Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 5.10 · Tính từ

Tính từ tiếng Anh 5.10: Công nghệ, Truyền thông & Nghệ thuật

Tính từ nhóm "Công nghệ, Truyền thông & Nghệ thuật": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

113 mục · 11 chặng · A2–C2 · trang 1/2

Chặng 1· 10 từ · A2–B1

Học chặng 1 bằng flashcard

online

tính từUK /ɒnˈlaɪn/A2

trực tuyến

  • Students can learn online through digital education platforms.Học sinh có thể học tập trực tuyến qua các nền tảng giáo dục số.
  • Online shopping allows you to buy without visiting a physical store.Cửa hàng trực tuyến cho phép mua sắm mà không cần đến cửa hàng vật lý.

electric

tính từUK /ɪˈlektrɪk/A2

chạy bằng điện

working by using electricity, or produced by electricity

  • We bought an electric cooker because it is safer than a gas one.Chúng tôi mua bếp điện vì nó an toàn hơn bếp ga.
Collocation
  • an electric heater — máy sưởi điện
  • an electric shock — cú điện giật
  • an electric cooker — bếp điện
Họ từ:
electricity (danh từ), electrical (tính từ)

Electric dùng cho máy chạy bằng điện (an electric fan); electrical dùng chung cho những gì liên quan đến điện (electrical equipment, an electrical fault).

electrical

tính từUK /ɪˈlektrɪkl/B1

(thuộc về) điện

connected with electricity or using electricity

  • A fault in the electrical wiring caused the fire.Một sự cố trong hệ thống dây điện đã gây ra vụ cháy.
Collocation
  • electrical equipment — thiết bị điện
  • an electrical fault — sự cố về điện
  • electrical goods — hàng điện máy

cultural

tính từUK /ˈkʌltʃərəl/B1

(thuộc) văn hoá

connected with the customs, beliefs, arts and way of life of a society

  • There are many cultural differences between the north and the south of Vietnam.Giữa miền Bắc và miền Nam Việt Nam có nhiều khác biệt văn hoá.
Collocation
  • cultural differences — khác biệt văn hoá
  • cultural diversity — sự đa dạng văn hoá
  • cultural events — sự kiện văn hoá
Họ từ:
culture (danh từ), culturally (trạng từ)

electronic

tính từUK /ɪˌlekˈtrɒn.ɪk/B1

thuộc về điện tử

  • This device uses advanced electronic technology.Thiết bị này sử dụng công nghệ điện tử tiên tiến.
  • Electronic components are often very small and complex.Các linh kiện điện tử thường rất nhỏ và phức tạp.

technical

tính từUK /ˈtek.nɪ.kəl/B1

kỹ thuật

  • Architecture requires creativity and technical skills.Ngành kiến trúc đòi hỏi sự sáng tạo và kỹ năng kỹ thuật.
  • Please forward this email to the technical department.Vui lòng chuyển tiếp email này cho bộ phận kỹ thuật.

creative

tính từUK /kriˈeɪtɪv/B1

sáng tạo

good at producing new and original ideas or things, especially in art

  • Drawing and music lessons help children become more creative from an early age.Các giờ học vẽ và âm nhạc giúp trẻ sáng tạo hơn từ khi còn nhỏ.
Collocation
  • creative work — công việc sáng tạo
  • a creative outlet — nơi giải toả bằng sáng tạo
  • creative writing — viết sáng tác
Họ từ:
creativity (danh từ), create (động từ)

detailed

tính từUK /ˈdiˌteɪld/B1

chi tiết

  • She is detailed in the field of law.Cô ấy rành rẽ trong lĩnh vực luật pháp.
  • He is very detailed about new technology.Anh ấy rất rành rẽ về công nghệ mới.

mobile

tính từUK /ˈmoʊbaɪl/B1

di động

  • My mobile phone is out of battery.Điện thoại di động của tôi đã hết pin.
  • We use mobile services for daily communication.Chúng tôi sử dụng dịch vụ di động để liên lạc hàng ngày.

romantic

tính từUK /roʊˈmæntɪk/B1

thơ mộng

  • She has a very romantic style in her paintings.Cô ấy có phong cách rất thơ mộng trong các bức tranh của mình.
  • That movie was very romantic and full of emotion.Bộ phim đó rất thơ mộng và đầy cảm xúc.

Chặng 2· 10 từ · B1–B2

Học chặng 2 bằng flashcard

digital

tính từUK /ˈdɪdʒ.ɪ.təl/B1

thuộc về kỹ thuật số

  • A computer is a digital device.Máy tính là thiết bị kỹ thuật số.
  • We use digital technology to store data.Chúng tôi sử dụng công nghệ số để lưu trữ dữ liệu.

musical

tính từUK /ˈmjuzɪkəl/B1

thuộc về âm nhạc

  • She has a great singing ability; she is truly musical.Cô ấy có khả năng hát rất hay, cô ấy thật sự là người có năng khiếu âm nhạc.

artistic

tính từUK /ɑːˈtɪstɪk/B1

(thuộc) nghệ thuật; có năng khiếu nghệ thuật

related to art, or showing natural skill in creating beautiful things

  • I am not very artistic, but I really enjoy visiting galleries at the weekend.Tôi không có năng khiếu nghệ thuật lắm, nhưng tôi rất thích đi xem phòng tranh vào cuối tuần.
Collocation
  • artistic talent — năng khiếu nghệ thuật
  • artistic expression — sự thể hiện nghệ thuật
  • artistic value — giá trị nghệ thuật
Họ từ:
artist (danh từ), artistically (trạng từ)

scientific

tính từUK /ˌsaɪənˈtɪf.ɪk/B1

thuộc về khoa học

  • His argument is very scientific and logical.Lập luận của anh ấy rất mang tính khoa học và logic.
  • This research is highly scientific and reliable.Nghiên cứu này mang tính khoa học cao và đáng tin cậy.

novel

tính từUK /ˈnɑː.vəl/B1

mới mẻ

  • This idea is truly novel and creative.Ý tưởng này thật mới mẻ và đầy sáng tạo.
  • The new technology brings novel possibilities to the industry.Công nghệ mới mang lại những khả năng mới mẻ cho ngành công nghiệp.

