Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 5.11 · Tính từ

Tính từ tiếng Anh 5.11: Giống, Khác & So sánh

Tính từ nhóm "Giống, Khác & So sánh": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

57 mục · 6 chặng · A1–C2

Chặng 1· 10 từ · A1–B1

Học chặng 1 bằng flashcard

different

tính từUK /ˈdɪfərənt/A1

khác nhau

  • These two shirts are different in color.Hai chiếc áo này khác nhau về màu sắc.
  • Their opinions are different on this issue.Ý kiến của họ khác nhau về vấn đề này.

common

tính từUK /ˈkɒmən/A1

phổ biến, thông thường

  • This is a common issue for everyone.Điều này là vấn đề chung của tất cả mọi người.
  • We share a common interest in music.Chúng tôi có một sở thích chung về âm nhạc.

best

tính từUK /bɛst/A1

tốt nhất

  • She is the best student in the class.Cô ấy là người tốt nhất trong lớp.
  • This is the best dish I have ever tried.Đây là món ăn ngon nhất tôi từng thử.

same

tính từUK /seɪm/A1

giống nhau, cùng

  • We share the same hobby.Chúng tôi có cùng một sở thích.
  • We have the same interests.Chúng tôi có cùng sở thích.

diverse

tính từUK /daɪˈvɜrs/B1

đa dạng

  • This park has a diverse ecosystem.Công viên này có một hệ sinh thái đa dạng.
  • The diverse cultures make the city more interesting.Các nền văn hóa đa dạng làm cho thành phố trở nên thú vị hơn.

higher

tính từUK /ˈhaɪər/B1

cao hơn

  • Its value is higher than expected.Giá trị của nó cao hơn mong đợi.
  • This water is higher than that river.Nước này cao hơn sông đó.

faster

tính từUK /ˈfɑː.stər/B1

nhanh hơn

  • This car is faster than a bicycle.Xe ô tô này nhanh hơn xe đạp.
  • Running in the morning makes you feel faster during the day.Chạy bộ vào buổi sáng giúp bạn cảm thấy nhanh hơn trong ngày.

longer

tính từUK /ˈlɔŋɡər/B1

dài hơn

  • This book is longer than that one.Cuốn sách này dài hơn cuốn sách kia.
  • This tree is longer than that one.Cây này dài hơn cây kia.

equal

tính từUK /ˈikwəl/B1

bằng nhau; ngang bằng

  • These two cars are equal in price.Hai chiếc xe này bằng nhau về giá.
  • These two numbers are equal in value.Hai số này bằng nhau về giá trị.

separate

tính từUK /ˈsɛpəreɪt/B1

riêng lẻ

  • The hotel has separate rooms for families.Các phòng riêng lẻ trong khách sạn này rất thoải mái.
  • He prefers a separate life to focus better.Anh ấy muốn có một cuộc sống riêng lẻ để tập trung hơn.

Chặng 2· 10 từ · B1–B2

Học chặng 2 bằng flashcard

steady

tính từUK /ˈstɛdi/B1

đều đều; đằm

  • Her progress in studies is very steady.Tiến trình học tập của cô ấy rất đều đều.
  • She has a steady attitude in all situations.Cô ấy có một thái độ đằm thắm trong mọi tình huống.

additional

tính từUK /əˈdɪʃ.ən.əl/B1

phụ thêm

  • An additional fee will be added to the final bill.Chi phí phụ thêm sẽ được tính vào hóa đơn cuối cùng.
  • We offer additional services upon customer request.Chúng tôi cung cấp dịch vụ phụ thêm theo yêu cầu của khách hàng.

specific

tính từUK /spəˈsɪfɪk/B1

cụ thể

  • Can you provide a more specific example?Bạn có thể cung cấp ví dụ cụ thể hơn không?
  • This information needs to be more specific.Thông tin này cần phải rõ ràng và cụ thể hơn.

cheaper

tính từUK /ˈʧiːpə/B1

rẻ hơn

  • Car prices are cheaper on weekends.Giá xe rẻ hơn vào cuối tuần.
  • This product is cheaper than that one.Sản phẩm này rẻ hơn so với cái kia.

