquil setting — khung cảnh yên bình
  • a tranquil village — một ngôi làng tĩnh lặng
  • calm and tranquil — êm đềm và tĩnh lặng
Đồng nghĩa:
peaceful, serene
Họ từ:
tranquillity (danh từ)

rootless

tính từUK /ˈruːtləs/C1

không có chốn gắn bó, bơ vơ

having no place that you feel is really your home

  • Moving every year for work left him feeling rootless and lonely.Năm nào cũng chuyển chỗ vì công việc khiến anh ấy thấy bơ vơ và cô đơn.
Collocation
  • feel rootless — cảm thấy không có chốn gắn bó
  • a rootless existence — cuộc sống trôi dạt
Họ từ:
roots (danh từ)

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    I feel _____ after resting.

    Tôi cảm thấy dễ chịu sau khi nghỉ ngơi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    comfortable — dễ chịu

  2. Câu 2

    I felt _____ with the final result.

    Tôi cảm thấy thoả mãn với kết quả cuối cùng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    satisfied — thoả

  3. Câu 3

    He became _____ after the argument.

    Anh ấy trở nên buồn bực sau khi tranh luận.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    upset — buồn bực

  4. Câu 4

    She felt _____ after the shock.

    Cô ấy cảm thấy tê liệt sau khi bị sốc.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    numb — không có cảm giác

  5. Câu 5

    You did a _____ job.

    Bạn đã làm một công việc tuyệt cú mèo.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    fantastic — tuyệt cú mèo

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 76 từ "Cảm giác & Cảm xúc" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Tính từ