automatic

tính từUK /ˌɔːtəˈmætɪk/B1

tự động

  • The automatic dishwasher saves time.Máy rửa chén tự động giúp tiết kiệm thời gian.
  • The automatic system adjusts the temperature accordingly.Hệ thống tự động điều chỉnh nhiệt độ phù hợp.

moral

tính từUK /ˈmɒr.əl/B1

có luân lý

  • His actions are very moral.Hành động của anh ấy rất có luân lý.
  • We need to follow moral principles.Chúng ta cần phải làm theo các nguyên tắc có luân lý.

commercial

tính từUK /kəˈmɜːr.ʃəl/B1

có tính thương mại

  • This product is suitable for commercial purposes.Sản phẩm này phù hợp cho mục đích thương mại.
  • International commercial activities are expanding rapidly.Các hoạt động thương mại giữa các quốc gia ngày càng phát triển.

face-to-face

tính từUK /ˌfeɪs tə ˈfeɪs/B2

trực tiếp, mặt đối mặt

happening with people in the same place, not by phone or online

  • Nothing can fully replace face-to-face conversations with close friends.Không gì thay thế hoàn toàn được những cuộc trò chuyện trực tiếp với bạn thân.
Collocation
  • face-to-face contact — tiếp xúc trực tiếp
  • a face-to-face meeting — cuộc gặp trực tiếp
  • face-to-face communication — giao tiếp trực tiếp

Trạng từ viết không gạch nối: talk face to face.

eye-catching

tính từUK /ˈaɪ kætʃɪŋ/B2

bắt mắt

attractive or unusual in a way that makes people notice it quickly

  • The poster used bright, eye-catching colours to attract young shoppers.Tấm áp phích dùng màu sắc tươi sáng, bắt mắt để thu hút người mua sắm trẻ.
Collocation
  • an eye-catching design — thiết kế bắt mắt
  • eye-catching colours — màu sắc bắt mắt
  • an eye-catching advert — quảng cáo bắt mắt

user-friendly

tính từUK /ˌjuːzə ˈfrendli/B2

dễ sử dụng, thân thiện với người dùng

simple and easy for ordinary people to use or understand

  • The new banking app is so user-friendly that even my grandmother uses it.Ứng dụng ngân hàng mới dễ dùng đến mức bà tôi cũng dùng được.
Collocation
  • a user-friendly design — thiết kế dễ sử dụng
  • a user-friendly interface — giao diện thân thiện với người dùng
  • more user-friendly — dễ dùng hơn

connected

tính từUK /kəˈnektɪd/B2

được kết nối, gắn kết (với người khác)

in contact with or feeling close to other people, often through technology

  • Messaging apps help families stay connected across different countries.Ứng dụng nhắn tin giúp các gia đình giữ kết nối dù ở những nước khác nhau.
Collocation
  • stay connected — giữ kết nối
  • feel connected — cảm thấy gắn kết
  • keep people connected — giúp mọi người kết nối

technological

tính từUK /ˌteknəˈlɒdʒɪkl/B2

(thuộc) công nghệ

relating to or involving technology

  • Technological change is happening faster than ever before.Thay đổi công nghệ đang diễn ra nhanh hơn bao giờ hết.
Collocation
  • technological change — thay đổi công nghệ
  • technological progress — tiến bộ công nghệ
  • technological developments — những phát triển về công nghệ
Họ từ:
technology (danh từ), technologically (trạng từ)

innovative

tính từUK /ˈɪnəveɪtɪv/B2

sáng tạo, có tính đổi mới

using new and original ideas or methods

  • The company is famous for its innovative designs.Công ty nổi tiếng với những thiết kế sáng tạo.
Collocation
  • an innovative product — sản phẩm sáng tạo
  • innovative solutions — giải pháp đổi mới
  • highly innovative — rất sáng tạo

Anh-Anh cũng đọc /ˈɪnəvətɪv/.

scenic

tính từUK /ˈsiːnɪk/B2

có phong cảnh đẹp

having beautiful natural views

  • We took the scenic route along the coast instead of the motorway.Chúng tôi đi con đường ven biển nhiều cảnh đẹp thay vì đường cao tốc.
Collocation
  • a scenic route — cung đường đẹp
  • a scenic area — khu vực cảnh đẹp
  • scenic views — những khung cảnh đẹp
Họ từ:
scenery (danh từ)

ethical

tính từUK /ˈeθɪkl/B2

(thuộc) đạo đức

connected with what is morally right or wrong

  • Using AI to make decisions about people raises serious ethical questions.Dùng AI để ra quyết định về con người đặt ra những câu hỏi đạo đức nghiêm túc.
Collocation
  • ethical issues — vấn đề đạo đức
  • ethical concerns — mối lo ngại về đạo đức
  • raise ethical questions — đặt ra câu hỏi đạo đức
Trái nghĩa:
unethical
Họ từ:
ethics (danh từ), unethical (tính từ)

catchy

tính từUK /ˈkætʃi/B2

bắt tai, dễ nhớ

pleasant and easy to remember, so that people keep repeating it

  • Advertisers try to create catchy tunes that stay in your head all day.Các nhà quảng cáo cố tạo ra giai điệu bắt tai cứ vang trong đầu bạn cả ngày.
Collocation
  • a catchy tune — giai điệu bắt tai
  • a catchy slogan — khẩu hiệu dễ nhớ
  • a catchy name — cái tên dễ nhớ
Dạng từ:
catchier, catchiest

sophisticated

tính từUK /səˈfɪstɪkeɪtɪd/B2

tinh vi, phức tạp, hiện đại

advanced and complicated in the way it is designed or works

  • Modern robots are sophisticated enough to help surgeons with delicate operations.Robot hiện đại đủ tinh vi để hỗ trợ bác sĩ trong những ca mổ khó.
Collocation
  • sophisticated technology — công nghệ tinh vi
  • highly sophisticated — cực kỳ tinh vi
  • sophisticated software — phần mềm phức tạp
Họ từ:
sophistication (danh từ)

unfair

tính từUK /ənˈfɛr/B2

bất công

  • That action was unfair to the workers.Hành động đó thật bất công với những người lao động.
  • We need to fight against unfair systems.Chúng ta cần đấu tranh chống lại các hệ thống bất công.