older

tính từUK /ˈəʊldər/B1

già hơn

  • She is older than she thinks.Cô ấy già hơn cô ấy nghĩ nhiều.
  • He is older than me by five years.Anh ấy già hơn tôi năm tuổi.

typical

tính từUK /ˈtɪpəkəl/B1

điển hình

  • His style is very typical of this music genre.Phong cách của anh ấy rất điển hình cho thể loại nhạc này.
  • She is a typical example of a diligent student.Cô ấy là hình mẫu điển hình của một người học giỏi.

balanced

tính từUK /ˈbælənst/B1

quân bình

  • A balanced diet provides adequate nutrition for the body.Ăn uống cân đối giúp cung cấp đủ dinh dưỡng cho cơ thể.
  • A balanced diet helps provide all the necessary nutrients.Ăn uống cân đối giúp cung cấp đầy đủ dưỡng chất cho cơ thể.

younger

tính từUK /ˈjʌŋɡər/B1

trẻ hơn

  • He is my younger brother.Anh ấy là em trai trẻ hơn của tôi.
  • She has a younger sister.Cô ấy có em gái nhỏ hơn mình.

compatible

tính từUK /kəmˈpætəbl/B1

tương thích

  • New devices must be compatible with current standards.Các thiết bị mới phải tương thích với các tiêu chuẩn hiện tại.
  • This software is not compatible with the old operating system.Phần mềm này không tương thích với hệ điều hành cũ.

run-down

tính từUK /ˌrʌn ˈdaʊn/B2

xuống cấp, tồi tàn

in bad condition because nobody has repaired it or spent money on it for a long time

  • The station is surrounded by run-down buildings that need urgent repairs.Quanh nhà ga là những toà nhà xuống cấp cần sửa chữa gấp.
Collocation
  • a run-down area — khu vực xuống cấp
  • run-down buildings — những toà nhà tồi tàn
Đồng nghĩa:
shabby, neglected

standard

tính từUK /ˈstændərd/B2

đạt tiêu chuẩn; hợp cách; đúng chuẩn mực

  • Her outfit was very standard for the ceremony.Trang phục của cô ấy rất hợp cách cho buổi lễ.
  • We need a standard procedure to ensure quality.Chúng tôi cần một quy trình hợp cách để đảm bảo chất lượng.

harmonious

tính từUK /hɑːˈməʊniəs/B2

hài hoà

  • Their life is very harmonious with nature.Cuộc sống của họ rất hài hoà với thiên nhiên.
  • The interior decor of the room is very harmonious.Phong cách trang trí nội thất của căn phòng rất hài hoà.

similar

tính từUK /ˈsɪmɪlə/B2

cũng giống như

  • These two cars are very similar.Hai chiếc xe này rất giống nhau.
  • His behavior is quite similar to his father's.Cách cư xử của anh ấy khá giống với cha mình.

newer

tính từUK /ˈnjuːər/B2

mới hơn

  • My car is newer than his.Xe của tôi mới hơn xe của anh ấy.
  • This shirt is newer than that one.Cái áo này mới hơn cái kia.

thicker

tính từUK /ˈθɪkər/B2

dày hơn

  • This shirt is thicker than that one.Cái áo này dày hơn cái kia.
  • This material is thicker than that material.Vật liệu này dày hơn vật liệu kia.

general

tính từUK /ˈʤɛnərəl/B2

chung chung

  • His answer was very general and unclear.Câu trả lời của anh ấy rất chung chung và không rõ ràng.
  • We need a more specific plan, not just a general one.Chúng tôi cần một kế hoạch cụ thể hơn, đừng chỉ nói chung chung.

consistent

tính từUK /kənˈsɪstənt/B2

nhất quán

  • Her style is very consistent across her fashion collections.Phong cách của cô ấy rất nhất quán qua các bộ sưu tập thời trang.
  • He always keeps his promises, very consistent in his actions.Anh ấy luôn giữ lời hứa, rất nhất quán trong hành động của mình.