addictive

tính từUK /əˈdɪktɪv/B2

gây nghiện

so enjoyable or hard to stop that people want to keep doing it

  • Many mobile games are deliberately designed to be addictive.Nhiều trò chơi di động được cố tình thiết kế để gây nghiện.
Collocation
  • highly addictive — rất dễ gây nghiện
  • the addictive nature of — bản chất gây nghiện của
  • addictive games — trò chơi gây nghiện
Họ từ:
addiction (danh từ), addicted (tính từ)

promotional

tính từUK /prəˈməʊʃənl/B2

mang tính quảng bá, khuyến mãi

designed to advertise a product or make people more aware of it

  • The band released a short promotional video before the tour began.Ban nhạc tung một video quảng bá ngắn trước khi chuyến lưu diễn bắt đầu.
Collocation
  • promotional material — tài liệu quảng bá
  • a promotional video — video quảng bá
  • promotional offers — ưu đãi khuyến mãi

suspicious

tính từUK /səˈspɪʃəs/B2

đáng ngờ, khả nghi

making you think that something is wrong, dishonest or dangerous

  • Never click on a suspicious link, even if it seems to come from a friend.Đừng bao giờ bấm vào đường link đáng ngờ, kể cả khi nó có vẻ đến từ bạn bè.
Collocation
  • a suspicious link — đường link đáng ngờ
  • a suspicious email — email khả nghi
  • suspicious activity — hoạt động bất thường
Họ từ:
suspicion (danh từ), suspect (động từ)

Nghĩa khác: nghi ngờ (be suspicious of somebody).

neglected

tính từUK /nɪˈɡlektɪd/B2

bị bỏ bê, không được chăm lo

not looked after or given enough attention, money or care

  • Neglected parks quickly fill with litter and attract very few visitors.Những công viên bị bỏ bê nhanh chóng đầy rác và rất ít người lui tới.
Collocation
  • a neglected area — khu vực bị bỏ bê
  • a neglected park — công viên bị bỏ mặc
Họ từ:
neglect (động từ)

objective

tính từUK /əbˈdʒektɪv/B2

khách quan

based on facts rather than on personal feelings or opinions

  • Journalists should try to remain objective when reporting on sensitive issues.Nhà báo nên cố giữ khách quan khi đưa tin về các vấn đề nhạy cảm.
Collocation
  • remain objective — giữ khách quan
  • objective reporting — đưa tin khách quan
  • an objective view — cái nhìn khách quan
Trái nghĩa:
subjective
Họ từ:
objectivity (danh từ)

abstract

tính từUK /ˈæbstrækt/B2

trừu tượng (nghệ thuật)

using shapes, colours and lines rather than showing people or things as they really look

  • I find abstract paintings hard to understand, but my sister loves them.Tôi thấy tranh trừu tượng khó hiểu, nhưng chị tôi lại rất thích.
Collocation
  • abstract art — nghệ thuật trừu tượng
  • an abstract painting — bức tranh trừu tượng
  • abstract shapes — hình khối trừu tượng
Trái nghĩa:
realistic

AI-generated

tính từUK /ˌeɪ aɪ ˈdʒenəreɪtɪd/B2

do AI tạo ra

made by a computer program using artificial intelligence rather than by a person

  • It is becoming harder to tell AI-generated photos from real ones.Càng ngày càng khó phân biệt ảnh do AI tạo ra với ảnh thật.
Collocation
  • AI-generated images — hình ảnh do AI tạo
  • AI-generated content — nội dung do AI tạo
  • AI-generated text — văn bản do AI viết

immoral

tính từUK /ɪˈmɒrəl/B2

thiếu đạo đức

  • That was a clearly immoral act.Việc đó là một hành động thiếu đạo đức rõ ràng.
  • His behavior was truly immoral and unacceptable.Hành vi của anh ấy thật thiếu đạo đức và không thể chấp nhận được.

analytical

tính từUK /ˌæn.əˈlɪt.ɪ.kəl/B2

có óc suy xét

  • She has excellent analytical skills in problem solving.Cô ấy có kỹ năng phân tích xuất sắc trong việc giải quyết vấn đề.
  • This analytical method helps solve more complex problems.Phương pháp phân tích này giúp giải quyết các bài toán phức tạp hơn.

entertaining

tính từUK /ˌɛntəˈteɪnɪŋ/B2

mang tính giải trí

  • This TV show is very entertaining for the whole family.Chương trình truyền hình này rất giải trí cho cả gia đình.
  • This movie is very entertaining and made me laugh all the time.Phim này rất giải trí và khiến tôi cười suốt.

civilized

tính từUK /ˈsɪvəlaɪzd/B2

văn minh

  • He behaved very civilized at the party.Anh ấy cư xử rất văn minh trong buổi tiệc.
  • A civilized society requires mutual respect.Xã hội văn minh cần có sự tôn trọng lẫn nhau.

unrealistic

tính từUK /ˌʌnrɪəˈlɪstɪk/B2

phi thực tế

not based on what is possible or true in real life

  • Advertising often creates unrealistic expectations about how people should look.Quảng cáo thường tạo ra kỳ vọng phi thực tế về việc con người nên trông thế nào.
Collocation
  • unrealistic expectations — kỳ vọng phi thực tế
  • unrealistic beauty standards — chuẩn đẹp phi thực tế
Trái nghĩa:
realistic

wireless

tính từUK /ˈwaɪərlɪs/B2

không dây

  • Wireless headphones are very convenient to use.Tai nghe không dây rất tiện lợi khi sử dụng.

influential

tính từUK /ˌɪnfluˈenʃl/B2

có sức ảnh hưởng

having a lot of power to change what people think or do

  • Television remains one of the most influential sources of news for older people.Truyền hình vẫn là một trong những nguồn tin có sức ảnh hưởng nhất với người lớn tuổi.
Collocation
  • highly influential — có ảnh hưởng rất lớn
  • an influential newspaper — tờ báo có sức ảnh hưởng
  • hugely influential — cực kỳ có ảnh hưởng
Họ từ:
influence (danh từ), influence (động từ)

iconic

tính từUK /aɪˈkɒnɪk/B2

mang tính biểu tượng

very famous and seen as a symbol of a place or time

  • The bridge has become an iconic symbol of the city.Cây cầu đã trở thành biểu tượng tiêu biểu của thành phố.
Collocation
  • an iconic building — công trình mang tính biểu tượng
  • an iconic landmark — địa danh biểu tượng
  • an iconic skyline — đường chân trời mang tính biểu tượng
Họ từ:
icon (danh từ)

misleading

tính từUK /ˌmɪsˈliːdɪŋ/B2

gây hiểu lầm, sai lệch

giving people a wrong idea or impression, sometimes on purpose

  • The advert was banned because it made misleading claims about weight loss.Mẩu quảng cáo bị cấm vì đưa ra những tuyên bố sai lệch về giảm cân.
Collocation
  • misleading claims — tuyên bố gây hiểu lầm
  • misleading information — thông tin sai lệch
  • highly misleading — rất dễ gây hiểu lầm
Họ từ:
mislead (động từ)

interactive

tính từUK /ˌɪntərˈæktɪv/B2

có tính tương tác

involving people taking an active part and communicating with each other

  • Interactive lessons keep young learners interested for much longer.Những bài học có tương tác giữ được hứng thú của trẻ lâu hơn nhiều.
Collocation
  • an interactive lesson — bài học tương tác
  • interactive activities — hoạt động tương tác
  • an interactive whiteboard — bảng tương tác
Họ từ:
interact (động từ), interaction (danh từ)

biased

tính từUK /ˈbaɪəst/B2

thiên vị, thiếu khách quan

showing unfair support for or against one person, group or opinion

  • Readers complained that the article was biased against young people.Độc giả phàn nàn rằng bài báo có định kiến với người trẻ.
Collocation
  • biased reporting — đưa tin thiên vị
  • politically biased — thiên vị về chính trị
  • heavily biased — thiên vị nặng nề
Trái nghĩa:
unbiased, impartial

Giới từ: biased against / biased towards / in favour of.

one-sided

tính từUK /ˌwʌn ˈsaɪdɪd/B2

phiến diện, một chiều

showing only one point of view in an unfair way

  • The documentary gave a rather one-sided view of the debate over nuclear power.Bộ phim tài liệu đưa ra cái nhìn khá phiến diện về cuộc tranh luận quanh điện hạt nhân.
Collocation
  • a one-sided view — cái nhìn phiến diện
  • one-sided reporting — đưa tin một chiều
  • a one-sided argument — lập luận một chiều
Trái nghĩa:
balanced

anonymous

tính từUK /əˈnɒnɪməs/B2

ẩn danh, giấu tên

with a name that is not known or not shown to others

  • Anonymous users often write things online that they would never say in person.Người dùng ẩn danh thường viết những điều trên mạng mà họ không bao giờ nói ngoài đời.
Collocation
  • remain anonymous — giữ ẩn danh
  • an anonymous account — tài khoản ẩn danh
  • anonymous comments — bình luận ẩn danh
Họ từ:
anonymity (danh từ), anonymously (trạng từ)

tech-savvy

tính từUK /ˈtek ˌsævi/B2

rành công nghệ, sành công nghệ

knowing a lot about modern technology and able to use it well

  • My grandmother is surprisingly tech-savvy for her age.Bà tôi rành công nghệ đến bất ngờ so với tuổi.
Collocation
  • tech-savvy young people — người trẻ sành công nghệ
  • become more tech-savvy — trở nên rành công nghệ hơn
  • a tech-savvy generation — thế hệ thạo công nghệ

Chặng 6· 10 từ · B2–C1

Học chặng 6 bằng flashcard

impersonal

tính từUK /ɪmˈpɜːsənl/B2

thiếu tình cảm, thiếu tính cá nhân

lacking warmth or any sense of a real personal relationship

  • Some people find birthday wishes sent by text rather impersonal.Có người thấy lời chúc sinh nhật gửi qua tin nhắn khá thiếu tình cảm.
Collocation
  • an impersonal message — tin nhắn thiếu tình cảm
  • cold and impersonal — lạnh lùng, xa cách
  • feel impersonal — có cảm giác xa cách
Trái nghĩa:
personal

personalised

tính từUK /ˈpɜːsənəlaɪzd/B2

được cá nhân hoá

made or chosen to suit a particular person's interests or needs

  • Some shoppers find personalised adverts useful, while others feel uncomfortable about them.Một số người mua thấy quảng cáo cá nhân hoá hữu ích, trong khi số khác lại thấy khó chịu.
Collocation
  • personalised adverts — quảng cáo cá nhân hoá
  • personalised recommendations — gợi ý cá nhân hoá
  • personalised offers — ưu đãi cá nhân hoá

Anh-Mỹ viết personalized.

sensational

tính từUK /senˈseɪʃənl/B2

giật gân

presenting news in a shocking way in order to attract attention rather than to inform

  • Sensational headlines may sell more copies, but they rarely tell the full story.Tiêu đề giật gân có thể bán được nhiều báo hơn nhưng hiếm khi kể đủ câu chuyện.
Collocation
  • sensational headlines — tiêu đề giật gân
  • sensational stories — những câu chuyện giật gân
  • sensational claims — những tuyên bố giật gân
Họ từ:
sensationalism (danh từ)

Nghĩa khác (thân mật): tuyệt vời, xuất sắc.

touristy

tính từUK /ˈtʊərɪsti/B2

(nơi) quá đậm chất thương mại du lịch

full of tourists and things made for them, in a way you find unattractive

  • The main street is rather touristy, so we ate in the side streets instead.Con phố chính khá "du lịch hoá", nên chúng tôi ăn ở mấy con hẻm bên cạnh.
Collocation
  • a touristy area — khu quá thương mại du lịch
  • a bit touristy — hơi bị du lịch hoá
  • touristy restaurants — nhà hàng kiểu phục vụ khách du lịch