relative

tính từUK /ˈrɛlətɪv/B2

mang tính tương đối

  • The value of this currency is relative to others.Giá trị của đồng tiền này mang tính tương đối so với các đồng tiền khác.
  • His opinion is relative and depends on the situation.Quan điểm của anh ấy mang tính tương đối, phụ thuộc vào hoàn cảnh.

representative

tính từUK /ˌrɛprəˈzɛntətɪv/B2

tiêu biểu

  • He is a representative of the football team.Anh ấy là người tiêu biểu của đội bóng.
  • This painting is a representative image of modern art.Bức tranh này là hình ảnh tiêu biểu của nghệ thuật hiện đại.

shorter

tính từUK /ˈʃɔː.tər/B2

ngắn hơn

  • This shirt is shorter than that one.Chiếc áo này ngắn hơn chiếc kia.
  • This tree is shorter than that tree.Cây này ngắn hơn cây kia.

Chặng 4· 10 từ · B2–C1

Học chặng 4 bằng flashcard

supreme

tính từUK /suˈpriːm/B2

tối cao; tối thượng

  • The constitution is the supreme law of the land.Luật pháp tối cao của quốc gia này là hiến pháp.
  • The court's decision is supreme within the legal system.Quyết định của tòa án là tối thượng trong hệ thống pháp luật.

irregular

tính từUK /ɪˈrɛgjʊlə/B2

không đều đặn

  • His schedule is very irregular.Lịch trình của anh ấy rất không đều đặn.
  • She has an irregular habit of exercising.Cô ấy có thói quen không đều đặn trong việc tập thể dục.

worse

tính từUK /wɜːrs/B2

xấu hơn

  • The weather is worse today than yesterday.Thời tiết hôm nay xấu hơn ngày hôm qua.
  • The company's financial situation has become worse after the crisis.Tình hình tài chính của công ty trở nên xấu hơn sau cuộc khủng hoảng.

fastest

tính từUK /ˈfæst.ɪst/B2

nhanh nhất

  • He runs the fastest in his team.Anh ấy chạy nhanh nhất trong đội của mình.
  • This car is the fastest among all the cars I've driven.Con xe này là nhanh nhất trong các xe tôi từng lái.

superior

tính từUK /suːˈpɪərɪə/B2

cao cấp; ưu việt

  • He has superior skills in the field of technology.Anh ấy có trình độ cao cấp trong lĩnh vực công nghệ.
  • This product is a superior item from a famous brand.Sản phẩm này là hàng cao cấp của thương hiệu nổi tiếng.

slower

tính từUK /ˈsloʊər/B2

chậm hơn

  • We need to go slower for safety.Chúng ta cần đi chậm hơn để an toàn.
  • This car is slower than that one.Xe này chậm hơn xe kia.

heavier

tính từUK /ˈhev.i.ər/B2

nặng hơn

  • A truck is heavier than a bicycle.Xe tải nặng hơn xe đạp.
  • This bag is heavier than that one.Cái túi này nặng hơn cái kia.

identical

tính từUK /aɪˈdɛntɪkəl/C1

giống hệt

  • These two shirts are identical.Hai chiếc áo sơ mi này giống hệt nhau.
  • This copy is identical to the original.Bản sao này giống hệt bản gốc.

preferred

tính từUK /prɪˈfɜːd/C1

được thích hơn

  • Black coffee without sugar is often preferred by many.Cà phê đen không đường thường được nhiều người ưa thích.
  • Preferred stock usually has a fixed dividend rate.Cổ phần ưu đãi thường có mức cổ tức cố định hàng năm.

approximate

tính từUK /əˈprɑːksɪmət/C1

xấp xỉ

  • Numerical solutions help approximate the roots of complex systems of equations.Phương pháp nghiệm số giúp tính gần đúng nghiệm của hệ phương trình phức tạp.
  • Higher order derivatives are often used in Taylor series expansions to approximate functions.Đạo hàm cấp cao thường được sử dụng trong lý thuyết Taylor để mở rộng hàm số.