Mang sắc thái chê (thân mật).

not-for-profit

tính từUK /ˌnɒt fə ˈprɒfɪt/C1

phi lợi nhuận

set up to help people rather than to make money for owners

  • A not-for-profit group runs the community library entirely on donations.Một nhóm phi lợi nhuận vận hành thư viện cộng đồng hoàn toàn bằng tiền quyên góp.
Collocation
  • a not-for-profit organisation — tổ chức phi lợi nhuận
  • a not-for-profit group — nhóm phi lợi nhuận
Đồng nghĩa:
non-profit

state-of-the-art

tính từUK /ˌsteɪt əv ði ˈɑːt/C1

tối tân, hiện đại nhất

using the most modern methods and equipment available at the moment

  • Our school has just opened a state-of-the-art computer lab.Trường tôi vừa mở một phòng máy tính tối tân.
Collocation
  • state-of-the-art equipment — trang thiết bị tối tân
  • a state-of-the-art facility — cơ sở hiện đại bậc nhất
  • state-of-the-art technology — công nghệ hiện đại nhất

cutting-edge

tính từUK /ˌkʌtɪŋ ˈedʒ/C1

tiên tiến nhất, mũi nhọn

the newest and most advanced of its kind

  • The museum uses cutting-edge technology to bring history to life.Bảo tàng dùng công nghệ tiên tiến nhất để tái hiện lịch sử sống động.
Collocation
  • cutting-edge technology — công nghệ tiên tiến nhất
  • cutting-edge research — nghiên cứu mũi nhọn
  • cutting-edge design — thiết kế tiên tiến

Danh từ không gạch nối: at the cutting edge of (đi đầu trong).

graphic

tính từUK /ˈɡræfɪk/C1

trần trụi, chi tiết (cảnh bạo lực, gây sốc)

showing or describing violence or unpleasant things in a very clear and detailed way

  • The news report included graphic images that upset many viewers.Bản tin có những hình ảnh trần trụi khiến nhiều người xem bị sốc.
Collocation
  • graphic violence — cảnh bạo lực trần trụi
  • graphic images — hình ảnh gây sốc
  • in graphic detail — chi tiết đến trần trụi

Nghĩa khác: thuộc đồ hoạ (graphic design).

state-controlled

tính từUK /ˌsteɪt kənˈtrəʊld/C1

do nhà nước kiểm soát

owned or run by the government

  • In some countries, most citizens get their news from state-controlled television.Ở một số nước, phần lớn người dân nhận tin tức từ truyền hình do nhà nước kiểm soát.
Collocation
  • state-controlled media — truyền thông do nhà nước kiểm soát
  • state-controlled television — truyền hình do nhà nước kiểm soát

profit-driven

tính từUK /ˌprɒfɪt ˈdrɪvn/C1

chạy theo lợi nhuận

mainly interested in making as much money as possible

  • Profit-driven media companies may focus on stories that attract clicks rather than important issues.Các công ty truyền thông chạy theo lợi nhuận có thể chú trọng tin câu nhấp hơn là những vấn đề quan trọng.
Collocation
  • profit-driven media — truyền thông chạy theo lợi nhuận
  • a profit-driven industry — ngành chạy theo lợi nhuận

aesthetic

tính từUK /iːsˈθetɪk/C1

(thuộc) thẩm mỹ

connected with beauty and with how pleasing something looks or sounds

  • Old buildings have an aesthetic value that many modern glass towers lack.Các toà nhà cổ có giá trị thẩm mỹ mà nhiều cao ốc kính hiện đại không có.
Collocation
  • aesthetic value — giá trị thẩm mỹ
  • aesthetic appeal — sức hấp dẫn thẩm mỹ
  • aesthetic pleasure — niềm vui thẩm mỹ
Họ từ:
aesthetics (danh từ)

Anh-Mỹ có thể viết esthetic.

far-reaching

tính từUK /ˌfɑː ˈriːtʃɪŋ/C1

sâu rộng, có ảnh hưởng lớn

having a great effect on many people or things

  • The spread of artificial intelligence will have far-reaching effects on daily life.Sự lan rộng của trí tuệ nhân tạo sẽ có ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống hằng ngày.
Collocation
  • far-reaching consequences — hậu quả sâu rộng
  • far-reaching effects — ảnh hưởng sâu rộng
  • far-reaching changes — những thay đổi sâu rộng

autonomous

tính từUK /ɔːˈtɒnəməs/C1

tự hành, tự vận hành

able to work or move without being controlled by a person

  • Autonomous robots are already used to clean floors in some airports.Robot tự hành đã được dùng để lau sàn ở một số sân bay.
Collocation
  • autonomous vehicles — phương tiện tự hành
  • autonomous robots — robot tự hành
  • fully autonomous — hoàn toàn tự hành
Họ từ:
autonomy (danh từ)

Nghĩa khác: tự trị (an autonomous region).

emerging

tính từUK /ɪˈmɜːdʒɪŋ/C1

mới nổi

new and starting to become important or popular

  • Governments struggle to write laws for emerging technologies.Các chính phủ chật vật soạn luật cho những công nghệ mới nổi.
Collocation
  • emerging technologies — công nghệ mới nổi
  • an emerging market — thị trường mới nổi
  • emerging trends — xu hướng mới nổi
Họ từ:
emerge (động từ)

reformed

tính từUK /rɪˈfɔːmd/C1

đã hoàn lương, đã sửa đổi

having stopped behaving badly or committing crimes

  • A reformed criminal now gives talks in schools about the dangers of joining gangs.Một người đã hoàn lương nay đi nói chuyện ở các trường về nguy cơ của việc gia nhập băng nhóm.
Collocation
  • a reformed character — người đã thay đổi tính nết
  • a reformed criminal — người phạm tội đã hoàn lương
Họ từ:
reform (động từ)

dramatic

tính từUK /drəˈmætɪk/C1

kịch tính

  • The movie has highly dramatic climax scenes.Phim có những cảnh kịch tính cao trào.
  • This story is very dramatic and captivating.Câu chuyện này rất kịch tính và hấp dẫn.