unchanged

tính từUK /ʌnˈʧeɪndʒd/C1

không bị thay đổi

  • The price of this product has remained unchanged for many years.Giá cả của sản phẩm này vẫn không bị thay đổi suốt nhiều năm.
  • Your personal information will remain unchanged after the update.Thông tin cá nhân của bạn sẽ không bị thay đổi sau khi cập nhật.

corresponding

tính từUK /ˌkɒrəˈspɒndɪŋ/C1

tương ứng

  • The corresponding numbers in these two lists are 1, 2, 3 and 4, 5, 6.Các số tương ứng trong hai danh sách này là 1, 2, 3 và 4, 5, 6.
  • The corresponding parts of the project need to be completed simultaneously.Các phần tương ứng trong hai phần của dự án cần được hoàn thành đồng thời.

unbalanced

tính từUK /ˌʌnˈbæl.ənst/C1

không cân

  • This table is unbalanced and easily tips over.Cái bàn này không cân, nó dễ bị lật.
  • This fruit is unbalanced, so it can't be used for baking.Trái cây này không cân, nên không thể dùng để làm bánh.

duplicate

tính từUK /ˈdupləkət/C1

trùng lặp

  • This file is a duplicate in the system.Tập tin này đã bị trùng lặp trong hệ thống.
  • You should avoid creating duplicate copies of the data.Bạn cần tránh tạo các bản sao trùng lặp của dữ liệu.

proportional

tính từUK /prəˈpɔːrʃənəl/C1

tương xứng

  • In design, elements need to be proportional to ensure aesthetic appeal.Trong thiết kế, các yếu tố cần tương xứng để đảm bảo tính thẩm mỹ.
  • The parts of the painting must be proportional to each other to create a harmonious whole.Các phần của bức tranh phải tương xứng với nhau để tạo thành một tổng thể hài hòa.

eccentric

tính từUK /ɪkˈsɛntrɪk/C1

lập dị

  • She stands out because of her eccentric personality.Cô ấy nổi bật vì tính cách lập dị của mình.
  • He has a very eccentric style, always wearing bright colors.Anh ấy có phong cách rất lập dị, luôn mặc đồ màu sắc rực rỡ.

unsteady

tính từUK /ʌnˈstɛdi/C1

tròng trành; bập bỗng; chông chênh

  • The tree was unsteady in the strong wind.Cây cối bập bỗng trong cơn gió mạnh.
  • His legs felt unsteady after the long run.Chân của anh ấy chông chênh sau khi chạy bộ dài.

static

tính từUK /ˈstætɪk/C1

tĩnh, không thay đổi

staying the same and not moving or changing

  • Culture is never static, so it is unrealistic to expect customs to stay exactly the same.Văn hoá không bao giờ đứng yên, nên mong phong tục giữ nguyên y hệt là không thực tế.
Collocation
  • remain static — giữ nguyên, không đổi
  • far from static — không hề tĩnh tại
  • a static view of culture — cái nhìn tĩnh về văn hoá
Trái nghĩa:
dynamic

preferential

tính từUK /ˌprɛfəˈrɛnʧəl/C1

ưu đãi

  • Students received a preferential discount on tuition.Học sinh nhận được ưu đãi về học phí.
  • The store offers preferential treatment to loyal customers.Chính sách ưu đãi dành cho khách hàng thân thiết.

equivalent

tính từUK /ɪˈkwɪvələnt/C1

tương đương với

  • These two units are equivalent in value.Hai đơn vị này là tương đương về giá trị.
  • The results of these two methods are equivalent.Kết quả của hai phương pháp này là tương đương.