entitled

tính từUK /ɪnˈtaɪtld/C1

có quyền (được hưởng)

having the official right to have or do something

  • In most countries, workers are entitled to paid holidays.Ở hầu hết các nước, người lao động có quyền được nghỉ phép có lương.
Collocation
  • be entitled to — có quyền được
  • legally entitled — có quyền theo luật
  • entitled to benefits — có quyền hưởng trợ cấp
Họ từ:
entitlement (danh từ), entitle (động từ)

Đừng nhầm với nghĩa chê 'tự cho mình đáng được hưởng' (an entitled attitude).

impartial

tính từUK /ɪmˈpɑːʃl/C1

công tâm, không thiên vị

not supporting any side and treating all opinions fairly

  • Public broadcasters are expected to provide impartial news coverage.Các đài truyền hình công được kỳ vọng đưa tin không thiên vị.
Collocation
  • impartial news coverage — đưa tin không thiên vị
  • remain impartial — giữ công tâm
  • impartial advice — lời khuyên khách quan
Đồng nghĩa:
unbiased, neutral
Họ từ:
impartiality (danh từ)

thrilling

tính từUK /ˈθrɪlɪŋ/C1

gây cấn

  • The bicycle race yesterday was truly thrilling and exciting.Cuộc đua xe đạp hôm qua thật gây cấn và hấp dẫn.
  • This action movie is very thrilling and keeps the audience on the edge of their seats.Phim hành động này rất gây cấn và giữ chân khán giả.

trusting

tính từUK /ˈtrʌstɪŋ/C1

tin người

  • She is very trusting and often helps everyone around her.Cô ấy là người rất tin người và thường giúp đỡ mọi người xung quanh.

attention-grabbing

tính từUK /əˈtenʃn ɡræbɪŋ/C1

gây chú ý ngay

designed to make people notice it immediately

  • Advertisers use attention-grabbing headlines to make people stop and look.Nhà quảng cáo dùng tiêu đề gây chú ý để khiến người ta dừng lại xem.
Collocation
  • an attention-grabbing headline — tiêu đề gây chú ý
  • attention-grabbing advertising — quảng cáo gây chú ý

fraudulent

tính từUK /ˈfrɔːdjələnt/C1

gian lận, có tính lừa đảo

intended to trick people, especially to get money illegally

  • The bank blocked several fraudulent payments from my account.Ngân hàng đã chặn vài giao dịch gian lận từ tài khoản của tôi.
Collocation
  • fraudulent activity — hoạt động gian lận
  • a fraudulent claim — yêu cầu bồi thường gian lận
  • fraudulent transactions — giao dịch gian lận
Họ từ:
fraud (danh từ), fraudulently (trạng từ)

hydrogen-powered

tính từUK /ˈhaɪdrədʒən ˌpaʊəd/C1

chạy bằng hydro

using hydrogen as the source of energy to make an engine or motor work

  • Hydrogen-powered buses that use fuel cells produce only water vapour.Xe buýt chạy bằng hydro dùng pin nhiên liệu chỉ thải ra hơi nước.
Collocation
  • hydrogen-powered buses — xe buýt chạy bằng hydro
  • hydrogen-powered trains — tàu chạy bằng hydro

thought-provoking

tính từUK /ˈθɔːt prəˌvəʊkɪŋ/C1

gợi suy ngẫm, đáng suy nghĩ

making people think seriously about a subject

  • The exhibition was thought-provoking because it asked visitors how they would want to be remembered.Cuộc triển lãm gợi nhiều suy ngẫm vì nó hỏi khách tham quan muốn được nhớ đến như thế nào.
Collocation
  • a thought-provoking exhibition — cuộc triển lãm gợi suy ngẫm
  • thought-provoking questions — những câu hỏi đáng suy nghĩ
  • deeply thought-provoking — gợi suy ngẫm sâu sắc

obsolete

tính từUK /ˈɒbsəliːt/C1

bị đào thải, không còn được dùng nữa

no longer used because something newer and better has replaced it

  • CD players became almost obsolete once music streaming took over.Máy nghe đĩa CD gần như bị đào thải khi nghe nhạc trực tuyến lên ngôi.
Collocation
  • become obsolete — trở nên lỗi thời, bị đào thải
  • obsolete technology — công nghệ bị đào thải
  • render something obsolete — khiến cái gì bị đào thải

outdated = cũ, kém hơn đồ mới; obsolete = mạnh hơn, gần như không còn ai dùng.

regulatory

tính từUK /ˌreɡjəˈleɪtəri/C1

(thuộc) quản lý, điều tiết

relating to the rules and official bodies that control an activity

  • A regulatory body checks the safety of food sold in shops.Một cơ quan quản lý kiểm tra độ an toàn của thực phẩm bán trong cửa hàng.
Collocation
  • a regulatory body — cơ quan quản lý
  • regulatory approval — sự phê duyệt của cơ quan quản lý
  • regulatory changes — thay đổi về quy định
Họ từ:
regulation (danh từ), regulator (danh từ)

flammable

tính từUK /ˈflæməbl/C1

dễ bắt lửa

  • This substance is very flammable, so handle with care.Chất này rất dễ bắt lửa, cần cẩn thận khi xử lý.
  • This material is not easily flammable, making it safer to use.Vật liệu này không dễ bắt lửa, an toàn hơn để sử dụng.

disruptive

tính từUK /dɪsˈrʌptɪv/C1

mang tính phá vỡ (làm thay đổi cả một ngành)

so new that it changes how an industry works and pushes older methods aside

  • Ride-hailing apps proved to be a disruptive technology for the taxi industry.Ứng dụng gọi xe hoá ra là công nghệ làm đảo lộn ngành taxi.
Collocation
  • disruptive technology — công nghệ phá vỡ thị trường
  • disruptive innovation — đổi mới mang tính đột phá
Họ từ:
disrupt (động từ), disruption (danh từ)

Nghĩa khác: gây rối (disruptive behaviour in class).

recreational

tính từUK /ˌrekriˈeɪʃənl/C1

(dùng cho) vui chơi, giải trí

used for or connected with activities people do for enjoyment in their free time

  • The riverbank has been redesigned as a recreational area with sports fields and paths.Bờ sông đã được thiết kế lại thành khu vui chơi với sân thể thao và lối đi.
Collocation
  • a recreational area — khu vui chơi giải trí
  • recreational facilities — cơ sở vui chơi giải trí
  • recreational space — không gian giải trí
Họ từ:
recreation (danh từ)

informative

tính từUK /ɪnˈfɔːmətɪv/C1

đầy đủ thông tin

  • This guidebook is very informative for beginners.Cuốn sách hướng dẫn này rất đầy đủ thông tin cho người mới bắt đầu.
  • This article is very informative and provides comprehensive information.Bài báo này rất hữu ích và đầy đủ thông tin.

compliant

tính từUK /kəmˈplaɪənt/C1

hay chiều theo ý người khác

  • He is very compliant with his mother.Anh ấy rất hay chiều theo ý của mẹ.

unregulated

tính từUK /ʌnˈreɡjuleɪtɪd/C1

không được quản lý (bằng luật lệ)

not controlled by official rules or laws

  • Many experts warn that unregulated AI could cause serious harm.Nhiều chuyên gia cảnh báo AI không được quản lý có thể gây hại nghiêm trọng.
Collocation
  • largely unregulated — phần lớn không được quản lý
  • an unregulated market — thị trường không bị quản lý
  • remain unregulated — vẫn chưa được quản lý

gullible

tính từUK /ˈɡʌləbl/C1

cả tin

too ready to believe what people tell you, and therefore easy to trick

  • Only gullible shoppers believe that a cream can make them look ten years younger.Chỉ những người mua cả tin mới nghĩ một loại kem có thể khiến họ trẻ ra mười tuổi.
Collocation
  • gullible consumers — người tiêu dùng cả tin
  • naive and gullible — ngây thơ và cả tin

journalistic

tính từUK /ˌdʒɜːnəˈlɪstɪk/C1

thuộc nghề báo

connected with the work of collecting and reporting news

  • The article fell far below normal journalistic standards.Bài báo thấp hơn nhiều so với chuẩn mực nghề báo thông thường.
Collocation
  • journalistic standards — chuẩn mực nghề báo
  • journalistic integrity — sự chính trực nghề báo
  • journalistic ethics — đạo đức nghề báo

futuristic

tính từUK /ˌfjuːtʃəˈrɪstɪk/C1

mang dáng dấp tương lai, rất hiện đại

very modern and looking as if it belongs to the future

  • Flying taxis once seemed futuristic, but some cities are already testing them.Taxi bay từng có vẻ viễn tưởng, nhưng một số thành phố đã chạy thử.
Collocation
  • a futuristic design — thiết kế mang tính tương lai
  • futuristic technology — công nghệ của tương lai
  • look futuristic — trông như đến từ tương lai

airbrushed

tính từUK /ˈeəbrʌʃt/C1

đã được chỉnh sửa ảnh cho hoàn hảo

changed with a computer or special tool to make a person look more perfect

  • Some countries require airbrushed images in adverts to carry a warning label.Một số nước yêu cầu ảnh đã chỉnh sửa trong quảng cáo phải gắn nhãn cảnh báo.
Collocation
  • airbrushed images — ảnh đã chỉnh sửa
  • heavily airbrushed — bị chỉnh sửa nhiều
Họ từ:
airbrush (động từ)

algorithmic

tính từUK /ˌælɡəˈrɪðmɪk/C1

(thuộc / do) thuật toán

based on or produced by an algorithm

  • Algorithmic bias can lead to unfair decisions about loans or jobs.Thiên lệch do thuật toán có thể dẫn đến quyết định bất công về khoản vay hay việc làm.
Collocation
  • algorithmic bias — thiên lệch thuật toán
  • algorithmic decision-making — ra quyết định bằng thuật toán
Họ từ:
algorithm (danh từ)

biometric

tính từUK /ˌbaɪəʊˈmetrɪk/C1

(thuộc) sinh trắc học

using measurements of a person's body, such as fingerprints, to identify them

  • Many airports now use biometric checks instead of asking passengers for paper documents.Nhiều sân bay giờ dùng kiểm tra sinh trắc học thay vì yêu cầu hành khách xuất trình giấy tờ.
Collocation
  • biometric data — dữ liệu sinh trắc học
  • a biometric passport — hộ chiếu sinh trắc học
  • biometric security — bảo mật sinh trắc học
Họ từ:
biometrics (danh từ)

cohesive

tính từUK /kəʊˈhiːsɪv/C1

gắn kết, đoàn kết

united and working well together as a group

  • A cohesive community is better able to recover after a natural disaster.Một cộng đồng gắn kết có khả năng phục hồi tốt hơn sau thiên tai.
Collocation
  • a cohesive community — một cộng đồng gắn kết
  • a cohesive society — một xã hội đoàn kết
  • socially cohesive — gắn kết về mặt xã hội
Họ từ:
cohesion (danh từ)

compulsive

tính từUK /kəmˈpʌlsɪv/C1

không cưỡng lại được, thành thói quen khó bỏ

done again and again because you cannot stop yourself, even when you want to

  • Compulsive checking of social media can leave people feeling anxious.Việc kiểm tra mạng xã hội không ngừng có thể khiến người ta thấy bồn chồn.
Collocation
  • compulsive checking — kiểm tra liên tục không kiềm chế được
  • compulsive behaviour — hành vi cưỡng chế
  • compulsive use — sử dụng không kiểm soát
Họ từ:
compulsion (danh từ)

Chặng 10· 10 từ · C1

Học chặng 10 bằng flashcard

copycat

tính từUK /ˈkɒpikæt/C1

bắt chước (vụ việc đã được đưa tin)

copying a crime or action that someone else has done and that has been reported in the media