Chặng 6· 7 từ · C1–C2

Học chặng 6 bằng flashcard

communal

tính từUK /kəˈmjuːnl/C1

chung, dùng chung (của cả cộng đồng)

shared by or done together by all the members of a group

  • In the past, villagers met at the communal well to collect water and share news.Ngày xưa dân làng gặp nhau ở giếng chung để lấy nước và kể chuyện.
Collocation
  • communal areas — khu vực sinh hoạt chung
  • communal living — lối sống tập thể
  • a communal garden — khu vườn chung

Có thể đọc /ˈkɒmjənl/. 'Đình làng' thường dịch là communal house.

contrary

tính từUK /ˈkɑntrɛri/C1

trái ngược

  • Contrary opinions sparked a lively debate.Các ý kiến trái ngược gây ra cuộc tranh luận sôi nổi.
  • His opinion is completely contrary to mine.Quan điểm của anh ấy hoàn toàn trái ngược với tôi.

homogeneous

tính từUK /ˌhɒməˈdʒiːniəs/C1

đồng nhất (gồm những người giống nhau)

made up of people or things that are all of the same kind

  • Rural villages tend to be more homogeneous than large cities.Các làng quê thường đồng nhất hơn các thành phố lớn.
Collocation
  • a homogeneous community — một cộng đồng đồng nhất
  • culturally homogeneous — đồng nhất về văn hoá
  • largely homogeneous — phần lớn đồng nhất
Trái nghĩa:
diverse, heterogeneous

intermittent

tính từUK /ˌɪntəˈmɪtənt/C1

gián đoạn, không liên tục

stopping and starting again, not happening all the time

  • Wind power is intermittent, so it needs to be combined with storage or other sources.Điện gió không ổn định liên tục nên cần kết hợp với lưu trữ hoặc các nguồn khác.
Collocation
  • intermittent supply — nguồn cung gián đoạn
  • intermittent sources — các nguồn không liên tục
  • intermittent power — điện không liên tục
Họ từ:
intermittency (danh từ)

multigenerational

tính từUK /ˌmʌltidʒenəˈreɪʃənl/C1

nhiều thế hệ (cùng chung sống)

including people from several generations of the same family

  • Multigenerational households are still common in Vietnam, especially in rural areas.Hộ gia đình nhiều thế hệ vẫn phổ biến ở Việt Nam, nhất là ở nông thôn.
Collocation
  • multigenerational households — hộ gia đình nhiều thế hệ
  • multigenerational living — lối sống nhiều thế hệ chung nhà
  • a multigenerational home — ngôi nhà nhiều thế hệ

Cũng viết multi-generational.

proportionate

tính từUK /prəˈpɔːʃənət/C1

tương xứng

of a suitable size or level when compared with something else

  • Punishment should be proportionate to the seriousness of the crime.Hình phạt phải tương xứng với mức độ nghiêm trọng của tội.
Collocation
  • proportionate to something — tương xứng với điều gì
  • a proportionate response — phản ứng tương xứng
  • a proportionate punishment — hình phạt tương xứng
Trái nghĩa:
disproportionate
Họ từ:
proportion (danh từ)

heterogeneous

tính từUK /ˌhetərəˈdʒiːniəs/C2

không đồng nhất, đa dạng (gồm nhiều thành phần khác nhau)

made up of many different kinds of people or things

  • Modern societies are increasingly heterogeneous, with people of many faiths and backgrounds living side by side.Xã hội hiện đại ngày càng không đồng nhất, với người thuộc nhiều tín ngưỡng và xuất thân sống cạnh nhau.
Collocation
  • a heterogeneous society — xã hội không đồng nhất
  • culturally heterogeneous — đa dạng về văn hoá
  • a heterogeneous population — dân cư đa dạng
Trái nghĩa:
homogeneous

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    These two shirts are _____ in color.

    Hai chiếc áo này khác nhau về màu sắc.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    different — khác nhau

  2. Câu 2

    An _____ fee will be added to the final bill.

    Chi phí phụ thêm sẽ được tính vào hóa đơn cuối cùng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    additional — phụ thêm

  3. Câu 3

    These two cars are very _____.

    Hai chiếc xe này rất giống nhau.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    similar — cũng giống như

  4. Câu 4

    He runs the _____ in his team.

    Anh ấy chạy nhanh nhất trong đội của mình.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    fastest — nhanh nhất

  5. Câu 5

    In design, elements need to be _____ to ensure aesthetic appeal.

    Trong thiết kế, các yếu tố cần tương xứng để đảm bảo tính thẩm mỹ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    proportional — tương xứng

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 57 từ "Giống, Khác & So sánh" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Tính từ