  • Experts fear that detailed reporting of such attacks may lead to copycat crimes.Các chuyên gia lo việc đưa tin quá chi tiết về những vụ tấn công như vậy có thể dẫn tới tội phạm bắt chước.
Collocation
  • copycat crimes — tội phạm bắt chước
  • copycat attacks — các vụ tấn công bắt chước
  • copycat behaviour — hành vi bắt chước

Chỉ đứng trước danh từ. Danh từ copycat = kẻ bắt chước.

deceptive

tính từUK /dɪˈseptɪv/C1

lừa dối, đánh lừa

intended to make people believe something that is not true

  • Consumer groups have complained about deceptive marketing aimed at children.Các hội người tiêu dùng đã khiếu nại về hoạt động tiếp thị lừa dối nhắm vào trẻ em.
Collocation
  • deceptive marketing — tiếp thị lừa dối
  • deceptive practices — hành vi lừa dối
Họ từ:
deceive (động từ), deception (danh từ)

discerning

tính từUK /dɪˈsɜːnɪŋ/C1

tinh tường, biết phân biệt tốt xấu

able to judge well whether something is good, true or of high quality

  • Discerning readers compare several sources before deciding what to believe.Độc giả tinh tường so sánh nhiều nguồn trước khi quyết định tin điều gì.
Collocation
  • discerning readers — độc giả tinh tường
  • a discerning audience — khán giả tinh tường

disused

tính từUK /ˌdɪsˈjuːzd/C1

không còn được sử dụng

no longer used for its original purpose

  • A disused railway line has been turned into a popular elevated park.Một tuyến đường sắt bỏ không đã được biến thành công viên trên cao được ưa chuộng.
Collocation
  • a disused railway line — tuyến đường sắt bỏ không
  • disused factories — nhà máy không còn hoạt động

impressionable

tính từUK /ɪmˈpreʃənəbl/C1

dễ bị ảnh hưởng

easily influenced by other people or by what you see and hear, especially because you are young

  • Critics argue that impressionable children cannot tell the difference between adverts and programmes.Giới phê bình cho rằng trẻ em dễ bị ảnh hưởng không phân biệt được quảng cáo với chương trình.
Collocation
  • impressionable children — trẻ em dễ bị ảnh hưởng
  • at an impressionable age — ở độ tuổi dễ bị ảnh hưởng
  • young and impressionable — còn trẻ và dễ bị ảnh hưởng

interconnected

tính từUK /ˌɪntəkəˈnektɪd/C1

liên kết chặt chẽ với nhau

closely linked, so that each part affects the others

  • We now live in an interconnected world where news travels in seconds.Chúng ta đang sống trong một thế giới liên kết chặt chẽ, nơi tin tức lan đi trong vài giây.
Collocation
  • an interconnected world — thế giới liên kết chặt chẽ
  • highly interconnected — liên kết rất chặt
  • interconnected systems — các hệ thống liên kết với nhau

intrusive

tính từUK /ɪnˈtruːsɪv/C1

xâm phạm đời tư, gây phiền nhiễu

entering someone's private life or space in an unwelcome or annoying way

  • Many users find pop-up adverts intrusive and simply close them.Nhiều người dùng thấy quảng cáo bật lên rất phiền nên đóng ngay.
Collocation
  • intrusive advertising — quảng cáo gây phiền nhiễu
  • intrusive questions — câu hỏi xâm phạm đời tư
  • highly intrusive — rất xâm phạm
Họ từ:
intrude (động từ), intrusion (danh từ)

lowbrow

tính từUK /ˈləʊbraʊ/C1

bình dân, kém trí tuệ (thị hiếu)

not serious or intellectual, and intended to appeal to people with simple tastes

  • The channel was criticised for showing too many lowbrow game shows.Kênh này bị chỉ trích vì chiếu quá nhiều trò chơi truyền hình rẻ tiền.
Collocation
  • lowbrow entertainment — giải trí rẻ tiền
  • lowbrow humour — kiểu hài rẻ tiền
Trái nghĩa:
highbrow

Mang ý chê.

mindless

tính từUK /ˈmaɪndləs/C1

vô bổ, chẳng cần suy nghĩ

needing or showing very little thought or intelligence

  • Some critics describe reality shows as mindless entertainment.Một số nhà phê bình coi các chương trình thực tế là trò giải trí vô bổ.
Collocation
  • mindless entertainment — trò giải trí vô bổ
  • mindless television — chương trình truyền hình vô bổ

newsworthy

tính từUK /ˈnjuːzwɜːði/C1

đáng đưa tin

interesting or important enough to be reported as news

  • Editors must decide which events are newsworthy enough to report.Biên tập viên phải quyết định sự kiện nào đủ đáng để đưa tin.
Collocation
  • newsworthy events — sự kiện đáng đưa tin
  • considered newsworthy — được coi là đáng đưa tin

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Students can learn _____ through digital education platforms.

    Học sinh có thể học tập trực tuyến qua các nền tảng giáo dục số.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    online — trực tuyến

  2. Câu 2

    The new banking app is so _____ that even my grandmother uses it.

    Ứng dụng ngân hàng mới dễ dùng đến mức bà tôi cũng dùng được.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    user-friendly — dễ sử dụng, thân thiện với người dùng

  3. Câu 3

    Advertising often creates _____ expectations about how people should look.

    Quảng cáo thường tạo ra kỳ vọng phi thực tế về việc con người nên trông thế nào.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    unrealistic — phi thực tế

  4. Câu 4

    Old buildings have an _____ value that many modern glass towers lack.

    Các toà nhà cổ có giá trị thẩm mỹ mà nhiều cao ốc kính hiện đại không có.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    aesthetic — (thuộc) thẩm mỹ

  5. Câu 5

    He is very _____ with his mother.

    Anh ấy rất hay chiều theo ý của mẹ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    compliant — hay chiều theo ý người khác

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 113 từ "Công nghệ, Truyền thông & Nghệ thuật" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Tính từ